tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Silvercorp Metals Inc

SVM
Thêm vào danh sách theo dõi
11.510USD
-0.830-6.73%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
2.55BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SVM

Theo dõi tình hình tài chính của Silvercorp Metals Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.55B
Cổ tức TTM
0.03
P/E TTM
-133.20
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.09
Doanh thu
438.13M
Lợi nhuận ròng
58.19M
ROE
-2.37%
ROA
1.05%

Ngày công bố lợi nhuận của Silvercorp Metals Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
0.27/0.25
Doanh thu / Dự báo
138.66M/138.85M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
222.91%0.27
90.64%0.00
-159.82%-0.07
-160.55%-0.05
-32.69%0.08
-211.99%-0.03
102.24%0.12
39.24%0.09
137.17%0.12
2244.36%0.03
-11.89%0.06
--0.06
--0.05
--0.00
--0.07
--0.05
----
----
----
----
Doanh thu
70.49%138.66M
96.18%147.36M
50.83%126.11M
22.54%83.33M
12.71%81.33M
75.99%75.11M
42.91%83.61M
25.95%68.00M
20.26%72.17M
24.99%42.68M
-0.24%58.51M
4.35%53.99M
-5.64%60.01M
-17.90%34.15M
-0.72%58.65M
-11.46%51.74M
8.11%63.59M
16.39%41.59M
10.85%59.08M
3.66%58.44M
Lợi nhuận ròng
227.57%59.38M
90.48%-722.00K
-160.59%-15.83M
-165.04%-11.52M
-17.38%18.13M
-237.19%-7.58M
148.62%26.13M
60.24%17.71M
138.02%21.94M
2252.77%5.53M
-11.80%10.51M
745.44%11.05M
-9.36%9.22M
-94.07%235.00K
135.35%11.92M
-118.23%-1.71M
-16.73%10.17M
-43.51%3.97M
-39.67%5.06M
-39.29%9.39M
Biên lợi nhuận ròng
78.18%53.34%
327.25%10.97%
-106.10%-2.28%
-116.73%-5.67%
-23.20%29.94%
-127.03%-4.83%
55.23%37.33%
23.93%33.90%
77.02%38.98%
167.44%17.87%
-5.57%24.05%
--27.36%
--22.02%
--6.68%
--25.47%
--3.37%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
31.31%64.17%
82.64%71.12%
58.49%64.72%
0.35%53.46%
-11.32%48.87%
6.73%38.94%
-12.12%40.84%
16.88%53.28%
23.95%55.11%
-1.26%36.49%
8.97%46.47%
--45.58%
--44.46%
--36.95%
--42.64%
--39.91%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-18.77%7.69%
-17.76%8.09%
-13.91%8.37%
7251.32%9.36%
5424.56%9.47%
5155.10%9.83%
17457.65%9.72%
90.02%0.13%
114.66%0.17%
117.20%0.19%
-44.49%0.06%
--0.07%
--0.08%
--0.09%
--0.10%
--0.13%
----
----
----
----
Doanh thu
70.49%138.66M
96.18%147.36M
50.83%126.11M
22.54%83.33M
12.71%81.33M
75.99%75.11M
42.91%83.61M
25.95%68.00M
20.26%72.17M
24.99%42.68M
-0.24%58.51M
4.35%53.99M
-5.64%60.01M
-17.90%34.15M
-0.72%58.65M
-11.46%51.74M
8.11%63.59M
16.39%41.59M
10.85%59.08M
3.66%58.44M
Lợi nhuận hoạt động
144.79%75.38M
359.05%92.19M
151.70%68.73M
40.37%35.58M
1.34%30.79M
125.84%20.08M
53.21%27.30M
56.41%25.35M
54.06%30.39M
33.15%8.89M
12.55%17.82M
49.88%16.21M
-7.49%19.72M
-36.42%6.68M
-4.91%15.84M
-44.22%10.81M
-0.23%21.32M
32.68%10.50M
-22.64%16.65M
-17.93%19.39M
Lợi nhuận ròng
227.57%59.38M
90.48%-722.00K
-160.59%-15.83M
-165.04%-11.52M
-17.38%18.13M
-237.19%-7.58M
148.62%26.13M
60.24%17.71M
138.02%21.94M
2252.77%5.53M
-11.80%10.51M
745.44%11.05M
-9.36%9.22M
-94.07%235.00K
135.35%11.92M
-118.23%-1.71M
-16.73%10.17M
-43.51%3.97M
-39.67%5.06M
-39.29%9.39M
Tài sản ngắn hạn
3.95%410.21M
14.61%443.44M
26.24%483.99M
64.91%398.81M
65.91%394.63M
91.64%386.92M
75.95%383.40M
18.40%241.84M
10.89%237.86M
-7.83%201.90M
-2.67%217.90M
-5.77%204.26M
-8.39%214.50M
-5.71%219.05M
-3.23%223.88M
-9.99%216.77M
0.38%234.16M
5.03%232.31M
5.10%231.37M
12.88%240.83M
Tổng nợ ngắn hạn
36.61%116.97M
61.93%123.98M
368.11%389.42M
9.31%86.93M
45.21%85.63M
62.37%76.56M
42.57%83.19M
59.28%79.52M
31.11%58.97M
14.34%47.15M
24.34%58.35M
8.94%49.93M
-13.85%44.97M
-10.42%41.24M
-6.34%46.92M
-3.57%45.83M
17.64%52.21M
23.84%46.04M
-2.53%50.10M
7.96%47.53M
