tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

T1 Energy Inc

TE
Thêm vào danh sách theo dõi
4.170USD
-0.130-3.02%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
1.17BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)4.170USD+0.010+0.24%

Tình hình tài chính của TE

Theo dõi tình hình tài chính của T1 Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.17B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.93
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-2.16
Doanh thu
755.29M
Lợi nhuận ròng
-450.24M
ROE
-147.84%
ROA
-22.48%

Ngày công bố lợi nhuận của T1 Energy Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.16/-0.10
Doanh thu / Dự báo
250.13M/203.22M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
24.43%-0.16
---0.08
---0.86
---0.87
---0.21
---0.11
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
88.40%250.13M
174.80%177.65M
12087.42%358.55M
--210.52M
--132.77M
--64.65M
--2.94M
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-35.75%-44.53M
-24.98%-21.41M
48.25%-190.04M
-412.55%-140.82M
-21.54%-32.80M
39.99%-17.13M
-1420.51%-367.23M
-180.79%-27.48M
-6.74%-26.99M
-124.29%-28.54M
-195.48%-24.15M
89.57%-9.79M
-641.25%-25.28M
63.54%-12.73M
190.22%25.30M
-106.63%-93.85M
158.13%4.67M
-193.66%-34.91M
-436.99%-28.04M
-1739.57%-45.42M
Biên lợi nhuận ròng
38.46%-14.76%
--2.20%
---44.01%
---60.61%
---23.99%
---6.40%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-59.99%9.87%
--16.37%
---4.49%
--10.05%
--24.68%
--44.82%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.91%33.49%
--28.30%
--28.43%
--39.21%
--41.81%
--42.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
88.40%250.13M
174.80%177.65M
12087.42%358.55M
--210.52M
--132.77M
--64.65M
--2.94M
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-57.53%-47.18M
4.68%-22.50M
-575.04%-85.40M
-53.02%-41.52M
4.54%-29.21M
-57.36%-23.61M
-52.91%17.98M
22.17%-27.13M
9.99%-30.60M
56.94%-15.00M
212.77%38.17M
-22.84%-34.86M
-8.85%-34.00M
-26.84%-34.85M
-86.84%-33.85M
19.64%-28.38M
-205.60%-31.23M
-130.50%-27.47M
-256.00%-18.12M
-1708.19%-35.31M
Lợi nhuận ròng
-35.75%-44.53M
-24.98%-21.41M
48.25%-190.04M
-412.55%-140.82M
-21.54%-32.80M
39.99%-17.13M
-1420.51%-367.23M
-180.79%-27.48M
-6.74%-26.99M
-124.29%-28.54M
-195.48%-24.15M
89.57%-9.79M
-641.25%-25.28M
63.54%-12.73M
190.22%25.30M
-106.63%-93.85M
158.13%4.67M
-193.66%-34.91M
-436.99%-28.04M
-1739.57%-45.42M
Tài sản ngắn hạn
16.55%751.20M
-6.70%584.67M
13.77%663.49M
248.54%695.24M
174.94%644.52M
133.68%626.68M
86.94%583.17M
-41.48%199.47M
-40.64%234.42M
-45.51%268.17M
-46.16%311.95M
-22.05%340.87M
-23.09%394.88M
-10.86%492.12M
-0.57%579.46M
-30.66%437.31M
3546.33%513.44M
2925.00%552.09M
--582.79M
--630.66M
Tổng nợ ngắn hạn
12.83%577.48M
-5.52%465.89M
11.97%463.59M
1863.60%615.65M
1347.76%511.80M
1131.49%493.10M
741.79%414.02M
-35.15%31.35M
-38.24%35.35M
-33.57%40.04M
-21.40%49.18M
2.54%48.35M
30.93%57.24M
71.62%60.28M
142.58%62.58M
217.31%47.15M
83.36%43.72M
70.23%35.12M
--25.80M
--14.86M
Tổng tài sản
16.15%1.64B
-6.61%1.34B
2.71%1.37B
127.00%1.40B
119.42%1.41B
113.60%1.43B
82.45%1.34B
-16.76%614.99M
-15.64%644.38M
-16.90%670.27M
-11.54%732.18M
31.29%738.83M
28.43%763.85M
30.08%806.57M
32.00%827.70M
-11.56%562.74M
4072.37%594.77M
3274.36%620.04M
--627.03M
--636.27M
Tổng các khoản nợ
15.86%1.37B
-12.93%1.03B
-4.41%1.05B
1525.72%1.24B
1347.09%1.18B
1263.10%1.18B
1027.24%1.10B
-26.91%76.30M
-37.74%81.53M
-34.19%86.60M
-9.39%97.47M
-31.23%104.39M
60.07%130.96M
21.54%131.60M
31.91%107.57M
184.81%151.80M
243.13%81.81M
424.80%108.28M
--81.55M
--53.30M
Tổng vốn chủ sở hữu
17.61%275.27M
23.09%309.21M
35.74%321.88M
-71.10%155.66M
-58.41%234.06M
-56.96%251.21M
-62.64%237.14M
-15.09%538.69M
-11.07%562.85M
-13.53%583.66M
-11.86%634.72M
54.39%634.44M
23.38%632.89M
31.89%674.97M
32.02%720.13M
-29.51%410.94M
5450.02%512.96M
22774.39%511.76M
--545.49M
--582.98M
Thu nhập hoạt động ròng
-190.05%-30.11M
-62.61%-72.87M
242.15%42.99M
325.06%63.86M
219.47%33.43M
-176.32%-44.81M
10.92%-30.24M
-47.34%-28.37M
-26.21%-27.98M
-29.24%-16.22M
-99.52%-33.95M
14.65%-19.26M
-9.24%-22.17M
58.36%-12.55M
38.11%-17.02M
10.91%-22.56M
-417.07%-20.30M
-371.45%-30.14M
-594.27%-27.49M
-992.11%-25.33M
Đầu tư ròng
-381.06%-109.69M
-375.25%-60.72M
81.73%-22.98M
-58.92%-8.87M
-480.20%-22.80M
1006.37%22.06M
-561.60%-125.78M
84.89%-5.58M
93.89%-3.93M
96.35%-2.43M
81.86%-19.01M
19.11%-36.95M
-372.26%-64.29M
-510.34%-66.72M
-253.15%-104.80M
-1044.29%-45.68M
-20844.62%-13.61M
-20144.44%-10.93M
-82333.33%-29.68M
-39820.00%-3.99M
Tài chính thuần
1260.98%172.68M
-260.51%-13.55M
226.94%163.47M
-261.26%-14.92M
---14.87M
---3.76M
--50.00M
---4.13M
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--251.12M
-100.00%0.00
---1.05M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6019.43%641.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, tổng doanh thu đạt 755.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.94M.

Tài sản ngắn hạn của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 663.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.99.

Tổng tài sản của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của T1 Energy Inc là 1.37B, bao gồm 663.49M tài sản ngắn hạn và 708.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, tổng nghĩa vụ của T1 Energy Inc là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của T1 Energy Inc là 321.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.74.

Thu nhập hoạt động thuần của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của T1 Energy Inc là -179.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.52.

Giá trị đầu tư ròng của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của T1 Energy Inc là -32.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.33.

Giá trị huy động vốn ròng của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của T1 Energy Inc là 129.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 183.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.55.

Thu nhập ròng của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, lợi nhuận ròng là -380.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.43.

Biên lợi nhuận ròng của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -42.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.13.

Biên lợi nhuận gộp của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -152.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -841.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -23.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -267.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của T1 Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của T1 Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -179.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.52.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.