tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spire Inc

SR
Thêm vào danh sách theo dõi
81.360USD
+1.160+1.45%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
4.81BVốn hóa
14.35P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)81.360USD-0.070-0.09%

Tình hình tài chính của SR

Theo dõi tình hình tài chính của Spire Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
4.81B
Cổ tức TTM
3.22
P/E TTM
14.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
5.67
Doanh thu
2.48B
Lợi nhuận ròng
256.60M
ROE
8.82%
ROA
2.43%

Ngày công bố lợi nhuận của Spire Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
3.57/-0.26
Doanh thu / Dự báo
420.20M/407.61M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
1124.09%3.57
31.06%4.62
15.08%1.55
-43.39%-0.73
203.37%0.29
-1.90%3.52
-11.61%1.34
22.51%-0.51
41.15%-0.28
7.63%3.59
-8.68%1.52
---0.66
---0.48
--3.34
--1.66
--3.96
----
----
----
----
Doanh thu
19.21%420.20M
-2.98%1.02B
13.91%762.20M
13.72%334.10M
1.88%421.90M
-6.84%1.05B
-11.56%669.10M
-5.35%293.80M
-1.05%414.10M
0.45%1.13B
-7.05%756.60M
-1.21%310.40M
-6.58%418.50M
27.53%1.12B
46.56%814.00M
8.27%314.20M
36.67%448.00M
-20.27%880.90M
8.35%555.40M
15.20%290.20M
Lợi nhuận ròng
1126.16%210.90M
32.64%272.30M
17.68%91.20M
-47.12%-43.40M
205.52%17.20M
2.50%205.30M
-4.67%77.50M
14.99%-29.50M
35.32%-16.30M
14.39%200.30M
-6.77%81.30M
-221.30%-34.70M
-394.12%-25.20M
3.18%175.10M
68.02%87.20M
20.00%-10.80M
-440.00%-5.10M
-7.47%169.70M
-39.01%51.90M
42.06%-13.50M
Biên lợi nhuận ròng
-304.65%-10.14%
7.16%21.33%
2.58%12.46%
-35.13%-11.91%
262.81%4.95%
9.97%19.91%
8.03%12.15%
12.01%-8.82%
41.05%-3.04%
13.49%18.10%
0.61%11.25%
---10.02%
---5.16%
--15.95%
--11.18%
--10.04%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.53%53.26%
6.52%52.96%
-1.12%48.29%
-5.73%53.94%
18.19%57.60%
8.15%49.72%
14.55%48.84%
11.49%57.22%
10.60%48.73%
8.89%45.97%
4.32%42.64%
--51.32%
--44.06%
--42.22%
--40.87%
--47.18%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
19.81%51.52%
29.37%54.23%
3.64%45.02%
3.43%44.70%
2.34%43.00%
-0.55%41.92%
-2.82%43.44%
-4.48%43.21%
-6.64%42.02%
-6.30%42.15%
-0.51%44.70%
--45.24%
--45.01%
--44.98%
--44.93%
--42.42%
----
----
----
----
Doanh thu
19.21%420.20M
-2.98%1.02B
13.91%762.20M
13.72%334.10M
1.88%421.90M
-6.84%1.05B
-11.56%669.10M
-5.35%293.80M
-1.05%414.10M
0.45%1.13B
-7.05%756.60M
-1.21%310.40M
-6.58%418.50M
27.53%1.12B
46.56%814.00M
8.27%314.20M
36.67%448.00M
-20.27%880.90M
8.35%555.40M
15.20%290.20M
Lợi nhuận hoạt động
5.88%23.40M
-0.95%303.50M
16.60%173.50M
-102.53%-500.00K
125.41%69.20M
2.61%306.40M
6.90%148.80M
607.69%19.80M
155.83%30.70M
14.71%298.60M
-7.32%139.20M
-113.09%-3.90M
-68.34%12.00M
6.16%260.30M
57.61%150.20M
11.61%29.80M
14.16%37.90M
-4.74%245.20M
-28.29%95.30M
26600.00%26.70M
Lợi nhuận ròng
1126.16%210.90M
32.64%272.30M
17.68%91.20M
-47.12%-43.40M
205.52%17.20M
2.50%205.30M
-4.67%77.50M
14.99%-29.50M
35.32%-16.30M
14.39%200.30M
-6.77%81.30M
-221.30%-34.70M
-394.12%-25.20M
3.18%175.10M
68.02%87.20M
20.00%-10.80M
-440.00%-5.10M
-7.47%169.70M
-39.01%51.90M
42.06%-13.50M
Tài sản ngắn hạn
1.26%789.90M
74.97%1.59B
5.11%1.04B
4.72%807.70M
-5.53%780.10M
-9.73%907.80M
-19.01%988.00M
-28.38%771.30M
-4.11%825.80M
-9.53%1.01B
-25.15%1.22B
-32.36%1.08B
-31.71%861.20M
2.05%1.11B
13.54%1.63B
20.93%1.59B
40.39%1.26B
4.74%1.09B
86.40%1.44B
122.91%1.32B
Tổng nợ ngắn hạn
2.20%2.13B
37.76%2.91B
-13.96%1.71B
49.57%2.55B
22.03%2.09B
28.01%2.11B
-9.92%1.99B
-2.93%1.70B
11.72%1.71B
17.30%1.65B
-8.08%2.21B
-25.42%1.76B
-12.54%1.53B
0.80%1.41B
39.75%2.40B
46.34%2.35B
35.46%1.75B
-7.41%1.40B
11.25%1.72B
10.98%1.61B
