tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SunCoke Energy Inc

SXC
Thêm vào danh sách theo dõi
8.600USD
+0.120+1.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
729.92MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SXC

Theo dõi tình hình tài chính của SunCoke Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SunCoke Energy Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.15/0.08
Doanh thu / Dự báo
475.30M/446.85M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.84B
-5.07%
EPS(YoY)
-0.52
-145.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
587.94%0.15
-125.40%-0.05
-459.49%-1.00
-28.11%0.26
-91.20%0.02
-14.00%0.20
70.93%0.28
337.01%0.36
4.90%0.25
21.98%0.24
15.71%0.16
--0.08
--0.24
--0.19
--0.14
--1.06
----
----
----
----
Doanh thu
9.49%475.30M
4.38%455.10M
-1.19%480.20M
-0.63%487.00M
-7.81%434.10M
-10.73%436.00M
-6.65%486.00M
-5.82%490.10M
-11.88%470.90M
0.12%488.40M
1.28%520.60M
0.70%520.40M
6.48%534.40M
10.91%487.80M
40.71%514.00M
41.01%516.80M
37.77%501.90M
22.20%439.80M
17.80%365.30M
21.28%366.50M
Lợi nhuận ròng
589.47%13.10M
-125.43%-4.40M
-461.18%-85.60M
-27.69%22.20M
-91.16%1.90M
-13.50%17.30M
71.74%23.70M
338.57%30.70M
5.39%21.50M
22.70%20.00M
16.95%13.80M
-83.09%7.00M
13.33%20.40M
-44.75%16.30M
-7.09%11.80M
80.00%41.40M
304.55%18.00M
78.79%29.50M
354.00%12.70M
951.85%23.00M
Biên lợi nhuận ròng
307.08%3.28%
-116.79%-0.75%
-435.40%-17.81%
-28.07%4.89%
-83.71%0.81%
2.99%4.45%
80.63%5.31%
315.98%6.79%
20.19%4.95%
19.06%4.32%
18.02%2.94%
--1.63%
--4.12%
--3.63%
--2.49%
--6.31%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
81.76%12.73%
-25.96%7.62%
-72.76%2.85%
-26.12%8.56%
-37.19%7.00%
-4.92%10.30%
31.07%10.47%
23.59%11.59%
8.52%11.15%
4.62%10.83%
12.53%7.99%
--9.38%
--10.27%
--10.35%
--7.10%
--12.93%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
25.65%37.77%
29.77%38.34%
30.99%38.66%
22.91%36.53%
1.41%30.06%
-0.48%29.54%
-0.06%29.51%
0.59%29.72%
-1.19%29.64%
-6.82%29.69%
-8.19%29.53%
--29.54%
--30.00%
--31.86%
--32.16%
--33.61%
----
----
----
----
Doanh thu
9.49%475.30M
4.38%455.10M
-1.19%480.20M
-0.63%487.00M
-7.81%434.10M
-10.73%436.00M
-6.65%486.00M
-5.82%490.10M
-11.88%470.90M
0.12%488.40M
1.28%520.60M
0.70%520.40M
6.48%534.40M
10.91%487.80M
40.71%514.00M
41.01%516.80M
37.77%501.90M
22.20%439.80M
17.80%365.30M
21.28%366.50M
Lợi nhuận hoạt động
56.00%23.40M
-62.58%11.60M
-116.09%-6.00M
-54.03%21.70M
-56.90%15.00M
-10.40%31.00M
39.70%37.30M
57.86%47.20M
-7.45%34.80M
8.81%34.60M
16.09%26.70M
-37.18%29.90M
8.99%37.60M
-34.57%31.80M
-17.86%23.00M
14.98%47.60M
1.77%34.50M
27.23%48.60M
522.22%28.00M
189.51%41.40M
Lợi nhuận ròng
589.47%13.10M
-125.43%-4.40M
-461.18%-85.60M
-27.69%22.20M
-91.16%1.90M
-13.50%17.30M
71.74%23.70M
338.57%30.70M
5.39%21.50M
22.70%20.00M
16.95%13.80M
-83.09%7.00M
13.33%20.40M
-44.75%16.30M
-7.09%11.80M
80.00%41.40M
304.55%18.00M
78.79%29.50M
354.00%12.70M
951.85%23.00M
Tài sản ngắn hạn
-2.25%473.10M
-9.92%446.60M
-2.44%463.00M
6.14%484.00M
8.08%484.00M
14.93%495.80M
13.87%474.60M
8.24%456.00M
16.98%447.80M
5.27%431.40M
11.44%416.80M
8.22%421.30M
3.13%382.80M
6.91%409.80M
37.55%374.00M
55.35%389.30M
46.31%371.20M
56.90%383.30M
18.37%271.90M
-8.81%250.60M
Tổng nợ ngắn hạn
13.45%210.00M
-2.91%200.30M
6.66%219.50M
11.06%227.90M
-8.37%185.10M
-1.67%206.30M
-8.04%205.80M
-18.21%205.20M
-9.21%202.00M
-9.49%209.80M
-0.09%223.80M
14.10%250.90M
3.20%222.50M
0.70%231.80M
22.94%224.00M
20.49%219.90M
32.68%215.60M
36.86%230.20M
14.66%182.20M
17.29%182.50M
Tổng tài sản
6.20%1.74B
3.96%1.73B
7.30%1.79B
16.75%1.93B
-0.97%1.64B
0.91%1.67B
