tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Southwest Gas Holdings Inc

SWX
Thêm vào danh sách theo dõi
92.090USD
-0.290-0.31%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.66BVốn hóa
14.34P/E TTM

Tình hình tài chính của SWX

Theo dõi tình hình tài chính của Southwest Gas Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Southwest Gas Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.58/0.45
Doanh thu / Dự báo
358.15M/416.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.94B
-21.61%
EPS(YoY)
6.09
120.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
425.03%0.58
20.80%1.91
-26.49%0.95
93077.61%3.75
-170.03%-0.18
29.27%1.58
26.47%1.29
-91.09%0.00
-36.78%0.26
81.88%1.22
124.35%1.02
--0.05
--0.40
--0.67
---4.17
--1.19
----
----
----
----
Doanh thu
-68.03%358.15M
-54.87%585.12M
-62.15%480.74M
-70.63%316.91M
-5.23%1.12B
-17.99%1.30B
-7.12%1.27B
-7.72%1.08B
-8.62%1.18B
-1.39%1.58B
-3.76%1.37B
3.90%1.17B
12.87%1.29B
26.50%1.60B
31.03%1.42B
26.66%1.13B
39.53%1.15B
43.06%1.27B
18.64%1.08B
12.32%888.70M
Lợi nhuận ròng
426.96%42.12M
21.52%138.37M
-26.06%68.36M
93490.31%270.48M
-170.27%-12.88M
29.79%113.87M
26.88%92.46M
-91.06%289.00K
-36.52%18.33M
91.10%87.74M
125.97%72.87M
126.25%3.23M
539.21%28.88M
-52.26%45.91M
-501.16%-280.58M
-6.33%-12.31M
-126.18%-6.58M
-18.00%96.18M
-32.45%69.94M
-163.35%-11.58M
Biên lợi nhuận ròng
1375.68%11.76%
180.81%23.65%
95.45%14.53%
433.88%1.32%
-153.93%-0.92%
52.06%8.42%
38.02%7.43%
-27.25%0.25%
-26.91%1.71%
86.36%5.54%
127.57%5.38%
--0.34%
--2.34%
--2.97%
---19.53%
--2.26%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-17.32%67.53%
-5.41%64.49%
-13.54%67.29%
-22.74%61.58%
14.45%81.68%
29.59%68.18%
16.73%77.82%
4.27%79.70%
-2.91%71.36%
-14.21%52.61%
-9.50%66.67%
--76.44%
--73.50%
--61.33%
--73.67%
--74.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-12.65%33.51%
-19.32%33.72%
-20.05%33.64%
-20.55%33.96%
-11.69%38.36%
-6.89%41.79%
-5.44%42.07%
-5.18%42.74%
-2.84%43.43%
4.20%44.88%
-2.00%44.49%
--45.08%
--44.70%
--43.07%
--45.40%
--47.99%
----
----
----
----
Doanh thu
-68.03%358.15M
-54.87%585.12M
-62.15%480.74M
-70.63%316.91M
-5.23%1.12B
-17.99%1.30B
-7.12%1.27B
-7.72%1.08B
-8.62%1.18B
-1.39%1.58B
-3.76%1.37B
3.90%1.17B
12.87%1.29B
26.50%1.60B
31.03%1.42B
26.66%1.13B
39.53%1.15B
43.06%1.27B
18.64%1.08B
12.32%888.70M
Lợi nhuận hoạt động
-11.66%84.33M
9.44%219.35M
-12.31%158.67M
-39.81%37.01M
14.70%95.46M
26.75%200.42M
30.99%180.94M
2.08%61.48M
-1.83%83.22M
-23.40%158.13M
-17.26%138.13M
20.61%60.23M
85.66%84.77M
22.51%206.43M
47.04%166.94M
114.32%49.94M
-22.96%45.66M
-2.86%168.49M
-25.70%113.53M
-57.06%23.30M
Lợi nhuận ròng
426.96%42.12M
21.52%138.37M
-26.06%68.36M
93490.31%270.48M
-170.27%-12.88M
29.79%113.87M
26.88%92.46M
-91.06%289.00K
-36.52%18.33M
91.10%87.74M
125.97%72.87M
126.25%3.23M
539.21%28.88M
-52.26%45.91M
-501.16%-280.58M
-6.33%-12.31M
-126.18%-6.58M
-18.00%96.18M
-32.45%69.94M
-163.35%-11.58M
Tài sản ngắn hạn
-39.11%867.80M
-26.13%1.06B
-18.60%1.19B
-14.56%1.24B
-17.70%1.43B
-19.56%1.43B
-22.15%1.46B
-27.18%1.46B
-22.70%1.73B
-21.17%1.78B
-49.26%1.88B
16.90%2.00B
36.28%2.24B
10.33%2.26B
129.61%3.71B
22.77%1.71B
63.27%1.64B
104.47%2.05B
85.39%1.61B
90.03%1.39B
Tổng nợ ngắn hạn
-45.05%777.28M
-59.59%729.96M
-49.24%929.90M
-52.74%804.70M
29.04%1.41B
5.11%1.81B
8.74%1.83B
61.78%1.70B
3.66%1.10B
6.72%1.72B
-50.78%1.68B
-19.88%1.05B
-55.01%1.06B
-38.77%1.61B
