tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AT&T Inc

T
Thêm vào danh sách theo dõi
22.960USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
157.94BVốn hóa
7.69P/E TTM

Tình hình tài chính của T

Theo dõi tình hình tài chính của AT&T Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AT&T Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
0.66/0.59
Doanh thu / Dự báo
31.56B/31.80B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
125.65B
2.71%
EPS(YoY)
3.05
104.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.86%0.66
-11.29%0.54
-5.51%0.53
4231.71%1.30
25.66%0.62
29.08%0.61
88.41%0.56
-106.55%-0.03
-20.26%0.49
-18.97%0.47
109.03%0.30
--0.48
--0.62
--0.58
---3.29
--2.07
----
----
----
----
Doanh thu
2.30%31.56B
2.87%31.51B
3.62%33.47B
1.64%30.71B
3.52%30.85B
1.99%30.63B
0.86%32.30B
-0.45%30.21B
-0.40%29.80B
-0.37%30.03B
2.17%32.02B
1.02%30.35B
0.92%29.92B
1.44%30.14B
0.80%31.34B
-4.10%30.04B
-17.06%29.64B
-32.38%29.71B
83.12%31.09B
-26.01%31.33B
Lợi nhuận ròng
2.84%4.59B
-13.70%3.79B
-6.92%3.75B
4205.31%9.28B
25.89%4.46B
29.46%4.39B
88.81%4.03B
-106.56%-226.00M
-20.08%3.55B
-18.70%3.40B
109.06%2.13B
-42.38%3.44B
8.09%4.44B
-12.31%4.18B
-572.18%-23.57B
1.86%5.98B
171.14%4.11B
-36.51%4.76B
135.82%4.99B
112.45%5.87B
Biên lợi nhuận ròng
1.31%15.96%
-12.59%13.39%
-9.01%12.42%
6465.94%31.51%
18.90%15.76%
22.64%15.32%
69.26%13.65%
-96.19%0.48%
-16.74%13.25%
-15.45%12.49%
110.93%8.06%
--12.61%
--15.92%
--14.77%
---73.76%
--18.17%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.74%46.09%
1.35%44.35%
2.51%40.40%
-1.05%44.20%
-2.22%43.59%
0.88%43.76%
-5.43%39.41%
-0.25%44.67%
-0.59%44.58%
-0.77%43.38%
-0.87%41.67%
--44.78%
--44.84%
--43.72%
--42.04%
--43.28%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.99%33.61%
3.53%32.86%
3.51%32.39%
0.57%32.95%
-0.56%32.63%
-4.50%31.74%
-7.25%31.29%
-3.43%32.77%
-6.46%32.81%
-3.08%33.24%
-0.08%33.74%
--33.93%
--35.08%
--34.30%
--33.76%
--30.55%
----
----
----
----
Doanh thu
2.30%31.56B
2.87%31.51B
3.62%33.47B
1.64%30.71B
3.52%30.85B
1.99%30.63B
0.86%32.30B
-0.45%30.21B
-0.40%29.80B
-0.37%30.03B
2.17%32.02B
1.02%30.35B
0.92%29.92B
1.44%30.14B
0.80%31.34B
-4.10%30.04B
-17.06%29.64B
-32.38%29.71B
83.12%31.09B
-26.01%31.33B
Lợi nhuận hoạt động
15.34%7.47B
7.35%6.80B
13.01%6.11B
0.51%6.54B
3.12%6.48B
5.61%6.34B
-6.70%5.40B
-0.03%6.50B
-1.54%6.28B
0.72%6.00B
2.77%5.79B
4.78%6.51B
8.26%6.38B
11.53%5.96B
13.49%5.64B
0.00%6.21B
-21.17%5.89B
-30.92%5.34B
26.62%4.97B
-1.18%6.21B
Lợi nhuận ròng
2.84%4.59B
-13.70%3.79B
-6.92%3.75B
4205.31%9.28B
25.89%4.46B
29.46%4.39B
88.81%4.03B
-106.56%-226.00M
-20.08%3.55B
-18.70%3.40B
109.06%2.13B
-42.38%3.44B
8.09%4.44B
-12.31%4.18B
-572.18%-23.57B
1.86%5.98B
171.14%4.11B
-36.51%4.76B
135.82%4.99B
112.45%5.87B
Tài sản ngắn hạn
31.87%51.83B
37.01%46.28B
56.35%48.73B
83.16%54.58B
31.60%39.31B
10.95%33.78B
-14.51%31.17B
-16.34%29.80B
-18.55%29.87B
1.81%30.45B
10.12%36.46B
10.30%35.62B
6.34%36.67B
-61.09%29.90B
-80.61%33.11B
-43.57%32.30B
-45.15%34.48B
22.47%76.86B
228.35%170.77B
14.53%57.23B
Tổng nợ ngắn hạn
9.92%53.38B
5.05%50.42B
14.74%53.78B
32.51%53.88B
14.46%48.56B
7.06%48.00B
-8.32%46.87B
-21.33%40.66B
-21.66%42.43B
-22.90%44.83B
-8.98%51.13B
-1.10%51.68B
10.10%54.16B
-29.51%58.15B
-47.12%56.17B
-35.96%52.26B
-40.11%49.19B
7.68%82.49B
67.45%106.23B
36.99%81.60B
Tổng tài sản
5.64%428.36B
5.97%421.19B
6.43%420.20B
7.49%423.21B
1.88%405.49B
-0.49%397.47B
-3.01%394.80B
