tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SNDL Inc

SNDL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.230USD
-0.020-1.60%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
305.41MVốn hóa
LỗP/E TTM

SNDL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SNDL Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-2.17%158.42M
7.67%187.41M
-17.31%173.06M
-1.13%152.81M
8.03%161.93M
16.79%174.06M
38.01%209.28M
-3.55%154.56M
-19.56%149.89M
-35.28%149.04M
-38.73%151.64M
-49.37%160.25M
-51.85%186.33M
-54.57%230.27M
-58.77%247.49M
-59.79%316.53M
-48.38%386.99M
948.03%506.86M
3625.64%600.23M
4727.84%787.13M
4898.99%749.67M
49.97%48.36M
-84.95%16.11M
-43.51%16.30M
50.77%15.00M
--32.25M
--107.03M
--28.86M
--9.95M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-2.18%155.95M
21.12%184.96M
-10.33%170.59M
14.00%150.32M
15.38%159.42M
5.93%152.71M
29.97%190.25M
-4.30%131.86M
-12.76%138.17M
-30.19%144.17M
-33.14%146.38M
-51.47%137.79M
-51.89%158.38M
-52.63%206.50M
-56.23%218.94M
-59.84%283.90M
-54.40%329.23M
801.45%435.96M
3004.94%500.23M
4235.85%706.92M
4713.90%721.92M
49.97%48.36M
-84.95%16.11M
-43.51%16.30M
50.77%15.00M
--32.25M
--107.03M
--28.86M
--9.95M
-Đầu tư ngắn hạn
-1.50%2.47M
-88.52%2.45M
-87.01%2.47M
-89.04%2.49M
-78.61%2.51M
338.01%21.35M
261.37%19.03M
1.06%22.70M
-58.09%11.72M
-79.49%4.87M
-81.56%5.27M
-31.16%22.46M
-51.61%27.95M
-66.47%23.77M
-71.44%28.56M
-59.33%32.63M
108.10%57.76M
--70.89M
--100.00M
--80.21M
--27.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-1.22%21.24M
3.08%20.27M
4.83%18.65M
31.74%21.23M
43.25%21.50M
-1.68%19.66M
-3.76%17.79M
-33.58%16.12M
-40.05%15.01M
19.63%20.00M
33.74%18.48M
65.87%24.27M
120.44%25.03M
97.04%16.72M
37.71%13.82M
106.98%14.63M
46.93%11.35M
-33.37%8.48M
-9.28%10.04M
-0.45%7.07M
-61.87%7.73M
-35.22%12.73M
-34.88%11.06M
154.93%7.10M
982.42%20.27M
--19.66M
--16.99M
--2.79M
--1.87M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-1.22%21.24M
3.08%20.27M
4.83%18.65M
31.74%21.23M
43.25%21.50M
-1.68%19.66M
-3.76%17.79M
-33.58%16.12M
-40.05%15.01M
19.63%20.00M
33.74%18.48M
65.87%24.27M
120.44%25.03M
97.04%16.72M
37.71%13.82M
106.98%14.63M
46.93%11.35M
-33.37%8.48M
-9.28%10.04M
-0.45%7.07M
-61.87%7.73M
-35.22%12.73M
-34.88%11.06M
154.93%7.10M
982.42%20.27M
--19.66M
--16.99M
--2.79M
--1.87M
Hàng tồn kho
2.73%100.81M
5.57%95.32M
-1.93%91.36M
2.97%99.30M
-1.01%98.13M
-5.66%90.29M
-10.18%93.15M
-19.75%96.43M
-14.07%99.13M
-1.28%95.71M
-5.93%103.71M
6.48%120.17M
2.41%115.36M
266.06%96.95M
255.78%110.25M
276.59%112.86M
282.09%112.65M
13.45%26.48M
11.92%30.99M
-32.25%29.97M
-48.90%29.48M
-55.80%23.35M
-14.61%27.69M
94.28%44.23M
569.29%57.69M
--52.81M
--32.42M
--22.77M
--8.62M
Chi phí trả trước
44.21%11.08M
-3.20%11.41M
-20.49%8.92M
-19.69%11.17M
-32.13%7.68M
-28.99%11.79M
-13.10%11.22M
-14.06%13.91M
-27.51%11.32M
122.36%16.60M
41.91%12.91M
48.48%16.19M
60.93%15.61M
119.56%7.47M
113.54%9.10M
326.56%10.91M
130.31%9.70M
-8.14%3.40M
-23.35%4.26M
-34.93%2.56M
-30.71%4.21M
-45.58%3.70M
-41.80%5.56M
-12.17%3.93M
245.05%6.08M
--6.80M
--9.55M
--4.47M
--1.76M
Tiền mặt bị hạn chế
----
----
--14.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
2.94%14.71M
6.25%14.72M
-4.01%14.04M
-0.60%14.31M
-2.91%14.29M
