tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Standard Motor Products Inc

SMP
Thêm vào danh sách theo dõi
38.230USD
-0.450-1.16%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
851.13MVốn hóa
18.39P/E TTM

Tình hình tài chính của SMP

Theo dõi tình hình tài chính của Standard Motor Products Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Standard Motor Products Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/1.39
Doanh thu / Dự báo
--/511.68M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.79B
22.36%
EPS(YoY)
1.88
49.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.64%0.77
453.25%0.36
-212.35%-0.20
46.48%1.15
42.65%0.57
-134.21%-0.10
-42.75%0.18
86.07%0.78
-27.02%0.40
-19.86%0.29
--0.31
--0.42
--0.55
--0.37
--2.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.14%451.17M
12.16%385.09M
24.94%498.84M
26.68%493.85M
24.74%413.38M
18.09%343.35M
3.33%399.26M
10.41%389.83M
1.03%331.40M
-5.66%290.76M
1.32%386.41M
-1.76%353.07M
1.61%328.03M
-0.54%308.20M
2.99%381.37M
5.07%359.41M
16.73%322.83M
9.60%309.88M
7.77%370.31M
37.97%342.08M
Lợi nhuận ròng
36.37%17.14M
457.85%7.86M
-213.78%-4.33M
47.93%25.24M
42.41%12.57M
-134.15%-2.20M
-42.78%3.81M
86.75%17.06M
-25.96%8.82M
-18.90%6.43M
-24.72%6.66M
-52.23%9.14M
-38.71%11.92M
-57.56%7.93M
-63.22%8.85M
-29.53%19.13M
-7.40%19.45M
103.77%18.69M
-15.98%24.05M
147.49%27.14M
Biên lợi nhuận ròng
21.92%4.09%
1490.07%2.45%
-10.59%6.01%
14.57%5.39%
10.95%3.36%
-107.04%-0.18%
4.29%6.73%
-9.84%4.70%
-22.06%3.03%
-9.23%2.50%
--6.45%
--5.21%
--3.88%
--2.76%
--6.08%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.24%30.85%
7.72%31.68%
6.70%32.43%
6.87%30.55%
11.69%30.17%
4.89%29.41%
2.35%30.40%
-0.33%28.59%
-2.91%27.01%
-3.51%28.04%
--29.70%
--28.68%
--27.82%
--29.06%
--27.55%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.80%32.15%
0.04%31.01%
174.87%29.07%
109.36%31.71%
112.42%33.78%
156.57%31.00%
-6.84%10.58%
-11.63%15.15%
-23.15%15.90%
-36.73%12.08%
--11.35%
--17.14%
--20.69%
--19.09%
--20.44%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.14%451.17M
12.16%385.09M
24.94%498.84M
26.68%493.85M
24.74%413.38M
18.09%343.35M
3.33%399.26M
10.41%389.83M
1.03%331.40M
-5.66%290.76M
1.32%386.41M
-1.76%353.07M
1.61%328.03M
-0.54%308.20M
2.99%381.37M
5.07%359.41M
16.73%322.83M
9.60%309.88M
7.77%370.31M
37.97%342.08M
Lợi nhuận hoạt động
33.90%34.46M
283.03%22.12M
20.56%48.42M
57.63%43.42M
73.76%25.73M
-48.47%5.77M
14.80%40.16M
0.27%27.55M
-31.61%14.81M
-36.18%11.21M
4.07%34.98M
-1.52%27.47M
-19.65%21.66M
-28.15%17.56M
-13.15%33.62M
-24.45%27.90M
-8.08%26.96M
-26.36%24.44M
-19.72%38.70M
130.35%36.92M
Lợi nhuận ròng
36.37%17.14M
457.85%7.86M
-213.78%-4.33M
47.93%25.24M
42.41%12.57M
-134.15%-2.20M
-42.78%3.81M
86.75%17.06M
-25.96%8.82M
-18.90%6.43M
-24.72%6.66M
-52.23%9.14M
-38.71%11.92M
-57.56%7.93M
-63.22%8.85M
-29.53%19.13M
-7.40%19.45M
103.77%18.69M
-15.98%24.05M
147.49%27.14M
Tài sản ngắn hạn
10.18%1.12B
13.94%1.05B
36.63%1.08B
30.42%1.07B
27.58%1.02B
23.88%921.92M
4.04%793.21M
3.65%816.65M
-0.92%796.44M
-2.39%744.22M
-8.11%762.41M
-6.52%787.88M
-1.90%803.85M
7.20%762.44M
16.71%829.67M
23.83%842.86M
32.80%819.41M
18.82%711.21M
19.22%710.86M
15.39%680.67M
Tổng nợ ngắn hạn
14.56%501.07M
13.02%493.31M
57.19%554.11M
48.24%492.42M
46.18%437.38M
43.45%436.47M
-5.58%352.52M
-4.68%332.17M
-6.91%299.21M
-5.84%304.26M
-0.14%373.34M
-15.05%348.49M
-44.40%321.42M
-32.17%323.13M
-21.85%373.86M
-8.24%410.22M
84.46%578.13M
57.42%476.37M
57.46%478.37M
32.42%447.07M
Tổng tài sản
6.34%2.05B
9.98%2.00B
50.13%2.03B
46.06%2.01B
42.51%1.93B
40.30%1.81B
3.89%1.35B
5.54%1.37B
