tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Thryv Holdings Inc

THRY
Thêm vào danh sách theo dõi
3.820USD
+0.070+1.87%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
169.42MVốn hóa
11.53P/E TTM

THRY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Thryv Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2012Q4
FY2012Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-27.66%7.95M
-34.08%10.75M
-7.24%11.55M
-30.16%10.84M
-23.63%10.99M
-10.46%16.31M
-15.15%12.45M
1.80%15.52M
-6.50%14.39M
13.63%18.22M
2.54%14.68M
10.90%15.24M
-28.22%15.39M
42.35%16.03M
37.96%14.31M
-12.92%13.75M
-28.13%21.45M
368.08%11.26M
485.77%10.37M
893.39%15.79M
2380.55%29.84M
--2.41M
--1.77M
--1.59M
--1.20M
32.41%192.00M
30.82%191.00M
-4.47%171.00M
9.62%171.00M
-38.03%145.00M
-40.16%146.00M
--179.00M
-9.30%156.00M
80.00%234.00M
--244.00M
--172.00M
--130.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-27.66%7.95M
-34.08%10.75M
-7.24%11.55M
-30.16%10.84M
-23.63%10.99M
-10.46%16.31M
-15.15%12.45M
1.80%15.52M
-6.50%14.39M
13.63%18.22M
2.54%14.68M
10.90%15.24M
-28.22%15.39M
42.35%16.03M
37.96%14.31M
-12.92%13.75M
-28.13%21.45M
368.08%11.26M
485.77%10.37M
893.39%15.79M
2380.55%29.84M
--2.41M
--1.77M
--1.59M
--1.20M
32.41%192.00M
30.82%191.00M
-4.47%171.00M
9.62%171.00M
-38.03%145.00M
-40.16%146.00M
--179.00M
-9.30%156.00M
80.00%234.00M
--244.00M
--172.00M
--130.00M
Các khoản phải thu
13.96%170.23M
-14.72%144.94M
-19.73%151.01M
-29.46%143.46M
-29.39%149.37M
-19.64%169.97M
-14.24%188.14M
-18.42%203.36M
-24.97%211.55M
-29.23%211.50M
-28.32%219.39M
-20.86%249.28M
-13.26%281.94M
-0.06%298.83M
-5.00%306.08M
-2.41%314.99M
-12.90%325.04M
-5.60%299.02M
-12.10%322.20M
-24.19%322.76M
-10.39%373.18M
--316.77M
--366.54M
--425.76M
--416.45M
-17.88%124.00M
-22.02%131.00M
-18.86%142.00M
-30.73%151.00M
-52.52%151.00M
-63.71%168.00M
--175.00M
120.20%218.00M
-67.15%318.00M
--463.00M
--99.00M
--968.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
5.14%147.08M
-15.61%136.39M
-20.70%139.85M
-31.01%133.66M
-31.46%139.89M
-21.35%161.62M
-11.30%176.36M
-20.57%193.72M
-24.93%204.12M
-27.82%205.50M
-31.46%198.83M
-17.78%243.89M
-11.06%271.90M
2.02%284.70M
-7.40%290.10M
-5.07%296.62M
-13.82%305.73M
-5.91%279.05M
-3.97%313.29M
-16.91%312.46M
-3.61%354.74M
--296.57M
--326.24M
--376.05M
--368.02M
-17.88%124.00M
-22.02%131.00M
-18.86%142.00M
-30.73%151.00M
-50.81%151.00M
-62.75%168.00M
--175.00M
120.20%218.00M
-68.29%307.00M
--451.00M
--99.00M
--968.00M
-Các khoản phải thu khác
-78.13%433.00K
-80.68%411.00K
-68.88%2.82M
-67.17%2.67M
-56.75%1.98M
-26.88%2.13M
516.45%9.07M
364.95%8.12M
115.94%4.58M
12.62%2.91M
-52.87%1.47M
-50.87%1.75M
-47.81%2.12M
-50.88%2.58M
-55.57%3.12M
-57.77%3.55M
-56.25%4.06M
-52.08%5.26M
-43.74%7.02M
-38.72%8.41M
-23.91%9.29M
--10.97M
--12.48M
--13.73M
--12.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-53.06%14.46M
