tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Smith-Midland Corp

SMID
Thêm vào danh sách theo dõi
27.135USD
-1.325-4.66%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
143.99MVốn hóa
11.51P/E TTM

Tình hình tài chính của SMID

Theo dõi tình hình tài chính của Smith-Midland Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Smith-Midland Corp

Mới phát hành
Th06 10, 2026
EPS / Dự báo
0.25/--
Doanh thu / Dự báo
21.57M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
93.45M
19.03%
EPS(YoY)
2.36
62.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-59.78%0.25
52.51%0.40
-8.68%0.54
111.22%0.79
190.33%0.63
502.52%0.26
146.56%0.59
350.19%0.37
1319.51%0.22
5648.68%0.04
--0.24
---0.15
--0.02
--0.00
--0.15
--0.15
----
----
----
----
Doanh thu
-4.96%21.57M
24.72%23.11M
-9.04%21.45M
33.34%26.19M
35.46%22.70M
13.07%18.53M
50.67%23.58M
33.62%19.64M
30.48%16.76M
13.13%16.39M
30.90%15.65M
10.90%14.70M
23.07%12.84M
44.62%14.49M
-8.73%11.96M
7.69%13.25M
-31.43%10.44M
-9.54%10.02M
4.67%13.10M
17.77%12.31M
Lợi nhuận ròng
-59.75%1.34M
52.54%2.13M
-8.67%2.88M
110.55%4.17M
190.06%3.33M
507.39%1.40M
148.82%3.15M
353.32%1.98M
1333.75%1.15M
5650.00%230.00K
25220.00%1.27M
-185.93%-782.00K
167.23%80.00K
-83.33%4.00K
-99.86%5.00K
-7.61%910.00K
-104.15%-119.00K
-96.63%24.00K
138.48%3.69M
123.36%985.00K
Biên lợi nhuận ròng
-57.67%6.21%
22.31%9.22%
0.41%13.41%
57.91%15.93%
114.19%14.66%
437.18%7.54%
65.13%13.36%
289.59%10.09%
998.84%6.85%
4982.87%1.40%
--8.09%
---5.32%
--0.62%
--0.03%
--2.23%
--3.34%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-35.09%19.95%
0.88%23.88%
-3.75%26.85%
13.76%29.73%
31.66%30.73%
24.21%23.67%
22.05%27.89%
115.09%26.14%
38.39%23.34%
10.07%19.06%
--22.85%
--12.15%
--16.87%
--17.31%
--19.53%
--20.59%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.68%4.64%
-32.34%5.07%
-32.22%5.37%
-30.58%5.87%
-23.13%6.60%
-19.76%7.49%
-22.37%7.93%
-22.06%8.45%
-21.64%8.59%
-20.11%9.34%
--10.21%
--10.84%
--10.96%
--11.69%
--12.10%
--12.21%
----
----
----
----
Doanh thu
-4.96%21.57M
24.72%23.11M
-9.04%21.45M
33.34%26.19M
35.46%22.70M
13.07%18.53M
50.67%23.58M
33.62%19.64M
30.48%16.76M
13.13%16.39M
30.90%15.65M
10.90%14.70M
23.07%12.84M
44.62%14.49M
-8.73%11.96M
7.69%13.25M
-31.43%10.44M
-9.54%10.02M
4.67%13.10M
17.77%12.31M
Lợi nhuận hoạt động
-60.61%1.73M
73.18%3.23M
0.16%3.85M
106.43%5.52M
190.72%4.39M
244.65%1.87M
156.19%3.85M
372.48%2.67M
2694.44%1.51M
832.43%542.00K
37450.00%1.50M
-189.51%-981.00K
131.21%54.00K
58.66%-74.00K
-99.68%4.00K
-14.24%1.10M
-104.55%-173.00K
-115.20%-179.00K
-38.12%1.27M
123.04%1.28M
Lợi nhuận ròng
-59.75%1.34M
52.54%2.13M
-8.67%2.88M
110.55%4.17M
190.06%3.33M
507.39%1.40M
148.82%3.15M
353.32%1.98M
1333.75%1.15M
5650.00%230.00K
25220.00%1.27M
-185.93%-782.00K
167.23%80.00K
-83.33%4.00K
-99.86%5.00K
-7.61%910.00K
-104.15%-119.00K
-96.63%24.00K
138.48%3.69M
123.36%985.00K
Tài sản ngắn hạn
24.16%51.62M
35.98%48.75M
42.33%49.81M
40.75%47.45M
16.48%41.57M
7.57%35.85M
17.06%34.99M
18.39%33.71M
16.71%35.69M
15.15%33.33M
2.93%29.89M
-4.73%28.48M
-2.94%30.58M
4.28%28.94M
-12.29%29.04M
-1.03%29.89M
11.10%31.51M
18.89%27.75M
48.89%33.11M
50.24%30.20M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.92%16.58M
-4.52%14.33M
42.99%18.03M
10.79%16.48M
-0.77%17.25M
-6.29%15.01M
-2.45%12.61M
14.40%14.88M
31.84%17.39M
42.71%16.02M
19.04%12.93M
13.24%13.01M
-9.48%13.19M
-19.30%11.22M
-16.69%10.86M
-18.21%11.48M
24.78%14.57M
56.28%13.91M
37.61%13.03M
39.35%14.04M
Tổng tài sản
23.49%92.19M
29.03%87.73M
28.23%85.44M
26.75%81.18M
15.12%74.66M
10.83%67.99M
15.56%66.63M
14.95%64.05M
14.79%64.85M
12.95%61.35M
6.22%57.65M
1.28%55.72M
