tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Steel Dynamics Inc

STLD
Thêm vào danh sách theo dõi
242.000USD
+1.430+0.59%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.90BVốn hóa
25.85P/E TTM

Tình hình tài chính của STLD

Theo dõi tình hình tài chính của Steel Dynamics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Steel Dynamics Inc

Mới phát hành
Th07 20, 2026
EPS / Dự báo
3.71/3.64
Doanh thu / Dự báo
6.09B/5.57B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
18.18B
3.63%
EPS(YoY)
8.02
-18.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
84.24%3.71
92.80%2.79
488.54%8.02
33.17%2.75
-26.22%2.01
-60.74%1.45
-48.14%1.36
-40.97%2.06
-43.55%2.73
-0.89%3.68
-27.68%2.63
--3.49
--4.83
--3.71
--3.63
--17.33
----
----
----
----
Doanh thu
33.44%6.09B
19.13%5.20B
14.00%4.41B
11.21%4.83B
-1.46%4.57B
-6.92%4.37B
-8.53%3.87B
-5.35%4.34B
-8.84%4.63B
-4.07%4.69B
-12.28%4.23B
-18.84%4.59B
-18.21%5.08B
-12.15%4.89B
-9.12%4.83B
11.07%5.65B
39.14%6.21B
57.14%5.57B
104.16%5.31B
118.30%5.09B
Lợi nhuận ròng
78.79%534.09M
85.79%403.44M
28.34%266.03M
27.02%403.69M
-30.20%298.73M
-62.82%217.15M
-51.14%207.29M
-44.94%317.80M
-47.30%428.00M
-8.36%584.04M
-33.17%424.27M
-36.87%577.20M
-32.86%812.11M
-42.27%637.31M
-41.78%634.86M
-7.72%914.33M
72.23%1.21B
156.43%1.10B
480.54%1.09B
889.35%990.76M
Biên lợi nhuận ròng
32.07%8.71%
54.29%7.69%
20.52%6.53%
13.19%8.37%
-29.20%6.60%
-60.19%4.98%
-46.27%5.42%
-41.52%7.39%
-41.98%9.32%
-4.95%12.52%
-23.81%10.09%
--12.64%
--16.06%
--13.17%
--13.24%
--18.59%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.57%15.62%
32.21%14.51%
16.01%13.01%
13.01%15.55%
-19.11%13.40%
-47.05%10.98%
-34.33%11.21%
-33.11%13.76%
-35.06%16.56%
-3.32%20.73%
-15.99%17.07%
--20.58%
--25.50%
--21.44%
--20.32%
--29.30%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.50%24.44%
-4.62%25.12%
18.55%25.65%
0.71%23.69%
20.94%24.32%
30.29%26.34%
5.02%21.63%
13.47%23.52%
-4.62%20.11%
-6.08%20.22%
-5.01%20.60%
--20.73%
--21.08%
--21.53%
--21.68%
--21.61%
----
----
----
----
Doanh thu
33.44%6.09B
19.13%5.20B
14.00%4.41B
11.21%4.83B
-1.46%4.57B
-6.92%4.37B
-8.53%3.87B
-5.35%4.34B
-8.84%4.63B
-4.07%4.69B
-12.28%4.23B
-18.84%4.59B
-18.21%5.08B
-12.15%4.89B
-9.12%4.83B
11.07%5.65B
39.14%6.21B
57.14%5.57B
104.16%5.31B
118.30%5.09B
Lợi nhuận hoạt động
87.67%718.52M
95.54%538.00M
30.62%310.23M
28.40%507.76M
-31.53%382.86M
-63.36%275.14M
-54.20%237.50M
-46.09%395.44M
-47.44%559.12M
-10.10%750.98M
-31.69%518.54M
-39.87%733.55M
-34.26%1.06B
-44.12%835.36M
-46.89%759.05M
-7.73%1.22B
69.30%1.62B
151.58%1.49B
413.78%1.43B
748.25%1.32B
Lợi nhuận ròng
78.79%534.09M
85.79%403.44M
28.34%266.03M
27.02%403.69M
-30.20%298.73M
-62.82%217.15M
-51.14%207.29M
-44.94%317.80M
-47.30%428.00M
-8.36%584.04M
-33.17%424.27M
-36.87%577.20M
-32.86%812.11M
-42.27%637.31M
-41.78%634.86M
-7.72%914.33M
72.23%1.21B
156.43%1.10B
480.54%1.09B
889.35%990.76M
Tài sản ngắn hạn
27.95%7.28B
9.31%6.80B
19.38%6.48B
-5.65%6.08B
-8.79%5.69B
-5.77%6.22B
-19.98%5.43B
-10.86%6.44B
-15.64%6.24B
-12.76%6.60B
-11.13%6.79B
-7.49%7.23B
-4.64%7.40B
5.78%7.56B
10.68%7.64B
30.49%7.81B
47.31%7.76B
46.00%7.15B
62.05%6.90B
55.32%5.99B
Tổng nợ ngắn hạn
25.74%2.29B
-4.22%2.17B
-1.32%2.12B
-27.32%1.96B
-31.51%1.82B
-1.40%2.27B
-7.79%2.15B
40.34%2.69B
50.99%2.66B
26.26%2.30B
14.76%2.33B
-9.99%1.92B
-20.11%1.76B
-12.92%1.82B
-8.76%2.03B
3.75%2.13B
18.88%2.20B
25.85%2.09B
76.95%2.23B
