tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tredegar Corp

TG
Thêm vào danh sách theo dõi
7.590USD
+0.090+1.20%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
265.78MVốn hóa
9.09P/E TTM

Tình hình tài chính của TG

Theo dõi tình hình tài chính của Tredegar Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Tredegar Corp

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
0.16/--
Doanh thu / Dự báo
186.49M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
722.86M
20.88%
EPS(YoY)
0.96
151.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-44.09%0.16
119.76%0.42
277.30%0.20
-80.53%0.05
204.63%0.29
-104.24%-2.12
92.20%-0.11
146.06%0.26
421.80%0.10
-809.54%-1.04
---1.47
---0.56
---0.03
---0.11
--0.96
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.20%186.49M
268.11%184.07M
7.08%194.94M
-5.84%179.12M
14.42%164.74M
39.89%50.00M
9.58%182.05M
6.79%190.24M
-24.68%143.97M
-81.12%35.74M
-30.37%166.14M
-35.08%178.15M
-19.17%191.14M
-14.23%189.32M
13.69%238.60M
25.18%274.39M
28.12%236.48M
15.15%220.73M
13.90%209.87M
17.71%219.20M
Lợi nhuận ròng
-43.96%5.66M
120.04%14.57M
279.27%7.07M
-80.31%1.73M
207.21%10.10M
-104.26%-72.70M
92.17%-3.95M
146.46%8.79M
425.87%3.29M
-820.38%-35.59M
-4977.06%-50.38M
-227.26%-18.92M
-106.14%-1.01M
-118.11%-3.87M
-83.35%1.03M
-29.98%14.87M
81.84%16.42M
2285.92%21.35M
109.51%6.20M
89.67%21.24M
Biên lợi nhuận ròng
567.47%2.72%
155.47%7.86%
268.24%3.65%
-82.87%1.02%
-77.48%0.41%
82.44%-14.18%
92.85%-2.17%
156.08%5.96%
442.63%1.81%
-3845.46%-80.71%
---30.32%
---10.62%
---0.53%
---2.05%
--4.31%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-8.99%12.75%
-21.06%17.19%
23.85%15.44%
-26.70%13.39%
-15.74%14.00%
-33.60%21.77%
28.33%12.46%
79.56%18.26%
23.35%16.62%
221.62%32.79%
--9.71%
--10.17%
--13.47%
--10.20%
--15.84%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-24.19%11.47%
-45.69%9.44%
-59.66%13.07%
-46.54%16.85%
-54.85%15.13%
-38.59%17.38%
0.22%32.39%
8.41%31.53%
13.78%33.52%
11.96%28.29%
--32.32%
--29.08%
--29.46%
--25.27%
--22.68%
----
----
----
----
----
Doanh thu
13.20%186.49M
268.11%184.07M
7.08%194.94M
-5.84%179.12M
14.42%164.74M
39.89%50.00M
9.58%182.05M
6.79%190.24M
-24.68%143.97M
-81.12%35.74M
-30.37%166.14M
-35.08%178.15M
-19.17%191.14M
-14.23%189.32M
13.69%238.60M
25.18%274.39M
28.12%236.48M
15.15%220.73M
13.90%209.87M
17.71%219.20M
Lợi nhuận hoạt động
217.69%7.18M
487.51%13.84M
4724.38%9.70M
-65.68%4.58M
-68.59%2.26M
-413.88%-3.57M
102.48%201.00K
569.35%13.35M
198.30%7.20M
121.22%1.14M
-265.45%-8.10M
-113.36%-2.84M
-85.83%2.41M
-126.85%-5.36M
-30.72%4.90M
-18.88%21.29M
41.37%17.03M
48.94%19.98M
-60.14%7.07M
41.49%26.25M
Lợi nhuận ròng
-43.96%5.66M
120.04%14.57M
279.27%7.07M
-80.31%1.73M
207.21%10.10M
-104.26%-72.70M
92.17%-3.95M
146.46%8.79M
425.87%3.29M
-820.38%-35.59M
-4977.06%-50.38M
-227.26%-18.92M
-106.14%-1.01M
-118.11%-3.87M
-83.35%1.03M
-29.98%14.87M
81.84%16.42M
2285.92%21.35M
109.51%6.20M
89.67%21.24M
Tài sản ngắn hạn
25.69%203.27M
20.92%169.07M
-7.10%174.89M
-14.16%163.75M
-7.52%161.73M
-20.86%139.83M
-11.04%188.26M
-3.87%190.76M
-23.55%174.88M
-27.17%176.68M
-17.01%211.63M
-30.56%198.45M
-18.19%228.74M
2.61%242.58M
11.46%255.02M
33.16%285.80M
39.73%279.61M
25.46%236.41M
-4.71%228.79M
-9.38%214.62M
Tổng nợ ngắn hạn
14.01%118.34M
13.82%104.38M
-56.16%104.89M
-62.13%92.84M
-56.65%103.80M
-63.18%91.71M
100.74%239.26M
125.88%245.16M
105.36%239.43M
66.39%249.10M
-28.72%119.19M
-48.55%108.53M
-33.20%116.59M
-11.17%149.71M
11.42%167.21M
40.31%210.96M
26.85%174.54M
19.75%168.55M
2.11%150.06M
1.25%150.35M
Tổng tài sản
7.86%403.64M
