tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tecnoglass Inc

TGLS
Thêm vào danh sách theo dõi
43.440USD
-0.150-0.34%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.16BVốn hóa
13.43P/E TTM

Tình hình tài chính của TGLS

Theo dõi tình hình tài chính của Tecnoglass Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tecnoglass Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.53
Doanh thu / Dự báo
--/265.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
983.61M
10.50%
EPS(YoY)
3.42
-0.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-20.42%0.71
-43.13%0.57
-4.44%1.01
25.87%0.94
41.93%0.90
29.64%1.00
9.39%1.05
-32.25%0.75
-37.47%0.63
-33.07%0.77
--0.96
--1.10
--1.01
--1.15
--2.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.02%249.01M
2.39%245.30M
9.29%260.48M
16.34%255.55M
15.40%222.29M
23.11%239.57M
13.09%238.33M
-2.50%219.65M
-4.94%192.63M
-7.82%194.60M
4.44%210.74M
33.20%225.28M
50.61%202.64M
57.81%211.12M
53.26%201.78M
38.91%169.12M
20.61%134.55M
28.56%133.78M
27.44%131.66M
48.58%121.75M
Lợi nhuận ròng
-24.41%31.89M
-44.47%26.11M
-4.74%47.19M
25.85%44.08M
41.91%42.19M
29.38%47.02M
8.01%49.53M
-33.21%35.03M
-38.36%29.73M
-33.89%36.34M
-1.85%45.86M
58.00%52.45M
131.31%48.23M
177.18%54.97M
126.40%46.73M
69.42%33.19M
154.55%20.85M
9.44%19.83M
147.98%20.64M
20.97%19.59M
Biên lợi nhuận ròng
-32.52%12.81%
-45.77%10.64%
-12.84%18.12%
8.17%17.25%
22.97%18.98%
4.70%19.62%
-4.97%20.78%
-31.66%15.95%
-35.34%15.43%
-28.21%18.74%
--21.87%
--23.33%
--23.87%
--26.11%
--20.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.28%38.49%
-9.92%40.05%
-6.76%42.74%
9.71%44.74%
13.20%43.87%
4.25%44.45%
6.70%45.83%
-16.23%40.78%
-27.11%38.76%
-18.34%42.64%
--42.96%
--48.68%
--53.18%
--52.22%
--47.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
53.67%14.72%
26.65%13.62%
-27.18%9.11%
-38.73%9.25%
-40.46%9.58%
-39.11%10.75%
-30.81%12.51%
-20.62%15.09%
-22.41%16.09%
-23.49%17.66%
--18.08%
--19.01%
--20.73%
--23.08%
--24.91%
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.02%249.01M
2.39%245.30M
9.29%260.48M
16.34%255.55M
15.40%222.29M
23.11%239.57M
13.09%238.33M
-2.50%219.65M
-4.94%192.63M
-7.82%194.60M
4.44%210.74M
33.20%225.28M
50.61%202.64M
57.81%211.12M
53.26%201.78M
38.91%169.12M
20.61%134.55M
28.56%133.78M
27.44%131.66M
48.58%121.75M
Lợi nhuận hoạt động
-24.25%44.94M
-33.25%44.83M
-3.42%65.38M
19.69%61.20M
44.63%59.33M
32.79%67.15M
10.95%67.69M
-31.36%51.13M
-44.32%41.02M
-31.13%50.57M
-13.00%61.01M
61.38%74.50M
100.82%73.68M
122.23%73.43M
134.65%70.13M
60.47%46.16M
44.26%36.69M
92.92%33.04M
47.92%29.89M
88.95%28.77M
Lợi nhuận ròng
-24.41%31.89M
-44.47%26.11M
-4.74%47.19M
25.85%44.08M
41.91%42.19M
29.38%47.02M
8.01%49.53M
-33.21%35.03M
-38.36%29.73M
-33.89%36.34M
-1.85%45.86M
58.00%52.45M
131.31%48.23M
177.18%54.97M
126.40%46.73M
69.42%33.19M
154.55%20.85M
9.44%19.83M
147.98%20.64M
20.97%19.59M
Tài sản ngắn hạn
13.08%720.06M
16.70%653.56M
20.41%658.45M
23.76%639.40M
15.85%636.76M
4.53%560.01M
1.80%546.84M
-2.11%516.66M
9.71%549.64M
23.98%535.76M
36.96%537.15M
43.16%527.81M
45.29%500.99M
32.44%432.13M
23.57%392.18M
15.98%368.69M
17.59%344.81M
14.42%326.27M
12.57%317.37M
4.68%317.88M
Tổng nợ ngắn hạn
23.50%406.40M
32.32%351.75M
34.49%332.62M
50.50%320.48M
39.64%329.08M
12.69%265.83M
3.48%247.32M
-9.38%212.94M
-3.52%235.66M
12.43%235.89M
24.15%239.00M
30.06%234.99M
53.17%244.26M
35.34%209.80M
30.98%192.51M
45.69%180.68M
54.11%159.47M
64.81%155.01M
48.92%146.97M
2.35%124.01M
