tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sportradar Group AG

SRAD
Thêm vào danh sách theo dõi
14.540USD
-0.160-1.09%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.53BVốn hóa
72.31P/E TTM

Tình hình tài chính của SRAD

Theo dõi tình hình tài chính của Sportradar Group AG thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sportradar Group AG

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/0.08
Doanh thu / Dự báo
--/441.08M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.50B
24.19%
EPS(YoY)
0.39
233.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-128.04%-0.02
7684.44%0.28
-36.35%0.09
3846.94%0.19
4320.36%0.09
-104.33%0.00
796.69%0.14
-1973.96%-0.01
-109.72%0.00
171.67%0.09
--0.02
--0.00
--0.02
---0.12
--0.15
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.60%405.81M
12.77%317.65M
7.61%254.16M
8.40%274.57M
14.89%280.72M
21.76%281.69M
24.16%236.18M
28.42%253.29M
29.26%244.34M
18.60%231.35M
10.54%190.23M
13.32%197.24M
17.85%189.04M
42.83%195.07M
42.43%172.09M
43.21%174.06M
46.95%160.40M
--136.58M
--120.83M
66.06%121.54M
Lợi nhuận ròng
-127.43%-7.36M
479.35%3.79M
-43.31%19.55M
3327.65%42.55M
4239.44%21.83M
-104.66%-998.99K
740.76%34.49M
-1743.74%-1.32M
-108.49%-527.48K
169.24%21.44M
-65.90%4.10M
-99.64%80.20K
-19.94%6.21M
-971.88%-30.96M
254.21%12.03M
73.72%22.39M
313.49%7.76M
--3.55M
---7.80M
89.77%12.89M
Biên lợi nhuận ròng
-123.20%-1.81%
1928.61%7.78%
-47.09%7.69%
2901.59%15.46%
3303.83%7.82%
-104.63%-0.43%
533.39%14.54%
-3717.57%-0.55%
-107.44%-0.24%
156.90%9.18%
--2.30%
--0.02%
--3.28%
---16.13%
--8.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.99%45.14%
5.76%48.67%
0.60%53.79%
1.59%46.05%
-2.10%45.59%
-0.27%46.01%
-8.59%53.47%
-18.08%45.33%
-13.30%46.57%
-10.56%46.14%
--58.49%
--55.34%
--53.71%
--51.59%
--50.19%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.76%2.24%
7.46%2.19%
25.01%2.59%
0.97%2.21%
-6.74%2.02%
-8.75%2.04%
6.39%2.07%
36.13%2.19%
37.50%2.17%
35.67%2.23%
--1.95%
--1.61%
--1.58%
--1.64%
--14.10%
----
----
----
----
----
Doanh thu
17.60%405.81M
12.77%317.65M
7.61%254.16M
8.40%274.57M
14.89%280.72M
21.76%281.69M
24.16%236.18M
28.42%253.29M
29.26%244.34M
18.60%231.35M
10.54%190.23M
13.32%197.24M
17.85%189.04M
42.83%195.07M
42.43%172.09M
43.21%174.06M
46.95%160.40M
--136.58M
--120.83M
66.06%121.54M
Lợi nhuận hoạt động
25.80%32.19M
-27.06%24.07M
15.72%41.07M
-0.97%24.24M
-32.06%20.82M
199.58%33.00M
34.75%35.49M
31.90%24.48M
85.97%30.64M
373.09%11.01M
78.72%26.34M
372.14%18.56M
59.42%16.48M
-148.65%-4.03M
142.44%14.74M
-75.97%3.93M
-33.20%10.34M
--8.29M
--6.08M
39.52%16.35M
Lợi nhuận ròng
-127.43%-7.36M
479.35%3.79M
-43.31%19.55M
3327.65%42.55M
4239.44%21.83M
-104.66%-998.99K
740.76%34.49M
-1743.74%-1.32M
-108.49%-527.48K
169.24%21.44M
-65.90%4.10M
-99.64%80.20K
-19.94%6.21M
-971.88%-30.96M
254.21%12.03M
73.72%22.39M
313.49%7.76M
--3.55M
---7.80M
89.77%12.89M
Tài sản ngắn hạn
14.42%746.59M
9.79%577.35M
-6.03%489.86M
-10.28%452.30M
18.07%530.82M
27.85%525.87M
23.19%521.31M
30.96%504.14M
21.30%449.57M
8.15%411.31M
-31.96%423.19M
-53.74%384.95M
-53.63%370.64M
-50.09%380.33M
-17.78%622.00M
255.56%832.19M
110.50%799.39M
--761.96M
--756.54M
--234.05M
Tổng nợ ngắn hạn
46.00%706.31M
44.29%494.82M
5.11%359.20M
5.82%346.33M
20.93%393.57M
5.14%342.94M
25.57%341.74M
25.96%327.28M
14.80%325.46M
11.45%326.17M
-54.32%272.14M
-68.24%259.83M
11.74%283.50M
28.93%292.66M
144.09%595.81M
349.92%818.13M
58.01%253.71M
--227.00M
--244.10M
--181.84M
Tổng tài sản
14.33%3.22B
17.52%2.47B
-0.17%2.10B
0.53%2.05B
11.65%2.29B
2.26%2.10B
59.89%2.11B
