tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Thor Industries Inc

THO
Thêm vào danh sách theo dõi
73.900USD
+0.280+0.38%
Đóng cửa 10-30 16:00(ET)
3.81BVốn hóa
13.05P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)73.900USD+0.040+0.05%

Hiệu suất doanh thu của Thor Industries Inc (THO)

Thời gian cập nhật: 31 Th07 2026

Năm ngoái, Thor Industries Inc đã tạo ra 1.87B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Travel Trailers and Other. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 5.83B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Travel Trailers and Other
Motorcaravan
Fifth Wheels
Class C
other
Campervan
Class A
Class B
Other RV-related
Caravan
Intercompany eliminations
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Travel Trailers and Other
1.87B(19.42%)
2.30B(24.00%)
2.40B(23.85%)
2.59B(23.27%)
5.43B(33.29%)
3.79B(30.78%)
2.45B(29.99%)
2.71B(34.46%)
Motorcaravan
1.83B(19.05%)
1.66B(17.31%)
1.75B(17.40%)
1.41B(12.67%)
1.46B(8.93%)
1.78B(14.45%)
1.51B(18.43%)
960.15M(12.21%)
Fifth Wheels
1.31B(13.65%)
1.49B(15.51%)
1.28B(12.79%)
1.61B(14.52%)
3.23B(19.81%)
2.43B(19.73%)
1.69B(20.71%)
1.85B(23.50%)
Class C
1.28B(13.36%)
1.07B(11.15%)
1.16B(11.57%)
1.54B(13.81%)
1.41B(8.63%)
1.27B(10.28%)
776.19M(9.50%)
824.45M(10.48%)
other
976.98M(10.17%)
859.61M(8.97%)
781.93M(7.79%)
777.64M(6.99%)
1.23B(7.51%)
373.17M(3.03%)
234.48M(2.87%)
263.37M(3.35%)
Campervan
946.58M(9.85%)
837.81M(8.75%)
1.06B(10.60%)
987.62M(8.88%)
750.31M(4.60%)
779.75M(6.33%)
433.40M(5.31%)
201.09M(2.56%)
Class A
673.30M(7.01%)
633.42M(6.61%)
776.84M(7.73%)
1.07B(9.59%)
1.78B(10.91%)
1.05B(8.55%)
495.52M(6.07%)
761.18M(9.68%)
Class B
498.04M(5.18%)
474.07M(4.95%)
506.87M(5.05%)
711.15M(6.39%)
791.88M(4.85%)
349.79M(2.84%)
118.39M(1.45%)
63.70M(0.81%)
Other RV-related
369.86M(3.85%)
350.49M(3.66%)
317.47M(3.16%)
281.97M(2.54%)
314.01M(1.92%)
347.71M(2.82%)
273.17M(3.34%)
153.59M(1.95%)
Caravan
149.50M(1.56%)
177.75M(1.86%)
235.93M(2.35%)
358.42M(3.22%)
365.90M(2.24%)
292.71M(2.38%)
273.48M(3.35%)
172.14M(2.19%)
Intercompany eliminations
-297.41M(-3.10%)
-264.35M(-2.76%)
-229.02M(-2.28%)
-209.98M(-1.89%)
-442.34M(-2.71%)
-147.19M(-1.19%)
-82.52M(-1.01%)
-93.37M(-1.19%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Germany
Other Europe
Canada
Other foreign
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
United States
5.83B(60.64%)
6.12B(63.89%)
6.19B(61.64%)
7.44B(66.93%)
12.24B(75.01%)
8.46B(68.70%)
5.30B(64.84%)
5.80B(73.79%)
Germany
2.01B(20.90%)
1.92B(20.07%)
2.02B(20.15%)
1.82B(16.33%)
1.73B(10.60%)
1.98B(16.06%)
1.49B(18.30%)
836.15M(10.63%)
Other Europe
1.30B(13.51%)
1.10B(11.52%)
1.34B(13.37%)
1.22B(10.97%)
1.16B(7.10%)
1.19B(9.66%)
966.02M(11.83%)
636.11M(8.09%)
Canada
440.08M(4.58%)
392.99M(4.10%)
435.84M(4.34%)
587.56M(5.28%)
1.13B(6.94%)
638.12M(5.18%)
377.05M(4.62%)
561.17M(7.14%)
Other foreign
35.00M(0.36%)
40.41M(0.42%)
50.33M(0.50%)
53.58M(0.48%)
56.85M(0.35%)
49.05M(0.40%)
33.96M(0.42%)
27.96M(0.36%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.