tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SSR Mining Inc

SSRM
Thêm vào danh sách theo dõi
36.330USD
+0.185+0.51%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
7.50BVốn hóa
31.78P/E TTM

Tình hình tài chính của SSRM

Theo dõi tình hình tài chính của SSR Mining Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
7.50B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
31.78
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.14
Doanh thu
1.63B
Lợi nhuận ròng
-261.28M
ROE
16.55%
ROA
9.03%

Ngày công bố lợi nhuận của SSR Mining Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
0.47/0.75
Doanh thu / Dự báo
443.80M/447.24M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
5.29%0.47
-278.28%-0.52
3157.58%0.89
517.86%0.32
826.40%0.44
120.47%0.29
102.56%0.03
-29.75%0.05
-86.89%0.05
-1083.98%-1.42
-335.48%-1.07
--0.07
--0.37
--0.14
--0.45
--0.48
----
----
----
----
Doanh thu
9.46%443.80M
83.75%581.78M
61.43%521.73M
49.92%385.84M
119.35%405.45M
37.52%316.62M
-24.12%323.19M
-33.22%257.36M
-38.60%184.84M
-26.82%230.23M
39.01%425.90M
131.29%385.39M
-5.81%301.03M
-11.49%314.61M
-24.89%306.38M
-48.39%166.63M
-15.22%319.58M
-3.01%355.45M
10.03%407.92M
43.22%322.85M
Lợi nhuận ròng
8.01%97.29M
-281.10%-106.45M
3166.55%181.46M
519.88%65.44M
829.28%90.08M
120.48%58.78M
102.55%5.55M
-30.36%10.56M
-87.05%9.69M
-1062.94%-287.08M
-332.04%-217.84M
158.77%15.16M
28.00%74.87M
-55.87%29.81M
-26.33%93.88M
-145.20%-25.79M
-21.72%58.49M
-37.94%67.56M
53.21%127.44M
24.68%57.06M
Biên lợi nhuận ròng
55.77%30.87%
150.07%43.00%
3469.31%32.68%
509.19%14.80%
1386.84%19.82%
111.05%17.20%
98.44%-0.97%
229.20%2.43%
-96.72%1.33%
-1787.45%-155.56%
-299.81%-62.07%
---1.88%
--40.65%
--9.22%
--31.07%
--13.69%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
22.33%53.87%
70.83%61.27%
69.46%50.15%
109.41%40.08%
134.62%44.04%
60.28%35.87%
-15.68%29.59%
-39.50%19.14%
-34.11%18.77%
1.28%22.38%
41.42%35.10%
--31.64%
--28.48%
--22.10%
--24.82%
--33.58%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-99.96%0.00%
-81.85%1.11%
-7.01%6.16%
-6.67%6.18%
0.03%6.12%
1.18%6.13%
11.73%6.62%
14.83%6.62%
-4.32%6.12%
-17.67%6.06%
-23.05%5.93%
--5.77%
--6.39%
--7.36%
--7.70%
--8.46%
----
----
----
----
Doanh thu
9.46%443.80M
83.75%581.78M
61.43%521.73M
49.92%385.84M
119.35%405.45M
37.52%316.62M
-24.12%323.19M
-33.22%257.36M
-38.60%184.84M
-26.82%230.23M
39.01%425.90M
131.29%385.39M
-5.81%301.03M
-11.49%314.61M
-24.89%306.38M
-48.39%166.63M
-15.22%319.58M
-3.01%355.45M
10.03%407.92M
43.22%322.85M
Lợi nhuận hoạt động
10.53%200.91M
282.35%311.83M
242.10%229.97M
640.83%102.87M
1354.90%144.01M
186.83%81.56M
-44.58%67.22M
-84.10%13.89M
-81.30%9.90M
-25.73%28.43M
209.04%121.30M
1038.91%87.33M
-24.49%52.93M
-67.30%38.28M
-71.69%39.25M
-93.06%7.67M
-50.96%70.09M
-21.81%117.09M
-11.34%138.65M
15.50%110.50M
Lợi nhuận ròng
8.01%97.29M
-281.10%-106.45M
3166.55%181.46M
519.88%65.44M
829.28%90.08M
120.48%58.78M
102.55%5.55M
-30.36%10.56M
-87.05%9.69M
-1062.94%-287.08M
-332.04%-217.84M
158.77%15.16M
28.00%74.87M
-55.87%29.81M
-26.33%93.88M
-145.20%-25.79M
-21.72%58.49M
-37.94%67.56M
53.21%127.44M
24.68%57.06M
Tài sản ngắn hạn
115.21%2.47B
258.01%3.67B
25.08%1.29B
21.03%1.21B
12.28%1.15B
-5.28%1.02B
-13.99%1.03B
-13.95%996.47M
-11.55%1.02B
-19.40%1.08B
-13.07%1.20B
-19.06%1.16B
-28.13%1.16B
-19.98%1.34B
-13.99%1.38B
-5.13%1.43B
10.69%1.61B
16.22%1.68B
--1.60B
--1.51B
Tổng nợ ngắn hạn
-47.54%252.24M
165.28%688.67M
182.51%618.36M
96.55%501.01M
66.64%480.83M
-26.41%259.60M
28.32%218.88M
53.42%254.90M
41.67%288.55M
40.57%352.77M
-38.92%170.57M
-32.76%166.15M
-10.05%203.68M
-9.89%250.96M
-1.63%279.25M
6.99%247.08M
-0.32%226.43M
16.90%278.50M
--283.88M
--230.95M
Tổng tài sản
-26.17%4.28B
5.35%5.95B
17.44%6.09B
14.85%5.91B
11.99%5.80B
