tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spruce Power Holding Corp

SPRU
Thêm vào danh sách theo dõi
1.975USD
-0.115-5.50%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
35.89MVốn hóa
LỗP/E TTM

SPRU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Spruce Power Holding Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
70.38%-2.70M
75.55%-3.28M
1406.94%11.29M
55.54%-2.31M
58.99%-9.10M
36.03%-13.42M
-137.68%-864.00K
44.40%-5.20M
-503.64%-22.20M
-1487.96%-20.98M
114.22%2.29M
-189.00%-9.35M
80.74%-3.68M
90.75%-1.32M
-17.94%-16.12M
69.42%-3.24M
-91.69%-19.10M
25.91%-14.28M
-6190.72%-13.67M
-4865.23%-10.58M
-5464.80%-9.96M
-71.59%-19.27M
32.01%-217.32K
-269674.68%-213.12K
---179.02K
---11.23M
---319.65K
---79.00
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
81.36%-2.85M
-24.40%-6.81M
98.67%-714.00K
66.56%-2.87M
-525.06%-15.31M
81.87%-5.48M
-179.41%-53.55M
-634.48%-8.57M
87.00%-2.45M
28.82%-30.20M
11.21%-19.17M
112.63%1.60M
-17.21%-18.84M
-180.55%-42.43M
-186.63%-21.59M
-21.29%-12.70M
-125.97%-16.08M
74.45%-15.12M
-312.31%-7.53M
-10151.56%-10.47M
12007.03%61.91M
-280.25%-59.19M
-374.55%-1.83M
-129167.09%-102.12K
136470.40%511.39K
---15.57M
--665.28K
---79.00
---375.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
10.43%7.51M
31.22%7.33M
-72.79%9.25M
30.20%6.81M
29.92%6.80M
8.71%5.59M
520.03%33.99M
7.00%5.23M
-13.87%5.23M
46.43%5.14M
221.15%5.48M
161.40%4.89M
-33.67%6.08M
414.81%3.51M
260.89%1.71M
-2183.25%-7.96M
4083.56%9.16M
9.65%682.00K
--473.00K
--382.00K
--219.00K
--622.00K
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.71K
-100.00%0.00
--0.00
---1.71K
----
--4.82K
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-86.37%1.10M
145.90%1.85M
-92.11%996.00K
29.98%6.53M
283.91%8.09M
-122.87%-4.03M
340.13%12.62M
173.16%5.02M
-161.82%-4.40M
1137.08%17.62M
34.55%-5.26M
-233.51%-6.87M
195.33%7.12M
-98.31%1.42M
-4.26%-8.03M
10.71%-2.06M
89.60%-7.47M
801.66%84.32M
---7.70M
---2.31M
---71.82M
135.20%9.35M
----
----
----
--3.98M
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-0.39%-4.67M
77.78%-1.19M
-43.42%5.93M
-296.23%-8.52M
72.94%-4.66M
21.34%-5.37M
-61.78%10.48M
72.35%-2.15M
-492.94%-17.21M
-67.25%-6.83M
200.38%27.41M
-224.54%-7.78M
43.05%-2.90M
-924.65%-4.08M
5802.50%9.12M
-329.28%-2.40M
-609.75%-5.10M
107.13%495.00K
-109.81%-160.00K
4409.81%1.04M
-898.74%-718.00K
-2035.97%-6.94M
10534.04%1.63M
---24.25K
23871.20%89.89K
--358.37K
---15.62K
--0.00
--375.00
-Thay đổi các khoản phải thu
33.93%-3.49M
9688.89%2.59M
11.55%1.32M
71.73%-667.00K
-130.79%-5.29M
-100.51%-27.00K
1502.70%1.19M
28.34%-2.36M
-17.56%-2.29M
310.88%5.25M
152.48%74.00K
-416.23%-3.29M
-87.13%-1.95M
138.89%1.28M
-103.33%-141.00K
-72.65%1.04M
-136.62%-1.04M
65.04%-3.29M
--4.23M
--3.81M
--2.84M
---9.40M
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-140.98%-1.16M
101.54%88.00K
70.68%-1.15M
131.67%1.15M
312.37%2.83M
---5.71M
---3.91M
---3.62M
---1.33M
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-80.97%298.00K
179.82%1.00M
11.29%207.00K
-79.01%51.00K
-65.45%1.57M
-215.08%-1.25M
113.21%186.00K
123.92%243.00K
949.07%4.53M
80.75%-398.00K
-280.74%-1.41M
-446.76%-1.02M
145.38%432.00K
-1315.88%-2.07M
166.78%779.00K
1185.19%293.00K
-4633.33%-952.00K
113.84%170.00K
553.88%292.00K
-11.32%-27.00K
-68.55%21.00K
-442.72%-1.23M
39.41%-64.33K
---24.25K
--66.78K
--358.37K
---106.17K
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.72M
1836.97%1.76M
--27.15K
---70.69K
----
--90.93K
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
62.79%-96.00K
-17.00%-406.00K
-9.77%-236.00K
22.54%-268.00K
26.91%-258.00K
-2.66%-347.00K
59.51%-215.00K
-192.02%-346.00K
-68.90%-353.00K
78.95%-338.00K
-8950.00%-531.00K
1292.59%376.00K
-674.07%-209.00K
-19975.00%-1.61M
220.00%6.00K
550.00%27.00K
-125.00%-27.00K
-300.00%-8.00K
---5.00K
---6.00K
---12.00K
---2.00K
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-42.51%142.00K