62.16%2.04B
61.33%2.05B
56.71%2.06B
-18.48%1.32B
-30.54%1.26B
-24.75%1.27B
-17.26%1.31B
6.94%1.62B
113.14%1.81B
106.38%1.69B
--1.59B
--1.51B
--851.40M
Tổng các khoản nợ
25.26%2.17B
30.29%1.63B
-1.02%1.25B
-0.98%1.23B
12.62%1.41B
-0.55%1.25B
123.17%1.26B
125.40%1.25B
118.26%1.25B
110.78%1.26B
-33.68%564.48M
-48.01%552.35M
-42.82%573.69M
-35.65%597.29M
-8.34%851.20M
56.99%1.06B
50.14%1.00B
--928.19M
--928.64M
--676.79M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.12%1.05B
-1.24%842.45M
1.10%857.42M
2.89%822.15M
10.15%883.26M
6.70%852.99M
12.50%848.05M
12.83%799.02M
14.64%801.88M
11.62%799.45M
-1.59%753.80M
-5.86%708.14M
1.57%699.48M
8.62%716.24M
31.26%765.95M
330.79%752.21M
354.32%688.67M
--659.41M
--583.56M
--174.61M
Thu nhập hoạt động ròng
12.85%127.92M
0.96%76.09M
-8.49%100.13M
8.19%84.11M
49.39%92.22M
57.64%75.37M
51.66%109.42M
17.26%77.74M
17.99%61.73M
154.98%47.81M
17.47%72.15M
58.08%66.30M
31.23%52.32M
216.12%18.75M
19.74%61.42M
99.61%41.94M
9.85%39.87M
--5.93M
--51.29M
-47.58%21.01M
Đầu tư ròng
-1.45%-74.02M
40.41%-56.41M
16.08%-42.41M
-57.99%-44.83M
1.96%-59.36M
-108.45%-94.67M
1.46%-50.54M
29.04%-28.38M
-22.16%-60.55M
-20.98%-45.42M
38.78%-51.29M
43.88%-39.99M
-9.76%-49.56M
15.34%-37.54M
-280.71%-83.78M
60.36%-71.26M
-13.13%-45.16M
---44.34M
---22.01M
-1396.00%-179.78M
Tài chính thuần
-430.24%-109.40M
-124.22%-22.34M
14.98%-7.53M
-710.88%-64.43M
-140.59%-16.79M
-113.08%-9.96M
-267.15%-8.85M
-38.92%-7.95M
-106.87%-6.98M
97.80%-4.68M
98.76%-2.41M
-172.08%-5.72M
88.32%-3.37M
-9188.43%-212.73M
-140.49%-194.88M
21.15%-2.10M
-5530.39%-28.88M
---2.29M
--481.35M
92.63%-2.67M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, tổng doanh thu đạt 1.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.21B.

Tài sản ngắn hạn của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, tài sản ngắn hạn là 778.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.60.

Tổng tài sản của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sportradar Group AG là 3.34B, bao gồm 778.62M tài sản ngắn hạn và 2.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, tổng nghĩa vụ của Sportradar Group AG là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, tổng vốn chủ sở hữu của Sportradar Group AG là 1.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.09.

Thu nhập hoạt động thuần của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sportradar Group AG là 146.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.40.

Giá trị đầu tư ròng của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, giá trị đầu tư ròng của Sportradar Group AG là -269.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, giá trị huy động vốn ròng của Sportradar Group AG là -148.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -270.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.43.

Thu nhập ròng của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, lợi nhuận ròng là 116.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.96.

Biên lợi nhuận ròng của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, biên lợi nhuận ròng là 7.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 156.04.

Biên lợi nhuận gộp của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, biên lợi nhuận gộp là 48.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 176.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sportradar Group AG là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sportradar Group AG, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 146.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.