tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Spotify Technology SA

SPOT
Thêm vào danh sách theo dõi
482.660USD
+13.815+2.95%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
99.37BVốn hóa
42.33P/E TTM

SPOT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Spotify Technology SA nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
59.54%979.04M
-15.52%719.69M
6.79%722.87M
34.72%633.17M
140.06%473.43M
130.76%851.88M
239.66%676.89M
3896.11%470.00M
266.75%197.21M
672.84%369.16M
396.41%199.28M
-69.23%11.76M
53.40%53.77M
-161.21%-64.44M
-62.13%40.14M
-16.17%38.23M
-34.62%35.05M
18.41%105.28M
1.43%106.00M
37.85%45.60M
747.75%53.62M
-51.83%88.91M
63.35%104.51M
-59.30%33.08M
-104.43%-8.28M
39.80%184.60M
-8.78%63.98M
215.36%81.27M
165.83%186.86M
66.73%132.04M
202.27%70.13M
-59.11%25.77M
-19.51%70.29M
2875.19%79.19M
-2026.60%-68.57M
-22.23%63.03M
893.67%87.33M
---2.85M
--3.56M
--81.05M
--8.79M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
229.62%844.36M
179.09%987.05M
175.68%782.96M
-129.50%-74.49M
7.33%197.63M
643.33%353.67M
362.63%284.01M
192.42%252.51M
189.79%184.13M
73.81%-65.09M
136.85%61.39M
-123.00%-273.23M
-265.23%-205.07M
-620.42%-248.57M
-9766.12%-166.60M
-625.47%-122.52M
554.18%124.11M
66.78%-34.50M
101.99%1.72M
94.41%-16.89M
1962.85%18.97M
45.35%-103.87M
-139.84%-86.52M
-339.97%-301.95M
100.72%919.71K
-148.85%-190.05M
476.07%217.16M
79.72%-68.63M
10.23%-126.96M
--389.08M
116.02%37.70M
-105.65%-338.46M
12.95%-141.42M
----
---235.35M
---164.58M
---162.46M
----
----
----
----
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
6.41%35.13M
-60.34%21.02M
-11.07%25.26M
-42.33%23.39M
-22.14%25.47M
-13.64%53.00M
-16.47%28.40M
-72.67%40.55M
-18.42%32.71M
33.33%61.37M
-23.00%34.00M
278.43%148.38M
14.40%40.10M
57.67%46.03M
55.28%44.16M
49.77%39.21M
41.66%35.05M
21.15%29.20M
18.57%28.44M
10.23%26.18M
3.49%24.75M
10.42%24.10M
20.99%23.98M
31.50%23.75M
27.36%23.91M
209.90%21.82M
223.04%19.82M
250.40%18.06M
103.97%18.78M
--7.04M
-51.68%6.14M
-50.94%5.15M
-29.98%9.21M
----
--12.70M
--10.51M
--13.15M
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
---2.34M
-70.92%840.76K
--870.93K
851.91%6.93M
----
-37.82%2.89M
100.00%0.00
-150.93%-921.57K
100.00%0.00
68.34%4.65M
-131.37%-944.47K
-83.22%1.81M
-220.25%-4.56M
4.06%2.76M
274.69%3.01M
325.61%10.78M
129.71%3.79M
-20.15%2.65M
32.93%-1.72M
49.34%2.53M
-55.16%1.65M
-73.89%3.32M
-385.20%-2.57M
118.79%1.70M
-48.57%3.68M
-3.59%12.73M
117.13%901.06K
-250.40%-9.03M
754.72%7.15M
--13.20M
-210.65%-5.26M
-198.13%-2.58M
--836.82K
----
---1.69M
--2.63M
--0.00
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
137.76%33.96M
-91.69%20.18M
-19.20%87.96M
104.15%174.97M
11.62%-69.39M
-26.02%242.84M
145.26%108.87M
2468.28%85.71M
-226.68%-78.51M
1776.55%328.25M
-62.83%44.39M
-103.93%-3.62M
259.55%61.98M
-63.39%17.49M
633.03%119.43M
327.31%92.14M
-194.32%-38.84M
-48.21%47.77M
-124.68%-22.41M
-132.73%-40.53M
68.80%-13.20M
-54.72%92.24M
459.89%90.80M
163.72%123.83M
-123.31%-42.31M
2792.43%203.69M
-148.78%-25.23M
-41.22%46.96M
138.33%181.49M
--7.04M
242.08%51.72M
-19.24%79.89M
-59.25%76.15M
----
---36.40M
--98.92M