831.43%256.00K
-8.11%476.00K
-73.33%395.00K
-53.66%247.00K
-109.64%-35.00K
139.81%518.00K
640.50%1.48M
83.79%533.00K
233.46%363.00K
-31.65%216.00K
215.61%200.00K
67.63%290.00K
-1713.33%-272.00K
68.98%316.00K
-150.72%-173.00K
--173.00K
-108.72%-15.00K
--187.00K
---69.00K
----
--172.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
70.38%-2.70M
75.55%-3.28M
1406.94%11.29M
55.54%-2.31M
58.99%-9.10M
36.03%-13.42M
-137.68%-864.00K
44.40%-5.20M
-503.64%-22.20M
-1487.96%-20.98M
114.22%2.29M
-189.00%-9.35M
80.74%-3.68M
90.75%-1.32M
-17.94%-16.12M
69.42%-3.24M
-91.69%-19.10M
25.91%-14.28M
-6190.72%-13.67M
-4865.23%-10.58M
-5464.80%-9.96M
-71.59%-19.27M
32.01%-217.32K
-269674.68%-213.12K
---179.02K
---11.23M
---319.65K
---79.00
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-13.54%-1.44M
-28.00%-1.54M
19.70%-1.47M
26.90%-1.11M
-6.72%-1.27M
-18.92%-1.21M
-43.18%-1.83M
13.84%-1.51M
32.04%-1.19M
49.68%-1.01M
-314.29%-1.28M
---1.76M
-6834.62%-1.75M
-378.59%-2.02M
-126.95%-308.00K
----
-97.64%26.00K
399.31%724.00K
--1.14M
--670.00K
--1.10M
--145.00K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-99.42%1.00K
12.50%36.00K
16.87%97.00K
29.85%87.00K
-19.63%172.00K
-80.12%32.00K
-25.89%83.00K
458.33%67.00K
--214.00K
--161.00K
--112.00K
-53.85%12.00K
----
----
----
-97.64%26.00K
399.31%724.00K
--1.14M
--670.00K
--1.10M
--145.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-13.54%-1.44M
-28.00%-1.54M
19.70%-1.47M
26.90%-1.11M
-6.72%-1.27M
-18.92%-1.21M
-43.18%-1.83M
13.84%-1.51M
32.04%-1.19M
49.68%-1.01M
-314.29%-1.28M
---1.76M
-6834.62%-1.75M
-378.59%-2.02M
-126.95%-308.00K
----
-97.64%26.00K
399.31%724.00K
--1.14M
--670.00K
--1.10M
--145.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
99.61%-514.00K
---276.00K
---2.92M
---1.62M
---132.76M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-32.26%-43.10M
----
----
--0.00
-42775.00%-32.59M
----
----
--0.00
---76.00K
---8.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---780.00K
100.00%0.00
----
--780.00K
--0.00
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-14.03%3.89M
1.50%6.85M
-8.28%7.42M
-5.51%5.94M
0.58%4.53M
-4.33%6.75M
-74.14%8.08M
54.83%6.28M
120.34%4.50M
--7.05M
--31.26M
--4.06M
---22.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
---520.03K
100.00%0.00
--0.00
--520.03K
----
---230.00M
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
27.73%5.33M
106.31%7.88M
-13.17%8.61M
-47.15%4.12M
-26.62%4.18M
-1647.36%-124.81M
193.83%9.91M
34.09%7.80M
127.93%5.69M
552.06%8.07M
67.27%-10.56M
58240.00%5.81M
-2802.52%-20.38M
270.86%1.24M
-665.04%-32.28M
99.89%-10.00K
168.30%754.00K
-8.87%-724.00K
---4.22M
---8.78M
-312.29%-1.10M
-100.29%-665.03K
100.00%0.00
--0.00
--520.03K
--229.97M
---230.00M
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-31.38%-10.16M
-110.47%-10.20M
-26.90%-11.53M
-250.70%-7.79M
-14.08%-7.73M
1062.70%97.44M
-202.82%-9.09M
76.89%-2.22M
-14.55%-6.78M
39.85%-10.12M
455.55%8.84M
-3556.47%-9.61M
-4758.27%-5.92M
-24284.06%-16.82M
-20616.67%-2.49M
335.59%278.00K
-99.85%127.00K
-100.02%-69.00K
---12.00K
---118.00K
--85.56M
255.95%346.28M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---222.04M
--231.21M
--37.12K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-19.46%-8.18M
-110.12%-10.09M
-26.99%-11.45M
-13610.20%-6.72M
-2.16%-6.85M
1094.43%99.66M
-170.77%-9.01M
99.40%-49.00K
-8.91%-6.70M
-7.53%-10.02M
127460.00%12.74M
-35634.78%-8.17M
-4596.95%-6.15M
-3390.64%-9.32M
52.38%-10.00K
118.40%23.00K
-47.19%-131.00K
95.78%-267.00K
---21.00K
---125.00K
---89.00K
---6.33M
100.00%0.00
----
----
----
---125.00K
--125.00K
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.01M
---808.00K
-179.67%-853.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---305.00K
---3.50M
---1.61M
--150.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--144.89M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--225.40M