-21.43%10.94M
-6.04%17.27M
-6.09%21.72M
-2.53%30.81M
-21.65%13.92M
-19.38%18.38M
-21.13%23.12M
-20.15%31.61M
-29.18%17.77M
-19.30%22.80M
-9.69%29.32M
-8.19%39.58M
11.93%25.09M
-14.60%28.25M
-10.74%32.46M
18.84%43.11M
-14.34%22.42M
81.75%33.08M
186.36%36.37M
76.69%36.28M
--26.17M
--18.20M
--12.70M
--20.53M
21.05%23.00M
-10.00%18.00M
-40.00%12.00M
-48.15%14.00M
5.56%19.00M
11.11%20.00M
--20.00M
-27.03%27.00M
-66.04%18.00M
--18.00M
--37.00M
--53.00M
Tài sản ngắn hạn khác
-29.56%8.12M
16.22%12.23M
17.79%14.09M
-29.89%13.05M
-34.03%11.52M
-45.72%10.52M
-32.44%11.96M
19.68%18.62M
-66.23%17.46M
-49.47%19.38M
-53.94%17.71M
-59.80%15.56M
31.53%51.71M
1.10%38.36M
50.21%38.44M
53.64%38.70M
61.50%39.32M
55.84%37.94M
-32.17%25.59M
-32.63%25.19M
-36.33%24.35M
--24.35M
--37.73M
--37.39M
--38.24M
-1.18%168.00M
-26.88%136.00M
-21.47%150.00M
-16.15%161.00M
-15.84%170.00M
26.53%186.00M
--191.00M
32.41%192.00M
53.03%202.00M
--147.00M
--145.00M
--132.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-0.95%200.75M
-15.12%178.86M
-16.03%193.92M
-27.45%189.07M
-26.30%202.69M
-21.04%210.72M
-15.89%230.94M
-15.77%260.62M
-29.23%275.02M
-29.46%266.87M
-29.07%274.57M
-22.63%309.40M
-9.39%388.63M
2.07%378.32M
-1.06%387.09M
-0.05%399.91M
-7.49%428.92M
0.26%370.64M
-7.78%391.25M
-16.20%400.11M
-2.68%463.64M
--369.70M
--424.25M
--477.44M
--476.43M
2.01%507.00M
-11.03%476.00M
-18.24%475.00M
-18.39%497.00M
-37.33%497.00M
-40.09%535.00M
--581.00M
34.44%609.00M
-38.19%793.00M
--893.00M
--453.00M
--1.28B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
19.29%50.10M
14.40%50.88M
27.96%47.53M
10.73%41.86M
11.00%42.00M
15.23%44.48M
-2.13%37.14M
-1.98%37.80M
-0.73%37.84M
-8.82%38.60M
-9.95%37.95M
-14.44%38.57M
-23.72%38.12M
-16.89%42.33M
-40.02%42.14M
-40.93%45.08M
-59.47%49.97M
-42.79%50.94M
-33.99%70.27M
-32.02%76.31M
-10.36%123.28M
--89.04M
--106.44M
--112.27M
--137.52M
-50.00%38.00M
-46.43%45.00M
-41.30%54.00M
-39.62%64.00M
-36.67%76.00M
-34.38%84.00M
--92.00M
0.95%106.00M
-40.59%120.00M
--128.00M
--105.00M
--202.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.62%278.28M
-2.73%279.74M
26.65%281.58M
-7.81%283.61M
-8.19%285.76M
-10.46%287.58M
-62.45%222.34M
-48.82%307.63M
-47.95%311.25M
-46.53%321.19M
-16.61%592.04M
-17.68%601.10M
-20.40%597.95M
-20.38%600.72M
-8.70%709.95M
-9.03%730.21M
-8.97%751.17M
17.66%754.46M
16.06%777.63M
14.82%802.70M
13.35%825.21M
--641.23M
--670.02M
--699.10M
--728.02M
-33.92%830.00M
-34.21%923.00M
-34.41%1.02B
-34.61%1.11B
-47.38%1.26B
-46.31%1.40B
--1.55B
-7.47%1.70B
-17.92%2.39B
--2.61B
--1.83B
--2.91B
Tài sản dài hạn khác
-5.01%164.60M
5.74%179.11M
8.78%178.76M
-3.49%173.16M
6.49%173.28M
8.23%169.39M
21.00%164.34M
17.92%179.42M
10.27%162.73M
0.00%156.51M
-9.87%135.82M
4.83%152.16M
5.66%147.57M
25.75%156.51M
8.93%150.69M
9.12%145.14M
5.53%139.66M
8.22%124.46M
937.34%138.34M
1017.19%133.01M
