tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Standard Motor Products Inc

SMP
Thêm vào danh sách theo dõi
37.330USD
+0.020+0.05%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
830.97MVốn hóa
17.95P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Standard Motor Products Inc (SMP)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Standard Motor Products Inc đã tạo ra 486.20M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Engine Management (Ignition, Emissions and Fuel Delivery). Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 1.27B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Standard Motor Products Inc đã ghi nhận doanh thu 121.49M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Engine Management (Ignition, Emissions and Fuel Delivery). Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 352.59M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Engine Management (Ignition, Emissions and Fuel Delivery)
AC System Components
Electrical and Safety
Air Conditioning
Engine Cooling
Other Thermal Components
Light Vehicle
Commercial Vehicle
All Other
Wire Sets and Other
Engine Efficiency
Construction/Agriculture
Ignition, emission control, fuel and safety related system products
Compressors
Other climate control parts
Wire and cable
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Engine Management (Ignition, Emissions and Fuel Delivery)
486.20M(27.14%)
467.46M(31.93%)
450.18M(33.14%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
AC System Components
316.78M(17.68%)
274.93M(18.78%)
237.76M(17.50%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Electrical and Safety
241.94M(13.50%)
229.36M(15.67%)
221.78M(16.33%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Air Conditioning
126.73M(7.07%)
9.21M(0.63%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Engine Cooling
126.39M(7.05%)
19.29M(1.32%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Thermal Components
109.59M(6.12%)
105.16M(7.18%)
100.00M(7.36%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Light Vehicle
84.89M(4.74%)
91.55M(6.25%)
92.76M(6.83%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Commercial Vehicle
81.24M(4.53%)
89.17M(6.09%)
83.03M(6.11%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
All Other
72.74M(4.06%)
68.91M(4.71%)
63.40M(4.67%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Wire Sets and Other
57.25M(3.20%)
65.74M(4.49%)
65.97M(4.86%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Engine Efficiency
52.26M(2.92%)
7.24M(0.49%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Construction/Agriculture
35.62M(1.99%)
35.83M(2.45%)
43.40M(3.20%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Ignition, emission control, fuel and safety related system products
--(--)
--(--)
--(--)
835.45M(60.90%)
795.47M(61.25%)
699.89M(62.02%)
712.38M(62.60%)
654.10M(59.90%)
Compressors
--(--)
--(--)
--(--)
224.34M(16.35%)
208.13M(16.02%)
163.88M(14.52%)
161.82M(14.22%)
150.27M(13.76%)
Other climate control parts
--(--)
--(--)
--(--)
161.68M(11.79%)
144.07M(11.09%)
120.69M(10.69%)
120.07M(10.55%)
132.01M(12.09%)
Wire and cable
--(--)
--(--)
--(--)
150.34M(10.96%)
151.15M(11.64%)
144.12M(12.77%)
143.64M(12.62%)
155.67M(14.25%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Europe Ex-Poland
Canada
Poland
Mexico
Other Foreign
Europe
Asia
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
1.27B(71.05%)
1.20B(75.34%)
1.15B(79.81%)
1.21B(88.14%)
1.13B(87.34%)
1.01B(89.24%)
1.02B(89.98%)
976.03M(89.38%)
996.43M(89.27%)
952.02M(89.94%)
881.21M(90.66%)
871.66M(88.91%)
884.38M(89.90%)
865.86M(91.25%)
791.63M(90.51%)
Europe Ex-Poland
256.85M(14.34%)
82.62M(5.21%)
57.53M(4.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Canada
88.63M(4.95%)
85.50M(5.39%)
78.86M(5.48%)
66.59M(4.85%)
62.56M(4.82%)
48.47M(4.29%)
50.16M(4.41%)
57.46M(5.26%)
56.58M(5.07%)
53.32M(5.04%)
48.07M(4.95%)
13.30M(1.36%)
10.66M(1.08%)
50.22M(5.29%)
52.50M(6.00%)
Poland
76.98M(4.30%)
4.11M(0.26%)
2.66M(0.18%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Mexico
52.24M(2.92%)
49.88M(3.14%)
43.06M(2.99%)
31.32M(2.28%)
25.65M(1.97%)
19.61M(1.74%)
20.04M(1.76%)
20.21M(1.85%)
24.52M(2.20%)
24.43M(2.31%)
14.71M(1.51%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Foreign
43.76M(2.44%)
45.93M(2.89%)
27.82M(1.93%)
7.10M(0.52%)
7.53M(0.58%)
5.46M(0.48%)
4.97M(0.44%)
6.51M(0.60%)
24.53M(2.20%)
14.01M(1.32%)
11.69M(1.20%)
42.02M(4.29%)
36.81M(3.74%)
24.75M(2.61%)
21.01M(2.40%)
Europe
--(--)
86.73M(5.46%)
60.19M(4.18%)
38.52M(2.81%)
27.68M(2.13%)
12.61M(1.12%)
13.88M(1.22%)
13.68M(1.25%)
14.09M(1.26%)
14.70M(1.39%)
16.30M(1.68%)
53.41M(5.45%)
51.85M(5.27%)
8.09M(0.85%)
9.50M(1.09%)
Asia
--(--)
36.68M(2.31%)
20.40M(1.42%)
19.19M(1.40%)
41.02M(3.16%)
35.24M(3.12%)
24.97M(2.19%)
18.15M(1.66%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.