4.21%371.37M
-14.40%378.81M
-17.50%371.58M
-15.44%374.22M
-20.18%356.36M
-7.71%442.54M
-7.11%450.41M
-15.90%442.53M
-17.64%446.46M
-12.28%479.52M
-15.21%484.87M
-6.82%526.17M
3.54%542.09M
0.15%546.66M
6.78%571.81M
8.07%564.67M
1.69%523.58M
-3.84%545.83M
-18.71%535.51M
Tổng các khoản nợ
-1.64%179.85M
-11.73%154.82M
-37.83%176.62M
-38.89%177.48M
-36.00%182.85M
-39.69%175.39M
-12.67%284.09M
-3.74%290.45M
-11.97%285.72M
-14.55%290.81M
-4.20%325.33M
-16.20%301.72M
-8.00%324.56M
0.43%340.33M
-15.01%339.60M
-8.20%360.03M
-13.21%352.80M
-16.50%338.86M
43.55%399.56M
27.36%392.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.94%223.79M
19.66%216.55M
27.61%202.19M
21.34%194.11M
22.04%191.37M
16.26%180.97M
2.76%158.45M
-12.66%159.96M
-22.22%156.81M
-22.85%155.65M
-25.53%154.19M
-13.52%183.15M
-4.84%201.61M
9.22%201.76M
41.55%207.06M
47.75%211.78M
82.67%211.87M
69.38%184.72M
-49.44%146.28M
-59.15%143.34M
Thu nhập hoạt động ròng
139.01%1.95M
-19.25%15.71M
1676.80%20.12M
-85.69%2.15M
35.15%-5.01M
196.11%19.45M
-105.92%-1.28M
-52.69%15.05M
15.25%-7.72M
-977.08%-20.24M
256.96%21.54M
-29.80%31.81M
83.36%-9.11M
-87.91%2.31M
-237.51%-13.72M
43.21%45.31M
-654.58%-54.74M
137.31%19.10M
-67.02%9.98M
50.76%31.64M
Đầu tư ròng
-73.86%-5.14M
-20.21%-8.00M
-23.82%-3.61M
64.31%-777.00K
-24.35%-2.96M
-59.27%-6.65M
54.20%-2.91M
68.37%-2.18M
72.86%-2.38M
63.17%-4.18M
47.03%-6.36M
1.99%-6.88M
-72.30%-8.76M
-128.87%-11.34M
-242.93%-12.01M
-15.78%-7.02M
3.29%-5.09M
-15.16%39.28M
24.01%-3.50M
-53.47%-6.07M
Tài chính thuần
312.38%11.25M
76.46%-14.46M
-1068.22%-13.13M
168.35%4.73M
-363.79%-5.30M
-403.63%-61.42M
-89.23%1.36M
62.54%-6.92M
-85.21%2.01M
-242.18%-12.20M
-30.34%12.60M
47.35%-18.46M
-74.75%13.58M
114.63%8.58M
203.61%18.08M
-16.73%-35.07M
813.33%53.80M
24.78%-58.64M
119.20%5.96M
-130.76%-30.05M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, tổng doanh thu đạt 722.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 598.02M.

Tài sản ngắn hạn của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, tài sản ngắn hạn là 169.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.92.

Tổng tài sản của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Tredegar Corp là 371.37M, bao gồm 169.07M tài sản ngắn hạn và 202.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, tổng nghĩa vụ của Tredegar Corp là 154.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Tredegar Corp là 216.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Tredegar Corp là 30.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.81.

Giá trị đầu tư ròng của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, giá trị đầu tư ròng của Tredegar Corp là -15.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, giá trị huy động vốn ròng của Tredegar Corp là -28.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.67.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.27.

Thu nhập ròng của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, lợi nhuận ròng là 33.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 151.85.

Biên lợi nhuận ròng của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1806.77.

Biên lợi nhuận gộp của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, biên lợi nhuận gộp là 15.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1851.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2442.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Tredegar Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Tredegar Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 30.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.