tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Stantec Inc

STN
Thêm vào danh sách theo dõi
70.490USD
+1.050+1.51%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.04BVốn hóa
22.83P/E TTM

Tình hình tài chính của STN

Theo dõi tình hình tài chính của Stantec Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Stantec Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/1.12
Doanh thu / Dự báo
--/1.27B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.75B
15.87%
EPS(YoY)
3.06
38.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
14.45%0.70
0.40%0.60
41.21%0.94
63.58%0.87
18.62%0.61
48.52%0.60
-0.51%0.67
-10.95%0.53
18.74%0.51
-17.86%0.40
--0.67
--0.60
--0.43
--0.49
--1.56
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.32%1.24B
16.09%1.20B
10.48%1.22B
6.92%1.16B
11.23%1.11B
12.89%1.03B
15.34%1.10B
13.90%1.09B
8.68%998.62M
9.67%915.00M
9.50%953.79M
9.00%952.97M
13.69%918.85M
15.93%834.31M
15.67%871.00M
20.64%874.27M
12.80%808.20M
4.49%719.66M
7.95%753.01M
1.06%724.67M
Lợi nhuận ròng
12.94%80.86M
0.29%68.67M
43.58%106.90M
60.04%98.41M
23.71%71.59M
55.71%68.47M
1.47%74.45M
-6.24%61.49M
19.22%57.87M
-18.94%43.97M
43.70%73.37M
38.01%65.58M
40.78%48.54M
316.04%54.25M
-9.63%51.06M
-5.75%47.52M
-16.92%34.48M
-2.32%13.04M
19.55%56.50M
27.15%50.42M
Biên lợi nhuận ròng
1.46%6.54%
-13.61%5.73%
29.96%8.80%
52.20%8.48%
11.22%6.45%
37.93%6.63%
-12.02%6.77%
-19.04%5.57%
9.70%5.80%
-26.09%4.81%
--7.69%
--6.88%
--5.28%
--6.50%
--5.22%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.83%48.36%
-3.81%48.14%
0.93%49.13%
0.47%49.16%
1.61%49.26%
3.53%50.05%
-1.47%48.68%
0.48%48.93%
1.41%48.48%
-0.15%48.34%
--49.41%
--48.70%
--47.81%
--48.42%
--47.69%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.63%32.17%
9.00%32.01%
-0.73%33.35%
-8.71%30.71%
-8.14%29.61%
-0.44%29.37%
1.16%33.59%
-8.16%33.64%
-5.02%32.24%
-13.27%29.50%
--33.21%
--36.64%
--33.94%
--34.01%
--36.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.32%1.24B
16.09%1.20B
10.48%1.22B
6.92%1.16B
11.23%1.11B
12.89%1.03B
15.34%1.10B
13.90%1.09B
8.68%998.62M
9.67%915.00M
9.50%953.79M
9.00%952.97M
13.69%918.85M
15.93%834.31M
15.67%871.00M
20.64%874.27M
12.80%808.20M
4.49%719.66M
7.95%753.01M
1.06%724.67M
Lợi nhuận hoạt động
14.26%136.47M
6.32%126.59M
23.40%166.12M
32.38%145.58M
35.32%119.44M
56.78%119.06M
7.56%134.62M
9.06%109.97M
15.92%88.27M
-10.14%75.94M
50.31%125.16M
28.03%100.83M
37.59%76.14M
83.60%84.51M
3.58%83.27M
13.60%78.76M
-3.05%55.34M
-30.53%46.03M
9.69%80.39M
10.13%69.33M
Lợi nhuận ròng
12.94%80.86M
0.29%68.67M
43.58%106.90M
60.04%98.41M
23.71%71.59M
55.71%68.47M
1.47%74.45M
-6.24%61.49M
19.22%57.87M
-18.94%43.97M
43.70%73.37M
38.01%65.58M
40.78%48.54M
316.04%54.25M
-9.63%51.06M
-5.75%47.52M
-16.92%34.48M
-2.32%13.04M
19.55%56.50M
27.15%50.42M
Tài sản ngắn hạn
15.81%2.09B
14.59%2.04B
9.90%2.08B
7.23%1.91B
9.00%1.81B
6.40%1.78B
16.00%1.89B
7.15%1.78B
13.89%1.66B
17.04%1.67B
10.85%1.63B
15.42%1.66B
9.76%1.46B
9.40%1.43B
15.14%1.47B
18.45%1.44B
8.69%1.33B
4.51%1.31B
4.70%1.28B
-2.80%1.22B
Tổng nợ ngắn hạn
18.86%1.56B
19.84%1.66B
22.55%1.64B
3.55%1.33B
5.91%1.31B
16.10%1.38B
13.67%1.34B
12.91%1.28B
25.74%1.24B
14.45%1.19B
21.09%1.18B
21.04%1.13B
12.42%983.32M
12.33%1.04B
2.66%970.42M
1.97%936.90M
14.10%874.70M
17.40%926.40M
24.51%945.27M