0.47%1.67B
-1.45%1.65B
0.86%1.66B
-0.96%1.65B
0.35%1.66B
-0.04%1.68B
-2.03%1.64B
-2.13%1.67B
2.43%1.65B
5.44%1.68B
4.97%1.68B
6.27%1.71B
0.12%1.62B
-4.13%1.59B
Tổng các khoản nợ
20.90%1.13B
17.88%1.12B
21.58%1.16B
25.12%1.21B
-5.69%934.40M
-4.62%953.90M
-5.69%957.20M
-7.09%963.80M
-1.02%990.80M
-3.93%1.00B
-1.65%1.01B
-2.88%1.04B
-9.27%1.00B
-8.99%1.04B
-4.45%1.03B
-0.12%1.07B
0.79%1.10B
4.74%1.14B
-2.92%1.08B
-7.20%1.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.22%613.50M
-14.63%610.00M
-11.94%626.10M
5.08%726.10M
6.04%707.00M
9.38%714.50M
10.15%711.00M
7.67%691.00M
3.78%666.70M
3.96%653.20M
3.66%645.50M
4.94%641.80M
11.90%642.40M
11.82%628.30M
16.31%622.70M
16.78%611.60M
14.07%574.10M
9.51%561.90M
6.89%535.40M
2.83%523.70M
Thu nhập hoạt động ròng
-255.43%-27.20M
181.78%72.70M
-7.06%56.60M
-91.42%9.20M
288.17%17.50M
158.00%25.80M
7.98%60.90M
14.41%107.20M
-113.54%-9.30M
-66.89%10.00M
-36.13%56.40M
72.24%93.70M
57.93%68.70M
33.04%30.20M
79.84%88.30M
-31.49%54.40M
9.30%43.50M
-64.97%22.70M
41.50%49.10M
6.58%79.40M
Đầu tư ròng
-10.32%-13.90M
-241.30%-15.70M
2.02%-24.20M
-1997.18%-297.80M
31.15%-12.60M
69.54%-4.60M
-3.78%-24.70M
59.89%-14.20M
33.94%-18.30M
32.29%-15.10M
-31.49%-23.80M
-95.58%-35.40M
-31.90%-27.70M
-71.54%-22.30M
61.65%-18.10M
1.63%-18.10M
-54.41%-21.00M
35.32%-13.00M
-130.24%-47.20M
-2.79%-18.40M
Tài chính thuần
-66.13%-20.60M
-141.52%-41.30M
-113.27%-24.10M
1888.24%182.40M
-16.98%-12.40M
-14.77%-17.10M
38.59%-11.30M
3.77%-10.20M
77.01%-10.60M
-2.05%-14.90M
53.42%-18.40M
73.76%-10.60M
-18.81%-46.10M
-335.48%-14.60M
-641.10%-39.50M
30.46%-40.40M
-36.14%-38.80M
115.86%6.20M
114.09%7.30M
-12.38%-58.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, tổng doanh thu đạt 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.94B.

Tài sản ngắn hạn của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 463.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.44.

Tổng tài sản của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SunCoke Energy Inc là 1.79B, bao gồm 463.00M tài sản ngắn hạn và 1.33B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, tổng nghĩa vụ của SunCoke Energy Inc là 1.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SunCoke Energy Inc là 626.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.94.

Thu nhập hoạt động thuần của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SunCoke Energy Inc là 61.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.91.

Giá trị đầu tư ròng của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của SunCoke Energy Inc là -339.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -369.16.

Giá trị huy động vốn ròng của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của SunCoke Energy Inc là 128.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 374.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.87.

Thu nhập ròng của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, lợi nhuận ròng là -44.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.09.

Biên lợi nhuận ròng của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.49.

Biên lợi nhuận gộp của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 7.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.39.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.08.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SunCoke Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SunCoke Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 61.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.91.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.