--186.87M
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải thu
2440.14%106.57M
-298.56%-55.49M
-497.98%-22.64M
-144.64%-16.46M
-104.70%-3.51M
130.98%27.95M
94.19%-3.79M
142.00%36.86M
-30.47%74.77M
-41.99%-90.20M
-982.23%-65.17M
-31.66%-87.76M
92.40%107.55M
-13.97%-63.52M
93.15%-6.02M
16.91%-66.65M
351.77%55.90M
28.64%-55.74M
-35.02%-87.90M
-142.52%-80.22M
-38.85%12.37M
-513.57%-78.11M
-3712.51%-65.10M
26.74%-33.08M
-35.34%20.23M
75.49%-12.73M
107.09%1.80M
-538.00%-45.15M
149.29%31.29M
---51.94M
23.00%-25.42M
-9.42%10.31M
133.42%12.55M
----
---33.02M
--11.38M
---37.56M
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
119.44%37.48M
202.64%16.82M
-24.73%23.52M
-24.81%17.32M
101.37%13.18M
-156.83%-16.38M
-38.74%31.24M
59.16%23.04M
2.55%6.54M
123.65%28.83M
535.22%51.00M
-38.47%14.48M
124.47%6.38M
-41.73%12.89M
255.28%8.03M
63.87%23.52M
-90.43%2.84M
15.73%22.12M
-122.36%-5.17M
-50.22%14.36M
745.76%29.70M
31.36%19.11M
180.21%23.13M
18.28%28.84M
-139.57%-4.60M
65.28%14.55M
-1744.55%-28.83M
846.08%24.38M
131.49%11.62M
--8.80M
-81.17%1.75M
-82.68%2.58M
-89.91%5.02M
----
--9.31M
--14.88M
--49.77M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
59.54%979.04M
-15.52%719.69M
6.79%722.87M
34.72%633.17M
140.06%473.43M
130.76%851.88M
239.66%676.89M
3896.11%470.00M
266.75%197.21M
672.84%369.16M
396.41%199.28M
-69.23%11.76M
53.40%53.77M
-161.21%-64.44M
-62.13%40.14M
-16.17%38.23M
-34.62%35.05M
18.41%105.28M
1.43%106.00M
37.85%45.60M
747.75%53.62M
-51.83%88.91M
63.35%104.51M
-59.30%33.08M
-104.43%-8.28M
39.80%184.60M
-8.78%63.98M
215.36%81.27M
165.83%186.86M
66.73%132.04M
202.27%70.13M
-59.11%25.77M
-19.51%70.29M
2875.19%79.19M
-2026.60%-68.57M
-22.23%63.03M
893.67%87.33M
---2.85M
--3.56M
--81.05M
--8.79M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-14.28%5.86M
219.90%18.50M
428.98%20.03M
369.94%8.66M
12.77%5.27M
521.80%5.78M
300.95%3.79M
1.86%1.84M
156.38%4.67M
-79.80%929.89K
-81.18%944.47K
-63.08%1.81M
-80.76%1.82M
-67.48%4.60M
-76.71%5.02M
-70.98%4.90M
-52.14%9.47M
-51.33%14.16M
47.95%21.54M
42.23%16.89M
79.38%19.80M
-0.05%29.08M
-37.84%14.56M
-67.13%11.87M
-66.64%11.04M
-49.14%29.10M
-45.46%23.43M
951.20%36.12M
464.72%33.08M
226.85%57.22M
463.77%42.96M
30.84%3.44M
107.93%5.86M
206.73%17.51M
-22.16%7.62M
191.62%2.63M
-64.38%2.82M
--5.71M
--9.79M
--900.58K
--7.91M
Chi phí vốn
-14.28%5.86M
219.90%18.50M
428.98%20.03M
369.94%8.66M
12.77%5.27M
521.80%5.78M
300.95%3.79M
1.86%1.84M
156.38%4.67M
-79.80%929.89K
-81.18%944.47K
-63.08%1.81M
-80.76%1.82M
-67.48%4.60M
-76.71%5.02M
-70.98%4.90M
-52.14%9.47M
-51.33%14.16M
47.95%21.54M
42.23%16.89M
79.38%19.80M
-0.05%29.08M
-37.84%14.56M
-67.13%11.87M
-66.64%11.04M
-49.14%29.10M
-45.46%23.43M
600.80%36.12M
394.13%33.08M
226.85%57.22M
463.77%42.96M
17.75%5.15M
137.63%6.69M
206.73%17.51M
-22.16%7.62M
386.04%4.38M
-64.38%2.82M
--5.71M
--9.79M
--900.58K
--7.91M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-14.28%5.86M
219.90%18.50M
428.98%20.03M
369.94%8.66M
12.77%5.27M
521.80%5.78M
300.95%3.79M
1.86%1.84M
156.38%4.67M
-79.80%929.89K
-81.18%944.47K
-63.08%1.81M
-80.76%1.82M
-67.48%4.60M
-76.71%5.02M
-70.98%4.90M
