tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SolarMax Technology Inc

SMXT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.345USD
-0.033-8.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SMXT

Theo dõi tình hình tài chính của SolarMax Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SolarMax Technology Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.01/--
Doanh thu / Dự báo
14.83M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
90.98M
295.80%
EPS(YoY)
-0.13
83.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2019Q3
FY2018Q4
FY2018Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
81.29%-0.01
81.25%-0.02
79.89%-0.04
20.58%-0.04
93.72%-0.03
-4568.59%-0.09
-677.77%-0.21
-24.95%-0.05
-2884.96%-0.46
-89.22%0.00
--0.04
---0.04
--0.02
--0.02
---0.17
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
114.08%14.83M
623.48%46.57M
383.33%30.60M
54.52%6.88M
20.18%6.93M
-47.43%6.44M
-55.64%6.33M
-69.81%4.45M
-55.21%5.76M
-15.21%12.24M
25.77%14.27M
58.28%14.75M
33.93%12.87M
68.92%14.44M
61.47%11.35M
-35.54%9.32M
24.71%9.61M
--8.55M
--7.03M
--14.46M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
76.34%-306.68K
77.66%-872.25K
76.53%-2.26M
12.27%-1.90M
93.27%-1.30M
-4697.71%-3.90M
-756.68%-9.62M
-16.46%-2.16M
-2694.43%-19.27M
-89.23%84.90K
178.92%1.47M
62.91%-1.86M
193.51%742.82K
145.74%788.04K
-329.10%-1.86M
-337.24%-5.01M
37.05%-794.36K
---1.72M
--810.43K
---1.15M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
88.95%-2.07%
96.91%-1.87%
95.14%-7.38%
43.22%-27.59%
94.40%-18.71%
-8845.39%-60.64%
-1580.38%-151.98%
-285.75%-48.59%
-5892.14%-334.34%
-87.29%0.69%
--10.27%
---12.60%
--5.77%
--5.46%
---25.30%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.28%20.54%
-81.49%2.68%
-84.27%3.12%
-33.47%8.78%
354.25%20.48%
-0.83%14.50%
-29.98%19.86%
-20.45%13.20%
-143.16%-8.06%
-29.99%14.62%
--28.36%
--16.60%
--18.67%
--20.89%
--14.75%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-71.92%22.95%
-65.82%27.92%
-39.46%44.62%
27.25%79.66%
34.23%81.73%
9.48%81.70%
18.23%73.70%
7.86%62.60%
11.35%60.89%
11.93%74.62%
--62.33%
--58.04%
--54.68%
--66.67%
--69.90%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
114.08%14.83M
623.48%46.57M
383.33%30.60M
54.52%6.88M
20.18%6.93M
-47.43%6.44M
-55.64%6.33M
-69.81%4.45M
-55.21%5.76M
-15.21%12.24M
25.77%14.27M
58.28%14.75M
33.93%12.87M
68.92%14.44M
61.47%11.35M
-35.54%9.32M
24.71%9.61M
--8.55M
--7.03M
--14.46M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
108.33%96.20K
29.70%-1.26M
17.76%-2.11M
26.29%-1.77M
93.88%-1.16M
-316.17%-1.80M
-378.51%-2.56M
-99.04%-2.40M
-9261.36%-18.88M
334.16%831.69K
166.73%920.45K
79.46%-1.21M
126.08%206.09K
80.78%-355.19K
12.81%-1.38M
-332.83%-5.87M
44.14%-790.18K
---1.85M
---1.58M
---1.36M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
76.34%-306.68K
77.66%-872.25K
76.53%-2.26M
12.27%-1.90M
93.27%-1.30M
-4697.71%-3.90M
-756.68%-9.62M
-16.46%-2.16M
-2694.43%-19.27M
-89.23%84.90K
178.92%1.47M
62.91%-1.86M
193.51%742.82K
145.74%788.04K
-329.10%-1.86M
-337.24%-5.01M
37.05%-794.36K
---1.72M
--810.43K
---1.15M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
273.30%80.46M
259.66%75.35M
74.02%42.06M
-12.77%21.54M
-20.96%21.55M
5.16%20.95M
-20.16%24.17M
-28.64%24.70M
-28.70%27.27M
-31.51%19.92M
-1.31%30.27M
19.39%34.61M
1.03%38.24M
--29.09M
--30.67M
--28.99M
--37.85M
----
----
----
-21.50%50.91M
--70.60M
--64.85M
Tổng nợ ngắn hạn
151.20%98.02M
175.51%95.71M
52.44%57.50M
14.10%39.80M
7.22%39.02M
-19.96%34.74M
-26.29%37.72M
-44.34%34.88M
-36.11%36.39M
-6.69%43.40M
1.66%51.17M
39.60%62.66M
16.99%56.96M
--46.51M