7.48%5.64B
-3.65%5.19B
-10.54%5.14B
-9.83%5.18B
0.32%5.25B
2.50%5.39B
15.10%5.75B
11.06%5.74B
0.42%5.23B
0.83%5.25B
-2.25%5.00B
0.27%5.17B
0.19%5.21B
--5.21B
--5.11B
Tổng các khoản nợ
-48.09%887.72M
-7.49%1.52B
43.27%1.78B
47.54%1.76B
38.55%1.71B
24.98%1.64B
14.85%1.24B
3.34%1.20B
9.46%1.23B
19.69%1.31B
-4.16%1.08B
15.58%1.16B
8.14%1.13B
-2.63%1.10B
-2.63%1.13B
-17.01%1.00B
-14.04%1.04B
-10.69%1.13B
--1.16B
--1.21B
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.99%3.39B
10.62%4.43B
9.31%4.31B
4.96%4.14B
3.67%4.09B
1.64%4.00B
-8.30%3.95B
-14.03%3.95B
-14.54%3.94B
-4.81%3.94B
4.31%4.30B
14.98%4.59B
11.80%4.61B
1.27%4.14B
1.82%4.13B
2.31%3.99B
4.68%4.13B
3.67%4.09B
--4.05B
--3.90B
Thu nhập hoạt động ròng
-21.13%120.85M
253.29%299.61M
81.15%172.05M
4340.06%57.16M
302.02%157.84M
244.30%84.81M
-53.25%94.98M
-101.00%-1.35M
-197.25%-78.13M
730.17%24.63M
72.03%203.16M
358.98%135.26M
144.66%80.34M
-95.23%2.97M
-36.03%118.10M
-132.41%-52.23M
-75.81%32.84M
-51.23%62.19M
-12.65%184.61M
302.06%161.12M
Đầu tư ròng
3819.42%1.46B
44.38%-85.79M
-34.84%-53.34M
-81.23%-63.60M
-116.21%-68.50M
-319.41%-154.25M
33.01%-39.56M
27.60%-35.09M
82.38%-31.68M
29.11%-36.78M
64.49%-59.05M
-296.06%-48.47M
-502.34%-179.86M
-86.05%-51.88M
-12309.91%-166.30M
72.22%-12.24M
2.79%-29.86M
49.97%-27.89M
102.56%1.36M
-115.82%-44.05M
Tài chính thuần
-9744.11%-354.39M
-2978.02%-76.99M
135.83%5.44M
-26.87%10.20M
427.96%7.86M
124.72%2.67M
109.44%2.31M
129.87%13.94M
102.04%1.49M
71.67%-10.82M
26.24%-24.45M
61.73%-46.67M
-15.36%-72.94M
28.55%-38.19M
-12.83%-33.15M
1.30%-121.95M
37.04%-63.23M
19.51%-53.45M
6.00%-29.38M
-784.04%-123.55M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tổng doanh thu đạt 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 995.62M.

Tài sản ngắn hạn của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tài sản ngắn hạn là 1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.08.

Tổng tài sản của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SSR Mining Inc là 6.09B, bao gồm 1.29B tài sản ngắn hạn và 4.81B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tổng nghĩa vụ của SSR Mining Inc là 1.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SSR Mining Inc là 4.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.31.

Thu nhập hoạt động thuần của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SSR Mining Inc là 558.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 367.51.

Giá trị đầu tư ròng của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, giá trị đầu tư ròng của SSR Mining Inc là -339.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -137.36.

Giá trị huy động vốn ròng của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, giá trị huy động vốn ròng của SSR Mining Inc là 26.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 278.29.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.11.

Thu nhập ròng của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, lợi nhuận ròng là 395.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.47.

Biên lợi nhuận ròng của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, biên lợi nhuận ròng là 22.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.80.

Biên lợi nhuận gộp của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, biên lợi nhuận gộp là 43.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 6.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.01.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 248.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SSR Mining Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SSR Mining Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 558.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 367.51.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.