1018.21%132.35M
--115.00M
--13.34M
--11.91M
--11.84M
-36.23%44.00M
-19.35%50.00M
3.77%55.00M
-1.89%52.00M
18.97%69.00M
-7.46%62.00M
--53.00M
165.00%53.00M
-50.43%58.00M
--67.00M
--20.00M
--117.00M
Tổng tài sản dài hạn
-1.61%492.99M
1.65%509.73M
19.83%507.88M
-5.00%498.64M
-2.10%501.05M
-2.88%501.44M
-44.66%423.81M
-33.72%524.86M
-34.69%511.82M
-35.43%516.30M
-15.17%765.81M
-13.97%791.83M
-16.71%783.64M
-14.01%799.56M
-8.46%902.79M
-9.05%920.43M
-12.96%940.80M
10.01%929.86M
24.87%986.24M
22.93%1.01B
23.19%1.08B
--845.28M
--789.80M
--823.27M
--877.38M
-34.90%912.00M
-34.28%1.02B
-33.59%1.13B
-33.96%1.23B
-45.38%1.40B
-44.84%1.55B
--1.69B
-5.26%1.85B
-20.51%2.56B
--2.81B
--1.96B
--3.23B
Tổng tài sản
-1.42%693.74M
-3.31%688.59M
7.19%701.80M
-12.45%687.70M
-10.56%703.73M
-9.07%712.16M
-37.07%654.75M
-28.67%785.48M
-32.88%786.84M
-33.51%783.17M
-19.34%1.04B
-16.59%1.10B
-14.42%1.17B
-9.43%1.18B
-6.36%1.29B
-6.50%1.32B
-11.32%1.37B
7.04%1.30B
13.46%1.38B
8.57%1.41B
14.08%1.54B
--1.21B
--1.21B
--1.30B
--1.35B
-25.24%1.42B
-28.31%1.49B
-29.67%1.60B
-30.11%1.72B
-43.48%1.90B
-43.69%2.08B
--2.27B
2.20%2.46B
-25.54%3.36B
--3.70B
--2.41B
--4.51B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-84.67%5.14M
-6.23%32.21M
3.65%32.68M
4.72%32.55M
3.33%33.55M
6.07%34.35M
-4.27%31.53M
-8.19%31.08M
-24.21%32.47M
-24.44%32.38M
-23.20%32.94M
-29.06%33.86M
-11.28%42.84M
-4.73%42.86M
-5.23%42.89M
9.68%47.73M
-4.84%48.28M
12.69%44.98M
7.35%45.26M
-33.88%43.51M
-23.50%50.74M
--39.92M
--42.16M
--65.81M
--66.33M
163.64%29.00M
0.00%20.00M
0.00%11.00M
0.00%20.00M
-8.33%11.00M
-37.50%20.00M
--11.00M
5.26%20.00M
-47.83%12.00M
--32.00M
--19.00M
--23.00M
Chi phí trích trước
-10.00%69.52M
-5.37%85.79M
-6.50%85.39M
-0.68%82.66M
0.36%77.25M
-6.61%90.66M
-1.02%91.32M
-12.26%83.23M
-32.95%76.97M
-17.04%97.07M
-19.41%92.26M
-12.86%94.86M
-5.85%114.80M
2.50%117.01M
6.57%114.48M
-9.31%108.85M
-22.60%121.93M
-18.24%114.15M
-35.25%107.42M
-30.02%120.03M
6.01%157.54M
--139.61M
--165.90M
--171.51M
--148.61M
-23.08%80.00M
-14.68%93.00M
-3.81%101.00M
9.60%137.00M
-21.80%104.00M
-27.81%109.00M
--105.00M
64.47%125.00M
--133.00M
--151.00M
--76.00M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%26.25M
33.33%17.50M
-83.33%8.75M
-75.55%8.75M
-50.00%26.25M
-81.25%13.13M
-25.00%52.50M
-48.88%35.78M
-25.00%52.50M
0.00%70.00M
0.00%70.00M
0.00%70.00M
0.00%70.00M
0.00%70.00M
0.00%70.00M
0.00%70.00M
0.00%70.00M
--70.00M
9928.65%70.00M
10554.49%70.00M
11226.86%70.00M
----
--698.00K
--657.00K
--618.00K
1768.29%2.30B
-5.34%124.00M
-13.73%132.00M
-19.48%124.00M
-23.13%123.00M
-19.14%131.00M
--153.00M
-92.34%154.00M
-49.84%160.00M
--162.00M
--2.01B
--319.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--698.00K
--657.00K
--618.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-14.19%36.79M
-28.38%28.88M
3.32%33.61M
5.42%27.06M
-6.48%42.87M
-9.52%40.31M
