tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spotify Technology SA

SPOT
Thêm vào danh sách theo dõi
482.660USD
+13.815+2.95%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
99.37BVốn hóa
42.33P/E TTM

Tình hình tài chính của SPOT

Theo dõi tình hình tài chính của Spotify Technology SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Spotify Technology SA

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/3.14
Doanh thu / Dự báo
--/5.47B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.44B
25.68%
EPS(YoY)
12.65
115.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
240.14%4.05
257.87%6.70
209.06%5.12
-133.61%-0.49
10.86%1.19
575.18%1.87
370.02%1.66
203.10%1.47
200.12%1.07
69.82%-0.39
--0.35
---1.42
---1.07
---1.31
---0.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.28%5.31B
-6.81%3.81B
-1.45%3.72B
3.52%3.63B
8.29%3.68B
19.75%4.09B
19.08%3.78B
22.06%3.51B
22.58%3.40B
17.12%3.41B
4.06%3.17B
2.39%2.87B
9.97%2.77B
22.52%2.91B
41.37%3.05B
42.62%2.81B
42.35%2.52B
32.05%2.38B
27.40%2.16B
22.86%1.97B
Lợi nhuận ròng
229.62%844.36M
179.09%987.05M
175.68%782.96M
-129.50%-74.49M
7.33%197.63M
643.33%353.67M
362.63%284.01M
192.42%252.51M
189.79%184.13M
73.81%-65.09M
136.85%61.39M
-123.00%-273.23M
-265.23%-205.07M
-620.42%-248.57M
-9766.12%-166.60M
-625.47%-122.52M
554.18%124.11M
66.78%-34.50M
101.99%1.72M
94.41%-16.89M
Biên lợi nhuận ròng
196.20%15.91%
199.49%25.91%
179.74%21.04%
-128.50%-2.05%
-0.89%5.37%
553.71%8.65%
288.51%7.52%
175.71%7.20%
173.25%5.42%
77.64%-1.91%
--1.94%
---9.51%
---7.40%
---8.53%
---1.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.21%32.98%
2.59%33.08%
1.71%31.62%
7.78%31.48%
14.61%31.65%
21.30%32.25%
17.94%31.09%
17.61%29.21%
9.23%27.61%
5.09%26.59%
--26.36%
--24.83%
--25.28%
--25.30%
--24.82%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-81.63%3.15%
-24.67%13.03%
-12.97%15.29%
-1.07%18.20%
-14.96%17.17%
-18.04%17.29%
-25.65%17.57%
-22.85%18.39%
-13.89%20.19%
-7.46%21.10%
--23.63%
--23.84%
--23.44%
--22.80%
--24.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
11.28%5.31B
-6.81%3.81B
-1.45%3.72B
3.52%3.63B
8.29%3.68B
19.75%4.09B
19.08%3.78B
22.06%3.51B
22.58%3.40B
17.12%3.41B
4.06%3.17B
2.39%2.87B
9.97%2.77B
22.52%2.91B
41.37%3.05B
42.62%2.81B
42.35%2.52B
32.05%2.38B
27.40%2.16B
22.86%1.97B
Lợi nhuận hoạt động
44.49%837.34M
28.22%589.37M
17.93%506.88M
43.46%351.67M
184.72%447.08M
389.44%459.67M
1322.11%429.80M
305.27%245.14M
253.83%157.02M
143.60%93.92M
113.21%30.22M
36.21%-119.42M
-2593.58%-102.08M
-5987.51%-215.43M
-454.04%-228.82M
-1947.53%-187.22M
-132.82%-3.79M
93.64%-3.54M
288.63%64.63M
107.15%10.13M
Lợi nhuận ròng
229.62%844.36M
179.09%987.05M
175.68%782.96M
-129.50%-74.49M
7.33%197.63M
643.33%353.67M
362.63%284.01M
192.42%252.51M
189.79%184.13M
73.81%-65.09M
136.85%61.39M
-123.00%-273.23M
-265.23%-205.07M
-620.42%-248.57M
-9766.12%-166.60M
-625.47%-122.52M
554.18%124.11M
66.78%-34.50M
101.99%1.72M
94.41%-16.89M
Tài sản ngắn hạn
12.22%11.31B
9.29%8.82B
32.12%8.76B
37.77%8.05B
47.42%7.78B
65.08%8.07B
49.51%6.63B
49.27%5.85B
34.82%5.28B
22.08%4.89B
-5.17%4.43B
-11.64%3.92B
-5.45%3.91B
3.58%4.01B
34.40%4.68B
39.93%4.43B
34.97%4.14B
96.74%3.87B
66.52%3.48B
64.95%3.17B
Tổng nợ ngắn hạn
-19.16%5.49B
19.30%5.12B
39.79%5.43B
46.16%5.47B
41.34%5.24B
12.75%4.29B
11.21%3.89B
16.60%3.74B
17.58%3.71B
17.49%3.80B
-2.11%3.50B
-1.83%3.21B
6.55%3.15B
13.41%3.24B
34.75%3.57B
30.35%3.27B
22.17%2.96B
18.44%2.85B
16.12%2.65B
7.14%2.51B
Tổng tài sản
6.44%15.37B
9.12%12.62B
28.05%12.79B
24.73%11.66B
31.38%11.14B
49.07%11.57B
39.33%9.99B
41.34%9.35B
