tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Thor Industries Inc

THO
Thêm vào danh sách theo dõi
68.840USD
-0.900-1.29%
Đóng cửa 09-17 16:00ET
3.59BVốn hóa
12.16P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)68.840USD0.000

Tình hình tài chính của THO

Theo dõi tình hình tài chính của Thor Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.59B
Cổ tức TTM
2.04
P/E TTM
12.16
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.66
Doanh thu
9.58B
Lợi nhuận ròng
258.56M
ROE
7.26%
ROA
4.35%

Ngày công bố lợi nhuận của Thor Industries Inc

Mới phát hành
Th06 3, 2026
EPS / Dự báo
1.86/1.91
Doanh thu / Dự báo
2.78B/2.65B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-26.75%1.86
3360.52%0.34
1289.27%0.41
39.99%2.37
18.29%2.54
-107.65%-0.01
-103.44%-0.03
0.16%1.70
-4.94%2.15
-73.25%0.14
-60.40%1.01
--1.69
--2.26
--0.51
--2.54
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.91%2.78B
5.34%2.13B
11.50%2.39B
-0.41%2.52B
3.35%2.89B
-8.57%2.02B
-14.31%2.14B
-7.45%2.53B
-4.36%2.80B
-5.93%2.21B
-19.54%2.50B
-28.36%2.74B
-37.12%2.93B
-39.44%2.35B
-21.48%3.11B
6.37%3.82B
34.64%4.66B
42.06%3.88B
56.00%3.96B
54.58%3.59B
Lợi nhuận ròng
-28.08%97.23M
3331.03%17.80M
1282.81%21.67M
39.71%125.76M
18.05%135.19M
-107.63%-551.00K
-103.42%-1.83M
-0.30%90.02M
-5.14%114.51M
-73.35%7.22M
-60.67%53.56M
-67.86%90.29M
-65.32%120.72M
-89.84%27.08M
-43.78%136.19M
22.00%280.94M
89.87%348.05M
101.15%266.57M
112.95%242.24M
93.24%230.28M
Biên lợi nhuận ròng
-25.76%3.43%
549.96%0.69%
2480.39%0.97%
39.01%5.02%
14.10%4.63%
-163.44%-0.15%
-101.85%-0.04%
8.26%3.61%
-0.81%4.05%
-78.06%0.24%
-50.23%2.20%
--3.33%
--4.09%
--1.10%
--4.42%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-17.71%11.75%
-1.77%10.51%
4.46%12.27%
-6.55%13.49%
2.72%14.28%
-0.91%10.70%
-9.81%11.74%
10.12%14.44%
2.46%13.91%
2.30%10.80%
-10.33%13.02%
--13.11%
--13.57%
--10.56%
--14.52%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.90%13.18%
-16.90%13.56%
-16.00%14.03%
-19.02%13.94%
-16.98%15.13%
-20.28%16.32%
-10.90%16.71%
-7.79%17.22%
-18.84%18.22%
-17.30%20.47%
-22.09%18.75%
--18.67%
--22.45%
--24.76%
--24.07%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.91%2.78B
5.34%2.13B
11.50%2.39B
-0.41%2.52B
3.35%2.89B
-8.57%2.02B
-14.31%2.14B
-7.45%2.53B
-4.36%2.80B
-5.93%2.21B
-19.54%2.50B
-28.36%2.74B
-37.12%2.93B
-39.44%2.35B
-21.48%3.11B
6.37%3.82B
34.64%4.66B
42.06%3.88B
56.00%3.96B
54.58%3.59B
Lợi nhuận hoạt động
-14.22%142.93M
146.42%31.05M
156.83%41.93M
5.32%152.85M
1.37%166.63M
-63.40%12.60M
-81.60%16.33M
-6.10%145.13M
-9.59%164.37M
-41.00%34.42M
-56.10%88.71M
-57.18%154.56M
-62.49%181.81M
-84.26%58.35M
-39.42%202.08M
12.59%360.94M
86.89%484.70M
97.30%370.76M
95.89%333.56M
85.26%320.58M
Lợi nhuận ròng
-28.08%97.23M
3331.03%17.80M
1282.81%21.67M
39.71%125.76M
18.05%135.19M
-107.63%-551.00K
-103.42%-1.83M
-0.30%90.02M
-5.14%114.51M
-73.35%7.22M
-60.67%53.56M
-67.86%90.29M
-65.32%120.72M
-89.84%27.08M
-43.78%136.19M
22.00%280.94M
89.87%348.05M
101.15%266.57M
112.95%242.24M
93.24%230.28M
Tài sản ngắn hạn
1.79%2.89B
7.60%2.72B
7.38%2.72B
4.83%2.78B
-1.20%2.84B
-11.09%2.52B
-9.72%2.53B
-5.14%2.65B
-6.95%2.87B
-0.83%2.84B
-6.28%2.81B
-8.78%2.79B
-8.15%3.08B
-10.55%2.86B
-6.85%2.99B
9.24%3.06B
18.02%3.36B
28.26%3.20B
43.45%3.21B
33.36%2.80B
Tổng nợ ngắn hạn
2.17%1.69B
4.45%1.54B
1.61%1.51B
1.13%1.58B
