tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sprout Social Inc

SPT
Thêm vào danh sách theo dõi
11.630USD
+0.830+7.69%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
704.59MVốn hóa
LỗP/E TTM

SPT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sprout Social Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
18.12%119.93M
9.54%111.62M
5.64%95.27M
-0.95%90.64M
8.93%101.53M
8.16%101.90M
-4.47%90.18M
-19.04%91.51M
-48.34%93.21M
-46.91%94.21M
-45.38%94.41M
-34.33%113.03M
3.85%180.44M
-1.04%177.46M
-2.31%172.85M
-1.66%172.11M
1.33%173.75M
6.87%179.32M
7.97%176.94M
4.62%175.01M
32.46%171.48M
22.14%167.79M
21.11%163.88M
1227.56%167.27M
587.03%129.46M
--137.38M
--135.31M
--12.60M
--18.84M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
18.12%119.93M
10.62%111.62M
10.22%95.27M
9.35%90.64M
25.54%101.53M
45.89%100.90M
73.71%86.44M
101.65%82.89M
8.75%80.87M
-11.80%69.16M
-37.74%49.76M
-56.80%41.10M
8.47%74.36M
-3.98%78.41M
-25.39%79.92M
-17.51%95.14M
-36.67%68.56M
-20.18%81.66M
-6.46%107.11M
-2.08%115.33M
35.67%108.26M
-25.53%102.30M
-15.37%114.52M
834.75%117.78M
323.43%79.79M
--137.38M
--135.31M
--12.60M
--18.84M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.01%1.00M
-91.61%3.75M
-88.01%8.63M
-88.37%12.33M
-74.71%25.05M
-51.96%44.65M
-6.55%71.93M
0.83%106.07M
1.43%99.05M
33.10%92.93M
28.97%76.97M
66.38%105.19M
49.11%97.66M
41.44%69.82M
20.57%59.68M
27.29%63.22M
--65.49M
--49.36M
--49.49M
--49.67M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
16.07%78.08M
7.15%69.42M
20.19%101.00M
16.81%63.50M
14.76%67.26M
28.49%64.78M
32.36%84.03M
20.56%54.36M
38.63%58.61M
37.38%50.42M
77.18%63.49M
68.70%45.09M
70.05%42.28M
59.01%36.70M
40.62%35.83M
66.62%26.73M
54.12%24.86M
44.90%23.08M
48.35%25.48M
11.35%16.04M
14.51%16.13M
29.38%15.93M
54.77%17.18M
40.03%14.41M
52.76%14.09M
--12.31M
--11.10M
--10.29M
--9.22M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
16.07%78.08M
7.15%69.42M
20.19%101.00M
16.81%63.50M
14.76%67.26M
28.49%64.78M
32.36%84.03M
20.56%54.36M
38.63%58.61M
37.38%50.42M
77.18%63.49M
68.70%45.09M
70.05%42.28M
59.01%36.70M
40.62%35.83M
66.62%26.73M
54.12%24.86M
44.90%23.08M
48.35%25.48M
11.35%16.04M
14.51%16.13M
29.38%15.93M
54.77%17.18M
40.03%14.41M
52.76%14.09M
--12.31M
--11.10M
--10.29M
--9.22M
Chi phí trả trước
13.54%13.27M
-0.07%15.03M
1.64%12.01M
-7.95%13.79M
-22.45%11.69M
-17.96%15.04M
83.94%11.82M
42.87%14.98M
41.98%15.07M
73.53%18.34M
0.09%6.42M
23.64%10.49M
24.35%10.61M
15.94%10.57M
3.53%6.42M
18.84%8.48M
24.66%8.53M
19.98%9.11M
-35.77%6.20M
56.36%7.14M
64.69%6.85M
42.33%7.60M
91.11%9.65M
43.37%4.56M
