tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Scully Royalty Ltd

SRL
Thêm vào danh sách theo dõi
5.080USD
+0.030+0.59%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
75.69MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SRL

Theo dõi tình hình tài chính của Scully Royalty Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Scully Royalty Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2024 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
23.14M
-38.13%
EPS(YoY)
-0.97
-1463.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.03
---1.34
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-40.10%12.47M
-35.57%12.58M
2.81%20.82M
-27.30%19.53M
6.15%20.25M
-26.56%26.86M
-19.75%19.08M
56.20%36.57M
-28.81%23.77M
-54.28%23.41M
--33.39M
--51.21M
-33.10%20.36M
-43.90%25.23M
----
-78.30%30.44M
-76.50%44.98M
-79.13%53.31M
-70.74%81.16M
-57.62%140.27M
-38.82%191.43M
Lợi nhuận ròng
-231.40%-481.95K
-2213.07%-13.85M
101.83%366.79K
-77.49%655.67K
-1073.64%-20.03M
-61.83%2.91M
-245.95%-1.71M
1022.17%7.63M
176.28%1.17M
93.45%-827.46K
---1.53M
---12.63M
455.86%95.72M
308.62%11.82M
----
-114.45%-26.90M
4.40%-5.67M
-643.33%-3.66M
-3148.72%-1.54M
85.95%-12.54M
97.99%-5.93M
Biên lợi nhuận ròng
---2.45%
---109.69%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--84.33%
--75.87%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--8.34%
--8.37%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-40.10%12.47M
-35.57%12.58M
2.81%20.82M
-27.30%19.53M
6.15%20.25M
-26.56%26.86M
-19.75%19.08M
56.20%36.57M
-28.81%23.77M
-54.28%23.41M
--33.39M
--51.21M
-33.10%20.36M
-43.90%25.23M
----
-78.30%30.44M
-76.50%44.98M
-79.13%53.31M
-70.74%81.16M
-57.62%140.27M
-38.82%191.43M
Lợi nhuận hoạt động
-94.82%235.54K
-55.55%1.79M
263.55%4.55M
-40.56%4.03M
-572.81%-2.78M
-45.66%6.79M
-91.20%588.05K
262.43%12.49M
-31.39%6.68M
122.94%3.45M
--9.74M
---15.02M
64.50%-9.73M
1833.00%16.45M
----
-194.11%-27.41M
42.46%-949.01K
-237.82%-4.97M
-54.81%2.57M
82.07%-9.32M
-130.30%-1.65M
Lợi nhuận ròng
-231.40%-481.95K
-2213.07%-13.85M
101.83%366.79K
-77.49%655.67K
-1073.64%-20.03M
-61.83%2.91M
-245.95%-1.71M
1022.17%7.63M
176.28%1.17M
93.45%-827.46K
---1.53M
---12.63M
455.86%95.72M
308.62%11.82M
----
-114.45%-26.90M
4.40%-5.67M
-643.33%-3.66M
-3148.72%-1.54M
85.95%-12.54M
97.99%-5.93M
Tài sản ngắn hạn
5.47%127.06M
1.01%119.80M
-8.55%120.47M
7.43%118.60M
16.27%131.73M
-4.83%110.40M
7.75%113.30M
19.45%116.00M
35.73%105.14M
45.24%97.11M
--77.46M
--66.86M
-35.68%76.20M
-63.18%75.48M
-60.78%81.06M
-60.67%118.47M
-55.54%204.99M
-65.12%206.65M
-68.36%210.85M
-51.98%301.22M
----
Tổng nợ ngắn hạn
85.20%27.89M
16.05%21.46M
-52.21%15.06M
39.50%18.49M
228.13%31.52M
-21.37%13.25M
-26.86%9.60M
-9.85%16.86M
-7.53%13.13M
-31.57%18.70M
--14.20M
--27.32M
-72.39%20.32M
-82.93%16.35M
-50.96%44.36M
-54.35%73.62M
-66.19%95.80M
-74.57%90.47M
-77.57%91.24M
-51.27%161.28M
----
Tổng tài sản
-4.15%317.51M
-9.65%301.21M
-5.01%331.26M
-10.32%333.38M
-12.09%348.72M
-8.50%371.76M
-4.25%396.68M
2.52%406.30M
15.28%414.29M
5.27%396.30M
--359.38M
--376.46M
20.21%378.69M
-41.95%230.11M
-40.07%243.17M
-35.52%315.01M
-43.32%396.43M
-46.93%405.78M
-51.96%393.43M
-37.38%488.57M
----
Tổng các khoản nợ
3.00%92.60M
-8.40%84.25M
-14.26%89.90M
-10.31%91.98M
-1.91%104.86M
-11.42%102.55M
-6.43%106.90M
3.33%115.77M
13.22%114.25M
20.48%112.04M
--100.91M
--92.99M