19.97%32.53M
27.47%25.67M
-4.05%45.85M
6.46%44.56M
-14.54%27.12M
-16.24%20.14M
-22.27%47.78M
-19.09%41.85M
-9.62%31.73M
-25.41%24.04M
28.31%61.47M
173.08%51.73M
87.06%35.11M
52.50%32.23M
117.83%47.91M
--18.94M
--18.77M
--21.14M
--21.99M
-29.90%68.00M
-30.91%76.00M
-29.17%85.00M
-26.19%93.00M
-13.39%97.00M
-5.17%110.00M
--120.00M
3.28%126.00M
-78.00%112.00M
--116.00M
--122.00M
--509.00M
Nợ ngắn hạn khác
-45.13%41.93M
-18.19%61.08M
3.48%66.29M
5.04%59.61M
-2.41%76.42M
-2.96%74.66M
6.67%64.06M
5.11%56.75M
-13.58%78.31M
-9.17%76.94M
-19.52%60.06M
-24.77%53.99M
-17.43%90.62M
-12.41%84.71M
-7.15%74.62M
-5.25%71.77M
11.26%109.76M
64.31%96.71M
31.90%80.36M
-12.88%75.75M
11.70%98.65M
--58.86M
--60.93M
--86.94M
--88.32M
-10.19%97.00M
-26.15%96.00M
-26.72%96.00M
-22.60%113.00M
-12.90%108.00M
-28.18%130.00M
--131.00M
3.55%146.00M
-78.88%124.00M
--181.00M
--141.00M
--587.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.80%163.26M
-8.49%179.59M
-23.70%169.35M
-30.78%157.90M
-20.99%189.40M
-25.43%196.26M
-5.92%221.95M
-4.13%228.10M
-19.25%239.70M
-12.41%263.19M
-20.27%235.91M
-18.95%237.94M
-13.34%296.83M
-2.16%300.49M
-7.69%295.89M
-14.75%293.58M
-1.05%342.54M
48.09%307.13M
28.37%320.53M
22.09%344.37M
33.10%346.17M
--207.40M
--249.69M
--282.06M
--260.08M
588.46%2.51B
-13.64%342.00M
-14.08%360.00M
-13.30%404.00M
-21.04%364.00M
-25.56%396.00M
--419.00M
-79.25%466.00M
-59.28%461.00M
--532.00M
--2.25B
--1.13B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
13.74%44.02M
16.20%44.17M
-45.96%39.84M
-45.69%39.26M
-45.36%38.70M
-45.22%38.01M
-3.09%73.72M
-2.75%72.28M
-2.42%70.83M
-4.41%69.39M
-32.04%76.08M
-35.74%74.32M
-45.20%72.58M
-48.21%72.59M
-33.68%111.94M
-33.61%115.66M
-28.26%132.46M
-26.55%140.17M
-14.88%168.79M
-2.22%174.22M
-2.60%184.64M
--190.83M
--198.29M
--178.17M
--189.56M
31.46%117.00M
-2.48%118.00M
8.70%125.00M
-3.79%127.00M
-45.40%89.00M
-28.40%121.00M
--115.00M
69.23%132.00M
--163.00M
--169.00M
--78.00M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-14.82%232.31M
-12.99%235.99M
1.62%259.43M
-7.85%266.85M
-7.57%272.74M
-2.76%271.21M
-17.98%255.30M
-20.32%289.59M
-23.10%295.07M
-30.24%278.90M
-28.23%311.27M
-22.54%363.46M
-23.15%383.71M
-18.82%399.81M
-20.04%433.73M
-18.81%469.21M
-23.21%499.30M
-6.80%492.48M
-11.32%542.40M
-15.72%577.91M
-10.44%650.23M
--528.40M
--611.62M
--685.74M
--726.05M
-100.00%0.00
-7.30%2.21B
-9.02%2.25B
-9.88%2.27B
-13.79%2.32B
-14.09%2.38B
--2.47B
--2.52B
0.41%2.69B
--2.78B
--0.00
--2.68B
-Nợ dài hạn
-14.82%232.31M
-12.99%235.99M
1.62%259.43M
-7.85%266.85M
-7.57%272.74M
-2.76%271.21M
-17.98%255.30M
-20.32%289.59M
-23.10%295.07M
-30.24%278.90M
-28.23%311.27M
-22.54%363.46M
-23.15%383.71M
-18.82%399.81M
-20.04%433.73M
-18.81%469.21M
-23.21%499.30M
-6.80%492.48M
-7.40%542.40M
-12.25%577.91M
-6.78%650.23M
--528.40M
--585.77M
--658.56M
--697.52M
-100.00%0.00
-7.30%2.21B
