tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Seritage Growth Properties

SRG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.820USD
-0.030-1.62%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
102.50MVốn hóa
LỗP/E TTM

SRG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Seritage Growth Properties nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
86.96%-1.57M
37.77%-5.72M
91.66%-1.16M
19.14%-12.51M
-59.95%-12.04M
44.70%-9.19M
-26.15%-13.93M
-47.41%-15.47M
21.38%-7.53M
24.27%-16.62M
75.12%-11.04M
44.90%-10.49M
60.84%-9.57M
26.94%-21.95M
12.00%-44.38M
52.31%-19.05M
45.06%-24.45M
-30.09%-30.05M
-129.08%-50.43M
-474.22%-39.94M
-446.42%-44.51M
-126.44%-23.10M
-14.00%-22.01M
41.15%-6.96M
16.54%-8.14M
39.18%-10.20M
-147.56%-19.31M
-519.12%-11.82M
-214.19%-9.76M
-318.97%-16.77M
203.57%40.60M
-107.78%-1.91M
167.81%8.55M
-77.67%7.66M
35.91%13.38M
-30.12%24.53M
-131.42%-12.60M
36.49%34.30M
-2.94%9.84M
366.12%35.11M
--40.11M
--25.13M
--10.14M
--7.53M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
78.50%-6.13M
-36.56%-30.32M
55.20%-5.08M
43.47%-12.42M
71.84%-28.51M
-16.94%-22.20M
-408.12%-11.35M
-2336.03%-21.97M
-5.77%-101.23M
69.37%-18.98M
-96.02%3.68M
74.09%-902.00K
32.64%-95.71M
7.47%-61.99M
-1.23%92.45M
86.79%-3.48M
-49.08%-142.08M
-512.70%-66.99M
288.36%93.60M
63.61%-26.35M
-91738.46%-95.30M
64.70%-10.93M
-33.07%-49.69M
-339.27%-72.40M
100.40%104.00K
-184.33%-30.98M
56.44%-37.34M
52.56%-16.48M
-144.15%-25.89M
-167.24%-10.89M
-21.82%-85.73M
-301.11%-34.74M
69.59%-10.60M
149.33%16.20M
-165.75%-70.38M
146.38%17.28M
-177.49%-34.87M
-123.22%-32.84M
-281.05%-26.48M
-16.93%-37.25M
---12.56M
---14.71M
---6.95M
---31.85M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-98.05%390.00K
650.99%15.58M
-79.23%469.00K
-42.93%2.50M
-77.12%20.04M
-67.67%2.08M
-20.58%2.26M
50.26%4.38M
-19.35%87.60M
-10.10%6.42M
-81.80%2.84M
-85.02%2.91M
-9.49%108.62M
-44.76%7.14M
-58.17%15.62M
14.56%19.44M
54.12%120.01M
-12.92%12.93M
-40.01%37.34M
-57.62%16.97M
228.53%77.87M
-56.47%14.84M
70.19%62.25M
85.50%40.05M
17.37%23.70M
30.06%34.10M
-60.51%36.58M
-56.67%21.59M
-59.25%20.19M
-24.38%26.22M
0.82%92.63M
-18.39%49.83M
-2.02%49.55M
-40.90%34.67M
64.79%91.88M
37.11%61.06M
35.49%50.57M
48.48%58.66M
69.09%55.75M
35.21%44.53M
--37.32M
--39.51M
--32.97M
--32.94M
Các mục phi tiền mặt khác
-90.85%41.00K
-94.99%37.00K
-141.80%-288.00K
-99.82%11.00K
-8.76%448.00K
603.81%739.00K
-10.29%689.00K
298.45%6.17M
-87.22%491.00K
-99.04%105.00K
102.18%768.00K
-55.23%1.55M
-87.79%3.84M
1760.06%10.89M
-20548.54%-35.31M
276.80%3.46M
2869.10%31.46M
-483.63%-656.00K
-113.72%-171.00K
40.97%-1.96M
-142.79%-1.14M
-93.43%171.00K
1697.44%1.25M
51.22%-3.31M
146.16%2.66M
175.28%2.60M
-101.77%-78.00K
-850.11%-6.80M
-928.98%-5.75M
-28.73%-3.46M
394.31%4.40M
-19.68%906.00K
76.15%-559.00K
-55.41%-2.69M
16.07%-1.49M
135.20%1.13M
74.07%-2.34M
62.38%-1.73M
