tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Target Corp

TGT
Thêm vào danh sách theo dõi
134.495USD
-3.425-2.48%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
61.08BVốn hóa
17.69P/E TTM

Tình hình tài chính của TGT

Theo dõi tình hình tài chính của Target Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Target Corp

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
1.72/1.46
Doanh thu / Dự báo
25.44B/24.64B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
104.78B
-1.68%
EPS(YoY)
8.16
-8.18%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-24.41%1.72
-4.51%2.31
-18.18%1.52
-20.20%2.06
11.72%2.28
-19.31%2.41
-11.76%1.86
42.48%2.58
-1.12%2.04
57.35%2.99
35.99%2.10
--1.81
--2.06
--1.90
--1.55
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.70%25.44B
-1.49%30.45B
-1.55%25.27B
-0.95%25.21B
-2.79%23.85B
-3.15%30.91B
1.06%25.67B
2.74%25.45B
-3.12%24.53B
1.67%31.92B
-4.22%25.40B
-4.85%24.77B
0.60%25.32B
1.29%31.39B
3.38%26.52B
3.49%26.04B
4.02%25.17B
9.38%31.00B
13.34%25.65B
9.51%25.16B
Lợi nhuận ròng
-24.61%781.00M
-5.26%1.04B
-19.32%689.00M
-21.56%935.00M
9.98%1.04B
-20.19%1.10B
-12.05%854.00M
42.75%1.19B
-0.84%942.00M
57.76%1.38B
36.38%971.00M
356.28%835.00M
-5.85%950.00M
-43.26%876.00M
-52.15%712.00M
-89.93%183.00M
-51.88%1.01B
11.88%1.54B
46.75%1.49B
7.51%1.82B
Biên lợi nhuận ròng
-29.35%3.07%
-3.82%3.43%
-18.05%2.73%
-20.81%3.71%
13.14%4.34%
-17.60%3.57%
-12.97%3.33%
38.95%4.68%
2.36%3.84%
55.17%4.33%
42.39%3.82%
--3.37%
--3.75%
--2.79%
--2.68%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.52%26.32%
2.05%24.39%
-1.02%25.66%
-4.09%26.48%
-3.51%25.43%
-3.34%23.90%
-0.74%25.92%
7.19%27.61%
5.03%26.35%
13.61%24.73%
10.97%26.12%
--25.76%
--25.09%
--21.77%
--23.53%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-3.51%26.57%
0.25%27.66%
0.73%27.50%
4.15%28.45%
-5.73%27.54%
-4.76%27.59%
-4.02%27.30%
-9.35%27.31%
-6.02%29.21%
-4.25%28.97%
-3.79%28.45%
--30.13%
--31.08%
--30.26%
--29.57%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.70%25.44B
-1.49%30.45B
-1.55%25.27B
-0.95%25.21B
-2.79%23.85B
-3.15%30.91B
1.06%25.67B
2.74%25.45B
-3.12%24.53B
1.67%31.92B
-4.22%25.40B
-4.85%24.77B
0.60%25.32B
1.29%31.39B
3.38%26.52B
3.49%26.04B
4.02%25.17B
9.38%31.00B
13.34%25.65B
9.51%25.16B
Lợi nhuận hoạt động
-45.04%1.14B
-6.21%1.41B
-15.91%983.00M
16.34%1.94B
59.34%2.06B
-19.85%1.50B
-15.35%1.17B
35.85%1.67B
-2.41%1.30B
59.74%1.87B
34.47%1.38B
253.45%1.23B
-2.99%1.33B
-44.23%1.17B
-48.98%1.03B
-86.11%348.00M
-43.31%1.37B
13.65%2.10B
3.92%2.01B
7.78%2.51B
Lợi nhuận ròng
-24.61%781.00M
-5.26%1.04B
-19.32%689.00M
-21.56%935.00M
9.98%1.04B
-20.19%1.10B
-12.05%854.00M
42.75%1.19B
-0.84%942.00M
57.76%1.38B
36.38%971.00M
356.28%835.00M
-5.85%950.00M
-43.26%876.00M
-52.15%712.00M
-89.93%183.00M
-51.88%1.01B
11.88%1.54B
46.75%1.49B
7.51%1.82B
Tài sản ngắn hạn
1.72%18.07B
2.83%20.00B
0.72%20.70B
6.23%19.03B
3.99%17.76B
11.18%19.45B
10.51%20.55B
11.31%17.92B
8.27%17.08B
-1.95%17.50B
-8.80%18.60B
-12.76%16.10B
-12.14%15.77B
-17.28%17.85B
-9.67%20.39B
-8.79%18.45B
-9.92%17.95B
3.94%21.57B
11.16%22.58B
14.80%20.23B
Tổng nợ ngắn hạn
2.07%19.38B
2.07%21.23B
-2.52%21.24B
-3.81%19.22B
-4.37%18.99B
7.74%20.80B
1.35%21.79B
3.37%19.98B
11.15%19.86B
-1.01%19.30B
-9.59%21.50B
-13.87%19.33B
-13.79%17.87B
-10.33%19.50B
1.85%23.78B