-3.19%393.72B
-2.55%398.03B
-0.36%399.43B
1.04%407.06B
-4.63%406.70B
-4.22%408.45B
-30.55%400.87B
-26.97%402.85B
-22.05%426.46B
-21.71%426.43B
5.52%577.20B
4.92%551.62B
1.59%547.11B
Tổng các khoản nợ
6.31%299.92B
6.51%293.57B
6.24%291.71B
6.90%294.47B
1.96%282.11B
-1.15%275.63B
-4.55%274.57B
-3.98%275.46B
-4.72%276.70B
-4.68%278.83B
-2.95%287.64B
0.13%286.87B
-0.25%290.41B
-25.12%292.53B
-19.41%296.40B
-21.68%286.49B
-20.21%291.13B
7.35%390.64B
6.13%367.77B
6.49%365.80B
Tổng vốn chủ sở hữu
4.10%128.44B
4.75%127.62B
6.88%128.49B
8.86%128.74B
1.69%123.38B
1.03%121.84B
0.68%120.22B
-1.31%118.26B
2.78%121.32B
11.31%120.59B
12.17%119.42B
-14.40%119.83B
-12.76%118.05B
-41.92%108.35B
-42.10%106.46B
-22.79%139.98B
-24.77%135.31B
1.90%186.56B
2.57%183.85B
-7.05%181.30B
Thu nhập hoạt động ròng
10.63%10.80B
-16.07%7.59B
-4.84%11.32B
-0.81%10.15B
7.37%9.76B
19.90%9.05B
4.55%11.90B
-0.98%10.23B
-8.36%9.09B
13.01%7.55B
9.95%11.38B
2.40%10.34B
2.95%9.92B
-12.48%6.68B
28.12%10.35B
8.42%10.09B
-2.21%9.64B
-23.14%7.63B
82.08%8.08B
-23.20%9.31B
Đầu tư ròng
5.54%-5.75B
-50.95%-7.48B
19.00%-4.34B
34.19%-3.39B
-51.54%-6.09B
-67.44%-4.96B
8.70%-5.36B
-13.31%-5.15B
25.95%-4.02B
22.45%-2.96B
-51.08%-5.87B
20.26%-4.54B
-16.37%-5.42B
69.35%-3.82B
1.84%-3.89B
-416.49%-5.70B
-34.02%-4.66B
53.60%-12.46B
-1519.71%-3.96B
152.23%1.80B
Tài chính thuần
1611.11%680.00M
-279.20%-2.10B
-49.96%-8.78B
153.74%2.99B
99.18%-45.00M
92.92%-553.00M
7.54%-5.85B
28.27%-5.56B
-351.17%-5.48B
-110.59%-7.82B
-22.65%-6.33B
-57.00%-7.75B
102.96%2.18B
33.14%-3.71B
21.31%-5.16B
-35.32%-4.94B
-1055.41%-73.72B
-130.03%-5.55B
29.19%-6.56B
76.98%-3.65B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, tổng doanh thu đạt 125.65B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.34B.

Tài sản ngắn hạn của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, tài sản ngắn hạn là 48.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.35.

Tổng tài sản của AT&T Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AT&T Inc là 420.20B, bao gồm 48.73B tài sản ngắn hạn và 371.47B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, tổng nghĩa vụ của AT&T Inc là 291.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.24.

Tổng vốn chủ sở hữu của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AT&T Inc là 128.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.88.

Thu nhập hoạt động thuần của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AT&T Inc là 25.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.25.

Giá trị đầu tư ròng của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, giá trị đầu tư ròng của AT&T Inc là -18.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.36.

Giá trị huy động vốn ròng của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, giá trị huy động vốn ròng của AT&T Inc là -6.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.55.

Thu nhập ròng của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, lợi nhuận ròng là 21.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 103.69.

Biên lợi nhuận ròng của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.83.

Biên lợi nhuận gộp của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 20.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AT&T Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AT&T Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 25.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.