--50.34M
--44.89M
--48.69M
----
----
----
49.21%76.16M
--62.53M
--51.04M
Tổng tài sản
175.17%106.19M
136.31%91.29M
36.28%58.66M
-25.15%38.24M
-29.44%38.59M
-20.60%38.63M
-27.45%43.05M
-20.60%51.09M
-22.34%54.69M
-20.86%48.66M
-1.68%59.33M
6.31%64.35M
-1.01%70.42M
--61.48M
--60.35M
--60.53M
--71.14M
----
----
----
-5.45%97.06M
--111.02M
--102.65M
Tổng các khoản nợ
115.92%117.60M
92.70%103.50M
30.49%70.44M
-1.03%53.35M
-1.47%54.47M
-16.79%53.71M
-28.62%53.98M
-34.32%53.91M
-35.48%55.28M
-16.92%64.54M
-2.57%75.63M
8.92%82.07M
6.62%85.67M
--77.69M
--77.63M
--75.35M
--80.35M
----
----
----
5.36%102.24M
--109.44M
--97.04M
Tổng vốn chủ sở hữu
28.14%-11.41M
19.03%-12.21M
-7.70%-11.78M
-436.83%-15.11M
-2612.47%-15.87M
5.09%-15.08M
32.90%-10.94M
84.12%-2.81M
96.16%-585.24K
1.97%-15.89M
5.66%-16.30M
-19.60%-17.72M
-65.50%-15.24M
---16.21M
---17.28M
---14.82M
---9.21M
----
----
----
-192.27%-5.18M
--1.58M
--5.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-596.54%-4.19M
-92.06%-2.52M
1568.50%3.40M
113.61%220.70K
90.61%-601.13K
-129.27%-1.31M
-82.02%203.62K
58.26%-1.62M
-370.74%-6.40M
132.93%4.48M
61.70%1.13M
-51.05%-3.89M
216.86%2.36M
135.24%1.92M
-75.14%700.51K
-187.40%-2.57M
64.23%-2.02M
---5.46M
--2.82M
--2.94M
----
----
----
Đầu tư ròng
487.09%548.44K
277.94%5.20M
2857.26%500.61K
106.41%44.09K
101.34%93.42K
1034716.54%1.38M
-5486.46%-18.16K
-2334.81%-688.22K
-31603.23%-6.99M
-100.53%-133.00
-100.90%-325.00
46.24%-28.27K
107.68%22.17K
103.10%24.88K
110.42%36.02K
81.60%-52.57K
-108.34%-288.86K
---803.33K
---345.75K
---285.76K
----
----
----
Tài chính thuần
-102.04%-7.70K
38.95%-333.45K
80.24%-71.26K
186.72%1.18M
-97.58%376.55K
89.78%-546.20K
52.31%-360.58K
-7.66%-1.36M
664.01%15.57M
-108.51%-5.34M
-11.43%-756.17K
-32.10%-1.26M
161.68%2.04M
-69.11%-2.56M
60.03%-678.57K
-30.31%-953.96K
-195.01%-3.30M
---1.52M
---1.70M
---732.07K
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, tổng doanh thu đạt 90.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.99M.

Tài sản ngắn hạn của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 75.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 259.66.

Tổng tài sản của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SolarMax Technology Inc là 91.29M, bao gồm 75.35M tài sản ngắn hạn và 15.94M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, tổng nghĩa vụ của SolarMax Technology Inc là 103.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SolarMax Technology Inc là -12.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.03.

Thu nhập hoạt động thuần của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SolarMax Technology Inc là -6.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.45.

Giá trị đầu tư ròng của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của SolarMax Technology Inc là 5.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.45.

Giá trị huy động vốn ròng của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của SolarMax Technology Inc là 1.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.95.

Thu nhập ròng của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, lợi nhuận ròng là -6.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.91.

Biên lợi nhuận ròng của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.43.

Biên lợi nhuận gộp của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 4.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SolarMax Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SolarMax Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.45.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.