tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SolarMax Technology Inc

SMXT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.345USD
-0.033-8.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.94MVốn hóa
LỗP/E TTM

SMXT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của SolarMax Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-596.54%-4.19M
-92.06%-2.52M
1568.50%3.40M
113.61%220.70K
90.61%-601.13K
-129.27%-1.31M
-82.02%203.62K
58.26%-1.62M
-370.74%-6.40M
132.93%4.48M
61.70%1.13M
-51.05%-3.89M
216.86%2.36M
135.24%1.92M
-75.14%700.51K
-187.40%-2.57M
64.23%-2.02M
---5.46M
--2.82M
--2.94M
---5.65M
-165.86%-1.49M
15.45%-2.10M
-223.44%-9.12M
10.76%-2.16M
--2.26M
---2.49M
---2.82M
---2.42M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
76.34%-306.68K
77.66%-872.25K
76.53%-2.26M
12.27%-1.90M
93.27%-1.30M
-4697.71%-3.90M
-756.68%-9.62M
-16.46%-2.16M
-2694.43%-19.27M
-89.23%84.90K
178.92%1.47M
62.91%-1.86M
193.51%742.82K
145.74%788.04K
-322.71%-1.86M
-334.76%-5.01M
37.87%-794.36K
---1.72M
--833.67K
---1.15M
---1.28M
-23.53%-4.18M
-433.38%-3.56M
24.20%-1.74M
8.85%-5.22M
---3.39M
---668.20K
---2.29M
---5.73M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-96.69%13.07K
57.83%13.21K
-99.83%12.92K
-28.48%16.85K
1552.83%395.31K
-77.38%8.37K
16917.65%7.49M
-51.57%23.55K
-53.15%23.92K
-36.82%36.99K
-26.50%44.00K
-33.62%48.63K
-40.82%51.05K
-53.69%58.55K
20.56%59.87K
-17.95%73.26K
-8.70%86.25K
--126.44K
--49.66K
--89.29K
--94.47K
-84.91%91.30K
-88.36%160.26K
-80.12%131.32K
435.63%784.65K
--605.11K
--1.38M
--660.49K
--146.49K
Thuế hoãn lại
54.83%-31.45K
-131.21%-535.86K
-1283.36%-675.79K
-301.86%-119.10K
-5707.59%-69.63K
670.72%1.72M
-73.64%57.11K
-71.54%59.00K
99.42%-1.20K
26.59%-300.82K
-31.84%216.63K
27090.63%207.29K
---207.29K
-89.82%-409.80K
650.56%317.83K
98.56%-768.00
100.00%0.00
---215.89K
---57.73K
---53.30K
---117.79K
-100.18%-783.00
-74.66%111.45K
95.94%-62.89K
-99.46%6.71K
--429.01K
--439.86K
---1.55M
--1.25M
Các mục phi tiền mặt khác
96.82%315.13K
0.33%1.42M
179.41%1.24M
151.70%663.58K
-63.65%160.11K
44.28%1.41M
37.85%443.44K
-53.19%263.64K
-42.52%440.48K
326.01%979.15K
-3.57%321.69K
-74.61%563.25K
3581.54%766.31K
-2503.86%-433.23K
115.21%333.60K
11186.89%2.22M
105.20%20.82K
---16.64K
---2.19M
---20.01K
---399.91K
634.46%2.74M
-4.81%1.06M
-43.23%498.15K
-145.73%-192.61K
--373.36K
--1.12M
--877.47K
--421.19K
Thay đổi trong vốn lưu động
-2364.28%-4.42M
-433.37%-2.52M
511.88%4.73M
276.38%1.64M
104.13%195.07K
-112.93%-472.81K
274.88%772.67K
117.39%434.93K
-529.31%-4.73M
100.32%3.66M
-119.28%-441.82K
-800.76%-2.50M
183.23%1.10M
151.61%1.83M
-47.68%2.29M
-91.61%356.98K
65.61%-1.32M
---3.54M
--4.38M
--4.26M
---3.85M
-109.80%-389.69K
97.01%-146.50K
-632.58%-5.88M
150.37%159.31K
--3.98M
---4.89M
--1.10M
---316.24K
-Thay đổi các khoản phải thu
-2339.26%-9.33M
-4379.35%-36.28M
-2746.69%-16.97M
50.65%923.34K
-55.59%416.64K
-91.21%847.86K
-86.82%641.36K
146.49%612.90K
118.55%938.15K
1224.52%9.65M
331.53%4.86M
-177.26%-1.32M
-1206.27%-5.06M
-83.58%728.33K