2.39%1.35B
3.04%1.29B
-1.43%1.30B
-1.84%1.30B
0.73%1.32B
4.76%1.25B
10.29%1.32B
14.83%1.33B
34.20%1.31B
25.24%1.20B
25.73%1.20B
22.28%1.16B
Tổng các khoản nợ
5.27%1.34B
9.54%1.30B
91.57%1.34B
81.09%1.30B
82.88%1.27B
84.38%1.18B
6.52%697.10M
8.81%720.01M
1.32%696.44M
1.31%642.17M
-7.61%654.46M
-7.31%661.73M
-0.02%687.35M
8.30%633.89M
18.61%708.34M
27.45%713.90M
63.87%687.50M
44.06%585.33M
47.06%597.18M
29.04%560.16M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.45%707.58M
10.82%698.26M
5.92%692.13M
7.51%703.46M
-0.41%652.44M
-3.19%630.08M
1.23%653.44M
2.17%654.32M
3.55%655.12M
4.80%650.87M
5.75%645.47M
4.53%640.41M
1.57%632.67M
1.37%621.04M
1.98%610.39M
2.95%612.65M
11.85%622.91M
11.34%612.63M
9.85%598.55M
16.54%595.12M
Thu nhập hoạt động ròng
30.37%-41.93M
-1773.99%-28.24M
3.67%91.58M
52.67%54.32M
-31.73%-60.22M
-113.26%-1.51M
-5.54%88.34M
-40.52%35.58M
-123.64%-45.72M
-76.29%11.37M
370.96%93.52M
593.15%59.81M
80.34%-20.44M
646.06%47.94M
-64.53%19.86M
-75.03%8.63M
-812.11%-103.96M
-66.69%6.43M
-29.57%55.98M
8.30%34.55M
Đầu tư ròng
-8.02%-6.71M
97.56%-9.37M
10.96%-9.97M
21.30%-10.11M
38.35%-6.21M
-3513.31%-384.56M
-99.34%-11.20M
-152.45%-12.85M
-131.52%-10.07M
-27.77%-10.64M
10.63%-5.62M
24.62%-5.09M
32.55%-4.35M
-15.55%-8.33M
72.76%-6.28M
94.07%-6.75M
8.46%-6.45M
-55.27%-7.21M
-457.69%-23.07M
-2374.57%-113.93M
Tài chính thuần
-50.56%35.85M
-94.94%20.09M
30.41%-52.99M
-82.04%-39.88M
43.92%72.51M
28559.16%397.22M
7.04%-76.14M
61.17%-21.91M
84.26%50.38M
103.80%1.39M
-748.80%-81.91M
-746.66%-56.43M
-74.76%27.34M
-261.52%-36.52M
63.72%-9.65M
-107.44%-6.67M
572.99%108.33M
18.60%-10.10M
67.13%-26.60M
593.78%89.62M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, tổng doanh thu đạt 1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.46B.

Tài sản ngắn hạn của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, tài sản ngắn hạn là 1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.94.

Tổng tài sản của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Standard Motor Products Inc là 2.00B, bao gồm 1.05B tài sản ngắn hạn và 944.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, tổng nghĩa vụ của Standard Motor Products Inc là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.54.

Tổng vốn chủ sở hữu của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Standard Motor Products Inc là 698.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Standard Motor Products Inc là 139.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.96.

Giá trị đầu tư ròng của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, giá trị đầu tư ròng của Standard Motor Products Inc là -35.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, giá trị huy động vốn ròng của Standard Motor Products Inc là -269.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.08.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.04.

Thu nhập ròng của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, lợi nhuận ròng là 41.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.31.

Biên lợi nhuận ròng của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.60.

Biên lợi nhuận gộp của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, biên lợi nhuận gộp là 31.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.00.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Standard Motor Products Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Standard Motor Products Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 139.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.96.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.