tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SoFi Technologies Inc

SOFI
Thêm vào danh sách theo dõi
16.710USD
-0.170-1.01%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.13BVốn hóa
34.50P/E TTM

Tình hình tài chính của SOFI

Theo dõi tình hình tài chính của SoFi Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SoFi Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/1.12B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.00B
35.75%
EPS(YoY)
0.42
-8.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
101.68%0.13
-54.18%0.14
109.87%0.12
1069.91%0.09
-18.36%0.06
679.84%0.31
119.48%0.06
112.21%0.01
266.09%0.08
172.06%0.04
---0.29
---0.06
---0.05
---0.05
---0.35
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
46.05%929.25M
42.49%863.43M
39.55%800.18M
44.10%704.51M
16.76%636.24M
18.48%605.97M
30.63%573.41M
20.98%488.92M
40.36%544.93M
36.00%511.46M
28.76%438.95M
42.58%404.13M
49.38%388.25M
73.77%376.06M
68.42%340.90M
66.09%283.44M
87.78%259.91M
82.66%216.41M
35.88%202.41M
132.04%170.65M
----
Lợi nhuận ròng
134.45%166.73M
-47.80%173.55M
129.47%139.39M
1122.82%97.26M
-8.78%71.12M
781.33%332.47M
121.94%60.74M
113.80%7.95M
275.63%77.96M
175.15%37.72M
-228.06%-276.87M
45.59%-57.63M
63.11%-44.39M
58.59%-50.20M
-109.76%-84.40M
39.61%-105.91M
35.84%-120.33M
16.68%-121.20M
24.18%-40.24M
-7623.16%-175.39M
----
Biên lợi nhuận ròng
60.52%17.94%
-63.37%20.10%
64.44%17.42%
287.83%13.81%
-30.82%11.18%
485.68%54.87%
117.44%10.59%
130.26%3.56%
282.23%16.16%
188.06%9.37%
---60.75%
---11.77%
---8.87%
---10.64%
---31.71%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-58.14%3.38%
-58.00%3.58%
-35.22%5.99%
0.75%9.59%
-12.74%8.07%
-51.03%8.53%
-58.60%9.25%
-62.54%9.52%
-66.18%9.25%
-39.81%17.43%
--22.35%
--25.41%
--27.35%
--28.95%
--29.14%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
46.05%929.25M
42.49%863.43M
39.55%800.18M
44.10%704.51M
16.76%636.24M
18.48%605.97M
30.63%573.41M
20.98%488.92M
40.36%544.93M
36.00%511.46M
28.76%438.95M
42.58%404.13M
49.38%388.25M
73.77%376.06M
68.42%340.90M
66.09%283.44M
87.78%259.91M
82.66%216.41M
35.88%202.41M
132.04%170.65M
----
Lợi nhuận hoạt động
150.12%199.55M
209.28%185.33M
132.64%148.55M
631.37%112.19M
-15.33%79.78M
17.14%59.92M
423.25%63.85M
131.10%15.34M
370.64%94.23M
231.35%51.16M
73.47%-19.75M
48.46%-49.33M
68.24%-34.82M
64.42%-38.95M
-149.28%-74.45M
42.13%-95.72M
37.89%-109.61M
-25.00%-109.45M
30.03%-29.87M
-79.85%-165.39M
----
Lợi nhuận ròng
134.45%166.73M
-47.80%173.55M
129.47%139.39M
1122.82%97.26M
-8.78%71.12M
781.33%332.47M
121.94%60.74M
113.80%7.95M
275.63%77.96M
175.15%37.72M
-228.06%-276.87M
45.59%-57.63M
63.11%-44.39M
58.59%-50.20M
-109.76%-84.40M
39.61%-105.91M
35.84%-120.33M
16.68%-121.20M
24.18%-40.24M
-7623.16%-175.39M
----
Tổng tài sản
42.25%53.70B
39.75%50.66B
31.74%45.29B
25.95%41.11B
20.58%37.75B
20.54%36.25B
22.89%34.38B
27.70%32.64B
39.43%31.31B
58.22%30.07B
76.68%27.98B
101.73%25.56B
83.34%22.45B
107.14%19.01B
95.90%15.83B
65.57%12.67B
65.89%12.25B
--9.18B
--8.08B
--7.65B
----
Tổng các khoản nợ
38.03%42.89B
35.14%40.17B
29.21%36.51B
28.09%34.25B
23.49%31.07B
21.23%29.73B
25.02%28.26B
33.81%26.74B
48.89%25.16B
81.91%24.52B
118.74%22.60B
178.93%19.98B
151.62%16.90B
200.97%13.48B
194.03%10.33B
129.24%7.16B
49.17%6.72B
--4.48B
--3.51B
--3.13B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
61.89%10.81B
----
43.43%8.78B
16.25%6.86B
8.66%6.68B
17.46%6.53B
13.91%6.12B
5.80%5.90B
10.65%6.15B
0.48%5.55B
-2.32%5.37B
1.30%5.58B
0.43%5.55B
17.68%5.53B
20.41%5.50B
21.62%5.51B
92.03%5.53B
--4.70B
--4.57B
--4.53B
----
Thu nhập hoạt động ròng
-10866.41%-2.31B
----
-11.27%-1.31B
-202.85%-1.47B
-97.09%21.50M
19.29%-200.10M
56.32%-1.17B
76.71%-484.37M
133.36%738.25M
89.75%-247.94M
6.73%-2.69B
-119.98%-2.08B
-118.82%-2.21B
-95.65%-2.42B
-1365.53%-2.88B
-267.27%-945.50M
-397.37%-1.01B
-23971.19%-1.24B
77.65%-196.54M
-310.80%-257.44M
24.65%340.05M
Đầu tư ròng
-66.25%-2.39B
----
-1637.35%-1.46B
21.52%-1.72B
-14.20%-1.44B
9.38%-1.28B
50.15%-84.00M
-720.00%-2.19B
-3040.95%-1.26B
-2649.68%-1.41B
-236.96%-168.51M
-388.48%-267.67M
-180.50%-40.15M
-267.68%-51.41M
68.71%-50.01M
-193.84%-54.80M
-72.43%49.88M
-56.63%30.66M
-275.94%-159.80M
81.93%58.39M
176.94%180.95M
Tài chính thuần
118.45%3.11B
----
153.98%3.80B
152.42%3.19B
35.09%1.43B
-38.33%1.22B
-43.60%1.50B
-56.00%1.26B
-68.81%1.06B
-35.20%1.98B
-16.97%2.65B
866.37%2.87B
78.58%3.38B
172.83%3.05B
622.43%3.19B
10.35%297.07M
265.40%1.90B
142.00%1.12B
-34.77%441.91M
173.09%269.20M
-1498.96%-1.15B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 3.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.21B.

Tổng nghĩa vụ của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của SoFi Technologies Inc là 40.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.14.

Tổng vốn chủ sở hữu của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SoFi Technologies Inc là 10.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.76.

Thu nhập hoạt động thuần của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SoFi Technologies Inc là 525.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.36.

Giá trị đầu tư ròng của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của SoFi Technologies Inc là -6.72B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.37.

Giá trị huy động vốn ròng của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của SoFi Technologies Inc là 13.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 160.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.27.

Thu nhập ròng của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 481.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.46.

Biên lợi nhuận ròng của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SoFi Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SoFi Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 525.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.36.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.