74.74%2.05B
Tổng tài sản
10.06%17.11B
4.96%16.72B
9.94%16.42B
1.95%15.97B
3.24%15.55B
6.01%15.93B
0.18%14.94B
4.90%15.66B
3.50%15.06B
5.68%15.03B
5.29%14.91B
6.27%14.93B
6.13%14.55B
8.91%14.22B
13.00%14.16B
21.77%14.05B
28.29%13.71B
28.92%13.06B
35.25%12.53B
33.87%11.54B
Tổng các khoản nợ
15.31%7.89B
6.33%7.73B
23.85%7.63B
5.69%7.14B
12.00%6.85B
18.17%7.27B
-1.26%6.16B
8.17%6.75B
0.90%6.11B
0.83%6.15B
-0.09%6.24B
-0.68%6.24B
-4.31%6.06B
-3.28%6.10B
-2.75%6.25B
3.03%6.28B
8.52%6.33B
13.50%6.31B
26.53%6.42B
33.35%6.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
5.94%9.22B
3.80%8.99B
0.17%8.79B
-0.89%8.83B
-2.75%8.70B
-2.41%8.66B
1.22%8.77B
2.54%8.91B
5.36%8.95B
9.31%8.88B
9.53%8.67B
11.91%8.69B
15.08%8.49B
20.29%8.12B
29.56%7.91B
42.80%7.76B
52.05%7.38B
47.66%6.75B
45.81%6.11B
34.44%5.44B
Thu nhập hoạt động ròng
41.88%427.94M
-2.81%148.32M
-21.38%272.71M
-4.90%722.61M
-21.16%301.61M
-57.04%152.60M
-59.88%346.87M
-31.77%759.85M
-52.64%382.56M
-51.59%355.22M
-24.38%864.64M
-25.56%1.11B
-19.37%807.81M
-10.40%733.78M
57.95%1.14B
137.18%1.50B
70.61%1.00B
212.36%818.97M
424.75%723.90M
315.58%630.82M
Đầu tư ròng
61.39%-118.04M
22.20%-139.07M
-823.24%-369.97M
85.85%-120.53M
-45.86%-305.70M
38.98%-178.76M
106.96%51.16M
-88.27%-852.00M
55.72%-209.59M
5.40%-292.93M
-56.71%-734.79M
12.66%-452.55M
7.35%-473.27M
18.81%-309.65M
-133.28%-468.89M
-142.57%-518.15M
-85.52%-510.83M
-23.24%-381.40M
41.44%-201.00M
32.56%-213.60M
Tài chính thuần
58.79%-298.67M
-135.74%-222.76M
111.76%96.84M
-204.43%-289.66M
-89.56%-724.78M
247.06%623.29M
-66.63%-823.77M
174.76%277.37M
17.62%-382.35M
5.31%-423.85M
-5.95%-494.38M
34.28%-371.03M
31.08%-464.12M
9.00%-447.61M
-24.52%-466.62M
-29.72%-564.60M
-51.92%-673.46M
-545.80%-491.91M
-222.35%-374.74M
-577.16%-435.25M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, tổng doanh thu đạt 18.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.54B.

Tài sản ngắn hạn của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, tài sản ngắn hạn là 6.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.38.

Tổng tài sản của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Steel Dynamics Inc là 16.42B, bao gồm 6.48B tài sản ngắn hạn và 9.94B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, tổng nghĩa vụ của Steel Dynamics Inc là 7.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.85.

Tổng vốn chủ sở hữu của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Steel Dynamics Inc là 8.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Steel Dynamics Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.04.

Giá trị đầu tư ròng của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, giá trị đầu tư ròng của Steel Dynamics Inc là -974.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Steel Dynamics Inc là -294.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.90.

Thu nhập ròng của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, lợi nhuận ròng là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.87.

Biên lợi nhuận ròng của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.08.

Biên lợi nhuận gộp của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.70.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 25.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Steel Dynamics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Steel Dynamics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.