-9.02%2.25B
-9.88%2.27B
-13.79%2.32B
-14.09%2.38B
--2.47B
--2.52B
0.41%2.69B
--2.78B
--0.00
--2.68B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.85M
--27.18M
--28.53M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
13.74%44.02M
16.20%44.17M
-45.96%39.84M
-45.69%39.26M
-45.36%38.70M
-45.22%38.01M
-3.09%73.72M
-2.75%72.28M
-2.42%70.83M
-4.41%69.39M
-32.04%76.08M
-35.74%74.32M
-45.20%72.58M
-48.21%72.59M
-33.68%111.94M
-33.61%115.66M
-28.26%132.46M
-26.55%140.17M
-14.88%168.79M
-2.22%174.22M
-2.60%184.64M
--190.83M
--198.29M
--178.17M
--189.56M
31.46%117.00M
-2.48%118.00M
8.70%125.00M
-3.79%127.00M
-45.40%89.00M
-28.40%121.00M
--115.00M
69.23%132.00M
--163.00M
--169.00M
--78.00M
----
Nợ dài hạn khác
50.41%72.75M
14.85%54.87M
-37.40%51.94M
-43.27%48.07M
-43.09%48.37M
-45.95%47.77M
-13.67%82.97M
-11.29%84.73M
-12.07%85.00M
-6.76%88.38M
-30.11%96.11M
-33.54%95.50M
-41.08%96.67M
-45.95%94.80M
-34.55%137.51M
-34.37%143.70M
-29.76%164.06M
-22.77%175.38M
-15.44%210.11M
-4.23%218.97M
-2.51%233.59M
--227.09M
--248.49M
--228.64M
--239.59M
28.16%132.00M
-2.94%132.00M
6.15%138.00M
-9.21%138.00M
-44.92%103.00M
-38.46%136.00M
--130.00M
76.74%152.00M
-10.95%187.00M
--221.00M
--86.00M
--210.00M
Tổng nợ dài hạn
-5.00%305.07M
-8.82%290.86M
-7.95%311.37M
-15.87%314.92M
-15.51%321.11M
-13.15%318.99M
-16.96%338.27M
-18.44%374.32M
-20.88%380.07M
-25.82%367.28M
-28.79%407.37M
-25.39%458.96M
-28.38%480.38M
-27.04%495.12M
-23.98%572.07M
-22.92%615.14M
-30.79%670.74M
-16.30%678.65M
-18.87%752.52M
-18.74%798.06M
-8.56%969.11M
--810.80M
--927.50M
--982.16M
--1.06B
-91.97%197.00M
-7.09%2.37B
-8.38%2.42B
-9.66%2.44B
-19.32%2.45B
-19.62%2.55B
--2.64B
1762.76%2.70B
-7.23%3.04B
--3.17B
--145.00M
--3.28B
Tổng các khoản nợ
-8.26%468.33M
-8.69%470.45M
-14.19%480.72M
-21.51%472.82M
-17.63%510.50M
-18.28%515.25M
-12.91%560.22M
-13.56%602.42M
-20.26%619.77M
-20.76%630.47M
-25.88%643.29M
-23.31%696.90M
-23.30%777.21M
-19.29%795.61M
-19.11%867.96M
-20.46%908.72M
-22.96%1.01B
-3.18%985.79M
-8.85%1.07B
-9.63%1.14B
-0.35%1.32B
--1.02B
--1.18B
--1.26B
--1.32B
-4.01%2.70B
-7.97%2.71B
-9.16%2.78B
-10.20%2.84B
-19.54%2.82B
-20.47%2.95B
--3.06B
32.46%3.17B
-20.60%3.50B
--3.71B
--2.39B
--4.41B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.99%1.31B
2.41%1.30B
10.12%1.30B
10.21%1.29B
10.58%1.28B
10.53%1.27B
2.94%1.18B
4.37%1.17B
4.25%1.16B
4.12%1.15B
4.02%1.14B
2.51%1.12B
2.33%1.11B
1.97%1.11B
1.85%1.10B
1.69%1.09B
2.70%1.09B
2.33%1.08B
7.05%1.08B
6.65%1.08B
4.91%1.06B
--1.06B
--1.01B
--1.01B
--1.01B
0.19%1.56B
0.19%1.56B
0.19%1.55B
0.19%1.55B
0.13%1.55B
0.13%1.55B
--1.55B
5.87%1.55B
3.54%1.55B
--1.55B
--1.47B
--1.50B
Lợi nhuận giữ lại
2.49%-567.57M
0.05%-572.11M
3.08%-562.45M
-17.32%-568.11M
-18.84%-582.04M
-14.90%-572.42M
-141.13%-580.30M
-126.68%-484.23M
-113.32%-489.78M
-108.53%-498.20M
-27.70%-240.66M
-5.89%-213.62M
11.61%-229.59M