--0.00
--25.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
216.67%304.00K
63.37%165.00K
44.00%252.00K
9.69%283.00K
-51.52%96.00K
1022.22%101.00K
2400.00%175.00K
1512.50%258.00K
73.68%198.00K
--9.00K
--7.00K
--16.00K
--114.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--85.56M
--884.00K
-100.00%0.00
----
----
----
--6.35M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-2470.13%-1.98M
91.92%-111.00K
-16.00%-87.00K
97.19%-61.00K
-1.32%-77.00K
-1302.04%-1.37M
85.06%-75.00K
-2835.14%-2.17M
61.22%-76.00K
-114.37%-98.00K
80.52%-502.00K
-192.50%-74.00K
---196.00K
--682.00K
---2.58M
--80.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--75.00K
--206.72M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
---412.83K
---87.88K
---25.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-31.38%-10.16M
-110.47%-10.20M
-26.90%-11.53M
-250.70%-7.79M
-14.08%-7.73M
1062.70%97.44M
-202.82%-9.09M
76.89%-2.22M
-14.55%-6.78M
39.85%-10.12M
455.55%8.84M
-3556.47%-9.61M
-4758.27%-5.92M
-24284.06%-16.82M
-20616.67%-2.49M
335.59%278.00K
-99.85%127.00K
-100.02%-69.00K
---12.00K
---118.00K
--85.56M
255.95%346.28M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---222.04M
--231.21M
--37.12K
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-14.66%93.14M
-34.15%98.77M
-39.78%90.46M
-35.54%96.47M
-36.89%109.15M
-22.18%149.98M
-21.81%150.21M
-27.32%149.67M
-27.98%172.94M
-29.05%192.73M
-40.43%192.11M
-38.27%205.93M
-31.74%240.14M
--271.63M
-16.18%322.52M
-17.48%333.61M
6.68%351.83M
-100.00%0.00
51013.46%384.80M
41753.00%404.28M
52671.37%329.79M
-49.59%3.45M
1932.22%752.84K
--965.96K
--624.94K
--6.84M
--37.05K
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
40.69%-7.52M
86.23%-5.62M
3745.61%8.31M
-1211.28%-6.01M
45.52%-12.68M
-106.31%-40.83M
-136.60%-228.00K
103.92%541.00K
31.99%-23.27M
37.15%-19.79M
101.22%623.00K
-24.57%-13.81M
-87.86%-34.22M
-108.93%-31.49M
-184.25%-50.89M
43.08%-11.09M
-124.45%-18.21M
-104.62%-15.07M
-8137.62%-17.90M
-9041.24%-19.48M
21743.97%74.49M
9987.52%326.34M
-124.35%-217.32K
-675.31%-213.12K
--341.01K
---3.30M
--892.52K
--37.05K
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-11.24%85.63M
-14.66%93.14M
-34.15%98.77M
-39.78%90.46M
-35.54%96.47M
-36.89%109.15M
-22.18%149.98M
-21.81%150.21M
-27.32%149.67M
-27.98%172.94M
-29.05%192.73M
-40.43%192.11M
-38.27%205.93M
1693.31%240.14M
-25.96%271.63M
-16.18%322.52M
-17.48%333.61M
-104.57%-15.07M
68413.11%366.90M
51013.46%384.80M
41753.00%404.28M
9226.67%329.79M
-42.39%535.51K
1932.22%752.84K
--965.96K
--3.54M
--929.57K
--37.05K
--0.00
Dòng tiền tự do
70.66%-2.70M
75.85%-3.28M
1356.25%11.26M
54.40%-2.41M
58.73%-9.19M
35.86%-13.59M
-142.03%-896.00K
44.18%-5.28M
-503.50%-22.27M
-1504.16%-21.19M
113.22%2.13M
---9.46M
80.70%-3.69M
91.20%-1.32M
-8.84%-16.12M
----
-72.80%-19.12M
22.73%-15.00M
-6716.68%-14.81M
-5179.61%-11.25M
-6081.50%-11.07M
---19.42M
32.01%-217.32K
---213.12K
---179.02K
----
---319.65K
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Spruce Power Holding Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Spruce Power Holding Corp đã tạo ra -3.40M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Spruce Power Holding Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Spruce Power Holding Corp đã tăng 91.83% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Spruce Power Holding Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Spruce Power Holding Corp đã chi 221.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Spruce Power Holding Corp đã thay đổi như thế nào?

Spruce Power Holding Corp đã sử dụng -37.25M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPRU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Spruce Power Holding Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -3.63M, phản ánh sự thay đổi 91.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.