Tổng tài sản
30.70%1.54B
28.56%1.46B
22.82%1.37B
25.10%1.23B
60.03%1.18B
62.05%1.14B
55.50%1.12B
44.25%981.52M
10.71%736.25M
3.84%702.82M
5.61%719.10M
4.96%680.42M
-5.88%665.02M
-6.46%676.80M
-5.60%680.89M
-7.49%648.27M
3.05%706.57M
10.86%723.54M
9.96%721.25M
16.04%700.77M
Tổng các khoản nợ
11.13%356.67M
17.35%358.56M
78.08%506.01M
142.01%377.43M
167.16%320.95M
188.79%305.55M
146.24%284.14M
49.34%155.96M
21.91%120.13M
9.11%105.81M
12.44%115.39M
5.18%104.44M
-8.85%98.54M
-6.24%96.97M
-3.23%102.63M
-1.27%99.29M
13.21%108.11M
19.00%103.42M
1.92%106.06M
7.78%100.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
38.02%1.18B
32.67%1.11B
3.99%867.30M
3.01%850.42M
39.14%857.24M
39.59%833.39M
38.15%834.04M
43.33%825.56M
8.76%616.12M
2.96%597.01M
4.40%603.71M
4.92%575.99M
-5.34%566.48M
-6.50%579.83M
-6.00%578.27M
-8.53%548.99M
1.40%598.45M
9.61%620.11M
11.48%615.19M
17.55%600.21M
Thu nhập hoạt động ròng
31.13%58.12M
193.69%90.16M
188.49%129.38M
69.41%39.18M
10.93%44.32M
199.86%30.70M
89.98%44.85M
-19.82%23.13M
38.34%39.95M
78.30%10.24M
-8.00%23.61M
105.09%28.84M
-28.11%28.88M
-49.66%5.74M
-10.48%25.66M
-54.42%14.06M
10.22%40.18M
411.25%11.41M
19.75%28.67M
4.27%30.85M
Đầu tư ròng
-258.74%-88.09M
-826.97%-124.24M
-869.81%-52.36M
-289.87%-28.18M
39.68%-24.55M
-335.31%-13.40M
-797.55%-5.40M
129.07%14.84M
-92.79%-40.71M
120.11%5.70M
103.16%774.00K
-395.99%-51.06M
-333.20%-21.12M
44.46%-28.33M
-41.74%-24.50M
129.33%17.25M
-55.79%9.05M
-588.99%-51.00M
6.44%-17.29M
-84.12%-58.82M
Tài chính thuần
-6.99%-9.80M
-349400.00%-10.48M
-98.38%2.07M
-8.52%-6.77M
-56.10%-9.16M
100.07%3.00K
5004.88%127.72M
-879.75%-6.24M
38.40%-5.87M
-8.36%-4.03M
-9.73%-2.60M
87.25%-637.00K
-38.22%-9.53M
-676.74%-3.72M
16.27%-2.37M
-1999.24%-5.00M
-25.31%-6.89M
-71.47%645.00K
-32.68%-2.83M
-84.67%263.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, tổng doanh thu đạt 438.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 298.89M.

Tài sản ngắn hạn của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, tài sản ngắn hạn là 443.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.61.

Tổng tài sản của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Silvercorp Metals Inc là 1.46B, bao gồm 443.44M tài sản ngắn hạn và 1.02B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, tổng nghĩa vụ của Silvercorp Metals Inc là 358.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Silvercorp Metals Inc là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.67.

Thu nhập hoạt động thuần của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Silvercorp Metals Inc là 227.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.41.

Giá trị đầu tư ròng của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, giá trị đầu tư ròng của Silvercorp Metals Inc là -229.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -413.44.

Giá trị huy động vốn ròng của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, giá trị huy động vốn ròng của Silvercorp Metals Inc là -24.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -115.89.

Thu nhập ròng của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, lợi nhuận ròng là -9.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -117.09.

Biên lợi nhuận ròng của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -71.49.

Biên lợi nhuận gộp của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.49.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Silvercorp Metals Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Silvercorp Metals Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 227.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.