23.61%8.48B
10.40%7.76B
-6.39%7.17B
-8.65%6.62B
2.90%6.86B
10.82%7.03B
27.17%7.66B
14.63%7.24B
0.59%6.67B
20.67%6.34B
21.98%6.02B
34.59%6.32B
Tổng các khoản nợ
-18.25%5.99B
-9.98%5.62B
7.38%6.02B
9.17%5.92B
4.96%5.66B
15.33%6.24B
8.82%5.60B
14.05%5.43B
14.00%5.39B
12.35%5.41B
-4.95%5.15B
-4.60%4.76B
2.00%4.73B
7.85%4.82B
29.06%5.42B
23.48%4.99B
17.23%4.63B
52.73%4.47B
48.62%4.20B
39.58%4.04B
Tổng vốn chủ sở hữu
31.89%9.38B
31.52%7.00B
54.47%6.77B
46.25%5.74B
77.41%5.49B
126.94%5.32B
117.11%4.39B
111.21%3.92B
44.89%3.09B
6.14%2.35B
-9.85%2.02B
-17.61%1.86B
4.94%2.13B
17.91%2.21B
22.84%2.24B
-1.04%2.26B
-23.98%2.03B
-19.57%1.87B
-13.63%1.82B
26.57%2.28B
Thu nhập hoạt động ròng
59.54%979.04M
-15.52%719.69M
6.79%722.87M
34.72%633.17M
140.06%473.43M
130.76%851.88M
239.66%676.89M
3896.11%470.00M
266.75%197.21M
672.84%369.16M
396.41%199.28M
-69.23%11.76M
53.40%53.77M
-161.21%-64.44M
-62.13%40.14M
-16.17%38.23M
-34.62%35.05M
18.41%105.28M
1.43%106.00M
37.85%45.60M
Đầu tư ròng
339.80%857.25M
54.23%-528.84M
-392.52%-382.34M
-263.99%-368.99M
-158.84%-275.80M
-24751.20%-1.16B
59.51%-77.63M
-199.16%-101.37M
4.17%-106.55M
95.00%-4.65M
-75.26%-191.73M
282.98%102.23M
24.77%-111.19M
-220.81%-92.98M
-4.91%-109.39M
-69.65%-55.87M
-57.17%-147.80M
170.17%76.97M
9.16%-104.27M
-149.78%-32.93M
Tài chính thuần
-1415.18%-1.89B
-249.46%-351.44M
-192.93%-87.09M
-94.38%9.53M
-41.38%110.67M
30.34%235.14M
10023.43%93.72M
2442.82%169.57M
322.76%188.80M
1033.09%180.40M
95.52%-944.47K
63.08%-7.24M
114.26%44.66M
12.59%-19.33M
-228.72%-21.08M
-486.92%-19.60M
-97.98%20.84M
-180.66%-22.12M
-77.51%16.37M
-93.36%5.07M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, tổng doanh thu đạt 20.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.26B.

Tài sản ngắn hạn của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, tài sản ngắn hạn là 12.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.58.

Tổng tài sản của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Spotify Technology SA là 17.86B, bao gồm 12.48B tài sản ngắn hạn và 5.37B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, tổng nghĩa vụ của Spotify Technology SA là 7.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.26.

Tổng vốn chủ sở hữu của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, tổng vốn chủ sở hữu của Spotify Technology SA là 9.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Spotify Technology SA là 2.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.93.

Giá trị đầu tư ròng của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, giá trị đầu tư ròng của Spotify Technology SA là -2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, giá trị huy động vốn ròng của Spotify Technology SA là -453.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.90.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.37.

Thu nhập ròng của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, lợi nhuận ròng là 2.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.79.

Biên lợi nhuận ròng của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, biên lợi nhuận ròng là 12.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.26.

Biên lợi nhuận gộp của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, biên lợi nhuận gộp là 31.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 31.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Spotify Technology SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Spotify Technology SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.93.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.