67.49%-1.78M
54.04%-3.21M
---9.04M
---4.60M
---5.47M
---6.97M
Thay đổi trong vốn lưu động
167.60%2.73M
-107.56%-584.00K
264.96%6.90M
-78.72%-3.53M
-268.51%-4.05M
334.90%7.73M
-169.08%-4.18M
-151.31%-1.97M
8792.59%2.40M
-15.20%-3.29M
127.09%6.05M
20.97%3.85M
123.68%27.00K
71.34%-2.85M
17.37%-22.34M
126.66%3.18M
98.90%-114.00K
-60.95%-9.96M
-1550.49%-27.04M
-185.50%-11.93M
-167.58%-10.41M
-334.74%-6.19M
-284.25%-1.64M
390.69%13.95M
713.36%15.40M
130.73%2.64M
-96.08%889.00K
58.70%-4.80M
180.02%1.89M
-132.13%-8.58M
394.84%22.68M
-148.57%-11.62M
92.24%-2.37M
-142.15%-3.70M
65.65%-7.69M
-121.35%-4.68M
-261.59%-30.50M
4540.74%8.77M
-58.01%-22.39M
152.01%21.90M
--18.87M
--189.00K
---14.17M
--8.69M
-Thay đổi các khoản phải thu
-3.80%380.00K
-209.33%-82.00K
1944.23%959.00K
-68.12%198.00K
105.73%395.00K
-98.28%75.00K
-100.68%-52.00K
254.86%621.00K
9700.00%192.00K
-6.79%4.35M
545.78%7.70M
-86.27%175.00K
99.90%-2.00K
155.97%4.67M
-24.77%-1.73M
117.55%1.27M
-164.61%-2.03M
-2936.73%-8.34M
-140.62%-1.39M
-138.63%-7.27M
130.81%3.14M
112.78%294.00K
-16.30%3.41M
3852.52%18.81M
-311.58%-10.20M
-575.21%-2.30M
103.09%4.07M
-41.52%476.00K
39.71%-2.48M
-53.19%484.00K
253.25%2.01M
121.95%814.00K
-2568.83%-4.11M
146.78%1.03M
83.79%-1.31M
-148.97%-3.71M
-112.50%-154.00K
209.97%419.00K
-895.68%-8.07M
1244.11%7.57M
--1.23M
---381.00K
---811.00K
---662.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
217.47%1.88M
-26.37%1.89M
-27.80%2.70M
6.38%-4.39M
-189.84%-1.60M
6.69%2.57M
3.60%3.74M
-74.81%-4.69M
-3141.18%-551.00K
-52.21%2.41M
-40.10%3.61M
45.33%-2.68M
-102.01%-17.00K
479.95%5.03M
31.70%6.03M
29.38%-4.90M
135.58%845.00K
-24.59%868.00K
32.74%4.58M
19.08%-6.94M
-146.80%-2.38M
1028.23%1.15M
26.90%3.45M
32.97%-8.58M
-2.01%5.08M
50.00%-124.00K
-36.53%2.72M
-15.04%-12.80M
310.71%5.18M
94.14%-248.00K
841.94%4.28M
-43.33%-11.12M
9.84%1.26M
-515.57%-4.23M
76.12%-577.00K
-82.10%-7.76M
-89.77%1.15M
-144.61%-687.00K
80.91%-2.42M
67.06%-4.26M
--11.22M
--1.54M
---12.66M
---12.94M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
116.84%479.00K
-147.05%-2.39M
141.13%3.24M
-68.42%660.00K
-203.04%-2.84M
150.61%5.08M
-49.56%-7.87M
-67.10%2.09M
5900.00%2.76M
20.00%-10.05M
80.25%-5.26M
-6.68%6.35M
-95.70%46.00K
-404.09%-12.56M
11.87%-26.64M
198.81%6.81M
109.58%1.07M
67.37%-2.49M
-255.78%-30.23M
-38.71%2.28M
-154.44%-11.18M
-250.86%-7.63M
-43.95%-8.50M
-50.58%3.72M
2643.87%20.53M
157.39%5.06M
-136.01%-5.90M
672.81%7.52M
-267.43%-807.00K
-1656.57%-8.82M
382.33%16.39M
-119.33%-1.31M
101.53%482.00K
-105.55%-502.00K
51.22%-5.80M
-63.45%6.79M
-590.27%-31.49M
1031.86%9.04M
-1592.75%-11.90M
-16.61%18.59M
--6.42M
---970.00K
---703.00K
--22.29M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
86.96%-1.57M
37.77%-5.72M
91.66%-1.16M
19.14%-12.51M
-59.95%-12.04M
44.70%-9.19M
-26.15%-13.93M
-47.41%-15.47M
21.38%-7.53M
24.27%-16.62M
75.12%-11.04M
