tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Target Corp

TGT
Thêm vào danh sách theo dõi
155.100USD
+2.720+1.78%
Giờ giao dịch 10/22, 11:21(ET)
70.44BVốn hóa
20.40P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Target Corp (TGT)

Thời gian cập nhật: 1 Th08 2026

Năm ngoái, Target Corp đã tạo ra 24.14B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Food and beverage. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 104.78B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Target Corp đã ghi nhận doanh thu 5.99B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-08-01, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Food and beverage. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 26.54B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Food and beverage
Household essentials
Hardlines
Apparel and accessories
Home furnishings and décor
Beauty
Advertising revenue
other Revenue
Credit card profit sharing
Other
Beauty
Advertising revenue
Beauty and household essentials
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
Food and beverage
24.14B(23.03%)
23.83B(22.36%)
23.90B(17.23%)
22.92B(16.52%)
20.31B(19.16%)
18.14B(19.38%)
15.04B(19.25%)
Household essentials
18.02B(17.20%)
18.61B(17.47%)
18.75B(13.52%)
18.48B(13.33%)
--(--)
--(--)
--(--)
Hardlines
15.80B(15.08%)
15.78B(14.81%)
16.16B(11.65%)
17.74B(12.79%)
18.61B(17.56%)
16.63B(17.77%)
12.60B(16.12%)
Apparel and accessories
15.74B(15.02%)
16.50B(15.49%)
16.48B(11.89%)
17.65B(12.72%)
17.93B(16.92%)
14.77B(15.79%)
14.30B(18.31%)
Home furnishings and décor
15.61B(14.90%)
16.70B(15.67%)
17.76B(12.80%)
19.46B(14.03%)
20.25B(19.11%)
18.23B(19.49%)
14.43B(18.47%)
Beauty
13.21B(12.61%)
--(--)
--(--)
11.09B(8.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
Advertising revenue
915.00M(0.87%)
--(--)
--(--)
404.00M(0.29%)
--(--)
--(--)
--(--)
other Revenue
626.00M(0.60%)
521.00M(0.49%)
420.00M(0.30%)
394.00M(0.28%)
684.00M(0.65%)
495.00M(0.53%)
302.00M(0.39%)
Credit card profit sharing
522.00M(0.50%)
576.00M(0.54%)
667.00M(0.48%)
734.00M(0.53%)
710.00M(0.67%)
666.00M(0.71%)
680.00M(0.87%)
Other
205.00M(0.20%)
217.00M(0.20%)
213.00M(0.15%)
247.00M(0.18%)
237.00M(0.22%)
175.00M(0.19%)
146.00M(0.19%)
Beauty
--(--)
13.17B(12.36%)
12.54B(9.04%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Advertising revenue
--(--)
649.00M(0.61%)
522.00M(0.38%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Beauty and household essentials
--(--)
--(--)
31.28B(22.56%)
29.57B(21.32%)
27.27B(25.72%)
24.46B(26.14%)
20.62B(26.39%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Canada
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2014
FY2013
FY2012
United States
104.78B(100.00%)
106.57B(100.00%)
107.41B(100.00%)
109.12B(100.00%)
71.28B(98.19%)
73.30B(100.00%)
69.86B(100.00%)
Canada
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.32B(1.81%)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.