-4.83%1.66B
-9.35%1.47B
-13.71%1.48B
-8.71%1.57B
1.08%1.74B
10.91%1.63B
5.86%1.72B
-2.25%1.72B
-12.74%1.72B
-23.00%1.47B
-20.37%1.62B
-2.17%1.76B
1.01%1.97B
13.87%1.90B
27.56%2.04B
18.45%1.79B
Tổng tài sản
-0.22%7.15B
4.51%7.02B
1.72%6.99B
0.63%7.07B
-0.66%7.17B
-7.08%6.71B
-4.17%6.87B
-3.31%7.02B
-4.44%7.22B
-1.18%7.23B
-1.49%7.17B
-1.99%7.26B
-2.35%7.55B
-4.61%7.31B
-6.28%7.28B
11.33%7.41B
15.22%7.74B
20.34%7.67B
32.55%7.77B
15.29%6.65B
Tổng các khoản nợ
-3.53%2.84B
-2.41%2.69B
-4.24%2.69B
-5.80%2.78B
-8.22%2.95B
-15.92%2.76B
-13.47%2.81B
-10.09%2.95B
-12.20%3.21B
-6.83%3.28B
-10.51%3.25B
-13.92%3.28B
-14.87%3.66B
-20.12%3.52B
-21.70%3.63B
2.74%3.81B
8.55%4.29B
16.93%4.41B
34.77%4.64B
8.18%3.71B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.09%4.31B
9.34%4.32B
5.84%4.30B
5.29%4.29B
5.38%4.22B
0.28%3.95B
3.53%4.06B
2.28%4.07B
2.82%4.01B
4.08%3.94B
7.47%3.92B
10.63%3.98B
13.28%3.90B
16.43%3.79B
16.56%3.65B
22.13%3.60B
24.77%3.44B
25.30%3.25B
29.40%3.13B
25.69%2.95B
Thu nhập hoạt động ròng
-9.13%234.15M
-463.92%-112.24M
-245.96%-44.87M
-23.47%258.67M
2.36%257.67M
129.69%30.84M
-48.48%30.74M
-33.40%338.02M
-12.83%251.73M
-213.76%-103.87M
-36.53%59.67M
43.95%507.51M
-14.93%288.80M
-64.37%91.31M
124.96%94.02M
0.33%352.57M
28.77%339.50M
3621.99%256.26M
151.41%41.79M
15.72%351.41M
Đầu tư ròng
8.67%-30.03M
-14.55%-10.45M
18.07%-20.76M
106.55%2.88M
-49.82%-32.88M
69.48%-9.12M
50.37%-25.34M
13.74%-43.92M
62.04%-21.95M
46.45%-29.88M
11.88%-51.06M
34.22%-50.92M
20.67%-57.81M
48.31%-55.80M
92.67%-57.95M
-63.09%-77.41M
-210.92%-72.88M
65.31%-107.95M
-1603.57%-791.02M
-66.18%-47.47M
Tài chính thuần
-3.29%-79.62M
-32.80%-135.97M
79.13%-13.48M
-10.87%-182.22M
61.47%-77.08M
-323.03%-102.39M
-237.39%-64.62M
55.54%-164.35M
-21.76%-200.08M
194.67%45.91M
64.03%-19.15M
-23.91%-369.62M
31.62%-164.33M
68.27%-48.49M
-108.27%-53.25M
-104.82%-298.29M
-85.19%-240.31M
-198.32%-152.84M
1039.63%643.60M
65.15%-145.63M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, tổng doanh thu đạt 9.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.04B.

Tài sản ngắn hạn của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.83.

Tổng tài sản của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Thor Industries Inc là 7.07B, bao gồm 2.78B tài sản ngắn hạn và 4.29B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, tổng nghĩa vụ của Thor Industries Inc là 2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Thor Industries Inc là 4.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Thor Industries Inc là 348.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.47.

Giá trị đầu tư ròng của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của Thor Industries Inc là -64.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của Thor Industries Inc là -426.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.24.

Thu nhập ròng của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, lợi nhuận ròng là 258.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.54.

Biên lợi nhuận ròng của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.36.

Biên lợi nhuận gộp của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Thor Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Thor Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 348.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.