tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SNDL Inc

SNDL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.230USD
-0.020-1.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
305.41MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SNDL

Theo dõi tình hình tài chính của SNDL Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SNDL Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/0.00
Doanh thu / Dự báo
--/168.57M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
693.94M
7.80%
EPS(YoY)
-0.04
82.15%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.90%-0.03
114.98%0.03
31.03%-0.04
151.50%0.01
-450.02%-0.04
26.32%-0.18
12.50%-0.05
83.06%-0.02
93.03%-0.01
38.94%-0.24
---0.06
---0.09
---0.10
---0.39
---0.92
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.21%143.16M
2.74%185.14M
1.05%173.17M
7.46%176.70M
2.28%147.91M
-1.87%180.21M
-0.47%171.38M
-4.57%164.44M
-3.82%144.61M
3.42%183.64M
-0.57%172.18M
-1.61%172.31M
997.35%150.35M
900.80%177.56M
1415.90%173.17M
2297.02%175.13M
67.60%13.70M
59.89%17.74M
15.98%11.42M
-52.00%7.31M
Lợi nhuận ròng
31.77%-7.24M
114.63%6.87M
32.46%-9.44M
150.06%2.08M
-468.40%-10.62M
23.27%-46.96M
11.43%-13.98M
82.78%-4.16M
92.93%-1.87M
34.14%-61.19M
78.58%-15.79M
57.90%-24.16M
10.50%-26.42M
-108.78%-92.92M
-654.81%-73.70M
-37.47%-57.39M
73.43%-29.51M
3.58%-44.51M
124.31%13.28M
6.37%-41.75M
Biên lợi nhuận ròng
29.51%-5.06%
114.21%3.71%
33.18%-5.45%
154.13%1.18%
-205.09%-7.18%
24.09%-26.10%
11.15%-8.16%
83.16%-2.18%
86.31%-2.35%
48.84%-34.38%
---9.19%
---12.93%
---17.18%
---67.21%
---44.69%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.73%20.40%
5.28%22.72%
0.27%20.98%
14.15%22.34%
15.55%21.19%
25.91%21.58%
50.41%20.93%
17.92%19.57%
33.35%18.33%
45.05%17.14%
--13.91%
--16.60%
--13.75%
--11.81%
--17.97%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.60%12.81%
12.71%12.72%
7.84%11.77%
8.85%11.64%
2.53%11.27%
-0.46%11.29%
-0.23%10.91%
-2.36%10.69%
1.57%11.00%
4.10%11.34%
--10.94%
--10.95%
--10.83%
--10.89%
--14.28%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-3.21%143.16M
2.74%185.14M
1.05%173.17M
7.46%176.70M
2.28%147.91M
-1.87%180.21M
-0.47%171.38M
-4.57%164.44M
-3.82%144.61M
3.42%183.64M
-0.57%172.18M
-1.61%172.31M
997.35%150.35M
900.80%177.56M
1415.90%173.17M
2297.02%175.13M
67.60%13.70M
59.89%17.74M
15.98%11.42M
-52.00%7.31M
Lợi nhuận hoạt động
-38.24%-8.18M
237.84%7.52M
-2.18%-6.65M
124.60%2.10M
49.14%-5.92M
118.89%2.22M
62.40%-6.51M
48.46%-8.52M
40.80%-11.64M
24.61%-11.77M
-158.87%-17.30M
-478.78%-16.53M
-86.21%-19.66M
-17.72%-15.62M
33.97%-6.68M
80.13%-2.86M
10.95%-10.56M
-50.54%-13.27M
-28.35%-10.12M
-93.48%-14.38M
Lợi nhuận ròng
31.77%-7.24M
114.63%6.87M
32.46%-9.44M
150.06%2.08M
-468.40%-10.62M
23.27%-46.96M
11.43%-13.98M
82.78%-4.16M
92.93%-1.87M
34.14%-61.19M
78.58%-15.79M
57.90%-24.16M
10.50%-26.42M
-108.78%-92.92M
-654.81%-73.70M
-37.47%-57.39M
73.43%-29.51M
3.58%-44.51M
124.31%13.28M
6.37%-41.75M
Tài sản ngắn hạn
1.02%306.80M
2.07%329.68M
-14.81%306.55M
-3.16%299.37M
-1.56%303.71M
7.39%322.99M
17.18%359.84M
-9.49%309.15M
-15.72%308.51M
-18.80%300.77M
-22.30%307.08M
-27.34%341.57M
-32.23%366.06M
-34.87%370.40M
-41.38%395.18M
-46.03%470.11M
-31.95%540.12M
499.74%568.66M
909.37%674.19M
1052.35%871.00M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.61%63.42M
6.76%67.61M
-5.11%60.85M
-16.44%59.57M
-10.05%65.80M
-16.93%63.33M
-9.57%64.12M
-6.38%71.29M
-2.16%73.15M
15.51%76.24M
18.97%70.90M
46.34%76.16M
-17.33%74.77M
28.34%66.00M
18.84%59.60M
-17.47%52.04M
12.90%90.44M
165.90%51.43M
-35.95%50.15M
49.06%63.05M
Tổng tài sản