44.90%-10.49M
60.84%-9.57M
26.94%-21.95M
12.00%-44.38M
52.31%-19.05M
45.06%-24.45M
-30.09%-30.05M
-129.08%-50.43M
-474.22%-39.94M
-446.42%-44.51M
-126.44%-23.10M
-14.00%-22.01M
41.15%-6.96M
16.54%-8.14M
39.18%-10.20M
-147.56%-19.31M
-519.12%-11.82M
-214.19%-9.76M
-318.97%-16.77M
203.57%40.60M
-107.78%-1.91M
167.81%8.55M
-77.67%7.66M
35.91%13.38M
-30.12%24.53M
-131.42%-12.60M
36.49%34.30M
-2.94%9.84M
366.12%35.11M
--40.11M
--25.13M
--10.14M
--7.53M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
60.58%-8.99M
100.00%0.00
-222.07%-158.51M
100.00%0.00
41.12%-22.80M
35.10%-28.76M
-207.88%-49.22M
84.51%-23.43M
86.55%-38.73M
84.17%-44.31M
114.52%45.62M
5.96%-151.27M
-80.21%-287.84M
-3206.78%-279.99M
-59.32%-314.24M
-91.86%-160.87M
-104.52%-159.72M
84.67%-8.47M
-69.08%-197.24M
9.15%-83.84M
7.21%-78.09M
5.33%-55.22M
-103.36%-116.65M
-214.06%-92.28M
-419.88%-84.16M
-55.26%-58.33M
---57.36M
---29.38M
---16.19M
---37.57M
----
----
----
----
----
---50.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--141.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
93.35%-285.00K
165.26%5.82M
-156.37%-3.47M
22.88%-2.52M
57.00%-4.29M
28.55%-8.92M
-95.42%6.16M
71.97%-3.27M
44.23%-9.97M
61.04%-12.48M
306.88%134.39M
-138.34%-11.68M
41.39%-17.87M
-43.15%-32.03M
-155.44%-64.96M
234.25%30.46M
-68.07%-30.50M
16.52%-22.38M
50.96%-25.43M
59.25%-22.69M
72.37%-18.14M
63.01%-26.80M
52.16%-51.86M
42.19%-55.68M
31.63%-65.67M
14.78%-72.46M
-67.51%-108.40M
-233.81%-96.32M
-491.43%-96.05M
-262.76%-85.02M
18.82%-64.72M
47.34%-28.86M
130.93%24.54M
-21.91%-23.44M
-320.54%-79.72M
-121.51%-54.80M
-318.28%-79.33M
-173.35%-19.23M
-1508.40%-18.96M
99.09%-24.74M
---18.97M
---7.03M
--1.35M
---2.73B
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-67.30%8.58M
-82.76%3.42M
180.90%154.91M
-117.58%-2.52M
-7.76%26.25M
-31.36%19.84M
-36.87%55.15M
-89.65%14.36M
-89.32%28.45M
-87.97%28.91M
-69.88%87.35M
-29.29%138.77M
119.52%266.50M
1216.54%240.29M
75.85%289.95M
287.01%196.25M
149.95%121.40M
-216.24%-21.52M
213.68%164.89M
87.75%50.71M
954.97%48.57M
159.68%18.52M
172.48%52.56M
133.75%27.01M
93.71%-5.68M
45.18%-31.02M
-0.45%-72.52M
-89.57%-80.03M
-551.82%-90.34M
-125.89%-56.59M
-427.19%-72.20M
-125.67%-42.22M
122.61%20.00M
0.45%-25.05M
51.01%-13.70M
764.96%164.49M
-366.28%-88.44M
-257.86%-25.17M
-2177.04%-27.96M
99.09%-24.74M
---18.97M
---7.03M
--1.35M
---2.73B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
92.80%-2.97M
4.41%-1.17M
-262.72%-151.33M
-336.87%-5.22M
19.47%-41.21M
96.08%-1.23M
-0.64%-41.72M
99.21%-1.20M
79.63%-51.17M
86.50%-31.23M
82.81%-41.45M
21.79%-151.18M
-20408.16%-251.22M
-18775.51%-231.22M
-49.61%-241.22M
-7683.17%-193.29M
7.41%-1.23M
-1.58%-1.23M
-13159.21%-161.23M
-86.72%2.55M
-7.04%-1.32M
7.16%-1.21M
0.73%-1.22M
1536.45%19.19M
92.74%-1.24M
92.30%-1.30M
92.86%-1.23M
-100.37%-1.34M
77.04%-17.02M
80.69%-16.87M
-115.48%-17.17M
