tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Silvaco Group Inc

SVCO
Thêm vào danh sách theo dõi
7.957USD
+0.176+2.27%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
246.24MVốn hóa
LỗP/E TTM

SVCO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Silvaco Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-85.34%10.93M
-87.87%10.03M
-84.59%15.47M
-56.14%38.98M
1198.78%74.54M
1770.10%82.68M
--100.39M
1300.20%88.89M
--5.74M
-19.30%4.42M
--6.35M
--5.48M
--3.97M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-62.95%10.93M
-54.05%9.01M
-55.10%11.95M
-61.69%13.13M
413.84%29.49M
343.47%19.61M
--26.61M
439.92%34.27M
--5.74M
-19.30%4.42M
--6.35M
--5.48M
--3.97M
-Đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
-98.39%1.02M
-95.22%3.53M
-52.66%25.85M
--45.05M
--63.07M
--73.78M
--54.61M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
10.00%22.97M
9.12%23.07M
33.86%20.06M
37.97%22.01M
41.10%20.89M
65.76%21.14M
--14.99M
45.60%15.96M
--14.80M
-6.60%12.76M
--10.96M
--13.66M
--16.89M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
58.95%9.19M
5.42%9.71M
48.60%7.49M
45.82%9.89M
3.97%5.78M
129.93%9.21M
--5.04M
44.12%6.78M
--5.56M
-33.21%4.01M
--4.71M
--6.00M
--9.11M
-Các khoản phải thu khác
-8.75%13.78M
11.98%13.36M
26.40%12.58M
32.16%12.13M
63.44%15.10M
36.38%11.93M
--9.95M
46.71%9.18M
--9.24M
14.23%8.75M
--6.25M
--7.66M
--7.78M
Chi phí trả trước
-79.24%934.00K
36.65%4.73M
58.38%5.09M
37.37%4.63M
157.44%4.50M
35.74%3.46M
--3.21M
33.37%3.37M
--1.75M
3.37%2.55M
--2.53M
--2.47M
--1.90M
Tài sản ngắn hạn khác
--3.33M
--8.25M
--12.38M
--16.50M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.94M
--1.16M
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-61.80%38.17M
-57.05%46.08M
-55.31%53.00M
-24.10%82.13M
312.36%99.92M
413.60%107.28M
--118.59M
445.61%108.21M
--24.23M
-3.30%20.89M
--19.83M
--21.60M
--22.76M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
39.81%3.39M
80.09%4.64M
53.67%4.44M
9.53%3.16M
-13.83%2.42M
0.86%2.58M
--2.89M
11.56%2.89M
--2.81M
-13.48%2.55M
--2.59M
--2.95M
--3.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
125.94%54.98M
318.79%56.10M
321.58%57.70M
123.19%31.21M
161.68%24.33M
42.99%13.39M
--13.69M
46.72%13.98M
--9.30M
-3.49%9.37M
--9.53M
--9.71M
--9.78M
Tài sản dài hạn khác
-0.31%1.59M
-8.24%1.56M
-15.69%1.55M
-6.34%1.73M
-22.46%1.59M
-6.96%1.70M
--1.84M
-9.34%1.84M
--2.06M
15.43%1.82M
--2.04M
--1.58M
--1.27M
Tổng tài sản dài hạn
91.78%73.28M
118.35%76.57M
178.44%77.59M
10.44%45.50M
65.21%38.21M
75.35%35.06M
--27.87M
138.92%41.20M
--23.13M
16.83%20.00M
--17.25M
--17.12M
--16.35M
Tổng tài sản
-19.32%111.45M
-13.84%122.64M
-10.83%130.59M
-14.58%127.63M
191.66%138.13M
248.16%142.34M
--146.46M
302.96%149.41M
--47.36M
5.60%40.88M
--37.08M
--38.72M
--39.11M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--92.00K
--9.99M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--75.00K
----
--0.00
--0.00
Chi phí trích trước
-64.09%12.26M
1.93%21.88M
-4.50%24.59M
-2.15%25.48M
181.57%34.15M
81.85%21.47M
--25.75M
172.77%26.04M
--12.13M
11.97%11.81M
--9.54M
--10.54M
--10.60M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%1.19M
-20.31%1.17M
-38.53%1.14M
-45.63%1.11M
-40.92%1.19M
-26.90%1.46M
--1.85M
2.45%2.05M
--2.02M
0.00%2.00M
--2.00M
--2.00M
--2.50M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--2.02M
0.00%2.00M
--2.00M
--2.00M