1.42%960.71M
3.81%979.55M
-10.48%934.60M
-12.12%933.74M
-11.97%947.22M
-13.34%943.59M
-7.85%1.04B
-9.02%1.06B
-10.44%1.08B
-5.46%1.09B
-17.03%1.13B
-20.71%1.17B
-22.71%1.20B
3.30%1.15B
18.07%1.37B
30.72%1.47B
63.58%1.55B
372.03%1.11B
565.39%1.16B
394.04%1.13B
Tổng các khoản nợ
8.41%165.96M
13.99%172.11M
-2.00%155.12M
-10.66%148.20M
-10.83%153.08M
-16.23%150.98M
-9.70%158.29M
-8.45%165.89M
-6.99%171.68M
5.31%180.22M
-26.79%175.30M
-25.06%181.21M
-34.82%184.58M
123.32%171.13M
260.19%239.46M
279.62%241.80M
250.15%283.19M
279.99%76.63M
-42.80%66.48M
-55.97%63.70M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.08%794.76M
1.87%807.45M
-11.99%779.47M
-12.39%785.55M
-12.18%794.14M
-12.77%792.61M
-7.51%885.68M
-9.12%896.65M
-11.07%904.30M
-7.34%908.67M
-14.95%957.60M
-19.86%986.62M
-20.01%1.02B
-5.55%980.62M
3.30%1.13B
15.81%1.23B
46.22%1.27B
380.62%1.04B
1793.29%1.09B
1174.32%1.06B
Thu nhập hoạt động ròng
-54.75%2.54M
10.04%18.56M
36.31%22.48M
30.29%4.42M
132.88%5.62M
69.65%16.87M
-17.38%16.49M
135.06%3.39M
106.64%2.41M
-52.95%9.94M
209.94%19.96M
30.92%-9.67M
-79.41%-36.35M
424.80%21.13M
114.42%6.44M
75.10%-13.99M
28.67%-20.26M
141.06%4.03M
-190.80%-44.65M
-496.08%-56.19M
Đầu tư ròng
-167.01%-8.31M
92.94%-2.26M
-84.49%7.46M
-432.83%-5.17M
1111.34%12.39M
-415.46%-31.96M
6743.90%48.10M
85.43%-970.23K
74.48%-1.23M
55.28%-6.20M
98.65%-723.97K
76.24%-6.66M
94.07%-4.80M
77.59%-13.87M
68.37%-53.80M
81.74%-28.03M
-802.01%-80.96M
-48.14%-61.87M
-12674.86%-170.08M
-7324.87%-153.52M
Tài chính thuần
15.17%-13.75M
51.88%-7.75M
-4.65%-7.00M
-23.90%-8.37M
-187.37%-16.21M
-81.54%-16.11M
7.90%-6.68M
8.97%-6.76M
31.40%-5.64M
44.59%-8.87M
-18.44%-7.26M
-45.46%-7.42M
-94.27%-8.22M
-751.95%-16.01M
-165.41%-6.13M
-102.33%-5.10M
-100.60%-4.23M
-97.06%2.46M
-42.94%9.37M
1569.23%219.35M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, tổng doanh thu đạt 693.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 643.71M.

Tài sản ngắn hạn của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, tài sản ngắn hạn là 329.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.

Tổng tài sản của SNDL Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SNDL Inc là 979.55M, bao gồm 329.68M tài sản ngắn hạn và 649.87M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, tổng nghĩa vụ của SNDL Inc là 172.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SNDL Inc là 807.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.87.

Thu nhập hoạt động thuần của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SNDL Inc là -3.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.18.

Giá trị đầu tư ròng của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, giá trị đầu tư ròng của SNDL Inc là 12.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.02.

Giá trị huy động vốn ròng của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, giá trị huy động vốn ròng của SNDL Inc là -39.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.15.

Thu nhập ròng của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, lợi nhuận ròng là -11.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.55.

Biên lợi nhuận ròng của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.05.

Biên lợi nhuận gộp của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 12.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.77.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SNDL Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SNDL Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 86.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.