653.81%358.84M
-151.83%-74.14M
-944.73%-87.33M
888.62%110.89M
-1317.26%-64.80M
1128.03%143.06M
69.97%-8.36M
-11059.52%-14.06M
-99.81%5.32M
---13.92M
---27.83M
---126.00K
--2.78B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
-275.00%-150.00M
--0.00
20.00%-40.00M
100.00%0.00
0.00%-40.00M
100.00%0.00
80.00%-50.00M
86.96%-30.00M
83.33%-40.00M
21.90%-150.00M
---250.00M
---230.00M
-50.00%-240.00M
-104856.28%-192.07M
----
-100.00%0.00
-1777877.78%-160.00M
-100.90%-183.00K
--26.00K
--153.00K
--9.00K
--20.42M
----
----
--0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
842.29%375.85M
-136.95%-58.38M
-1141.71%-73.03M
7763.70%60.00M
---50.63M
--157.99M
--7.01M
--763.00K
----
----
--0.00
--0.00
--1.16B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--1.64B
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--70.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
0.00%1.23M
-87.98%1.23M
-88.02%1.23M
-87.79%1.23M
-87.92%1.23M
-4.30%10.19M
15.16%10.22M
13.10%10.03M
19.77%10.14M
25.79%10.65M
5.09%8.88M
12.67%8.87M
7.55%8.47M
7.55%8.47M
-46.33%8.45M
--7.87M
--7.87M
--7.87M
--15.74M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
--54.00K
78.47%-107.00K
-13893.10%-4.00M
-67.27%18.00K
----
-116.09%-497.00K
-29.27%29.00K
--55.00K
----
---230.00K
--41.00K
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---7.00K
--3.96M
-1027.27%-124.00K
-86.49%-138.00K
--0.00
100.00%0.00
99.84%-11.00K
98.89%-74.00K
100.00%0.00
98.38%-111.00K
-33.48%-6.83M
-22.61%-6.64M
30.32%-7.14M
-20.67%-6.87M
20.82%-5.12M
21.74%-5.42M
-47.34%-10.24M
-143.16%-5.70M
-6.90%-6.46M
42.76%-6.92M
-5417.46%-6.95M
144.70%13.20M
---6.04M
---12.09M
---126.00K
---29.52M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
92.80%-2.97M
4.41%-1.17M
-262.72%-151.33M
-336.87%-5.22M
19.47%-41.21M
96.08%-1.23M
-0.64%-41.72M
99.21%-1.20M
79.63%-51.17M
86.50%-31.23M
82.81%-41.45M
21.79%-151.18M
-20408.16%-251.22M
-18775.51%-231.22M
-49.61%-241.22M
-7683.17%-193.29M
7.41%-1.23M
-1.58%-1.23M
-13159.21%-161.23M
-86.72%2.55M
-7.04%-1.32M
7.16%-1.21M
0.73%-1.22M
1536.45%19.19M
92.74%-1.24M
92.30%-1.30M
92.86%-1.23M
-100.37%-1.34M
77.04%-17.02M
80.69%-16.87M
-115.48%-17.17M
653.81%358.84M
-151.83%-74.14M
-944.73%-87.33M
888.62%110.89M
-1317.26%-64.80M
1128.03%143.06M
69.97%-8.36M
-11059.52%-14.06M
-99.81%5.32M
---13.92M
---27.83M
---126.00K
--2.78B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-45.10%58.81M
-36.25%62.28M
-39.04%59.87M
-20.28%80.13M
-18.07%107.13M
-34.73%97.71M
-14.49%98.21M
-27.03%100.52M
-0.98%130.76M
3.28%149.70M
-18.31%114.85M
-12.08%137.75M
116.62%132.05M
27.42%144.94M
-12.42%140.59M
6.44%156.68M
-57.80%60.96M
-24.29%113.75M
32.76%160.53M
80.24%147.21M
49.34%144.47M
7.89%150.25M
-47.95%120.92M
-74.91%81.67M
-78.14%96.74M
-73.87%139.26M
-60.06%232.32M
21.95%325.50M
41.64%442.63M
27.71%532.86M
89.66%581.62M
46.30%266.91M
122.56%312.51M