9.99%3.42B
-3.06%1.31B
84.72%2.35B
153.87%2.63B
241.25%3.11B
61.49%1.36B
Tổng tài sản
-14.23%10.48B
-13.82%10.41B
-13.26%10.43B
-13.02%10.33B
1.91%12.21B
1.58%12.08B
1.30%12.02B
0.33%11.87B
0.29%11.99B
0.66%11.89B
-10.05%11.87B
-9.66%11.84B
-7.52%11.95B
-10.86%11.81B
3.38%13.20B
26.36%13.10B
42.97%12.92B
48.39%13.25B
46.12%12.77B
23.01%10.37B
Tổng các khoản nợ
-21.59%6.35B
-24.26%6.30B
-22.46%6.47B
-22.36%6.40B
-2.65%8.10B
-2.43%8.32B
-2.54%8.34B
-4.13%8.24B
-4.26%8.32B
0.21%8.53B
-15.57%8.56B
-11.27%8.60B
-8.20%8.69B
-12.77%8.51B
3.33%10.14B
29.89%9.69B
52.84%9.46B
58.58%9.76B
61.88%9.81B
28.39%7.46B
Tổng vốn chủ sở hữu
0.23%4.13B
9.34%4.10B
7.60%3.96B
8.16%3.93B
12.24%4.12B
11.78%3.75B
11.22%3.68B
12.15%3.63B
12.39%3.67B
1.82%3.36B
8.21%3.31B
-5.10%3.24B
-5.67%3.26B
-5.53%3.30B
3.55%3.06B
17.29%3.41B
21.50%3.46B
25.79%3.49B
10.43%2.95B
11.09%2.91B
Thu nhập hoạt động ròng
15.63%146.09M
-44.33%162.13M
-57.79%85.03M
-81.29%56.90M
-58.79%126.34M
-46.43%291.27M
-35.18%201.44M
63.25%304.05M
54.89%306.58M
392.72%543.71M
198.52%310.78M
368.70%186.25M
157.06%197.93M
-199.53%-185.74M
73.91%104.11M
-20.79%39.74M
43.08%77.00M
455.76%186.62M
-56.70%59.86M
-55.48%50.16M
Đầu tư ròng
-51.86%-317.95M
-9.10%-203.63M
-2.46%-240.00M
36.70%-165.48M
7.40%-209.37M
6.58%-186.65M
-13.66%-234.25M
-4.42%-261.44M
0.94%-226.10M
-123.91%-199.79M
12.22%-206.10M
-5.06%-250.37M
-7.87%-228.23M
641.90%835.66M
86.36%-234.80M
76.00%-238.31M
-19.86%-211.57M
-6.45%-154.21M
-837.71%-1.72B
-386.86%-993.05M
Tài chính thuần
-231.91%-42.37M
18.87%-50.40M
27.05%-43.45M
-316.28%-773.06M
-47.56%32.12M
-907.49%-62.13M
42.31%-59.57M
-256.36%-185.71M
-63.84%61.25M
101.08%7.69M
-200.77%-103.25M
-132.85%-52.11M
161.80%169.39M
-293.47%-714.82M
-93.96%102.46M
-85.34%158.62M
-452.08%-274.08M
79.18%369.47M
1527.98%1.70B
1383.30%1.08B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 1.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.48B.

Tài sản ngắn hạn của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.59.

Tổng tài sản của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Southwest Gas Holdings Inc là 10.43B, bao gồm 1.19B tài sản ngắn hạn và 9.24B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Southwest Gas Holdings Inc là 6.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Southwest Gas Holdings Inc là 3.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Southwest Gas Holdings Inc là 473.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.59.

Giá trị đầu tư ròng của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Southwest Gas Holdings Inc là -801.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Southwest Gas Holdings Inc là -846.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -380.07.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.24.

Thu nhập ròng của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 439.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.22.

Biên lợi nhuận ròng của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.56.

Biên lợi nhuận gộp của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 57.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Southwest Gas Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Southwest Gas Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 473.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.59.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.