--2.50M
Nợ phải trả hoãn lại
2.39%8.82M
43.40%10.75M
45.84%11.35M
9.20%9.30M
8.61%8.62M
-4.88%7.50M
--7.78M
-6.39%8.52M
--7.94M
5.40%7.88M
--9.10M
--7.48M
--7.03M
Nợ ngắn hạn khác
3.46%8.92M
43.40%10.75M
45.84%11.35M
9.20%9.30M
8.61%8.62M
-5.78%7.50M
--7.78M
-6.39%8.52M
--7.94M
6.41%7.96M
--9.10M
--7.48M
--7.03M
Tổng nợ ngắn hạn
-42.32%26.96M
11.35%38.40M
3.26%41.76M
-3.57%38.61M
78.21%46.74M
37.99%34.49M
--40.44M
80.23%40.04M
--26.23M
9.37%24.99M
--22.21M
--22.85M
--21.74M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-21.03%3.05M
3.23%4.00M
-6.04%3.67M
-19.38%3.23M
-31.09%3.86M
223.37%3.87M
--3.91M
239.90%4.00M
--5.60M
-16.05%1.20M
--1.18M
--1.43M
--1.48M
-Nợ dài hạn
-30.42%2.08M
-30.40%2.04M
-27.21%1.99M
-28.82%1.95M
-30.07%3.00M
--2.93M
--2.74M
--2.74M
--4.28M
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
11.43%965.00K
107.29%1.96M
43.43%1.68M
1.03%1.28M
-34.39%866.00K
-21.04%946.00K
--1.17M
7.47%1.27M
--1.32M
-16.05%1.20M
--1.18M
--1.43M
--1.48M
Nợ phải trả hoãn lại
31.19%4.73M
43.53%5.16M
52.92%4.96M
56.04%5.21M
-23.92%3.60M
-29.15%3.59M
--3.24M
18.88%3.34M
--4.74M
24.44%5.07M
--2.81M
--4.08M
--3.51M
Nợ dài hạn khác
20.09%4.73M
34.64%5.25M
75.46%6.06M
76.12%6.20M
-20.21%3.94M
-26.30%3.90M
--3.45M
13.80%3.52M
--4.93M
19.84%5.29M
--3.10M
--4.42M
--3.73M
Tổng nợ dài hạn
-0.27%7.78M
18.99%9.25M
32.18%9.73M
25.31%9.43M
-25.99%7.80M
19.78%7.77M
--7.36M
76.13%7.53M
--10.54M
11.07%6.49M
--4.27M
--5.84M
--5.21M
Tổng các khoản nợ
-36.31%34.74M
12.76%47.65M
7.71%51.49M
1.00%48.04M
48.34%54.54M
34.24%42.26M
--47.80M
79.57%47.56M
--36.77M
9.72%31.48M
--26.49M
--28.70M
--26.95M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
15.85%154.01M
12.10%146.14M
7.96%142.77M
5.96%137.57M
6646900.00%132.94M
6518050.00%130.36M
--132.25M
3245900.00%129.84M
--2.00K
-50.00%2.00K
--4.00K
--4.00K
--4.00K
Lợi nhuận giữ lại
-58.78%-75.08M
-147.10%-69.22M
-92.71%-61.99M
-121.31%-56.69M
-470.28%-47.28M
-345.89%-28.01M
---32.17M
-304.31%-25.62M
--12.77M
-4.48%11.39M
--12.54M
--11.93M
--14.95M
Vốn dự trữ
15.85%154.01M
12.10%146.14M
7.96%142.77M
5.96%137.57M
--132.94M
--130.36M
--132.24M
--129.84M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-7.61%-2.22M
14.81%-1.93M
-17.51%-1.68M
45.58%-1.29M
5.28%-2.06M
-13.86%-2.27M
---1.43M
-21.66%-2.38M
---2.18M
-4.46%-1.99M
---1.95M
---1.91M
---2.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.23%76.71M
-25.07%74.99M
-19.82%79.10M
-21.85%79.59M
688.99%83.59M
964.49%100.08M
--98.65M
861.72%101.85M
--10.60M
-6.20%9.40M
--10.59M
--10.02M
--12.15M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SVCO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Silvaco Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Silvaco Group Inc có 10.93M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Silvaco Group Inc là bao nhiêu?

Silvaco Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 47.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 38.40M nợ ngắn hạ và 9.25M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Silvaco Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Silvaco Group Inc là 122.64M, bao gồm 46.08M tài sản ngắn hạn và 76.57M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Silvaco Group Inc là bao nhiêu?

Silvaco Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 74.99M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.