-5.75%13.86M
2.64%14.62M
-0.41%14.40M
2.23%14.71M
2.94%14.70M
-1.92%14.25M
-4.85%14.46M
-15.78%14.39M
-32.29%14.28M
-44.74%14.53M
-63.72%15.19M
20575.60%17.09M
393.83%21.10M
544.24%26.29M
942.25%41.88M
-97.81%82.65K
-62.05%4.27M
-47.77%4.08M
-95.54%4.02M
-57.19%3.78M
--11.26M
--7.81M
--90.07M
--8.83M
Tổng tài sản ngắn hạn
1.02%306.80M
2.07%329.68M
-14.81%306.55M
-3.16%299.37M
-1.56%303.71M
7.39%322.99M
17.18%359.84M
-9.49%309.15M
-15.72%308.51M
-18.80%300.77M
-22.30%307.08M
-27.34%341.57M
-32.23%366.06M
-34.87%370.40M
-41.38%395.18M
-46.03%470.11M
-31.95%540.12M
499.74%568.66M
909.37%674.19M
1052.35%871.00M
671.91%793.66M
-22.77%94.82M
-61.57%66.79M
-49.26%75.58M
231.35%102.82M
--122.78M
--173.80M
--148.96M
--31.03M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
7.59%209.19M
16.49%212.83M
9.33%195.14M
8.02%196.08M
5.51%194.43M
-12.53%182.70M
-20.54%178.48M
-23.36%181.53M
-27.01%184.27M
1.89%208.88M
-1.36%224.61M
-2.37%236.86M
1.40%252.46M
315.44%205.01M
368.23%227.71M
468.93%242.60M
164.14%248.97M
-47.31%49.35M
-46.97%48.63M
-69.25%42.64M
-52.32%94.25M
-53.30%93.66M
-52.19%91.70M
21.37%138.69M
117.28%197.68M
--200.57M
--191.79M
--114.28M
--90.98M
-Tài sản cố định
15.74%409.39M
23.52%404.00M
16.44%370.92M
16.78%364.09M
13.44%353.71M
-24.21%327.07M
-23.51%318.54M
-25.94%311.77M
-26.57%311.81M
18.65%431.58M
16.08%416.47M
13.79%420.98M
14.70%424.62M
115.50%363.73M
112.82%358.79M
129.28%369.97M
123.41%370.20M
4.73%168.78M
9.53%168.58M
5.76%161.36M
-21.52%165.70M
-22.30%161.15M
-21.78%153.92M
30.11%152.56M
127.14%211.14M
--207.42M
--196.77M
--117.26M
--92.96M
-Khấu hao lũy kế
25.69%200.20M
32.42%191.17M
25.50%175.77M
28.99%168.00M
24.89%159.28M
-35.17%144.37M
-27.00%140.05M
-29.26%130.24M
-25.92%127.54M
40.31%222.69M
46.37%191.86M
44.56%184.12M
42.02%172.17M
32.89%158.72M
9.28%131.08M
7.28%127.36M
69.67%121.23M
76.96%119.44M
92.79%119.95M
755.88%118.72M
431.09%71.45M
885.83%67.49M
1147.46%62.22M
364.70%13.87M
581.79%13.45M
--6.85M
--4.99M
--2.98M
--1.97M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1.36%135.26M
3.26%134.01M
-10.51%130.09M
-7.08%132.96M
-4.89%133.45M
-8.76%129.78M
-9.67%145.37M
-13.30%143.09M
-10.67%140.31M
35.48%142.24M
-32.11%160.92M
-46.96%165.04M
-49.50%157.06M
9.62%104.99M
132.13%237.03M
7876.93%311.18M
7465.61%311.03M
2261.63%95.78M
633.56%102.11M
-71.72%3.90M
-89.54%4.11M
-89.71%4.06M
-87.51%13.92M
-1.56%13.80M
284.37%39.30M
--39.43M
--111.47M
--14.01M
--10.22M
Tài sản dài hạn khác
-35.19%1.83M
28.99%3.32M
18.08%3.16M
-32.29%3.04M
-47.34%2.83M
-28.04%2.57M
-61.98%2.68M
-38.09%4.49M
-16.09%5.37M
-43.61%3.58M
3.71%7.04M
2.21%7.26M
-8.55%6.40M
5.10%6.34M
7.03%6.79M
11.41%7.10M
6.09%7.00M
186.04%6.03M
360.49%6.35M
--6.37M
--6.60M
--2.11M
--1.38M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
1.62%653.92M
4.72%649.87M
-8.20%628.04M
-15.80%634.37M
-16.15%643.51M
-21.26%620.60M
-17.16%684.12M
-8.82%753.38M
-8.13%767.46M
0.87%788.12M
-14.88%825.83M
-17.60%826.25M
-17.63%835.38M
43.04%781.35M
101.20%970.17M
292.06%1.00B
547.75%1.01B
286.37%546.26M
350.65%482.18M
67.73%255.77M
-33.93%156.58M
-41.09%141.38M
-64.72%107.00M
18.86%152.49M
134.16%236.98M
--240.00M
--303.26M
--128.29M
--101.21M
Tổng tài sản
1.42%960.71M
3.81%979.55M