198.79%417.23M
78.48%306.67M
16.85%182.44M
148.86%140.42M
-10.11%139.64M
--171.82M
--156.13M
--56.42M
--155.34M
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
114.99%4.05M
-136.84%-3.47M
579.72%2.41M
-779.64%-20.26M
10.72%-27.00M
149.75%9.42M
-101.44%-503.00K
89.95%-2.30M
-630.39%-30.24M
-46.99%-18.94M
701.01%34.85M
-42.31%-22.91M
-94.04%5.70M
75.59%-12.89M
109.30%4.35M
-220.84%-16.10M
3391.06%95.72M
-812.13%-52.79M
-259.45%-46.77M
-66.06%13.32M
118.20%2.74M
86.39%-5.79M
131.52%29.34M
142.11%39.24M
87.14%-15.06M
52.87%-42.52M
-90.84%-93.06M
-129.61%-93.19M
-156.82%-117.12M
13.84%-90.23M
-144.10%-48.76M
153.33%314.71M
-208.53%-45.60M
-13612.77%-104.72M
443.62%110.57M
691.58%124.23M
481.58%42.02M
107.96%775.00K
-383.27%-32.18M
-69.53%15.69M
--7.22M
---9.73M
--11.36M
--51.51M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-21.55%62.86M
-45.10%58.81M
-36.25%62.28M
-39.04%59.87M
-20.28%80.13M
-18.07%107.13M
-34.73%97.71M
-14.49%98.21M
-27.03%100.52M
-0.98%130.76M
3.28%149.70M
-18.31%114.85M
-12.08%137.75M
116.62%132.05M
27.42%144.94M
-12.42%140.59M
6.44%156.68M
-57.80%60.96M
-24.29%113.75M
32.76%160.53M
80.24%147.21M
49.34%144.47M
7.89%150.25M
-47.95%120.92M
-74.91%81.67M
-78.14%96.74M
-73.87%139.26M
-60.06%232.32M
21.95%325.50M
41.64%442.63M
27.71%532.86M
89.66%581.62M
46.30%266.91M
122.56%312.51M
198.79%417.23M
78.48%306.67M
186.62%182.44M
-3.57%140.42M
1129.35%139.64M
233.58%171.82M
--63.65M
--145.61M
--11.36M
--51.51M
Dòng tiền tự do
86.96%-1.57M
37.77%-5.72M
91.66%-1.16M
19.14%-12.51M
-59.95%-12.04M
44.70%-9.19M
90.88%-13.93M
-47.41%-15.47M
21.38%-7.53M
24.27%-16.62M
-244.07%-152.68M
44.90%-10.49M
60.84%-9.57M
26.94%-21.95M
12.00%-44.38M
52.31%-19.05M
45.06%-24.45M
-30.09%-30.05M
-129.08%-50.43M
-474.22%-39.94M
-446.42%-44.51M
-126.44%-23.10M
-14.00%-22.01M
41.15%-6.96M
16.54%-8.14M
39.18%-10.20M
-147.56%-19.31M
-519.12%-11.82M
-214.19%-9.76M
-318.97%-16.77M
203.57%40.60M
-107.78%-1.91M
167.81%8.55M
-77.67%7.66M
35.91%13.38M
-30.12%24.53M
-131.42%-12.60M
36.49%34.30M
-2.94%9.84M
366.12%35.11M
--40.11M
--25.13M
--10.14M
--7.53M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Seritage Growth Properties đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Seritage Growth Properties đã tạo ra -34.90M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Seritage Growth Properties thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Seritage Growth Properties đã tăng 34.82% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Seritage Growth Properties đã thay đổi như thế nào?

Seritage Growth Properties đã sử dụng -198.99M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SRG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Seritage Growth Properties trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -34.90M, phản ánh sự thay đổi 34.82% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.