-82.85%1.13M
-14.41%1.71M
-86.97%457.23K
--4.44M
--6.57M
--1.99M
--3.51M
-349.44%-19.84M
-335.79%-1.62M
-5049.52%-14.91M
125.60%2.93M
---4.42M
--688.96K
--301.23K
--1.30M
-Thay đổi hàng tồn kho
134.07%343.62K
-345.36%-521.65K
-150.68%-23.61K
322.33%721.15K
-1836.91%-1.01M
-33.06%212.61K
-87.28%46.59K
-142.34%-324.36K
-88.45%58.07K
-70.30%317.63K
119.82%366.11K
36.79%766.06K
410.05%502.83K
382.06%1.07M
-3846.38%-1.85M
208.10%560.04K
124.08%98.58K
---379.14K
---46.81K
---518.08K
---409.47K
-95.50%244.55K
89.98%-399.98K
134.94%492.27K
195.96%180.14K
--5.44M
---3.99M
---1.41M
---187.73K
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
326.61%1.17M
-130.17%-1.23M
146.01%1.10M
-159.74%-1.18M
---517.58K
--4.06M
---2.40M
--1.98M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
7011.11%3.61M
277.99%1.11M
-374.40%-98.11K
37.38%859.79K
101.35%50.80K
-170.89%-621.55K
102.32%35.76K
115.36%625.83K
-281.37%-3.76M
-40.67%876.77K
-948.81%-1.54M
-950.59%-4.07M
237.35%2.07M
-67.85%1.48M
-87.68%181.31K
-3958.57%-387.71K
-401.09%-1.51M
--4.60M
--1.47M
---9.55K
---300.93K
207.88%5.76M
31.45%802.10K
84.29%1.01M
-128.58%-183.38K
--1.87M
--610.20K
--546.72K
--641.67K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
157.61%28.68K
6153.81%120.05K
-619.54%-111.67K
-243.57%-2.38K
137.26%11.13K
-1073.37%-1.98K
-3657.63%-15.52K
587.35%1.66K
-205.94%-29.88K
-100.15%-169.00
99.59%-413.00
-46.55%-340.00
145.30%28.20K
336929.41%114.59K
-10021300.00%-100.21K
-100.35%-232.00
2.15%11.50K
--34.00
--1.00
--66.92K
--11.26K
-99.11%31.72K
-101.40%-2.76K
100.54%11.64K
81.17%-51.49K
--3.56M
--197.54K
---2.15M
---273.47K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-34.54%-233.84K
78.19%-99.93K
181.87%172.03K
-89.27%-375.14K
24.92%-173.82K
93.03%-458.12K
94.28%-210.12K
-147.81%-198.21K
-105.24%-231.49K
-2769.53%-6.57M
-257.33%-3.67M
-51.78%414.59K
2497.97%4.41M
46.81%-229.04K
4689.33%2.33M
3174.92%859.84K
125.78%169.90K
---430.60K
--48.73K
---27.96K
---659.12K
-79.21%246.35K
181.91%394.71K
-119.34%-1.89M
-86.96%157.56K
--1.19M
---481.86K
---859.97K
--1.21M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-596.54%-4.19M
-92.06%-2.52M
1568.50%3.40M
113.61%220.70K
90.61%-601.13K
-129.27%-1.31M
-82.02%203.62K
58.26%-1.62M
-370.74%-6.40M
132.93%4.48M
61.70%1.13M
-51.05%-3.89M
216.86%2.36M
135.24%1.92M
-75.14%700.51K
-187.40%-2.57M
64.23%-2.02M
---5.46M
--2.82M
--2.94M
---5.65M
-165.86%-1.49M
15.45%-2.10M
-223.44%-9.12M
10.76%-2.16M
--2.26M
---2.49M
---2.82M
---2.42M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-2099.69%-6.50K
-100.00%0.00
34.73%-14.47K
100.53%133.00
100.90%325.00
-46.24%28.27K
---22.17K
-20635.83%-24.88K
9.41%-36.02K
--52.57K
----
---120.00
---39.77K
----
----
316.33%244.88K
790.90%199.46K
-766.16%-176.22K
109.72%83.54K
--58.82K
--22.39K
--26.45K
--39.84K
Chi phí vốn
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-96.70%133.00
-98.79%325.00
-46.24%28.27K
----
--4.03K
--26.86K
--52.57K
----
----
----
----
----
389.95%289.63K
581.63%199.46K
----
62.39%83.54K
--59.11K
--29.26K