-52.14%9.47M
-51.33%14.16M
47.95%21.54M
42.23%16.89M
79.38%19.80M
-0.05%29.08M
-37.84%14.56M
-67.13%11.87M
-66.64%11.04M
-49.14%29.10M
-45.46%23.43M
600.80%36.12M
690.61%33.08M
226.85%57.22M
463.77%42.96M
17.75%5.15M
345.56%4.18M
206.73%17.51M
-22.16%7.62M
386.04%4.38M
-88.13%939.06K
--5.71M
--9.79M
--900.58K
--7.91M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1.87%-1.72M
-10.89%1.67M
----
----
---1.75M
--1.88M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---7.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---107.39M
-215.06%-111.74M
-65.47%-80.53M
92.51%-12.39M
--0.00
---35.47M
61.37%-48.67M
---165.36M
100.00%0.00
100.00%0.00
51.07%-126.00M
--0.00
---6.31M
---32.51M
---257.49M
----
----
----
100.00%0.00
----
----
--20.13M
---21.60M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
355.95%871.30M
56.23%-502.77M
-407.82%-360.56M
-267.97%-359.46M
-186.72%-262.63M
-17547.23%-1.15B
63.33%-71.00M
-185.02%-97.69M
20.24%-91.60M
92.71%-6.51M
---193.62M
86.07%114.90M
-120.38%-114.84M
-184.12%-89.30M
100.00%0.00
192.51%61.75M
-152.68%-52.11M
29.05%106.17M
8.71%-84.45M
-74.34%21.11M
-6.77%-20.62M
237.07%82.27M
-346.40%-92.51M
26.54%82.27M
-107.74%-19.31M
70.86%-60.02M
-110.51%-20.72M
981.24%65.02M
87.47%249.44M
---205.99M
1064.94%197.25M
168.69%6.01M
299.56%133.05M
----
--16.93M
---8.75M
---66.67M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
20.00%-8.20M
100.00%0.00
38.67%-1.74M
53.01%-866.18K
23.11%-7.91M
-134.54%-963.67K
-200.24%-2.84M
83.02%-1.84M
-288.01%-10.28M
203.01%2.79M
-5.89%2.83M
-1007.61%-10.86M
196.20%5.47M
134.69%920.64K
74.69%3.01M
41.96%-980.20K
-14.86%-5.68M
-206.47%-2.65M
122.36%1.72M
60.18%-1.69M
61.56%-4.95M
139.16%2.49M
-755.59%-7.71M
-56.55%-4.24M
-380.06%-12.88M
-623.11%-6.37M
96.46%-901.06K
84.23%-2.71M
19.87%-2.68M
-205.60%-880.28K
---25.42M
62.26%-17.18M
87.27%-3.35M
187.64%833.61K
--0.00
---45.52M
---26.29M
---951.20K
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
339.80%857.25M
54.23%-528.84M
-392.52%-382.34M
-263.99%-368.99M
-158.84%-275.80M
-24751.20%-1.16B
59.51%-77.63M
-199.16%-101.37M
4.17%-106.55M
95.00%-4.65M
-75.26%-191.73M
282.98%102.23M
24.77%-111.19M
-220.81%-92.98M
-4.91%-109.39M
-69.65%-55.87M
-57.17%-147.80M
170.17%76.97M
9.16%-104.27M
-149.78%-32.93M
44.43%-94.04M
-14.88%-109.69M
-123.49%-114.78M
1146.62%66.16M
-286.29%-169.23M
63.84%-95.48M
-137.56%-51.36M
56.72%-6.32M
-137.66%-43.81M
---264.08M
1368.53%136.76M
60.28%-14.60M
199.09%116.32M
----
--9.31M
---36.77M
---117.38M
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1415.18%-1.89B
-249.46%-351.44M
-192.93%-87.09M
-94.38%9.53M
-41.38%110.67M
30.34%235.14M
10023.43%93.72M
2442.82%169.57M
322.76%188.80M
1033.09%180.40M
95.52%-944.47K
63.08%-7.24M
114.26%44.66M
12.59%-19.33M
-228.72%-21.08M
-486.92%-19.60M
-97.98%20.84M
-180.66%-22.12M
-77.51%16.37M
-93.36%5.07M
1355.99%1.03B
-72.33%27.42M
210.69%72.81M
159.95%76.34M
180.83%70.82M
304.72%99.12M
-253.13%-65.78M
-369.49%-127.33M
-343.49%-87.62M
---48.42M
463.77%42.96M
2598.50%47.25M
139.49%35.98M
----
--7.62M
--1.75M
--15.02M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-6090.51%-1.55B
