USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
40.77BVốn hóa
28.42P/E TTM
Teva Pharmaceutical Industries Ltd
Tình hình tài chính của TEVA
Theo dõi tình hình tài chính của Teva Pharmaceutical Industries Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Teva Pharmaceutical Industries Ltd
Mới phát hành
Th07 29, 2026
Doanh thu / Dự báo
4.15B/4.02B
Doanh thu(YoY)
17.32B
4.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tổng doanh thu đạt 17.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.51B.
Tài sản ngắn hạn của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tài sản ngắn hạn là 13.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.11.
Tổng tài sản của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 40.75B, bao gồm 13.95B tài sản ngắn hạn và 26.80B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tổng nghĩa vụ của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 32.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.28.
Tổng vốn chủ sở hữu của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 7.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.10.
Thu nhập hoạt động thuần của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 4.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.87.
Giá trị đầu tư ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, giá trị đầu tư ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là 737.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.94.
Giá trị huy động vốn ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là -2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.10.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 184.98.
Thu nhập ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, lợi nhuận ròng là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 186.03.
Biên lợi nhuận ròng của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, biên lợi nhuận ròng là 8.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.99.
Biên lợi nhuận gộp của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, biên lợi nhuận gộp là 53.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.02.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 41.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.79.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.41.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.85.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Teva Pharmaceutical Industries Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Teva Pharmaceutical Industries Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.87.