Tổng tài sản
19.52%1.36B
23.98%1.26B
23.27%1.23B
25.33%1.18B
15.97%1.14B
5.60%1.02B
6.09%996.27M
5.63%942.49M
19.78%981.57M
31.11%962.72M
38.49%939.06M
36.10%892.27M
30.99%819.46M
24.13%734.31M
18.08%678.08M
15.90%655.61M
17.45%625.57M
11.59%591.56M
11.27%574.24M
4.61%565.68M
Tổng các khoản nợ
37.97%625.22M
41.99%547.34M
21.19%464.11M
21.10%445.21M
11.09%453.15M
-7.05%385.46M
-8.73%382.97M
-11.33%367.65M
-2.66%407.92M
8.00%414.70M
15.05%419.59M
12.54%414.61M
20.85%419.08M
10.70%383.98M
7.99%364.71M
6.85%368.40M
5.56%346.76M
7.87%346.87M
-2.63%337.74M
-8.06%344.78M
Tổng vốn chủ sở hữu
7.31%735.23M
12.97%713.05M
24.57%763.97M
28.04%736.00M
19.44%685.14M
15.18%631.18M
18.06%613.31M
20.34%574.84M
43.28%573.65M
56.43%548.02M
65.77%519.47M
66.31%477.66M
43.60%400.38M
43.17%350.32M
32.50%313.37M
30.02%287.21M
36.59%278.81M
17.34%244.70M
39.77%236.50M
33.29%220.90M
Thu nhập hoạt động ròng
-85.68%6.71M
-49.27%31.01M
-3.56%39.99M
-28.02%26.78M
40.22%46.90M
31.11%61.13M
-19.14%41.46M
24536.42%37.20M
-22.33%33.45M
-6.42%46.62M
76.19%51.27M
-99.58%151.00K
58.70%43.06M
109.06%49.82M
-11.05%29.10M
13.99%35.86M
-5.29%27.14M
15.20%23.83M
24.70%32.72M
29.78%31.46M
Đầu tư ròng
1.79%-17.86M
24.16%-19.57M
18.27%-19.36M
-93.72%-39.35M
-78.47%-18.19M
-63.29%-25.80M
3.01%-23.68M
9.28%-20.31M
35.03%-10.19M
35.45%-15.80M
-16.73%-24.42M
-33.37%-22.39M
-50.93%-15.69M
-30.15%-24.48M
-52.96%-20.92M
-34.73%-16.79M
-81.08%-10.39M
-303.67%-18.81M
-118.71%-13.68M
-1487.39%-12.46M
Tài chính thuần
111.44%851.00K
-65.30%-34.96M
-54.48%-35.64M
68.33%-7.49M
55.43%-7.44M
3.15%-21.15M
-76.14%-23.07M
-420.15%-23.64M
-407.64%-16.69M
-512.71%-21.84M
34.23%-13.10M
-51.30%-4.54M
82.06%-3.29M
32.33%-3.56M
37.12%-19.91M
37.12%-3.00M
-784.07%-18.32M
71.21%-5.27M
-85.51%-31.67M
-287.11%-4.78M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, tổng doanh thu đạt 983.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 890.18M.

Tài sản ngắn hạn của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, tài sản ngắn hạn là 653.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.70.

Tổng tài sản của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tecnoglass Inc là 1.26B, bao gồm 653.56M tài sản ngắn hạn và 606.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, tổng nghĩa vụ của Tecnoglass Inc là 547.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Tecnoglass Inc là 713.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tecnoglass Inc là 230.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.65.

Giá trị đầu tư ròng của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, giá trị đầu tư ròng của Tecnoglass Inc là -96.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, giá trị huy động vốn ròng của Tecnoglass Inc là -85.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.16.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.41.

Thu nhập ròng của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, lợi nhuận ròng là 159.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.08.

Biên lợi nhuận ròng của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.48.

Biên lợi nhuận gộp của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.65.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 23.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tecnoglass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tecnoglass Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 230.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.