24.05%4.16M
--5.34M
--5.05M
--3.18M
--3.35M
Tài sản ngắn hạn khác
13.20%30.90M
15.61%29.85M
19.62%28.93M
53.35%27.08M
68.52%27.29M
74.63%25.82M
-23.53%24.18M
-36.07%17.66M
-37.75%16.20M
-31.90%14.78M
55.26%31.63M
54.09%27.63M
56.43%26.02M
42.23%21.71M
46.38%20.37M
51.10%17.93M
56.16%16.63M
59.79%15.26M
61.39%13.91M
59.15%11.87M
58.60%10.65M
56.16%9.55M
54.68%8.62M
57.40%7.46M
58.26%6.71M
--6.12M
--5.57M
--4.74M
--4.24M
Tổng tài sản ngắn hạn
16.55%242.17M
8.85%225.91M
12.84%237.20M
9.24%195.02M
13.49%207.77M
16.76%207.54M
7.28%210.22M
-9.03%178.52M
-29.41%183.08M
-27.87%177.75M
-16.79%195.94M
-12.88%196.23M
15.89%259.35M
8.67%246.43M
5.81%235.47M
7.23%225.25M
9.10%223.78M
12.90%226.77M
11.64%222.53M
8.44%210.05M
32.82%205.11M
24.65%200.87M
26.94%199.33M
528.71%193.70M
333.03%154.42M
--161.14M
--157.03M
--30.81M
--35.66M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-7.33%18.95M
-10.61%19.56M
-11.68%19.67M
6.95%20.08M
7.20%20.45M
9.97%21.89M
10.63%22.28M
-6.08%18.78M
-4.14%19.08M
-4.17%19.90M
-6.13%20.14M
-9.51%19.99M
-11.69%19.91M
-4.52%20.77M
-3.86%21.45M
-3.87%22.09M
-4.91%22.54M
-10.47%21.75M
-10.95%22.31M
-6.26%22.98M
-0.63%23.70M
1.23%24.29M
30.87%25.06M
23.30%24.52M
15.61%23.85M
--24.00M
--19.15M
--19.88M
--20.63M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
43.65%202.04M
44.04%204.45M
44.42%206.85M
44.51%209.11M
-3.84%140.64M
-3.97%141.94M
-4.17%143.23M
-5.02%144.70M
1121.04%146.26M
1087.04%147.81M
3371.99%149.47M
3239.52%152.35M
148.35%11.98M
144.93%12.45M
-19.44%4.30M
-18.61%4.56M
-17.78%4.82M
-17.01%5.08M
-16.33%5.34M
-16.49%5.61M
-17.01%5.87M
-17.49%6.13M
-17.92%6.39M
-17.71%6.71M
-17.26%7.07M
--7.42M
--7.78M
--8.16M
--8.54M
Tài sản dài hạn khác
9.23%59.05M
10.10%58.67M
12.75%59.33M
22.11%57.19M
19.66%54.06M
22.54%53.29M
92.48%52.62M
100.60%46.83M
112.79%45.18M
114.57%43.49M
38.76%27.34M
38.44%23.35M
30.50%21.23M
31.41%20.27M
35.61%19.70M
40.45%16.86M
48.63%16.27M
55.71%15.42M
63.33%14.53M
63.94%12.01M
68.65%10.95M
66.16%9.90M
57.99%8.89M
0.14%7.32M
9.94%6.49M
--5.96M
--5.63M
--7.31M
--5.90M
Tổng tài sản dài hạn
30.16%280.05M
30.20%282.68M
31.05%285.86M
36.17%286.38M
2.21%215.16M
2.32%217.11M
8.71%218.13M
3.05%210.31M
223.24%210.52M
235.77%212.19M
243.25%200.64M
283.07%204.08M
26.31%65.13M
44.57%63.20M
38.57%58.45M
31.24%53.27M
27.27%51.56M
8.40%43.71M
4.58%42.19M
5.29%40.59M
8.29%40.52M
7.86%40.33M
23.90%40.34M
9.05%38.55M
6.65%37.41M
--37.39M
--32.56M
--35.35M
--35.08M
Tổng tài sản
23.47%522.22M
19.77%508.60M
22.11%523.06M
23.81%481.40M
7.45%422.93M
8.90%424.66M
8.01%428.34M
-2.87%388.83M
21.30%393.60M
