USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của SSRM
Theo dõi tình hình tài chính của SSR Mining Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của SSR Mining Inc
Mới phát hành
Th08 4, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/447.24M
Doanh thu(YoY)
1.63B
63.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tổng doanh thu đạt 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 995.62M.
Tài sản ngắn hạn của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tài sản ngắn hạn là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.08.
Tổng tài sản của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SSR Mining Inc là 6.09B, bao gồm 1.29B tài sản ngắn hạn và 4.81B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tổng nghĩa vụ của SSR Mining Inc là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.27.
Tổng vốn chủ sở hữu của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SSR Mining Inc là 4.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.31.
Thu nhập hoạt động thuần của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SSR Mining Inc là 558.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 367.51.
Giá trị đầu tư ròng của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, giá trị đầu tư ròng của SSR Mining Inc là -339.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.36.
Giá trị huy động vốn ròng của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, giá trị huy động vốn ròng của SSR Mining Inc là 26.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.29.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.11.
Thu nhập ròng của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, lợi nhuận ròng là 395.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.47.
Biên lợi nhuận ròng của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.80.
Biên lợi nhuận gộp của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.26.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.01.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 248.38.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.34.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SSR Mining Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 558.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 367.51.