tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spyre Therapeutics Inc

SYRE
Thêm vào danh sách theo dõi
98.330USD
-3.170-3.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.54BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SYRE

Theo dõi tình hình tài chính của Spyre Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Spyre Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.88/-0.67
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-2.42
45.22%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-18.25%-0.88
18.30%-0.83
86.35%-0.19
28.99%-0.61
38.15%-0.74
74.71%-1.02
85.48%-1.36
98.49%-0.86
75.42%-1.20
18.43%-4.02
---9.34
---56.79
---4.89
---4.93
---20.17
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
10.08%688.00K
-85.46%198.00K
-95.39%168.00K
-87.56%174.00K
-95.44%625.00K
--1.36M
--3.64M
--1.40M
--13.70M
Lợi nhuận ròng
-54.12%-69.00M
-11.07%-62.53M
83.80%-11.18M
5.46%-36.72M
-2.09%-44.77M
10.90%-56.30M
-72.11%-69.03M
82.11%-38.84M
-138.07%-43.86M
-235.67%-63.18M
-119.96%-40.11M
-872.45%-217.08M
24.61%-18.42M
7.94%-18.82M
10.21%-18.23M
-226.84%-22.32M
-34.13%-24.44M
9.99%-20.45M
-12.61%-20.31M
68.11%-6.83M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---31552.47%
---9304.04%
---11203.57%
---3007.54%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.02%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
10.08%688.00K
-85.46%198.00K
-95.39%168.00K
-87.56%174.00K
-95.44%625.00K
--1.36M
--3.64M
--1.40M
--13.70M
Lợi nhuận hoạt động
-41.21%-75.64M
6.66%-57.17M
-2.70%-56.89M
-17.64%-51.94M
-12.13%-53.57M
-28.27%-61.25M
-66.62%-55.39M
-147.91%-44.15M
-154.04%-47.77M
-149.21%-47.75M
-77.25%-33.24M
20.58%-17.81M
23.06%-18.81M
6.26%-19.16M
7.58%-18.75M
-234.42%-22.42M
-34.22%-24.44M
10.25%-20.44M
-11.97%-20.29M
68.90%-6.71M
Lợi nhuận ròng
-54.12%-69.00M
-11.07%-62.53M
83.80%-11.18M
5.46%-36.72M
-2.09%-44.77M
10.90%-56.30M
-72.11%-69.03M
82.11%-38.84M
-138.07%-43.86M
-235.67%-63.18M
-119.96%-40.11M
-872.45%-217.08M
24.61%-18.42M
7.94%-18.82M
10.21%-18.23M
-226.84%-22.32M
-34.13%-24.44M
9.99%-20.45M
-12.61%-20.31M
68.11%-6.83M
Tài sản ngắn hạn
34.08%763.95M
27.82%777.78M
19.84%504.60M
23.66%538.83M
16.93%569.77M
78.16%608.47M
104.46%421.08M
81.64%435.74M
998.08%487.27M
448.57%341.53M
150.49%205.95M
148.21%239.89M
-38.87%44.38M
-37.04%62.26M
-30.03%82.22M
-28.07%96.65M
-52.05%72.60M
-33.98%98.89M
-18.62%117.51M
-16.99%134.37M
Tổng nợ ngắn hạn
20.49%85.16M
8.56%58.69M
-19.58%46.27M
275.46%83.06M
65.07%70.68M
69.05%54.06M
28.23%57.54M
-90.47%22.12M
238.83%42.82M
118.19%31.98M
153.83%44.87M
1364.09%232.23M
-22.46%12.64M
-27.24%14.66M
-13.46%17.68M
-23.01%15.86M
-49.65%16.30M
22.51%20.14M
42.37%20.43M
29.67%20.60M
Tổng tài sản
34.08%763.95M
27.82%777.78M
19.83%504.60M
23.57%538.83M
16.85%569.78M
77.99%608.48M
103.16%421.09M
79.06%436.07M
829.60%487.60M
380.52%341.86M
126.36%207.26M
128.22%243.53M
-36.93%52.45M
-35.28%71.14M
-29.05%91.57M
-27.40%106.71M
-49.17%83.17M
-31.98%109.93M
-17.07%129.06M
-15.00%146.98M
Tổng các khoản nợ
6.85%93.14M
-31.03%62.55M
-47.17%49.50M
34.66%83.06M
6.40%87.17M
23.73%90.68M
42.92%93.70M
-75.68%61.68M
335.76%81.93M
251.69%73.29M
173.05%65.56M
1024.50%253.57M
-12.61%18.80M
-19.80%20.84M
-11.00%24.01M
-19.34%22.55M
-46.03%21.51M
19.27%25.98M
39.38%26.98M
35.37%27.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
39.00%670.81M
38.13%715.24M
39.01%455.10M
21.74%455.77M
18.96%482.61M
92.80%517.80M
131.04%327.39M
3826.71%374.38M
1105.50%405.67M
433.89%268.57M
109.76%141.70M
-111.94%-10.05M
-45.42%33.65M
-40.07%50.30M
-33.82%67.56M
-29.29%84.16M
-50.18%61.66M
-39.97%83.94M
-25.09%102.08M
-21.83%119.02M
Thu nhập hoạt động ròng
-39.95%-57.37M
-19.84%-44.58M
-26.16%-37.12M
25.20%-46.56M
-43.63%-40.99M
-19.86%-37.20M
14.96%-29.42M
-274.02%-62.25M
-61.86%-28.54M
-71.09%-31.04M
-129.61%-34.60M
19.49%-16.64M
32.86%-17.63M
5.85%-18.14M
11.36%-15.07M
-1092.94%-20.67M
-34.48%-26.26M
-12.47%-19.27M
3.06%-17.00M
110.72%2.08M
Đầu tư ròng
92855.74%56.58M
-45.07%-247.41M
-41.51%25.00M
165.55%79.00M
99.94%-61.00K
-383.51%-170.54M
143.78%42.74M
-1882.81%-120.52M
-691.34%-104.96M
-351.94%-35.27M
-691.74%-97.63M
801.33%6.76M
-31.09%17.75M
44.88%14.00M
185.60%16.50M
101.58%750.00K
176.98%25.76M
-66.24%9.66M
-0.12%5.78M
16.56%-47.36M
Tài chính thuần
9704.00%12.26M
38.66%312.81M
-136.33%-4.64M
103.06%731.00K
-99.93%125.00K
37.89%225.60M
201.99%12.78M
-99.83%360.00K
1721550.00%172.16M
2045175.00%163.61M
-9539.23%-12.53M
390.59%209.99M
-16.67%10.00K
-110.00%-8.00K
-111.37%-130.00K
22393.75%42.80M
-96.69%12.00K
-99.68%80.00K
343.02%1.14M
-100.15%-192.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 777.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.82.

Tổng nghĩa vụ của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Spyre Therapeutics Inc là 62.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.03.

Tổng vốn chủ sở hữu của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Spyre Therapeutics Inc là 715.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Spyre Therapeutics Inc là -219.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.27.

Giá trị đầu tư ròng của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Spyre Therapeutics Inc là -143.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Spyre Therapeutics Inc là 309.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.22.

Thu nhập ròng của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -155.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Spyre Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spyre Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -219.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.