tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TransDigm Group Inc

TDG
Thêm vào danh sách theo dõi
1085.000USD
-26.220-2.36%
Đóng cửa 09-15 16:00ET
59.96BVốn hóa
32.83P/E TTM

Tình hình tài chính của TDG

Theo dõi tình hình tài chính của TransDigm Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
59.96B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
32.83
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
33.04
Doanh thu
8.83B
Lợi nhuận ròng
1.87B
ROE
0.00%
ROA
8.80%

Ngày công bố lợi nhuận của TransDigm Group Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
9.39/10.30
Doanh thu / Dự báo
2.74B/2.68B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.89%9.39
11.50%9.19
-12.91%6.63
33.30%7.75
6.36%8.47
18.24%8.24
56.38%7.62
-19.46%5.81
29.75%7.96
30.96%6.97
46.36%4.87
--7.22
--6.14
--5.32
--3.33
--13.40
----
----
----
----
Doanh thu
22.53%2.74B
18.33%2.54B
13.91%2.29B
11.48%2.44B
9.34%2.24B
12.04%2.15B
12.13%2.01B
18.03%2.19B
17.32%2.05B
20.54%1.92B
28.06%1.79B
22.65%1.85B
24.75%1.74B
19.97%1.59B
17.00%1.40B
18.06%1.51B
14.78%1.40B
11.14%1.33B
7.76%1.19B
9.04%1.28B
Lợi nhuận ròng
9.55%539.00M
11.69%535.00M
-13.06%386.00M
34.23%451.00M
6.72%492.00M
18.86%479.00M
58.01%444.00M
-19.04%336.00M
31.34%461.00M
32.57%403.00M
47.89%281.00M
83.63%415.00M
47.48%351.00M
52.76%304.00M
62.39%190.00M
8.13%226.00M
-24.92%238.00M
91.35%199.00M
608.70%117.00M
154.88%209.00M
Biên lợi nhuận ròng
-10.61%19.70%
-5.43%21.07%
-20.76%19.47%
16.98%24.99%
-2.19%22.04%
5.83%22.28%
15.10%24.58%
-4.43%21.36%
11.63%22.53%
10.25%21.05%
30.26%21.35%
--22.35%
--20.18%
--19.10%
--16.39%
--15.95%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.48%57.39%
-0.79%57.04%
-5.03%56.72%
2.99%58.19%
-2.41%57.67%
-2.29%57.49%
5.89%59.72%
-1.66%56.50%
3.26%59.09%
4.42%58.83%
3.13%56.40%
--57.45%
--57.22%
--56.34%
--54.69%
--54.71%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
14.65%126.33%
11.04%126.98%
9.73%127.75%
34.74%131.02%
9.86%110.19%
10.12%114.35%
10.09%116.43%
-1.68%97.24%
-0.77%100.29%
-0.40%103.84%
-1.26%105.76%
--98.90%
--101.07%
--104.26%
--107.11%
--109.33%
----
----
----
----
Doanh thu
22.53%2.74B
18.33%2.54B
13.91%2.29B
11.48%2.44B
9.34%2.24B
12.04%2.15B
12.13%2.01B
18.03%2.19B
17.32%2.05B
20.54%1.92B
28.06%1.79B
22.65%1.85B
24.75%1.74B
19.97%1.59B
17.00%1.40B
18.06%1.51B
14.78%1.40B
11.14%1.33B
7.76%1.19B
9.04%1.28B
Lợi nhuận hoạt động
20.44%1.26B
18.58%1.19B
5.65%1.05B
19.14%1.17B
6.72%1.05B
12.09%1.00B
25.60%991.00M
13.39%982.00M
23.83%982.00M
27.39%893.00M
32.38%789.00M
34.12%866.00M
30.88%793.00M
34.03%701.00M
29.85%596.00M
18.69%645.70M
33.75%605.90M
22.20%523.00M
36.20%459.00M
57.23%544.00M
Lợi nhuận ròng
9.55%539.00M
11.69%535.00M
-13.06%386.00M
34.23%451.00M
6.72%492.00M
18.86%479.00M
58.01%444.00M
-19.04%336.00M
31.34%461.00M
32.57%403.00M
47.89%281.00M
83.63%415.00M
47.48%351.00M
52.76%304.00M
62.39%190.00M
8.13%226.00M
-24.92%238.00M
91.35%199.00M
608.70%117.00M
154.88%209.00M
Tài sản ngắn hạn
12.38%7.77B
33.88%8.58B
13.24%6.97B
-30.08%7.01B
-2.07%6.92B
-22.63%6.41B
-16.77%6.16B
48.84%10.03B
12.94%7.06B
11.08%8.28B
24.74%7.40B
19.28%6.74B
-0.89%6.25B
13.59%7.46B
-14.95%5.93B
-19.64%5.65B
-6.17%6.31B
3.24%6.56B
-1.46%6.97B
1.01%7.03B
Tổng nợ ngắn hạn
16.42%2.57B
17.65%2.44B
10.99%2.54B
-65.58%2.18B
19.45%2.21B
-7.20%2.07B
25.63%2.28B
301.46%6.34B
20.74%1.85B
-11.38%2.23B
29.12%1.82B
10.73%1.58B
14.06%1.53B
93.85%2.52B
2.18%1.41B
-14.25%1.43B
-17.85%1.34B
-17.66%1.30B
-11.84%1.38B
2.91%1.66B
Tổng tài sản
17.86%26.75B
16.15%25.44B
10.42%23.76B