15.56%22.45B
11.43%20.72B
8.06%21.75B
20.63%23.35B
22.21%19.42B
Tổng tài sản
3.25%58.01B
2.98%59.49B
2.49%59.99B
3.31%57.85B
1.94%56.19B
4.36%57.77B
4.09%58.53B
5.24%55.99B
5.69%55.12B
3.79%55.36B
1.10%56.23B
1.40%53.21B
2.57%52.15B
-0.88%53.34B
2.21%55.62B
2.11%52.47B
0.74%50.84B
5.00%53.81B
7.40%54.41B
7.05%51.38B
Tổng các khoản nợ
0.91%41.62B
0.52%43.33B
1.02%44.49B
2.08%42.43B
-0.09%41.24B
2.81%43.10B
0.75%44.04B
0.85%41.57B
1.81%41.28B
-0.43%41.92B
-1.98%43.72B
-1.58%41.22B
1.19%40.55B
2.73%42.10B
9.82%44.60B
14.66%41.88B
12.83%40.07B
11.35%40.98B
8.75%40.61B
3.11%36.52B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.69%16.39B
10.22%16.16B
6.98%15.50B
6.87%15.42B
8.00%14.95B
9.19%14.67B
15.78%14.49B
20.34%14.43B
19.26%13.84B
19.59%13.43B
13.57%12.51B
13.20%11.99B
7.71%11.61B
-12.43%11.23B
-20.17%11.02B
-28.72%10.59B
-27.98%10.77B
-11.17%12.83B
3.63%13.80B
18.14%14.86B
Thu nhập hoạt động ròng
160.36%716.00M
-6.45%3.08B
52.50%1.13B
-6.93%2.08B
-75.02%275.00M
0.00%3.29B
-61.79%739.00M
4.92%2.24B
-12.96%1.10B
-5.11%3.29B
222.87%1.93B
58.35%2.13B
190.75%1.26B
14.46%3.47B
-72.46%599.00M
-41.00%1.35B
-222.39%-1.39B
-13.01%3.03B
12.81%2.17B
-40.42%2.28B
Đầu tư ròng
-31.26%-1.03B
6.43%-859.00M
-47.10%-937.00M
-68.14%-1.07B
-17.29%-787.00M
-8.00%-918.00M
41.51%-637.00M
47.99%-634.00M
58.11%-671.00M
29.23%-850.00M
38.99%-1.09B
22.36%-1.22B
-68.99%-1.60B
-12.88%-1.20B
-59.66%-1.78B
-94.55%-1.57B
-474.55%-948.00M
-75.58%-1.06B
-91.77%-1.12B
-22.64%-807.00M
Tài chính thuần
-20.10%-1.64B
47.02%-552.00M
-327.11%-709.00M
125.54%437.00M
-116.01%-1.36B
-91.54%-1.04B
69.93%-166.00M
-176.86%-1.71B
-10.51%-631.00M
45.05%-544.00M
-153.96%-552.00M
-371.05%-618.00M
76.76%-571.00M
45.18%-990.00M
138.29%1.02B
111.85%228.00M
-47.21%-2.46B
-401.67%-1.81B
-1.48%-2.67B
-321.93%-1.92B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, tổng doanh thu đạt 104.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.57B.

Tài sản ngắn hạn của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, tài sản ngắn hạn là 20.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.83.

Tổng tài sản của Target Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Target Corp là 59.49B, bao gồm 20.00B tài sản ngắn hạn và 39.48B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, tổng nghĩa vụ của Target Corp là 43.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Target Corp là 16.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Target Corp là 4.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.18.

Giá trị đầu tư ròng của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, giá trị đầu tư ròng của Target Corp là -3.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, giá trị huy động vốn ròng của Target Corp là -2.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.18.

Thu nhập ròng của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, lợi nhuận ròng là 3.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.44.

Biên lợi nhuận ròng của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.89.

Biên lợi nhuận gộp của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, biên lợi nhuận gộp là 25.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Target Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Target Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.