tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Texas Community Bancshares Inc

TCBS
Thêm vào danh sách theo dõi
17.600USD
-0.040-0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.82MVốn hóa
15.53P/E TTM

Tình hình tài chính của TCBS

Theo dõi tình hình tài chính của Texas Community Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Texas Community Bancshares Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.32/--
Doanh thu / Dự báo
3.60M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.42M
48.50%
EPS(YoY)
1.04
332.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.75%0.32
84.89%0.34
40.01%0.25
104.02%0.24
124.84%0.22
267.86%0.19
17.52%0.18
129.95%0.12
-174.55%-0.90
-183.01%-0.11
--0.15
--0.05
---0.33
--0.13
--0.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.93%3.60M
9.91%3.98M
1.13%3.48M
2.94%3.44M
616.23%3.53M
18.99%3.62M
12.87%3.44M
17.99%3.34M
-162.69%-684.00K
22.75%3.04M
5.69%3.05M
6.55%2.83M
-55.79%1.09M
3.25%2.48M
26.85%2.88M
21.63%2.66M
16.48%2.47M
11.25%2.40M
3.51%2.27M
-3.37%2.18M
Lợi nhuận ròng
30.02%836.00K
62.67%841.00K
32.04%680.00K
94.83%678.00K
123.95%643.00K
255.72%517.00K
12.94%515.00K
117.50%348.00K
-164.01%-2.69M
-181.37%-332.00K
-15.40%456.00K
-61.54%160.00K
-360.10%-1.02M
42.66%408.00K
372.22%539.00K
121.68%416.00K
61.21%391.00K
990.88%286.00K
-195.19%-198.00K
-39.17%187.65K
Biên lợi nhuận ròng
27.56%23.23%
48.00%21.13%
30.56%19.56%
89.27%19.73%
--18.21%
230.87%14.28%
0.06%14.98%
84.33%10.43%
----
-166.29%-10.91%
--14.97%
--5.66%
---93.22%
--16.46%
--16.87%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.83%9.66%
-5.54%10.62%
-21.68%11.10%
-29.69%11.09%
-32.08%11.21%
-33.88%11.25%
-22.05%14.17%
-5.15%15.77%
10.66%16.50%
-43.20%17.01%
--18.18%
--16.63%
--14.91%
--29.95%
--9.32%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.93%3.60M
9.91%3.98M
1.13%3.48M
2.94%3.44M
616.23%3.53M
18.99%3.62M
12.87%3.44M
17.99%3.34M
-162.69%-684.00K
22.75%3.04M
5.69%3.05M
6.55%2.83M
-55.79%1.09M
3.25%2.48M
26.85%2.88M
21.63%2.66M
16.48%2.47M
11.25%2.40M
3.51%2.27M
-3.37%2.18M
Lợi nhuận hoạt động
22.35%980.00K
68.09%1.03M
-61.12%236.00K
69.90%824.00K
126.00%801.00K
255.47%611.00K
13.04%607.00K
153.93%485.00K
-136.45%-3.08M
-179.07%-393.00K
-13.80%537.00K
-65.83%191.00K
-372.03%-1.30M
49.70%497.00K
366.24%623.00K
151.54%559.00K
64.54%479.00K
4735.42%332.00K
-195.12%-234.00K
-40.41%222.23K
Lợi nhuận ròng
30.02%836.00K
62.67%841.00K
32.04%680.00K
94.83%678.00K
123.95%643.00K
255.72%517.00K
12.94%515.00K
117.50%348.00K
-164.01%-2.69M
-181.37%-332.00K
-15.40%456.00K
-61.54%160.00K
-360.10%-1.02M
42.66%408.00K
372.22%539.00K
121.68%416.00K
61.21%391.00K
990.88%286.00K
-195.19%-198.00K
-39.17%187.65K
Tổng tài sản
-2.66%430.45M
-3.07%429.84M
-1.47%439.49M
-1.66%444.08M
-4.65%442.21M
-1.90%443.46M
2.13%446.02M
4.49%451.60M
10.95%463.78M
8.31%452.04M
16.24%436.71M
15.64%432.20M
13.29%418.01M
14.40%417.35M
4.69%375.70M
6.79%373.74M
16.58%368.99M
--364.83M
--358.87M
--349.98M
Tổng các khoản nợ
-3.40%376.21M
-3.90%376.08M
-1.87%385.95M
-2.15%391.21M
-5.54%389.45M
-1.76%391.35M
2.57%393.31M
5.84%399.82M
13.72%412.31M
10.20%398.36M
19.80%383.46M
18.98%377.75M
16.61%362.56M
18.64%361.48M
7.30%320.07M
-0.28%317.49M
9.19%310.91M
--304.69M
--298.30M
--318.39M
Tổng vốn chủ sở hữu
2.80%54.23M
3.16%53.76M
1.56%53.53M
2.11%52.87M
2.49%52.76M
-2.94%52.11M
-1.02%52.71M
-4.91%51.77M
-7.17%51.47M
-3.90%53.69M
-4.27%53.25M
-3.20%54.45M
-4.52%55.45M
-7.09%55.87M
-8.16%55.63M
78.07%56.25M
82.87%58.08M
--60.13M
--60.57M
--31.59M
Thu nhập hoạt động ròng
3210.53%5.66M
-160.61%-5.84M
-232.21%-3.43M
139.18%2.65M
-98.88%171.00K
-42.02%9.63M
316.36%2.59M
-210.63%-6.78M
8644.25%15.21M
14.93%16.62M
77.97%-1.20M
-21.55%6.13M
-97.65%174.00K
94.04%14.46M
71.03%-5.44M
-77.40%7.81M
-59.51%7.42M
20.01%7.45M
-338.96%-18.77M
66.48%34.55M
Đầu tư ròng
-101.43%-1.41M
5356.79%4.26M
168.98%5.90M
-107.92%-1.90M
89.43%-701.00K
99.37%-81.00K
-196.30%-8.56M
304.01%23.94M
-227.49%-6.63M
69.50%-12.77M
77.09%-2.89M
18.67%-11.73M
37.53%-2.03M
-115.01%-41.88M
36.55%-12.61M
-99.35%-14.43M
47.81%-3.24M
-1185.87%-19.48M
-50.42%-19.87M
57.77%-7.24M
Tài chính thuần
-352.56%-4.25M
70.38%-4.15M
81.45%-1.59M
78.08%-1.29M
-44.09%-938.00K
-336.97%-14.02M
-232.51%-8.56M
-166.62%-5.87M
-183.04%-651.00K
-111.67%-3.21M
-23.84%6.46M
1795.00%8.81M
55.51%-230.00K
4553.65%27.48M
-69.25%8.48M
42.77%-520.00K
46.33%-517.00K
88.90%-617.00K
407.61%27.58M
80.55%-908.59K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 14.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.71M.

Tổng nghĩa vụ của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Texas Community Bancshares Inc là 376.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Texas Community Bancshares Inc là 53.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Texas Community Bancshares Inc là 2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 298.76.

Giá trị đầu tư ròng của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Texas Community Bancshares Inc là 7.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Texas Community Bancshares Inc là -7.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.63.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 332.81.

Thu nhập ròng của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 2.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.78.

Biên lợi nhuận ròng của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 323.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 298.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.