--141.50K
--51.44K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-2099.69%-6.50K
-100.00%0.00
34.73%-14.47K
100.53%133.00
100.90%325.00
-46.24%28.27K
---22.17K
-20635.83%-24.88K
9.41%-36.02K
--52.57K
----
---120.00
---39.77K
----
----
316.33%244.88K
790.90%199.46K
-766.16%-176.22K
109.72%83.54K
--58.82K
--22.39K
--26.45K
--39.84K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---355.43K
---40.77K
--7.43K
--3.91M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--50.68K
--1.13M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
487.09%548.44K
277.94%5.20M
2130.46%500.61K
106.41%44.09K
101.33%93.42K
--1.38M
---24.66K
---688.22K
---7.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--27.71K
----
----
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
34.95%-288.86K
---448.02K
---451.85K
---293.19K
---444.08K
--0.00
--0.00
--250.00K
175.00%750.00K
--0.00
--0.00
--0.00
---1.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
487.09%548.44K
277.94%5.20M
2857.26%500.61K
106.41%44.09K
101.34%93.42K
1034716.54%1.38M
-5486.46%-18.16K
-2334.81%-688.22K
-31603.23%-6.99M
-100.53%-133.00
-100.90%-325.00
46.24%-28.27K
107.68%22.17K
103.10%24.88K
110.42%36.02K
81.60%-52.57K
-108.34%-288.86K
---803.33K
---345.75K
---285.76K
--3.46M
-2909.45%-244.88K
-113.27%-199.46K
1711.24%426.22K
164.09%666.46K
---8.14K
--1.50M
---26.45K
---1.04M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-102.04%-7.70K
38.95%-333.45K
80.24%-71.26K
186.72%1.18M
-97.58%376.55K
89.78%-546.20K
52.31%-360.58K
-7.66%-1.36M
664.01%15.57M
-108.51%-5.34M
-11.43%-756.17K
-32.10%-1.26M
161.68%2.04M
-69.11%-2.56M
60.03%-678.57K
-30.31%-953.96K
-195.01%-3.30M
---1.52M
---1.70M
---732.07K
---1.12M
-185.68%-5.34M
0.83%5.71M
10.44%5.26M
-148.38%-173.26K
---1.87M
--5.66M
--4.77M
--358.12K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-1929.46%-1.10M
-243.75%-686.72K
-693.48%-2.31M
82.22%-204.43K
98.19%-54.38K
71.83%-199.77K
29.42%-291.52K
5.21%-1.15M
-19.49%-3.00M
72.40%-709.15K
42.36%-413.02K
-17.54%-1.21M
11.02%-2.51M
-69.47%-2.57M
58.15%-716.61K
-65.19%-1.03M
-91.11%-2.83M
---1.52M
---1.71M
---624.56K
---1.48M
-5633.96%-4.51M
52.43%6.07M
-1.53%83.16K
-100.82%-8.12K
---78.67K
--3.98M
--84.44K
--986.91K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
119.20%1.10M
42253400.00%422.54K
--2.38M
--1.45M
-97.31%500.00K
--1.00
--0.00
--0.00
--18.58M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.45%5.00M
--0.00
--0.00
----
--5.07M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
80.01%-69.27K
-100.00%-138.13K
66.67%-69.07K
---69.07K
92.53%-346.43K
79.87%-69.07K
-335.60%-207.20K
----
-67027.03%-4.63M
-1002.09%-343.14K
-161.19%-47.57K
1050.35%4.55M
766.71%6.92K
163.25%38.04K
172.30%77.74K
-233.69%-479.03K
--799.00
--14.45K
---107.52K
--358.32K
53.61%-830.92K
-121.57%-362.32K
146.20%180.84K
73.74%-165.14K
---1.79M
--1.68M
---391.45K
---628.79K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-102.04%-7.70K
38.95%-333.45K
80.24%-71.26K
186.72%1.18M
-97.58%376.55K
89.78%-546.20K
52.31%-360.58K
