USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
50.82MVốn hóa
15.53P/E TTM
Texas Community Bancshares Inc
Tình hình tài chính của TCBS
Theo dõi tình hình tài chính của Texas Community Bancshares Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Texas Community Bancshares Inc
Mới phát hành
Th05 7, 2026
Doanh thu / Dự báo
3.60M/--
Doanh thu(YoY)
14.42M
48.50%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tổng doanh thu đạt 14.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.71M.
Tổng nghĩa vụ của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tổng nghĩa vụ của Texas Community Bancshares Inc là 376.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.90.
Tổng vốn chủ sở hữu của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Texas Community Bancshares Inc là 53.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.16.
Thu nhập hoạt động thuần của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Texas Community Bancshares Inc là 2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 298.76.
Giá trị đầu tư ròng của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, giá trị đầu tư ròng của Texas Community Bancshares Inc là 7.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.16.
Giá trị huy động vốn ròng của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, giá trị huy động vốn ròng của Texas Community Bancshares Inc là -7.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.63.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 332.81.
Thu nhập ròng của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, lợi nhuận ròng là 2.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.78.
Biên lợi nhuận ròng của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 246.65.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 10.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.54.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 317.64.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 323.31.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Texas Community Bancshares Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Texas Community Bancshares Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 298.76.