25.94%389.94M
34.93%396.58M
43.73%400.31M
17.84%324.48M
14.47%309.63M
11.03%293.92M
11.12%278.52M
12.10%275.35M
12.15%270.49M
10.45%264.72M
7.92%250.65M
28.04%245.63M
21.49%241.19M
26.41%239.67M
251.02%232.25M
171.19%191.84M
--198.53M
--189.59M
--66.16M
--70.74M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Chi phí trích trước
23.47%29.15M
3.98%30.55M
20.38%37.84M
33.69%34.62M
-5.53%23.61M
11.53%29.38M
6.12%31.44M
1.40%25.90M
-13.49%24.99M
-5.60%26.34M
3.65%29.62M
5.87%25.54M
20.99%28.89M
19.85%27.91M
20.95%28.58M
33.48%24.12M
54.24%23.88M
71.57%23.29M
43.44%23.63M
72.86%18.07M
50.59%15.48M
59.00%13.57M
80.81%16.47M
19.65%10.46M
1.95%10.28M
--8.54M
--9.11M
--8.74M
--10.08M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
13.04%193.42M
11.72%194.34M
15.15%205.64M
15.68%172.56M
15.36%171.10M
18.85%173.95M
27.07%178.59M
21.78%149.17M
27.99%148.32M
34.15%146.36M
46.79%140.54M
44.48%122.49M
44.75%115.88M
42.54%109.10M
38.31%95.74M
51.73%84.78M
47.23%80.06M
50.66%76.54M
59.47%69.22M
49.97%55.88M
54.19%54.37M
50.32%50.80M
46.81%43.41M
41.34%37.26M
46.45%35.26M
--33.79M
--29.57M
--26.36M
--24.08M
Nợ ngắn hạn khác
13.04%193.42M
11.72%194.34M
15.15%205.64M
15.68%172.56M
15.36%171.10M
18.85%173.95M
27.07%178.59M
21.78%149.17M
27.99%148.32M
34.15%146.36M
46.79%140.54M
44.48%122.49M
44.75%115.88M
42.54%109.10M
38.31%95.74M
51.73%84.78M
47.23%80.06M
50.66%76.54M
59.47%69.22M
49.97%55.88M
54.19%54.37M
50.32%50.80M
46.81%43.41M
41.34%37.26M
46.45%35.26M
--33.79M
--29.57M
--26.36M
--24.08M
Tổng nợ ngắn hạn
13.18%236.08M
10.75%237.12M
16.09%256.26M
17.49%219.14M
11.48%208.59M
17.37%214.10M
21.94%220.75M
14.21%186.52M
18.69%187.12M
24.67%182.41M
36.32%181.04M
36.72%163.32M
38.24%157.65M
36.29%146.31M
34.93%132.81M
47.59%119.46M
56.29%114.05M
58.82%107.35M
54.82%98.43M
56.69%80.94M
46.79%72.97M
43.80%67.59M
47.66%63.58M
31.17%51.65M
29.34%49.71M
--47.00M
--43.06M
--39.38M
--38.44M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
51.54%43.08M
29.02%43.81M
31.64%52.05M
32.50%56.76M
-46.43%28.43M
-42.52%33.96M
-43.58%39.54M
-52.75%42.84M
223.11%53.07M
240.18%59.09M
283.24%70.08M
374.23%90.66M
-18.09%16.43M
-14.16%17.37M
-12.69%18.29M
-11.66%19.12M
-10.15%20.05M
-11.98%20.23M
-11.39%20.95M
-8.86%21.64M
-2.49%22.32M
-1.22%22.99M
29.91%23.64M
27.31%23.74M
19.33%22.89M
--23.27M
--18.20M
--18.65M
--19.18M
-Nợ dài hạn
116.67%32.50M
62.50%32.50M
60.00%40.00M
46.67%44.00M
-62.50%15.00M
-55.56%20.00M
-54.55%25.00M
-60.00%30.00M
--40.00M
--45.00M
--55.00M
--75.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-21.20%10.58M
-18.95%11.31M
-17.11%12.05M
-0.62%12.76M