-10.46%22.91B
3.99%22.70B
1.52%21.91B
4.01%21.52B
28.12%25.59B
11.62%21.83B
7.84%21.58B
11.88%20.68B
10.29%19.97B
3.91%19.55B
6.19%20.01B
-3.91%18.49B
-6.25%18.11B
-1.41%18.82B
0.54%18.84B
3.69%19.24B
5.00%19.32B
Tổng các khoản nợ
31.98%36.55B
26.36%34.84B
18.92%33.02B
2.26%32.59B
13.80%27.70B
12.07%27.57B
14.78%27.77B
45.20%31.87B
10.92%24.34B
7.41%24.60B
10.88%24.19B
0.34%21.95B
0.71%21.94B
5.37%22.90B
-0.23%21.82B
-1.58%21.87B
-1.95%21.79B
-2.36%21.73B
-1.84%21.87B
-0.62%22.23B
Tổng vốn chủ sở hữu
-96.16%-9.80B
-65.85%-9.39B
-48.18%-9.26B
-54.05%-9.68B
-99.04%-5.00B
-87.43%-5.66B
-78.29%-6.25B
-217.64%-6.28B
-5.15%-2.51B
-4.46%-3.02B
-5.35%-3.51B
47.48%-1.98B
19.58%-2.39B
0.00%-2.89B
-26.73%-3.33B
-29.42%-3.77B
5.24%-2.97B
17.84%-2.89B
29.43%-2.63B
26.66%-2.91B
Thu nhập hoạt động ròng
14.74%724.00M
-8.78%135.00M
10.64%832.00M
-11.36%507.00M
3.78%631.00M
-35.37%148.00M
18.24%752.00M
23.81%572.00M
49.75%608.00M
76.15%229.00M
68.70%636.00M
69.23%462.00M
31.39%406.00M
49.43%130.00M
35.13%377.00M
-5.54%273.00M
22.62%309.00M
-11.22%87.00M
1.82%279.00M
30.18%289.00M
Đầu tư ròng
-1313.29%-2.23B
1.80%-164.00M
-3954.17%-973.00M
64.96%-246.00M
89.92%-158.00M
-38.02%-167.00M
52.00%-24.00M
-1332.65%-702.00M
-102.06%-1.57B
-245.71%-121.00M
-21.95%-50.00M
-2.08%-49.00M
-72.06%-776.00M
-9.38%-35.00M
-64.00%-41.00M
-29.73%-48.00M
-2155.00%-451.00M
96.63%-32.00M
32.43%-25.00M
13.95%-37.00M
Tài chính thuần
412.40%403.00M
5891.67%1.39B
96.88%-141.00M
-107.65%-231.00M
75.00%-129.00M
-103.99%-24.00M
-6840.30%-4.52B
60480.00%3.02B
52.18%-516.00M
-46.95%601.00M
203.08%67.00M
99.52%-5.00M
-342.21%-1.08B
275.12%1.13B
71.11%-65.00M
-25900.00%-1.03B
-24300.00%-244.00M
-4876.92%-647.00M
-275.00%-225.00M
126.67%4.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, tổng doanh thu đạt 8.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.94B.

Tài sản ngắn hạn của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, tài sản ngắn hạn là 7.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.08.

Tổng tài sản của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của TransDigm Group Inc là 22.91B, bao gồm 7.01B tài sản ngắn hạn và 15.90B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, tổng nghĩa vụ của TransDigm Group Inc là 32.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của TransDigm Group Inc là -9.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.05.

Thu nhập hoạt động thuần của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của TransDigm Group Inc là 4.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.39.

Giá trị đầu tư ròng của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, giá trị đầu tư ròng của TransDigm Group Inc là -595.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.62.

Giá trị huy động vốn ròng của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của TransDigm Group Inc là -4.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -254.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 32.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.13.

Thu nhập ròng của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, lợi nhuận ròng là 1.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.00.

Biên lợi nhuận ròng của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.73.

Biên lợi nhuận gộp của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 131.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của TransDigm Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của TransDigm Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.