tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AT&T Inc

T
Thêm vào danh sách theo dõi
20.930USD
-1.810-7.96%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
143.42BVốn hóa
7.01P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:59 (ET)20.960USD-0.010-0.05%

Hiệu suất doanh thu của AT&T Inc (T)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, AT&T Inc đã tạo ra 70.10B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Wireless Service. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 120.22B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Wireless Service
Equipment
Fiber and advanced connectivity
Legacy and other transitional
Non-fiber consumer broadband
Other
Business service
Braodband
Legacy voice and data
Video service
Mobility
Subscription Revenue
Warner Bros.
Turner
Consumer Wireline
Content
Advertising
Home Box Office
Corporate
Acquisition-related items
Eliminations
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Wireless Service
70.10B(55.79%)
68.04B(50.38%)
65.74B(48.81%)
62.67B(47.31%)
59.50B(40.88%)
57.73B(37.40%)
57.45B(14.82%)
56.40B(33.03%)
Equipment
24.49B(19.49%)
22.20B(16.44%)
22.78B(16.91%)
22.91B(17.29%)
22.47B(15.44%)
18.99B(12.31%)
17.69B(4.56%)
18.41B(10.78%)
Fiber and advanced connectivity
15.98B(12.72%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Legacy and other transitional
10.36B(8.25%)
1.52B(1.12%)
1.80B(1.34%)
2.07B(1.56%)
2.41B(1.65%)
2.77B(1.79%)
11.91B(3.07%)
13.74B(8.05%)
Non-fiber consumer broadband
3.54B(2.82%)
11.21B(8.30%)
10.46B(7.76%)
9.67B(7.30%)
9.09B(6.24%)
8.53B(5.53%)
21.38B(5.51%)
20.27B(11.87%)
Other
1.18B(0.94%)
1.30B(0.96%)
1.37B(1.02%)
1.53B(1.15%)
1.86B(1.28%)
1.94B(1.26%)
6.75B(1.74%)
6.89B(4.03%)
Business service
--(--)
18.06B(13.37%)
20.27B(15.05%)
21.89B(16.52%)
23.29B(16.01%)
24.63B(15.96%)
26.17B(6.75%)
--(--)
Braodband
--(--)
11.21B(8.30%)
10.46B(7.76%)
9.67B(7.30%)
9.09B(6.24%)
8.53B(5.53%)
21.38B(5.51%)
--(--)
Legacy voice and data
--(--)
1.52B(1.12%)
1.80B(1.34%)
2.07B(1.56%)
2.41B(1.65%)
2.77B(1.79%)
11.91B(3.07%)
--(--)
Video service
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
15.42B(10.60%)
28.46B(18.44%)
32.12B(8.29%)
--(--)
Mobility
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
71.06B(18.33%)
--(--)
Subscription Revenue
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
48.39B(12.48%)
44.08B(25.81%)
Warner Bros.
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
14.36B(3.70%)
--(--)
Turner
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
13.12B(3.38%)
--(--)
Consumer Wireline
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
13.01B(3.36%)
--(--)
Content
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
10.63B(2.74%)
6.54B(3.83%)
Advertising
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.99B(1.80%)
4.43B(2.60%)
Home Box Office
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.75B(1.74%)
--(--)
Corporate
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.94B(0.50%)
--(--)
Acquisition-related items
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-72.00M(-0.02%)
--(--)
Eliminations
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-5.25B(-1.35%)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Mexico
Asia/Pacific Rim
Europe
Other
Latin America
Other
Brazil
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
United States
120.22B(95.68%)
116.88B(95.54%)
117.10B(95.65%)
116.01B(96.08%)
129.16B(96.36%)
138.19B(96.60%)
162.34B(89.60%)
154.79B(90.65%)
149.84B(93.33%)
154.04B(94.05%)
140.23B(95.53%)
129.77B(97.98%)
126.21B(98.03%)
Mexico
4.43B(3.52%)
4.29B(3.50%)
3.99B(3.26%)
3.21B(2.66%)
2.82B(2.11%)
2.65B(1.85%)
3.20B(1.76%)
3.10B(1.82%)
2.91B(1.81%)
2.47B(1.51%)
2.05B(1.39%)
94.00M(0.07%)
90.00M(0.07%)
Asia/Pacific Rim
395.00M(0.31%)
462.00M(0.38%)
521.00M(0.43%)
592.00M(0.49%)
747.00M(0.56%)
816.00M(0.57%)
2.65B(1.46%)
2.21B(1.30%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe
382.00M(0.30%)
441.00M(0.36%)
504.00M(0.41%)
584.00M(0.48%)
907.00M(0.68%)
1.02B(0.71%)
6.14B(3.39%)
4.07B(2.39%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other
114.00M(0.09%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
795.00M(0.47%)
2.10B(1.31%)
2.13B(1.30%)
2.14B(1.46%)
2.34B(1.77%)
2.22B(1.73%)
Latin America
110.00M(0.09%)
149.00M(0.12%)
194.00M(0.16%)
217.00M(0.18%)
251.00M(0.19%)
212.00M(0.15%)
3.22B(1.78%)
3.06B(1.79%)
2.74B(1.71%)
2.35B(1.43%)
1.16B(0.79%)
99.00M(0.07%)
92.00M(0.07%)
Other
--(--)
116.00M(0.09%)
119.00M(0.10%)
132.00M(0.11%)
152.00M(0.11%)
161.00M(0.11%)
883.00M(0.49%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Brazil
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.76B(1.52%)
2.72B(1.60%)
2.95B(1.84%)
2.80B(1.71%)
1.22B(0.83%)
142.00M(0.11%)
136.00M(0.11%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.