-7.66%-1.36M
664.01%15.57M
-108.51%-5.34M
-11.43%-756.17K
-32.10%-1.26M
161.68%2.04M
-69.11%-2.56M
60.03%-678.57K
-30.31%-953.96K
-195.01%-3.30M
---1.52M
---1.70M
---732.07K
---1.12M
-185.68%-5.34M
0.83%5.71M
10.44%5.26M
-148.38%-173.26K
---1.87M
--5.66M
--4.77M
--358.12K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
675.75%8.25M
420.87%6.00M
31.13%2.19M
-83.47%873.92K
-63.26%1.06M
-72.52%1.15M
-58.34%1.67M
-38.04%5.29M
-30.59%2.89M
-18.15%4.19M
-13.07%4.02M
9.80%8.53M
-68.89%4.17M
-75.90%5.12M
-77.43%4.62M
-58.14%7.77M
-38.66%13.40M
--21.25M
--20.47M
--18.57M
--21.85M
-4.69%24.82M
4.65%22.19M
36.71%25.88M
23.46%27.11M
--26.04M
--21.20M
--18.93M
--21.96M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1834.32%-3.66M
2630.75%2.25M
829.75%3.81M
136.54%1.32M
-107.91%-189.16K
93.16%-88.79K
-398.51%-521.49K
19.98%-3.61M
-45.17%2.39M
-36.34%-1.30M
-65.07%174.70K
-43.34%-4.52M
177.48%4.36M
87.87%-951.94K
-35.60%500.07K
-265.14%-3.15M
-71.52%-5.63M
---7.85M
--776.47K
--1.91M
---3.28M
-769.13%-7.16M
-45.63%2.63M
-263.09%-3.70M
59.53%-1.22M
--1.07M
--4.84M
--2.27M
---3.02M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
78.41%-12.52K
-125.76%-101.21K
93.88%-21.19K
-324.51%-121.01K
-128.22%-57.99K
190.48%392.88K
-71.86%-346.36K
-91.82%53.90K
436.04%205.48K
-28.70%-434.24K
-145.59%-201.53K
53.61%659.06K
-307.25%-61.15K
-377.61%-337.41K
21950.22%442.11K
2481.54%429.06K
-153.28%-15.02K
---70.65K
--2.00K
---18.02K
--28.18K
-111.98%-82.88K
-581.75%-775.34K
-177.74%-269.34K
445.16%446.38K
--692.04K
--160.94K
--346.45K
--81.88K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
424.98%4.59M
675.75%8.25M
420.87%6.00M
31.13%2.19M
-83.47%873.92K
-63.26%1.06M
-72.52%1.15M
-58.34%1.67M
-38.04%5.29M
-30.59%2.89M
-18.15%4.19M
-13.07%4.02M
9.80%8.53M
-68.89%4.17M
-75.90%5.12M
-77.43%4.62M
-58.14%7.77M
--13.40M
--21.25M
--20.47M
--18.57M
-34.85%17.66M
-4.69%24.82M
4.65%22.19M
36.71%25.88M
--27.11M
--26.04M
--21.20M
--18.93M
Dòng tiền tự do
-596.54%-4.19M
-92.06%-2.52M
1568.50%3.40M
113.61%220.70K
---601.13K
-129.27%-1.31M
-82.02%203.62K
58.56%-1.62M
----
133.41%4.48M
68.10%1.13M
-49.10%-3.91M
----
--1.92M
--673.65K
-189.19%-2.63M
64.23%-2.02M
----
----
--2.94M
---5.65M
-180.82%-1.78M
8.51%-2.30M
-207.98%-9.12M
9.24%-2.25M
--2.20M
---2.52M
---2.96M
---2.48M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

SolarMax Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

SolarMax Technology Inc đã tạo ra 498.05K dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của SolarMax Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của SolarMax Technology Inc đã tăng 105.46% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của SolarMax Technology Inc đã thay đổi như thế nào?

SolarMax Technology Inc đã sử dụng 1.15M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SMXT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của SolarMax Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 498.05K, phản ánh sự thay đổi 105.46% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.