-1.79%-11.77M
23.34%-13.06M
13.84%-19.06M
-37.83%-19.32M
-13.05%-11.56M
-38.79%-17.04M
9.46%-22.12M
-2.55%-14.02M
7.41%-10.23M
-11.22%-12.28M
-149.21%-24.43M
-44.30%-13.67M
-24.87%-11.05M
-42.34%-11.04M
-45.09%-9.80M
-100.95%-9.47M
-33.08%-8.85M
-50.90%-7.76M
-32.75%-6.76M
27343.04%1.00B
-82.77%-6.65M
-42.60%-5.14M
-40.89%-5.09M
17.70%-3.68M
---3.64M
---3.60M
---3.61M
---4.47M
----
----
----
100.00%0.00
----
----
--875.43K
---939.06K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---358.36M
---320.33M
---50.51M
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.89M
---57.51M
---20.68M
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
56.96%-27.28M
---112.63M
---141.77M
-3465.44%-112.65M
---63.38M
--0.00
--0.00
--3.35M
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-67.73%74.95M
-89.20%31.11M
-76.40%33.97M
-63.97%79.69M
-20.78%179.18M
38.33%288.14M
376.12%143.90M
598.48%221.18M
230.90%226.19M
--208.29M
--30.22M
--31.67M
67.79%68.36M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-3.16%40.74M
51.42%56.62M
-72.75%22.41M
-74.37%21.96M
-40.60%42.07M
-42.08%37.39M
204.21%82.23M
374.33%85.67M
140.03%70.82M
331.43%64.56M
-38.33%27.03M
-63.12%18.06M
-9.60%29.50M
--14.96M
2488.76%43.83M
1764.42%48.96M
104.44%32.64M
----
--1.69M
--2.63M
--15.96M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--26.71M
----
----
----
----
----
----
--67.29M
--13.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
17.34%-52.70M
-21.74%-50.45M
-73.48%-57.48M
-73.29%-51.10M
-110.50%-49.19M
-134.54%-41.44M
-75.41%-33.13M
-103.72%-29.49M
-133.07%-23.37M
-113.23%-17.67M
-88.21%-18.89M
-47.68%-14.48M
-17.58%-10.03M
33.10%-8.29M
-132.92%-10.04M
3.27%-9.80M
35.39%-8.53M
-272.64%-12.39M
-0.60%-4.31M
-138.95%-10.13M
-458.76%-13.20M
-82.77%-3.32M
-143.21%-4.28M
---4.24M
--3.68M
---1.82M
1230.63%9.91M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-114.79%-876.65K
1.87%-1.72M
----
----
--5.93M
---1.75M
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1415.18%-1.89B
-249.46%-351.44M
-192.93%-87.09M
-94.38%9.53M
-41.38%110.67M
30.34%235.14M
10023.43%93.72M
2442.82%169.57M
322.76%188.80M
1033.09%180.40M
95.52%-944.47K
63.08%-7.24M
114.26%44.66M
12.59%-19.33M
-228.72%-21.08M
-486.92%-19.60M
-97.98%20.84M
-180.66%-22.12M
-77.51%16.37M
-93.36%5.07M
1355.99%1.03B
-72.33%27.42M
210.69%72.81M
159.95%76.34M
180.83%70.82M
304.72%99.12M
-253.13%-65.78M
-369.49%-127.33M
-343.49%-87.62M
---48.42M
463.77%42.96M
2598.50%47.25M
139.49%35.98M
----
--7.62M
--1.75M
--15.02M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
13.13%6.16B
1.54%4.59B
17.12%4.49B
36.69%4.35B
44.28%4.20B
85.79%4.52B
59.36%3.84B
43.89%3.18B
28.61%2.91B
-7.36%2.43B
-13.87%2.41B
-17.13%2.21B
-12.95%2.26B
18.10%2.62B
32.97%2.80B
29.34%2.67B
173.82%2.60B
126.27%2.22B
113.83%2.10B
155.65%2.06B
-3.07%949.43M
23.16%982.22M
20.06%983.38M
-7.53%806.62M
22.96%979.49M
-17.26%797.49M
15.35%819.07M
38.53%872.31M
99.57%796.60M
--963.91M
14.58%710.09M
-2.14%629.67M
-43.70%399.16M
----
--619.71M
--643.44M
--708.99M
----
----
----
----
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-101.30%-3.51M