Tổng tài sản
23.65%14.09B
29.29%14.67B
5.38%11.88B
6.58%11.58B
6.40%11.40B
5.93%11.35B
6.06%11.28B
5.30%10.86B
6.71%10.71B
6.59%10.71B
2.94%10.63B
2.28%10.31B
2.59%10.04B
6.89%10.05B
7.02%10.33B
7.77%10.08B
10.01%9.78B
5.20%9.40B
13.33%9.65B
13.53%9.36B
Tổng các khoản nợ
32.78%10.50B
43.64%11.25B
6.09%8.44B
7.35%8.18B
7.35%7.91B
7.08%7.83B
5.19%7.96B
3.25%7.62B
3.98%7.37B
3.79%7.31B
1.59%7.57B
1.76%7.38B
2.37%7.09B
7.57%7.04B
6.84%7.45B
8.43%7.25B
11.90%6.92B
5.66%6.55B
17.68%6.97B
17.02%6.69B
Tổng vốn chủ sở hữu
2.93%3.59B
-2.64%3.42B
3.66%3.44B
4.76%3.40B
4.30%3.49B
3.45%3.52B
8.21%3.32B
10.48%3.24B
13.27%3.34B
13.15%3.40B
6.43%3.07B
3.61%2.93B
3.12%2.95B
5.34%3.01B
7.49%2.88B
6.13%2.83B
5.71%2.86B
4.14%2.85B
3.38%2.68B
5.63%2.67B
Thu nhập hoạt động ròng
-5.34%122.20M
10.12%410.40M
-0.12%81.00M
-105.91%-4.90M
-52.20%129.10M
-23.85%372.70M
15.86%81.10M
129.64%82.90M
20.47%270.10M
39.55%489.40M
140.98%70.00M
124.13%36.10M
352.93%224.20M
-8.91%350.70M
25.71%-170.80M
-614.09%-149.60M
-19.51%49.50M
153.96%385.00M
-3125.00%-229.90M
80.75%29.10M
Đầu tư ròng
-1.41%-222.50M
-1126.98%-2.67B
22.61%-201.30M
2.44%-219.70M
-0.60%-219.40M
39.45%-217.20M
-15.50%-260.10M
-25.74%-225.20M
-24.13%-218.10M
-89.79%-358.70M
-48.45%-225.20M
-20.69%-179.10M
-40.45%-175.70M
-45.27%-189.00M
-6.01%-151.70M
7.42%-148.40M
20.52%-125.10M
7.53%-130.10M
12.53%-143.10M
0.74%-160.30M
Tài chính thuần
-907.58%-746.20M
1619.35%2.30B
-36.02%119.00M
51.71%217.70M
242.81%92.40M
-38.14%-151.40M
20.23%186.00M
-0.21%143.50M
-44.74%-64.70M
31.29%-109.60M
-51.81%154.70M
-50.14%143.80M
-149.39%-44.70M
37.43%-159.50M
-14.83%321.00M
143.17%288.40M
472.78%90.50M
-384.49%-254.90M
142.54%376.90M
-16.54%118.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, tổng doanh thu đạt 2.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.59B.

Tài sản ngắn hạn của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, tài sản ngắn hạn là 807.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.72.

Tổng tài sản của Spire Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Spire Inc là 11.58B, bao gồm 807.70M tài sản ngắn hạn và 10.77B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, tổng nghĩa vụ của Spire Inc là 8.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Spire Inc là 3.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.76.

Thu nhập hoạt động thuần của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Spire Inc là 523.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.29.

Giá trị đầu tư ròng của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, giá trị đầu tư ròng của Spire Inc là -916.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.79.

Giá trị huy động vốn ròng của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, giá trị huy động vốn ròng của Spire Inc là 344.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 178.21.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.36.

Thu nhập ròng của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, lợi nhuận ròng là 256.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.82.

Biên lợi nhuận ròng của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.39.

Biên lợi nhuận gộp của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, biên lợi nhuận gộp là 51.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 44.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.45.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Spire Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spire Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 523.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.