-9.48%84.05M
-74.05%40.49M
-60.17%62.59M
-61.49%92.85M
-65.06%156.04M
-68.23%157.16M
-71.35%157.22M
-50.34%241.08M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.82%224.91M
-10.13%216.96M
-1.03%241.36M
-10.33%241.41M
-15.84%243.86M
-7.34%269.21M
-3.42%289.77M
2.21%290.52M
16.08%300.04M
0.28%284.26M
--258.47M
--283.47M
32.62%294.64M
-21.12%189.62M
-27.37%180.58M
-10.23%222.16M
-4.91%240.39M
-7.89%248.62M
-12.58%236.21M
-16.03%247.49M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-276.01%-11.29M
-149.76%-11.10M
-125.51%-3.00M
105.47%22.31M
1778.03%11.77M
342.11%10.86M
94.92%-701.62K
-34.52%-4.48M
-509.86%-13.81M
34.76%-3.33M
---2.26M
---5.11M
-111.46%-1.08M
-127.96%-1.03M
----
297.97%9.40M
-84.06%3.67M
102.74%614.09K
-118.62%-15.03M
96.42%-4.75M
-58.14%23.03M
Đầu tư ròng
73.39%-1.23M
13068.10%3.10M
4.20%-4.64M
-98.36%23.57K
-543.35%-4.84M
61285.39%1.44M
-117.31%-752.96K
99.84%-2.35K
158.85%4.35M
-1359.61%-1.49M
---7.39M
--118.59K
100.03%2.24K
-132.59%-1.34M
----
-114.53%-6.79M
55213.45%4.11M
93.60%-37.74K
99.56%-89.51K
6157.01%46.76M
100.24%7.44K
Tài chính thuần
-364.58%-687.06K
94.54%-145.34K
97.72%-147.89K
57.20%-2.66M
-4152.04%-6.48M
-3387.94%-6.22M
26.24%-152.46K
5.69%-178.29K
-100.82%-206.69K
56.16%-189.04K
--25.24M
---431.23K
-119.66%-38.85K
-100.00%0.00
----
100.19%197.60K
109.91%695.26K
44.51%-5.77M
-381.70%-26.80M
-336.19%-103.11M
24.23%-7.02M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, tổng doanh thu đạt 23.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.40M.

Tài sản ngắn hạn của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, tài sản ngắn hạn là 127.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.47.

Tổng tài sản của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Scully Royalty Ltd là 317.51M, bao gồm 127.06M tài sản ngắn hạn và 190.44M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, tổng nghĩa vụ của Scully Royalty Ltd là 92.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Scully Royalty Ltd là 224.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Scully Royalty Ltd là -4.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.96.

Giá trị đầu tư ròng của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, giá trị đầu tư ròng của Scully Royalty Ltd là 2.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 143.32.

Giá trị huy động vốn ròng của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Scully Royalty Ltd là -838.53K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1463.19.

Thu nhập ròng của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, lợi nhuận ròng là -14.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1565.18.

Biên lợi nhuận ròng của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, biên lợi nhuận ròng là -63.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2417.97.

Biên lợi nhuận gộp của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, biên lợi nhuận gộp là 60.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 8.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1634.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1609.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Scully Royalty Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Scully Royalty Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -191.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.