-285.75%-166.47M
-57.19%256.92M
-77.87%123.00M
-33.63%209.05M
-80.69%89.62M
877.69%600.21M
474.04%555.71M
964.00%314.98M
236.96%464.01M
-5.89%61.39M
51.94%96.81M
-67.30%-36.46M
-265.06%-338.80M
5.14%65.23M
3872.45%63.71M
-102.05%-21.79M
896.79%205.26M
113.04%62.05M
-101.01%-1.69M
1115.69%1.06B
-115.07%-25.76M
201.01%29.12M
424.63%167.09M
-256.36%-104.85M
195.20%170.96M
-111.54%-28.83M
-177.82%-51.47M
-68.70%67.05M
---179.58M
561.12%249.85M
2618.60%66.15M
1240.65%214.23M
----
---54.18M
---2.63M
---18.78M
----
----
----
----
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
136.41%46.84M
-103.72%-5.89M
103.75%3.48M
-960.74%-150.71M
-379.45%-99.25M
295.35%158.04M
-269.37%-92.78M
275.94%17.51M
249.88%35.52M
50.07%-80.90M
-64.79%54.78M
-109.86%-9.95M
-133.80%-23.70M
-459.11%-162.03M
253.94%155.56M
619.82%100.96M
-5.56%70.11M
239.23%45.12M
231.56%43.95M
-128.99%-19.42M
3936.01%74.24M
-87.58%-32.41M
-237.32%-33.41M
-1039.27%-8.48M
-84.17%1.84M
-2062.72%-17.28M
--24.33M
-88.32%903.02K
238.89%11.62M
--880.28K
100.00%0.00
125.23%7.73M
-122.78%-8.37M
----
---2.54M
---30.64M
---3.76M
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7.70%6.15B
-4.05%4.42B
7.07%4.75B
19.65%4.47B
36.67%4.41B
59.11%4.61B
79.70%4.44B
61.94%3.74B
44.87%3.23B
26.67%2.90B
-13.68%2.47B
-15.52%2.31B
-13.63%2.23B
-5.84%2.29B
32.18%2.86B
32.54%2.73B
27.98%2.58B
153.82%2.43B
113.80%2.16B
111.61%2.06B
130.31%2.01B
-1.24%956.46M
28.13%1.01B
18.62%973.71M
1.27%874.64M
23.47%968.45M
-17.68%790.23M
17.97%820.84M
40.80%863.66M
--784.33M
69.74%959.94M
8.58%695.82M
-11.13%613.39M
----
--565.53M
--640.81M
--690.21M
----
----
----
----
Dòng tiền tự do
60.37%973.18M
-17.13%701.19M
4.42%702.84M
33.40%624.51M
143.15%468.16M
129.77%846.10M
239.37%673.10M
4604.15%468.16M
270.63%192.54M
633.30%368.24M
464.64%198.34M
-70.14%9.95M
103.09%51.95M
-175.77%-69.05M
-58.41%35.13M
16.08%33.33M
-24.36%25.58M
52.31%91.13M
-6.10%84.45M
35.40%28.71M
275.11%33.82M
-61.52%59.83M
121.82%89.94M
-53.04%21.20M
-112.56%-19.31M
107.82%155.50M
49.20%40.55M
119.00%45.15M
141.79%153.78M
21.30%74.82M
135.67%27.18M
-64.85%20.62M
-24.75%63.60M
820.58%61.69M
-1123.24%-76.19M
-26.82%58.65M
9516.11%84.51M
---8.56M
---6.23M
--80.15M
--878.89K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Spotify Technology SA đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Spotify Technology SA đã tạo ra 3.52B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Spotify Technology SA thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Spotify Technology SA đã tăng 46.04% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Spotify Technology SA chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Spotify Technology SA đã chi 72.55M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Spotify Technology SA đã thay đổi như thế nào?

Spotify Technology SA đã sử dụng -453.16M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SPOT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Spotify Technology SA trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 3.44B, phản ánh sự thay đổi 44.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.