tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spero Therapeutics Inc

SPRO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.195USD
+0.015+1.27%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
69.18MVốn hóa
4.30P/E TTM

Tình hình tài chính của SPRO

Theo dõi tình hình tài chính của Spero Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Spero Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/-0.18
Doanh thu / Dự báo
258.00K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
66.80M
39.24%
EPS(YoY)
0.15
112.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
49.78%-0.13
245.72%0.56
58.60%-0.13
90.83%-0.03
-5.79%-0.25
-139.65%-0.38
-421.05%-0.32
-46.08%-0.33
6.28%-0.24
76.19%0.97
---0.06
---0.23
---0.25
--0.55
---2.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
-95.61%258.00K
174.51%41.30M
-59.60%5.44M
39.15%14.19M
-36.61%5.87M
-79.54%15.04M
-47.12%13.47M
275.44%10.20M
347.90%9.27M
54.98%73.52M
1169.84%25.47M
36.28%2.72M
0.00%2.07M
1628.90%47.44M
-34.53%2.01M
-61.29%1.99M
-71.66%2.07M
43.89%2.74M
-23.30%3.06M
198.09%5.15M
Lợi nhuận ròng
48.05%-7.20M
250.90%31.52M
56.95%-7.38M
90.48%-1.70M
-9.45%-13.87M
-140.80%-20.89M
-435.01%-17.15M
-49.92%-17.86M
4.50%-12.67M
91.22%51.19M
72.55%-3.21M
58.46%-11.91M
59.59%-13.27M
191.56%26.77M
48.16%-11.68M
-54.44%-28.68M
-69.02%-32.83M
-57.33%-29.24M
-18.93%-22.52M
-6.12%-18.57M
Biên lợi nhuận ròng
-1082.71%-2791.86%
154.97%76.33%
-6.55%-135.65%
93.16%-11.98%
-72.67%-236.06%
-299.41%-138.85%
-911.82%-127.31%
60.07%-175.17%
78.68%-136.71%
23.39%69.63%
---12.58%
---438.66%
---641.18%
--56.43%
---1206.10%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-95.61%258.00K
174.51%41.30M
-59.60%5.44M
39.15%14.19M
-36.61%5.87M
-79.54%15.04M
-47.12%13.47M
275.44%10.20M
347.90%9.27M
54.98%73.52M
1169.84%25.47M
36.28%2.72M
0.00%2.07M
1628.90%47.44M
-34.53%2.01M
-61.29%1.99M
-71.66%2.07M
43.89%2.74M
-23.30%3.06M
198.09%5.15M
Lợi nhuận hoạt động
48.21%-7.54M
250.64%31.41M
60.58%-7.33M
87.61%-2.36M
-4.11%-14.56M
-141.26%-20.85M
-651.39%-18.59M
-47.87%-19.06M
1.72%-13.98M
95.43%50.53M
128.13%3.37M
9.42%-12.89M
52.90%-14.23M
194.02%25.86M
46.79%-11.99M
23.25%-14.23M
-55.68%-30.21M
-46.32%-27.50M
-18.42%-22.52M
-0.36%-18.54M
Lợi nhuận ròng
48.05%-7.20M
250.90%31.52M
56.95%-7.38M
90.48%-1.70M
-9.45%-13.87M
-140.80%-20.89M
-435.01%-17.15M
-49.92%-17.86M
4.50%-12.67M
91.22%51.19M
72.55%-3.21M
58.46%-11.91M
59.59%-13.27M
191.56%26.77M
48.16%-11.68M
-54.44%-28.68M
-69.02%-32.83M
-57.33%-29.24M
-18.93%-22.52M
-6.12%-18.57M
Tài sản ngắn hạn
-22.89%57.61M
-37.28%67.29M
-60.25%52.32M
-51.40%59.40M
-46.69%74.71M
-18.24%107.28M
28.77%131.63M
38.34%122.22M
37.86%140.15M
15.53%131.21M
93.28%102.22M
70.05%88.35M
-23.39%101.66M
-28.06%113.57M
-59.86%52.89M
-51.13%51.95M
2.48%132.70M
13.46%157.87M
-7.64%131.77M
24.66%106.32M
Tổng nợ ngắn hạn
-81.17%5.49M
-81.93%8.87M
-72.20%13.65M
-67.25%14.95M
-30.29%29.16M
32.09%49.07M
92.83%49.10M
163.41%45.63M
81.93%41.82M
71.62%37.15M
56.92%25.46M
21.75%17.32M
-66.78%22.99M
15.96%21.65M
-5.99%16.23M
10.94%14.23M
289.57%69.20M
30.17%18.67M
-1.73%17.26M
-32.54%12.83M
Tổng tài sản
-24.05%59.02M
-37.65%68.92M
-59.92%54.17M
-58.55%62.12M
-53.66%77.71M
-39.39%110.54M
26.20%135.16M
51.57%149.88M
49.01%167.70M
46.14%182.39M
66.11%107.10M
55.41%98.89M
-22.82%112.55M
-27.05%124.80M
-55.44%64.48M
-46.80%63.63M
1.67%145.83M
11.48%171.07M
-7.86%144.69M
22.60%119.59M
Tổng các khoản nợ
-86.13%6.09M
-84.64%9.90M
-60.27%27.68M
-57.78%29.29M
-38.57%43.90M
-14.67%64.42M
30.45%69.65M
57.32%69.38M
49.78%71.45M
54.49%75.50M
66.90%53.40M
59.19%44.10M
-42.77%47.71M
-40.97%48.87M
-2.45%31.99M
-5.58%27.70M
238.93%83.36M
286.64%82.78M
35.24%32.80M
23.13%29.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
56.54%52.93M
27.96%59.02M
-59.56%26.49M
-59.22%32.83M
-64.87%33.81M
-56.85%46.12M
21.98%65.51M
46.95%80.50M
48.44%96.25M
40.77%106.89M
65.33%53.70M
52.50%54.78M
3.79%64.84M
-13.99%75.93M
-70.97%32.48M
-60.20%35.92M
-47.43%62.47M
-33.13%88.29M
-15.73%111.89M
22.44%90.25M
Thu nhập hoạt động ròng
496.40%15.86M
64.31%-8.35M
36.50%17.42M
5.61%-17.69M
-167.40%-4.00M
-33.77%-23.40M
-19.81%12.76M
-0.97%-18.74M
146.20%5.94M
-139.33%-17.49M
1763.01%15.91M
19.40%-18.56M
54.46%-12.85M
262.65%44.48M
80.67%-957.00K
-39.03%-23.03M
-82.33%-28.22M
-66.94%-27.35M
76.71%-4.95M
33.46%-16.57M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.76%-129.00K
357.92%50.00M
-634.93%-16.06M
41.43%-23.27M
331.12%17.02M
-40.93%10.92M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
--0.00
-99.99%1.00K
-96.41%220.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-71.84%14.18M
-79.02%6.13M
-32050.60%-53.68M
-11.49%3.81M
212.92%50.35M
-62.15%29.22M
-97.73%168.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 66.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.98M.

Tài sản ngắn hạn của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 67.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.28.

Tổng tài sản của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Spero Therapeutics Inc là 68.92M, bao gồm 67.29M tài sản ngắn hạn và 1.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Spero Therapeutics Inc là 9.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Spero Therapeutics Inc là 59.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Spero Therapeutics Inc là 7.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.06.

Thu nhập ròng của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là 8.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.50.

Biên lợi nhuận ròng của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 108.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 118.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.41.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Spero Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spero Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.