-0.13%56.50M
1.85%54.31M
-1.75%54.28M
3.96%55.01M
10.47%56.57M
14.68%53.33M
20.28%55.25M
19.37%52.92M
Tổng các khoản nợ
23.49%36.54M
27.32%33.42M
26.71%33.31M
18.86%31.93M
0.16%29.59M
-3.44%26.25M
10.29%26.29M
15.51%26.86M
26.55%29.54M
27.89%27.19M
11.63%23.84M
4.67%23.26M
-5.93%23.34M
-1.47%21.26M
-10.25%21.35M
-11.98%22.22M
0.66%24.81M
-5.58%21.57M
2.73%23.79M
9.25%25.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.49%55.66M
30.10%54.30M
29.23%52.13M
32.44%49.24M
27.63%45.07M
22.18%41.74M
19.28%40.34M
14.54%37.18M
6.50%35.31M
3.35%34.16M
2.72%33.82M
-1.01%32.46M
4.41%33.16M
4.11%33.05M
4.67%32.92M
18.50%32.79M
19.58%31.76M
34.26%31.75M
38.12%31.45M
30.39%27.67M
Thu nhập hoạt động ròng
41.18%3.13M
501.09%2.59M
140.49%9.31M
-93.24%183.00K
385.33%2.22M
-115.11%-645.00K
62.66%3.87M
2.65%2.71M
50.03%-777.00K
242.25%4.27M
467.44%2.38M
276.74%2.64M
-30.34%-1.56M
-291.88%-3.00M
-134.84%-648.00K
-206.57%-1.49M
-127.73%-1.19M
3.64%1.56M
-45.23%1.86M
5.58%1.40M
Đầu tư ròng
-173.95%-1.63M
-522.78%-3.94M
-42.14%-2.87M
6.84%-1.92M
58.68%-595.00K
19.49%-632.00K
-82.70%-2.02M
-21.74%-2.06M
-33.09%-1.44M
13.16%-785.00K
-34.96%-1.10M
-125.13%-1.69M
-589.17%-1.08M
68.72%-904.00K
-1040.23%-818.00K
-46.30%-752.00K
53.41%-157.00K
-6780.95%-2.89M
179.82%87.00K
68.54%-514.00K
Tài chính thuần
-1.22%-166.00K
23.94%-143.00K
-31.30%-172.00K
-5.66%-168.00K
-4.46%-164.00K
-18.99%-188.00K
15.48%-131.00K
-3.92%-159.00K
-2.61%-157.00K
10.73%-158.00K
-2.65%-155.00K
-2.68%-153.00K
-105.72%-153.00K
0.00%-177.00K
-3.42%-151.00K
34.07%-149.00K
1472.31%2.68M
-16.45%-177.00K
39.67%-146.00K
-108.99%-226.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, tổng doanh thu đạt 93.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.51M.

Tài sản ngắn hạn của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, tài sản ngắn hạn là 48.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.98.

Tổng tài sản của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Smith-Midland Corp là 87.73M, bao gồm 48.75M tài sản ngắn hạn và 38.98M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, tổng nghĩa vụ của Smith-Midland Corp là 33.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Smith-Midland Corp là 54.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Smith-Midland Corp là 16.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.67.

Giá trị đầu tư ròng của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, giá trị đầu tư ròng của Smith-Midland Corp là -9.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.51.

Giá trị huy động vốn ròng của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, giá trị huy động vốn ròng của Smith-Midland Corp là -647.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.89.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.45.

Thu nhập ròng của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, lợi nhuận ròng là 12.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.94.

Biên lợi nhuận ròng của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, biên lợi nhuận ròng là 13.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.90.

Biên lợi nhuận gộp của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, biên lợi nhuận gộp là 27.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.32.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.77.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 16.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Smith-Midland Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Smith-Midland Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.67.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.