tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Soligenix Inc

SNGX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.371USD
-0.004-0.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SNGX

Theo dõi tình hình tài chính của Soligenix Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Soligenix Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.28/-0.28
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
-100.00%
EPS(YoY)
-2.14
57.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
73.82%-0.28
75.85%-0.29
25.07%-0.58
36.91%-0.82
63.56%-1.06
57.49%-1.19
69.56%-0.78
63.30%-1.31
49.28%-2.91
86.57%-2.80
86.09%-2.56
---3.56
---5.74
---20.82
---18.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.87%2.34K
-54.49%117.03K
-33.12%244.81K
-21.49%130.44K
-9.50%206.93K
36.75%257.18K
32.80%366.07K
-10.77%166.14K
6.43%228.64K
27.42%188.06K
-14.07%275.65K
-69.42%186.20K
-57.48%214.82K
Lợi nhuận ròng
12.72%-2.82M
3.05%-2.90M
-47.20%-2.53M
-64.30%-2.70M
-68.99%-3.24M
-64.15%-2.99M
-3.41%-1.72M
-2.01%-1.64M
-83.09%-1.92M
51.52%-1.82M
49.75%-1.66M
32.46%-1.61M
75.95%-1.05M
20.20%-3.75M
7.76%-3.31M
-25.81%-2.39M
-84.09%-4.35M
15.10%-4.70M
-100.40%-3.59M
31.68%-1.90M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
-8913.58%-70217.85%
-302.35%-1636.63%
27.50%-743.38%
36.00%-1274.69%
---779.02%
---406.76%
---1025.37%
---1991.70%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-84.89%9.50%
-30.59%15.33%
--11.07%
--12.11%
--62.89%
--22.09%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-54.00%15.31%
-23.82%19.66%
35.31%27.83%
-53.66%37.18%
-51.98%33.28%
-53.16%25.80%
--20.57%
--80.24%
--69.31%
--55.09%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.87%2.34K
-54.49%117.03K
-33.12%244.81K
-21.49%130.44K
-9.50%206.93K
36.75%257.18K
32.80%366.07K
-10.77%166.14K
6.43%228.64K
27.42%188.06K
-14.07%275.65K
-69.42%186.20K
-57.48%214.82K
Lợi nhuận hoạt động
12.90%-2.88M
6.41%-3.47M
-38.35%-2.58M
-58.42%-2.76M
-56.44%-3.31M
-73.65%-3.71M
-4.84%-1.87M
-7.01%-1.74M
1.56%-2.12M
40.12%-2.14M
42.26%-1.78M
51.98%-1.63M
48.70%-2.15M
20.32%-3.57M
8.71%-3.08M
-12.81%-3.40M
-87.70%-4.19M
18.33%-4.48M
-86.20%-3.38M
-6.96%-3.01M
Lợi nhuận ròng
12.72%-2.82M
3.05%-2.90M
-47.20%-2.53M
-64.30%-2.70M
-68.99%-3.24M
-64.15%-2.99M
-3.41%-1.72M
-2.01%-1.64M
-83.09%-1.92M
51.52%-1.82M
49.75%-1.66M
32.46%-1.61M
75.95%-1.05M
20.20%-3.75M
7.76%-3.31M
-25.81%-2.39M
-84.09%-4.35M
15.10%-4.70M
-100.40%-3.59M
31.68%-1.90M
Tài sản ngắn hạn
-14.08%6.57M
0.23%8.85M
5.57%10.88M
-44.94%5.32M
-2.27%7.64M
-7.14%8.83M
-6.06%10.31M
-28.27%9.66M
-27.08%7.82M
-31.37%9.51M
-37.28%10.97M
-35.31%13.47M
-54.32%10.72M
-47.86%13.85M
-40.59%17.49M
-29.05%20.83M
-24.96%23.47M
36.48%26.57M
131.31%29.44M
145.07%29.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.44%3.62M
-23.70%3.70M
-24.46%3.42M
-42.89%3.63M
-42.67%4.13M
-21.19%4.85M
-17.95%4.53M
10.37%6.35M
-36.62%7.21M
-62.75%6.15M
-42.88%5.52M
-34.87%5.76M
57.49%11.38M
162.54%16.52M
101.56%9.67M
114.33%8.84M
67.97%7.22M
3.46%6.29M
-13.41%4.80M
-31.26%4.12M
Tổng tài sản
-10.63%6.92M
3.00%9.24M
7.80%11.29M
-41.61%5.76M
-3.88%7.75M
-8.48%8.97M
-7.31%10.48M
-28.65%9.87M
-27.41%8.06M
-31.39%9.80M
-37.02%11.30M
-35.13%13.83M
-53.11%11.10M
-46.86%14.28M
-39.61%17.95M
-28.02%21.31M
-24.97%23.67M
35.08%26.87M
124.28%29.72M
141.51%29.61M
Tổng các khoản nợ
-7.28%3.83M
-18.67%3.94M
-18.62%3.70M
-38.57%3.93M
-43.30%4.13M
-33.35%4.85M
-35.87%4.54M
-20.26%6.40M
-49.69%7.29M
-56.57%7.27M
-58.13%7.08M
-53.08%8.03M
-15.22%14.49M
3.74%16.75M
15.36%16.92M
22.07%17.11M
20.07%17.09M
-0.01%16.15M
150.79%14.66M
124.79%14.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.46%3.09M
28.51%5.29M
28.02%7.60M
-47.21%1.83M
370.14%3.61M
63.26%4.12M
40.61%5.94M
-40.26%3.46M
122.69%768.37K
202.09%2.52M
309.03%4.22M
37.91%5.80M
-151.44%-3.39M
-123.04%-2.47M
-93.14%1.03M
-73.03%4.21M
-61.98%6.58M
186.56%10.72M
103.29%15.05M
158.62%15.60M
Thu nhập hoạt động ròng
-27.65%-2.36M
-22.94%-2.75M
-0.76%-2.93M
-42.97%-2.74M
-37.58%-1.85M
-22.13%-2.23M
-8.34%-2.91M
0.29%-1.92M
38.03%-1.34M
49.60%-1.83M
17.47%-2.69M
23.92%-1.92M
33.12%-2.17M
-18.71%-3.63M
-7.07%-3.25M
-52.39%-2.53M
18.73%-3.24M
25.93%-3.06M
-1.64%-3.04M
-0.94%-1.66M
Đầu tư ròng
----
---1.96K
---608.00
---3.31K
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---3.25K
---9.82K
---11.79K
--0.00
--0.00
Tài chính thuần
-65.95%451.00K
-34.99%157.88K
153.87%8.36M
-87.12%545.63K
14831.64%1.32M
625.91%242.88K
1979.06%3.29M
-12.08%4.23M
99.03%-8.99K
-160.12%-46.18K
---175.27K
--4.82M
---931.56K
-69.37%76.82K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.81%250.82K
-7.91%2.86M
-98.42%88.67K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, tài sản ngắn hạn là 8.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.23.

Tổng tài sản của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Soligenix Inc là 9.24M, bao gồm 8.85M tài sản ngắn hạn và 386.51K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, tổng nghĩa vụ của Soligenix Inc là 3.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Soligenix Inc là 5.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.51.

Thu nhập hoạt động thuần của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Soligenix Inc là -11.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, giá trị huy động vốn ròng của Soligenix Inc là 10.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.11.

Thu nhập ròng của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, lợi nhuận ròng là -11.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -235.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -121.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.18.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Soligenix Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Soligenix Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.49.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.