Tìm kiếm
Thị trường
Danh sách theo dõi
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
teva
/
Teva Pharmaceutical Industries Ltd
TEVA
Thêm vào danh sách theo dõi
35.000
USD
-0.410
-1.16%
Đóng cửa 07-31 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
40.77B
Vốn hóa
28.42
P/E TTM
Teva Pharmaceutical Industries Ltd
35.000
-0.410
-1.16%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Hồ sơ
Doanh thu
Cổ đông
Doanh nghiệp
Thống kê Cổ phần
Thời gian cập nhật: T5, 19 Th02
Thời gian cập nhật: T5, 19 Th02
Cổ đông
Loại Cổ đông
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Harel Insurance Investments and Financial Services Ltd
3.95%
Phoenix Investment and Finances Ltd
3.67%
WCM Investment Management
3.51%
Menora Mivtachim Insurance Ltd.
3.38%
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd.
3.30%
Khác
82.20%
Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Harel Insurance Investments and Financial Services Ltd
3.95%
Phoenix Investment and Finances Ltd
3.67%
WCM Investment Management
3.51%
Menora Mivtachim Insurance Ltd.
3.38%
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd.
3.30%
Khác
82.20%
Loại Cổ đông
Cổ đông
Tỷ trọng
Investment Advisor
27.93%
Investment Advisor/Hedge Fund
13.05%
Hedge Fund
6.67%
Insurance Company
6.60%
Sovereign Wealth Fund
3.06%
Research Firm
2.16%
Pension Fund
1.74%
Bank and Trust
0.99%
Family Office
0.92%
Khác
36.88%
Cổ phần của tổ chức
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Thời gian cập nhật: CN, 5 Th04
Chu kỳ Báo cáo
Số lượng tổ chức
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
2026Q1
1226
725.07M
62.27%
+9.19M
2025Q4
1170
665.23M
57.84%
-137.26M
2025Q3
1124
742.23M
64.70%
-84.92M
2025Q2
1100
749.18M
65.31%
-13.97M
2025Q1
1130
727.69M
63.46%
-282.41K
2024Q4
1087
683.52M
59.66%
-22.86M
2024Q3
1029
663.95M
58.60%
-6.13M
2024Q2
1002
631.05M
55.72%
-26.20M
2024Q1
950
595.83M
53.15%
-34.73M
2023Q4
932
601.27M
53.63%
+7.51M
Xem thêm
Hoạt động của Cổ đông
Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Tỷ trọng
Thay đổi
Thay đổi %
Ngày
Harel Insurance Investments and Financial Services Ltd
44.95M
3.86%
+7.26M
+19.25%
Dec 31, 2025
Phoenix Investment and Finances Ltd
41.09M
3.53%
-208.11K
-0.50%
Dec 31, 2025
WCM Investment Management
14.01M
1.2%
+13.76M
+5492.83%
Dec 31, 2025
Menora Mivtachim Insurance Ltd.
39.32M
3.38%
+395.89K
+1.02%
Dec 31, 2025
Clal Insurance Enterprises Holdings Ltd.
37.40M
3.21%
+5.92M
+18.79%
Dec 31, 2025
Migdal Insurance and Financial Holdings Ltd
37.40M
3.21%
+4.82M
+14.79%
Dec 31, 2025
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
35.79M
3.07%
+870.38K
+2.49%
Dec 31, 2025
Norges Bank Investment Management (NBIM)
35.18M
3.02%
+33.32M
+1786.80%
Dec 31, 2025
Lingotto Investment Management LLP
28.42M
2.44%
-166.02K
-0.58%
Dec 31, 2025
Fidelity Management & Research Company LLC
23.59M
2.03%
+3.41M
+16.88%
Dec 31, 2025
Xem thêm
ETF liên quan
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Thời gian cập nhật: T7, 6 Th12
Tên
Tỷ trọng
iShares MSCI Israel ETF
7.76%
VanEck Israel ETF
7.5%
VanEck Pharmaceutical ETF
3.79%
First Trust WCM Developing World Equity ETF
3.16%
First Trust WCM International Equity ETF
2.64%
ARK Israel Innovative Technology ETF
1.81%
WealthTrust DBS Long Term Growth ETF
1.42%
WisdomTree International Multifactor Fund
0.77%
iShares Health Innovation Active ETF
0.69%
iShares MSCI Intl Value Factor ETF
0.46%
Xem thêm
iShares MSCI Israel ETF
Tỷ trọng
7.76%
VanEck Israel ETF
Tỷ trọng
7.5%
VanEck Pharmaceutical ETF
Tỷ trọng
3.79%
First Trust WCM Developing World Equity ETF
Tỷ trọng
3.16%
First Trust WCM International Equity ETF
Tỷ trọng
2.64%
ARK Israel Innovative Technology ETF
Tỷ trọng
1.81%
WealthTrust DBS Long Term Growth ETF
Tỷ trọng
1.42%
WisdomTree International Multifactor Fund
Tỷ trọng
0.77%
iShares Health Innovation Active ETF
Tỷ trọng
0.69%
iShares MSCI Intl Value Factor ETF
Tỷ trọng
0.46%