tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SR Bancorp Inc

SRBK
Thêm vào danh sách theo dõi
20.000USD
-0.150-0.74%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
158.69MVốn hóa
34.19P/E TTM

Tình hình tài chính của SRBK

Theo dõi tình hình tài chính của SR Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SR Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
0.28/--
Doanh thu / Dự báo
8.63M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
30.16M
1.11%
EPS(YoY)
0.45
-26.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-52.27%0.13
85.60%0.12
-7.50%0.11
-43.10%0.09
179.71%0.28
-46.52%0.06
-29.66%0.12
114.06%0.16
-557.03%-0.35
232.13%0.12
202.47%0.17
---1.10
--0.08
--0.04
--0.06
--0.05
----
----
Doanh thu
-8.56%7.89M
9.84%7.54M
6.51%7.43M
-0.83%7.30M
151.13%8.63M
-14.64%6.86M
-18.53%6.97M
118.62%7.36M
3.24%3.44M
157.74%8.04M
155.72%8.56M
3.50%3.37M
4.19%3.33M
2.36%3.12M
--3.35M
--3.25M
--3.20M
--3.05M
Lợi nhuận ròng
-57.49%940.00K
64.99%886.00K
-18.32%834.00K
-49.31%693.00K
172.92%2.21M
-49.48%537.00K
-36.47%1.02M
113.02%1.37M
-661.48%-3.03M
308.85%1.06M
302.76%1.61M
-3065.54%-10.50M
-13.46%540.00K
-46.28%260.00K
--399.00K
--354.00K
--624.00K
--484.00K
Biên lợi nhuận ròng
-53.51%11.91%
50.21%11.76%
-23.31%11.23%
-48.88%9.49%
129.04%25.61%
-40.82%7.83%
-22.01%14.64%
105.96%18.57%
-643.84%-88.19%
58.63%13.22%
57.50%18.78%
---311.79%
--16.22%
--8.34%
--11.92%
--10.88%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
97.53%5.46%
56.53%4.37%
55.23%4.37%
65.99%3.15%
--2.77%
--2.79%
51.47%2.82%
5.27%1.90%
-100.00%0.00%
--0.00%
--1.86%
--1.80%
--3.07%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.56%7.89M
9.84%7.54M
6.51%7.43M
-0.83%7.30M
151.13%8.63M
-14.64%6.86M
-18.53%6.97M
118.62%7.36M
3.24%3.44M
157.74%8.04M
155.72%8.56M
3.50%3.37M
4.19%3.33M
2.36%3.12M
--3.35M
--3.25M
--3.20M
--3.05M
Lợi nhuận hoạt động
-48.51%1.25M
88.92%1.18M
-18.85%1.09M
-48.09%897.00K
189.76%2.42M
-53.99%623.00K
-33.23%1.34M
113.89%1.73M
-515.41%-2.70M
388.81%1.35M
324.95%2.01M
-3217.29%-12.44M
-16.58%649.00K
-52.81%277.00K
--473.00K
--399.00K
--778.00K
--587.00K
Lợi nhuận ròng
-57.49%940.00K
64.99%886.00K
-18.32%834.00K
-49.31%693.00K
172.92%2.21M
-49.48%537.00K
-36.47%1.02M
113.02%1.37M
-661.48%-3.03M
308.85%1.06M
302.76%1.61M
-3065.54%-10.50M
-13.46%540.00K
-46.28%260.00K
--399.00K
--354.00K
--624.00K
--484.00K
Tổng tài sản
9.69%1.19B
6.48%1.14B
7.37%1.14B
5.43%1.11B
6.23%1.08B
2.00%1.07B
-0.97%1.06B
-5.01%1.05B
56.69%1.02B
58.35%1.05B
65.50%1.07B
--1.11B
--651.49M
--664.87M
--649.51M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
13.14%1.01B
9.12%959.00M
10.17%954.51M
7.71%918.16M
8.43%890.63M
2.96%878.84M
-1.21%866.36M
-6.74%852.42M
55.15%821.36M
56.38%853.55M
65.01%876.96M
--913.97M
--529.40M
--545.81M
--531.44M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.18%181.79M
-5.44%184.45M
-4.89%188.45M
-4.29%191.93M
-2.86%193.78M
-2.11%195.07M
0.08%198.15M
3.12%200.54M
63.40%199.48M
67.38%199.27M
67.68%197.98M
--194.48M
--122.08M
--119.06M
--118.07M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-65.87%4.80M
689.87%25.50M
76.92%24.80M
145.97%12.16M
381.01%14.06M
109.12%3.23M
11683.47%14.02M
-115.88%-26.45M
0.00%-5.00M
-1330.46%-35.40M
-103.11%-121.00K
-5761.72%-12.25M
-420.64%-5.00M
---2.48M
--3.89M
---209.00K
--1.56M
Đầu tư ròng
----
-673.16%-18.26M
-222.75%-12.43M
19.50%-25.52M
-465.13%-12.56M
-154.99%-2.36M
-183.97%-3.85M
-5452.89%-31.71M
144.22%3.44M
-60.46%4.29M
166.69%4.58M
78.85%-571.00K
114.69%1.41M
751.98%10.86M
---6.88M
---2.70M
---9.59M
---1.67M
Tài chính thuần
----
-62.15%-4.70M
54.96%10.46M
-93.43%1.25M
-12.86%-4.04M
83.00%-2.90M
12598.15%6.75M
-75.96%19.08M
-3412.96%-3.58M
-184.40%-17.04M
49.53%-54.00K
141603.57%79.35M
-55.37%108.00K
11370.45%20.19M
---107.00K
--56.00K
--242.00K
--176.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 30.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.83M.

Tổng nghĩa vụ của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của SR Bancorp Inc là 1.01B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SR Bancorp Inc là 181.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.18.

Thu nhập hoạt động thuần của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SR Bancorp Inc là 4.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.87.

Giá trị đầu tư ròng của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của SR Bancorp Inc là -50.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -529.64.

Giá trị huy động vốn ròng của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của SR Bancorp Inc là 18.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -70.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.53.

Thu nhập ròng của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 3.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.72.

Biên lợi nhuận ròng của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 1.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SR Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của SR Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.87.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.