-10.48%934.60M
-12.12%933.74M
-11.97%947.22M
-13.34%943.59M
-7.85%1.04B
-9.02%1.06B
-10.44%1.08B
-5.46%1.09B
-17.03%1.13B
-20.71%1.17B
-22.71%1.20B
3.30%1.15B
18.07%1.37B
30.72%1.47B
63.58%1.55B
372.03%1.11B
565.39%1.16B
394.04%1.13B
179.64%950.23M
-34.89%236.20M
-63.57%173.79M
-17.74%228.07M
156.96%339.80M
--362.78M
--477.06M
--277.25M
--132.24M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--24.99M
--23.12M
--16.00M
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.53%25.57M
8.54%26.00M
-0.23%24.93M
2.42%24.08M
-0.46%24.00M
6.14%23.96M
1.99%24.99M
-12.05%23.51M
0.31%24.11M
1.17%22.57M
44.53%24.50M
48.54%26.73M
28.77%24.04M
401.11%22.31M
392.62%16.95M
5331.96%18.00M
5329.36%18.67M
1258.95%4.45M
-93.71%3.44M
-94.91%331.34K
-99.72%343.83K
-99.74%327.62K
-40.54%54.71M
-80.81%6.51M
116.96%120.78M
--127.06M
--92.02M
--33.92M
--55.67M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--20.57M
--20.18M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.53%25.57M
8.54%26.00M
-0.23%24.93M
2.42%24.08M
-0.46%24.00M
6.14%23.96M
1.99%24.99M
-12.05%23.51M
0.31%24.11M
1.17%22.57M
44.53%24.50M
48.54%26.73M
28.77%24.04M
401.11%22.31M
392.62%16.95M
5331.96%18.00M
5329.36%18.67M
1258.95%4.45M
1009.85%3.44M
86.25%331.34K
-20.22%343.83K
-36.20%327.62K
-35.21%310.06K
-20.50%177.90K
172.21%430.96K
--513.55K
--478.53K
--223.77K
--158.32K
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--24.99M
--23.12M
--16.00M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-3.61%63.42M
6.76%67.61M
-5.11%60.85M
-16.44%59.57M
-10.05%65.80M
-16.93%63.33M
-9.57%64.12M
-6.38%71.29M
-2.16%73.15M
15.51%76.24M
18.97%70.90M
46.34%76.16M
-17.33%74.77M
28.34%66.00M
18.84%59.60M
-17.47%52.04M
12.90%90.44M
165.90%51.43M
-35.95%50.15M
49.06%63.05M
-59.47%80.11M
-89.90%19.34M
-49.26%78.29M
-63.44%42.30M
142.46%197.66M
--191.51M
--154.30M
--115.69M
--81.52M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-99.28%267.95K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-33.45%37.06M
-28.96%101.75M
-100.00%0.00
--0.00
--55.69M
--143.23M
--44.10M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-99.28%267.95K
----
----
----
-33.45%37.06M
-28.96%101.75M
----
--0.00
--55.69M
--143.23M
--44.10M
Nợ dài hạn khác
12.59%5.06M
15.30%5.90M
76.48%9.21M
-10.35%4.03M
3.86%4.49M
65.31%5.11M
4.98%5.22M
15.19%4.50M
14.53%4.33M
54.60%3.09M
165.23%4.97M
65.59%3.90M
-4.60%3.78M
-43.13%2.00M
--1.87M
--2.36M
--3.96M
--3.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
17.47%102.53M
19.22%104.50M
0.11%94.28M
-6.31%88.62M
-11.41%87.28M
-15.71%87.65M
-9.80%94.17M
-9.95%94.59M
-10.28%98.53M
-1.09%103.98M
-41.95%104.40M
-44.64%105.05M
-43.03%109.81M
317.11%105.13M
1001.20%179.86M
29461.19%189.76M
25138.09%192.74M
2951.89%25.20M
-56.94%16.33M
-99.37%641.92K
-94.55%763.70K
-94.07%825.86K
-45.26%37.93M
-28.89%102.35M
-68.78%14.02M
--13.94M
--69.30M
--143.93M
--44.91M
Tổng các khoản nợ
8.41%165.96M
13.99%172.11M
-2.00%155.12M
-10.66%148.20M
-10.83%153.08M
-16.23%150.98M
-9.70%158.29M
-8.45%165.89M
-6.99%171.68M
5.31%180.22M
-26.79%175.30M
-25.06%181.21M
-34.82%184.58M
123.32%171.13M
260.19%239.46M
279.62%241.80M
250.15%283.19M
279.99%76.63M
-42.80%66.48M
-55.97%63.70M
-61.79%80.88M
-90.18%20.17M
-48.02%116.22M