24.83%918.78M
Tổng tài sản
18.30%5.87B
19.72%5.82B
15.59%5.79B
-1.96%5.07B
1.69%4.96B
14.43%4.86B
13.54%5.01B
15.85%5.17B
15.75%4.88B
1.80%4.25B
4.78%4.41B
7.13%4.46B
5.71%4.22B
1.63%4.17B
16.95%4.21B
19.38%4.16B
12.16%3.99B
17.02%4.11B
4.96%3.60B
-0.84%3.49B
Tổng các khoản nợ
22.18%3.41B
23.08%3.45B
14.85%3.49B
-5.28%2.86B
-0.31%2.79B
14.77%2.80B
15.59%3.03B
10.98%3.01B
13.22%2.80B
-1.72%2.44B
2.60%2.63B
4.80%2.72B
0.52%2.47B
-1.89%2.48B
29.63%2.56B
32.17%2.59B
25.33%2.46B
28.82%2.53B
5.79%1.97B
-1.32%1.96B
Tổng vốn chủ sở hữu
13.32%2.46B
15.16%2.37B
16.72%2.30B
2.70%2.21B
4.37%2.17B
13.98%2.06B
10.53%1.97B
23.43%2.15B
19.34%2.08B
6.99%1.81B
8.17%1.78B
10.98%1.74B
14.06%1.75B
7.30%1.69B
1.54%1.65B
2.96%1.57B
-4.04%1.53B
1.99%1.57B
3.96%1.62B
-0.22%1.53B
Thu nhập hoạt động ròng
-102.33%-1.68M
6.54%228.39M
74.43%225.13M
66.86%97.39M
73.66%72.02M
10.40%214.37M
-16.50%129.07M
152.63%58.37M
51.09%41.47M
25.51%194.17M
121.11%154.57M
770.68%23.10M
494.42%27.45M
21.50%154.70M
-14.25%69.91M
-105.52%-3.44M
-89.83%4.62M
-31.54%127.33M
-34.61%81.52M
-67.10%62.39M
Đầu tư ròng
116.06%2.48M
-11822.57%-16.38M
-1201.38%-307.01M
63.93%-43.10M
94.81%-15.45M
100.71%139.74K
29.96%-23.59M
-53.58%-119.49M
-1557.04%-297.45M
-52.84%-19.74M
-0.35%-33.68M
-148.45%-77.81M
-182.12%-17.95M
97.59%-12.92M
-50.12%-33.56M
-29.54%-31.32M
213.59%21.86M
-1069.68%-536.64M
-129.51%-22.36M
-186.29%-24.17M
Tài chính thuần
-19.86%-46.12M
29.45%-178.44M
218.73%88.23M
-65.12%25.07M
-127.18%-38.48M
-530.06%-252.93M
54.36%-74.31M
-44.41%71.89M
771.08%141.55M
69.36%-40.14M
-98.58%-162.83M
1054.96%129.30M
-12.78%-21.09M
-133.55%-131.01M
-42.47%-81.99M
116.06%11.20M
62.95%-18.70M
772.88%390.46M
64.89%-57.55M
7.88%-69.73M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, tổng doanh thu đạt 4.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.10B.

Tài sản ngắn hạn của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, tài sản ngắn hạn là 2.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.59.

Tổng tài sản của Stantec Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Stantec Inc là 5.82B, bao gồm 2.04B tài sản ngắn hạn và 3.78B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, tổng nghĩa vụ của Stantec Inc là 3.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Stantec Inc là 2.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Stantec Inc là 571.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.56.

Giá trị đầu tư ròng của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, giá trị đầu tư ròng của Stantec Inc là -390.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, giá trị huy động vốn ròng của Stantec Inc là -102.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.95.

Thu nhập ròng của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, lợi nhuận ròng là 350.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.80.

Biên lợi nhuận ròng của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.79.

Biên lợi nhuận gộp của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, biên lợi nhuận gộp là 48.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Stantec Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Stantec Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 571.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.