2.75%13.43M
-0.89%13.96M
-3.58%14.54M
-18.03%12.84M
-20.42%13.07M
-18.91%14.09M
-17.52%15.08M
-18.09%15.66M
-18.09%16.43M
-14.16%17.37M
-12.69%18.29M
-11.66%19.12M
-10.15%20.05M
-11.98%20.23M
-11.39%20.95M
-8.86%21.64M
-2.49%22.32M
-1.22%22.99M
29.91%23.64M
27.31%23.74M
19.33%22.89M
--23.27M
--18.20M
--18.65M
--19.18M
Nợ phải trả hoãn lại
16.43%1.17M
12.82%1.06M
-31.70%752.00K
-19.81%834.00K
6.81%1.00M
26.37%944.00K
19.67%1.10M
13.41%1.04M
20.67%940.00K
5.36%747.00K
87.76%920.00K
247.35%917.00K
321.08%779.00K
363.40%709.00K
271.21%490.00K
123.73%264.00K
8.19%185.00K
-26.09%153.00K
-62.82%132.00K
-50.63%118.00K
-14.93%171.00K
-26.33%207.00K
69.86%355.00K
-13.72%239.00K
-34.74%201.00K
--281.00K
--209.00K
--277.00K
--308.00K
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Nợ dài hạn khác
972.63%14.50M
865.87%12.48M
679.89%11.32M
717.47%11.37M
4.73%1.35M
17.67%1.29M
14.24%1.45M
-0.22%1.39M
2.79%1.29M
-7.42%1.10M
159.39%1.27M
428.03%1.39M
578.92%1.26M
675.16%1.19M
271.21%490.00K
123.73%264.00K
8.19%185.00K
-26.09%153.00K
-62.82%132.00K
-50.63%118.00K
-14.93%171.00K
-26.33%207.00K
69.86%355.00K
-13.72%239.00K
-34.74%201.00K
--281.00K
--209.00K
--277.00K
--308.00K
Tổng nợ dài hạn
93.35%57.59M
59.69%56.29M
54.60%63.38M
54.04%68.13M
-45.21%29.78M
-41.43%35.25M
-42.55%40.99M
-51.96%44.23M
207.46%54.36M
224.35%60.18M
280.01%71.35M
374.96%92.05M
-12.63%17.68M
-8.98%18.55M
-10.92%18.78M
-10.93%19.38M
-10.01%20.24M
-12.11%20.39M
-12.15%21.08M
-9.27%21.76M
-2.60%22.49M
-1.52%23.19M
30.36%23.99M
26.71%23.98M
18.48%23.09M
--23.55M
--18.41M
--18.93M
--19.49M
Tổng các khoản nợ
23.19%293.67M
17.67%293.41M
22.12%319.64M
24.50%287.27M
-1.29%238.38M
2.79%249.35M
3.71%261.75M
-9.64%230.74M
37.73%241.48M
47.15%242.59M
66.50%252.39M
83.93%255.37M
30.57%175.33M
29.07%164.86M
26.84%151.58M
35.19%138.84M
40.67%134.28M
40.70%127.73M
36.47%119.51M
35.77%102.69M
31.13%95.46M
28.67%90.78M
42.48%87.57M
29.72%75.64M
25.69%72.80M
--70.56M
--61.46M
--58.31M
--57.92M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.39%673.84M
13.65%657.27M
14.42%638.90M
15.61%618.68M
17.13%599.57M
18.03%578.33M
18.36%558.40M
18.36%535.16M
18.23%511.89M
18.03%489.97M
17.53%471.79M
16.95%452.14M
15.91%432.96M
15.26%415.13M
14.11%401.42M
12.18%386.60M
10.06%373.52M
7.86%360.18M
7.14%351.78M
6.14%344.62M
21.16%339.39M
20.34%333.94M
24.40%328.35M
4366.12%324.69M
3796.90%280.11M
--277.49M
--263.95M
--7.27M
--7.19M
Lợi nhuận giữ lại
-7.83%-407.13M
-10.51%-404.05M
-12.23%-397.71M
-13.83%-386.97M
-16.94%-377.59M
-19.48%-365.60M
-21.19%-354.38M
-24.83%-339.97M
-29.50%-322.88M
-29.53%-305.99M
