tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

International Tower Hill Mines Ltd

THM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.750USD
-0.160-8.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
461.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của THM

Theo dõi tình hình tài chính của International Tower Hill Mines Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của International Tower Hill Mines Ltd

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
0.01/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.02
-23.74%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
380.30%0.01
-29.14%-0.01
-5.39%0.00
-29.15%-0.01
-20.44%0.00
-30.33%0.00
7.99%0.00
4.53%-0.01
-6.20%0.00
14.08%0.00
--0.00
---0.01
--0.00
--0.00
---0.01
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
439.90%2.27M
-37.39%-1.31M
-9.74%-732.30K
-34.44%-1.93M
-22.70%-669.07K
-33.32%-954.85K
6.06%-667.30K
2.45%-1.43M
-8.30%-545.31K
13.94%-716.18K
-140.58%-710.35K
-22.30%-1.47M
29.47%-503.54K
18.05%-832.18K
82.09%-295.26K
44.89%-1.20M
37.25%-713.97K
49.11%-1.02M
-49.66%-1.65M
-46.52%-2.18M
Lợi nhuận hoạt động
-57.74%-1.04M
-27.15%-1.31M
-20.07%-792.89K
-18.67%-1.76M
-8.05%-662.25K
-41.45%-1.03M
15.44%-660.34K
-1.87%-1.49M
-18.25%-612.91K
8.17%-728.42K
-26.50%-780.96K
-4.05%-1.46M
18.17%-518.33K
17.99%-793.27K
67.63%-617.35K
31.07%-1.40M
37.10%-633.44K
32.55%-967.32K
-60.62%-1.91M
-58.91%-2.03M
Lợi nhuận ròng
439.90%2.27M
-37.39%-1.31M
-9.74%-732.30K
-34.44%-1.93M
-22.70%-669.07K
-33.32%-954.85K
6.06%-667.30K
2.45%-1.43M
-8.30%-545.31K
13.94%-716.18K
-140.58%-710.35K
-22.30%-1.47M
29.47%-503.54K
18.05%-832.18K
82.09%-295.26K
44.89%-1.20M
37.25%-713.97K
49.11%-1.02M
-49.66%-1.65M
-46.52%-2.18M
Tài sản ngắn hạn
2507.92%115.44M
33.06%1.51M
28.07%2.48M
21.54%3.09M
16.56%4.43M
-42.92%1.14M
-24.29%1.93M
-22.56%2.55M
-13.73%3.80M
-60.15%1.99M
-54.70%2.55M
-47.13%3.29M
-40.63%4.40M
-36.89%5.00M
-40.19%5.64M
-42.74%6.22M
-39.05%7.41M
-40.03%7.92M
-32.30%9.43M
90.84%10.86M
Tổng nợ ngắn hạn
101.73%484.96K
180.57%497.95K
61.05%300.44K
11.01%191.82K
-15.52%240.41K
-24.46%177.48K
13.30%186.55K
3.58%172.78K
64.46%284.57K
-18.53%234.95K
-8.30%164.65K
5.42%166.82K
-48.18%173.03K
-50.27%288.38K
-83.93%179.56K
-76.71%158.24K
-20.94%333.90K
17.63%579.88K
38.99%1.12M
175.94%679.47K
Tổng tài sản
185.61%170.82M
0.67%56.90M
0.95%57.86M
0.95%58.48M
1.06%59.81M
-1.49%56.52M
-1.07%57.32M
-1.26%57.93M
-1.01%59.18M
-4.98%57.38M
-5.06%57.94M
-4.76%58.67M
-4.80%59.78M
-4.62%60.38M
-5.85%61.02M
-7.01%61.60M
-7.03%62.80M
-7.71%63.30M
-6.50%64.81M
8.45%66.24M
Tổng các khoản nợ
101.73%484.96K
180.57%497.95K
61.05%300.44K
11.01%191.82K
-15.52%240.41K
-24.46%177.48K
13.30%186.55K
3.58%172.78K
64.46%284.57K
-18.53%234.95K
-8.30%164.65K
5.42%166.82K
-48.18%173.03K
-50.27%288.38K
-83.93%179.56K
-76.71%158.24K
-20.94%333.90K
17.63%579.88K
38.99%1.12M
175.94%679.47K
Tổng vốn chủ sở hữu
185.95%170.34M
0.10%56.40M
0.75%57.56M
0.92%58.29M
1.14%59.57M
-1.40%56.34M
-1.11%57.13M
-1.28%57.76M
-1.20%58.90M
-4.92%57.14M
-5.05%57.77M
-4.78%58.50M
-4.57%59.61M
-4.19%60.09M
-4.48%60.84M
-6.29%61.44M
-6.95%62.46M
-7.89%62.73M
-7.03%63.69M
7.77%65.56M
Thu nhập hoạt động ròng
373.78%1.81M
-35.14%-935.02K
4.21%-522.62K
-25.97%-1.51M
-45.33%-660.25K
6.01%-691.88K
-2.00%-545.61K
7.57%-1.20M
26.33%-454.32K
-6.98%-736.14K
-221.84%-534.93K
-19.34%-1.30M
35.30%-616.73K
54.26%-688.08K
84.85%-166.21K
29.33%-1.09M
20.20%-953.22K
30.03%-1.50M
-80.68%-1.10M
-28.39%-1.54M
Đầu tư ròng
---50.00M
----
----
----
----
----
----
--1.00M
---1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
2819.86%114.23M
--0.00
---3.02K
-31.41%-97.99K
64.50%3.91M
-100.00%0.00
100.00%0.00
---74.57K
--2.38M
--50.66K
---50.66K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--290.29K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.06.

Tổng tài sản của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của International Tower Hill Mines Ltd là 56.90M, bao gồm 1.51M tài sản ngắn hạn và 55.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, tổng nghĩa vụ của International Tower Hill Mines Ltd là 497.95K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 180.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của International Tower Hill Mines Ltd là 56.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.10.

Thu nhập hoạt động thuần của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của International Tower Hill Mines Ltd là -4.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.50.

Giá trị huy động vốn ròng của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, giá trị huy động vốn ròng của International Tower Hill Mines Ltd là 3.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.74.

Thu nhập ròng của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, lợi nhuận ròng là -4.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -8.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của International Tower Hill Mines Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của International Tower Hill Mines Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.50.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.