18.53%-238.91M
36.83%-188.46M
39.59%-201.74M
27.51%-259.74M
25.73%-293.25M
40.88%-298.34M
33.80%-333.97M
30.55%-358.33M
---394.83M
---504.63M
---504.49M
---515.95M
-12.80%-2.76B
-12.78%-2.69B
-15.12%-2.65B
-16.71%-2.59B
-49.24%-2.45B
-58.39%-2.39B
---2.30B
-58.46%-2.22B
-19.72%-1.64B
---1.51B
---1.40B
---1.37B
Vốn dự trữ
1.99%1.31B
2.41%1.30B
10.12%1.30B
10.21%1.29B
10.58%1.28B
10.53%1.27B
2.94%1.18B
4.37%1.17B
4.26%1.16B
4.12%1.15B
4.02%1.14B
2.51%1.12B
2.33%1.11B
1.97%1.11B
1.85%1.10B
1.69%1.09B
2.70%1.09B
2.33%1.08B
7.05%1.08B
6.65%1.08B
4.95%1.06B
--1.06B
--1.01B
--1.01B
--1.01B
0.19%1.56B
0.19%1.56B
0.19%1.55B
0.19%1.55B
0.13%1.55B
0.13%1.55B
--1.55B
5.87%1.55B
3.54%1.55B
--1.55B
--1.47B
--1.50B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
1.42%499.74M
1.88%498.10M
1.86%497.93M
0.84%492.85M
0.95%492.74M
0.64%488.90M
0.63%488.82M
0.62%488.76M
3.86%488.09M
3.61%485.79M
3.60%485.77M
3.59%485.73M
0.23%469.94M
0.00%468.88M
0.06%468.88M
0.06%468.88M
0.06%468.88M
0.06%468.88M
0.27%468.61M
0.01%468.61M
1.93%468.61M
--468.61M
--467.33M
--468.59M
--459.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-5.14%-15.91M
-3.82%-15.51M
-10.05%-15.47M
1.23%-15.20M
2.12%-15.13M
1.65%-14.94M
31.73%-14.06M
17.93%-15.39M
16.22%-15.46M
6.58%-15.19M
0.31%-20.59M
-47.21%-18.75M
-609.85%-18.45M
-102.08%-16.26M
-141.76%-20.66M
-186.57%-12.74M
12.40%-2.60M
---8.05M
---8.54M
---4.45M
---2.97M
----
----
----
----
-224.00%-81.00M
-176.67%-83.00M
-156.25%-82.00M
-150.00%-85.00M
53.70%-25.00M
40.00%-30.00M
---32.00M
22.73%-34.00M
-100.00%-54.00M
---50.00M
---44.00M
---27.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.65%225.41M
10.78%218.14M
133.86%221.08M
17.38%214.88M
15.66%193.23M
28.96%196.92M
-76.19%94.53M
-54.72%183.06M
-57.71%167.07M
-60.05%152.70M
-5.88%397.10M
-1.77%404.33M
10.83%395.05M
21.46%382.27M
38.59%421.93M
52.62%411.61M
55.52%356.44M
59.94%314.71M
726.06%304.44M
638.91%269.70M
576.25%229.20M
--196.78M
--36.85M
--36.50M
--33.89M
-39.87%-1.28B
-41.09%-1.22B
-50.51%-1.18B
-59.60%-1.12B
-546.48%-918.00M
-14300.00%-864.00M
---782.00M
-3615.00%-703.00M
-239.22%-142.00M
---6.00M
--20.00M
--102.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu THRY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Thryv Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Thryv Holdings Inc có 7.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Thryv Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 470.45M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 179.59M nợ ngắn hạ và 290.86M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Thryv Holdings Inc là 688.59M, bao gồm 178.86M tài sản ngắn hạn và 509.73M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Thryv Holdings Inc là bao nhiêu?

Thryv Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 218.14M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.