-29.39%-292.41M
-27.23%-272.33M
-24.59%-249.32M
-27.35%-236.24M
-28.59%-225.99M
-29.06%-214.04M
-25.97%-200.11M
-20.92%-185.50M
-19.52%-175.75M
-17.48%-165.84M
-18.40%-158.85M
-21.88%-153.41M
-27.43%-147.04M
-57.66%-141.17M
-58.79%-134.17M
---125.87M
---115.39M
---89.54M
---84.50M
Vốn dự trữ
12.39%673.83M
13.65%657.26M
14.42%638.89M
15.61%618.67M
17.13%599.56M
18.03%578.33M
18.36%558.39M
18.36%535.15M
18.23%511.89M
18.03%489.97M
17.53%471.79M
16.95%452.14M
15.91%432.95M
15.26%415.12M
14.11%401.42M
12.18%386.59M
10.06%373.52M
7.86%360.17M
7.14%351.77M
6.14%344.62M
21.17%339.39M
20.34%333.94M
24.40%328.34M
4366.67%324.68M
3797.37%280.10M
--277.49M
--263.94M
--7.27M
--7.19M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
1.95%38.15M
1.63%38.03M
0.92%37.77M
1.27%37.58M
1.52%37.42M
2.28%37.42M
6.58%37.42M
7.34%37.11M
8.09%36.86M
8.15%36.59M
7.27%35.11M
6.78%34.58M
6.45%34.10M
6.51%33.83M
6.19%32.73M
5.05%32.38M
5.45%32.04M
5.44%31.76M
5.54%30.82M
14.57%30.82M
12.92%30.38M
27.37%30.13M
42.96%29.21M
109.34%26.91M
109.34%26.91M
--23.65M
--20.43M
--12.85M
--12.85M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
102.08%1.00K
103.90%3.00K
102.08%6.00K
92.64%-29.00K
83.51%-48.00K
79.13%-77.00K
41.02%-289.00K
-25.48%-394.00K
-81.88%-291.00K
---369.00K
---490.00K
---314.00K
---160.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
23.84%228.55M
22.75%215.19M
22.11%203.42M
22.80%194.13M
21.32%184.56M
18.97%175.31M
15.54%166.59M
9.07%158.09M
2.00%152.12M
1.78%147.35M
1.30%144.19M
3.76%144.94M
5.73%149.14M
1.41%144.77M
-1.98%142.34M
-5.59%139.69M
-6.06%141.06M
-5.09%142.75M
-4.53%145.21M
-5.53%147.95M
26.15%150.16M
17.53%150.41M
18.71%152.10M
1893.57%156.62M
828.86%119.03M
--127.97M
--128.13M
--7.86M
--12.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SPT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Sprout Social Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Sprout Social Inc có 119.93M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Sprout Social Inc là bao nhiêu?

Sprout Social Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 319.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 256.26M nợ ngắn hạ và 63.38M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Sprout Social Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Sprout Social Inc là 523.06M, bao gồm 237.20M tài sản ngắn hạn và 285.86M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Sprout Social Inc là bao nhiêu?

Sprout Social Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 203.42M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.