-44.28%144.65M
67.43%211.68M
--205.45M
--223.59M
--259.62M
--126.43M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.06%1.70B
3.11%1.73B
-6.07%1.68B
-4.00%1.70B
-5.23%1.70B
-7.19%1.68B
0.62%1.78B
-2.22%1.77B
-0.94%1.79B
3.76%1.81B
-1.14%1.77B
-3.26%1.81B
-3.00%1.81B
6.24%1.75B
7.28%1.79B
13.25%1.88B
29.65%1.87B
147.94%1.64B
283.75%1.67B
312.18%1.66B
256.68%1.44B
64.17%662.87M
5.67%435.52M
308.37%401.75M
413.49%403.69M
--403.78M
--412.15M
--98.38M
--78.62M
Lợi nhuận giữ lại
0.27%-937.49M
-3.14%-955.01M
0.14%-930.80M
-2.54%-938.06M
-1.75%-940.01M
0.65%-925.91M
-9.18%-932.15M
-6.49%-914.85M
-10.70%-923.88M
-15.55%-931.96M
-15.48%-853.73M
-22.39%-859.11M
-29.70%-834.58M
-31.55%-806.56M
-26.76%-739.27M
-18.04%-701.95M
-12.42%-643.47M
-35.58%-613.13M
-52.21%-583.22M
-83.84%-594.68M
-99.77%-572.40M
-76.44%-452.23M
-135.74%-383.18M
-265.37%-323.47M
-254.80%-286.53M
---256.30M
---162.54M
---88.53M
---80.76M
Vốn dự trữ
-10.19%39.02M
-1.46%39.85M
-20.04%47.58M
-20.53%45.96M
-21.72%43.45M
-27.32%40.44M
3.72%59.51M
2.56%57.84M
2.41%55.50M
5.77%55.64M
0.93%57.38M
-1.51%56.39M
-0.64%54.20M
-2.13%52.60M
2.14%56.84M
0.95%57.26M
-0.77%54.54M
2.47%53.75M
13.21%55.65M
23.16%56.72M
30.98%54.97M
27.09%52.45M
30.09%49.16M
216.01%46.05M
195.61%41.97M
--41.27M
--37.79M
--14.57M
--14.20M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-8.57%31.14M
-22.72%28.52M
66.83%34.94M
-15.06%20.66M
58.17%34.06M
157.14%36.90M
-7.69%20.94M
62.24%24.33M
-8.83%21.54M
-39.63%14.35M
-17.93%22.69M
40.82%15.00M
3371.24%23.62M
300.20%23.77M
--27.64M
--10.65M
--680.53K
--5.94M
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--6.07M
--4.88M
---2.92M
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-19.53%11.62M
-21.88%11.59M
-27.11%11.14M
-18.30%12.77M
-66.33%14.44M
-67.22%14.83M
-66.34%15.29M
8637.58%15.63M
--42.88M
--45.25M
--45.43M
-94.99%178.84K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6.38%3.57M
-4.34%3.47M
-5.87%3.43M
-12.13%3.28M
--3.35M
--3.63M
--3.64M
--3.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
0.08%794.76M
1.87%807.45M
-11.99%779.47M
-12.39%785.55M
-12.18%794.14M
-12.77%792.61M
-7.51%885.68M
-9.12%896.65M
-11.07%904.30M
-7.34%908.67M
-14.95%957.60M
-19.86%986.62M
-20.01%1.02B
-5.55%980.62M
3.30%1.13B
15.81%1.23B
46.22%1.27B
380.62%1.04B
1793.29%1.09B
1174.32%1.06B
578.54%869.36M
37.31%216.03M
-77.29%57.57M
373.23%83.42M
2106.52%128.12M
--157.34M
--253.47M
--17.63M
--5.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu SNDL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

SNDL Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, SNDL Inc có 155.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của SNDL Inc là bao nhiêu?

SNDL Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 172.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 67.61M nợ ngắn hạ và 104.50M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của SNDL Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SNDL Inc là 979.55M, bao gồm 329.68M tài sản ngắn hạn và 649.87M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của SNDL Inc là bao nhiêu?

SNDL Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 807.45M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.