tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solesence Ord Shs

SLSN
Thêm vào danh sách theo dõi
0.830USD
+0.010+1.26%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
58.65MVốn hóa
61.69P/E TTM

Tình hình tài chính của SLSN

Theo dõi tình hình tài chính của Solesence Ord Shs thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Solesence Ord Shs

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
62.06M
18.56%
EPS(YoY)
0.03
-62.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.01
--0.00
---0.02
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.41%12.96M
-0.67%12.48M
-13.45%14.60M
48.21%14.63M
56.87%12.57M
111.94%16.87M
9.89%13.05M
4.35%9.87M
-3.03%8.01M
-17.77%7.96M
5.79%11.87M
15.95%9.46M
12.17%8.26M
22.14%9.68M
57.75%11.22M
15.33%8.16M
51.51%7.37M
103.81%7.92M
64.11%7.11M
75.09%7.07M
Lợi nhuận ròng
-1057.50%-766.00K
129.21%163.00K
-136.78%-1.12M
-91.04%80.00K
73.78%-558.00K
312.05%3.04M
157.06%856.00K
177.05%893.00K
-7.20%-2.13M
-91.47%-1.44M
566.00%333.00K
-1969.35%-1.16M
-403.81%-1.98M
-155.03%-750.00K
21.95%50.00K
-95.27%62.00K
-303.09%-394.00K
216.98%1.36M
-92.29%41.00K
884.43%1.31M
Biên lợi nhuận ròng
---5.91%
--1.31%
---7.67%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--25.75%
--27.51%
--23.09%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--28.34%
--30.50%
--29.30%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.41%12.96M
-0.67%12.48M
-13.45%14.60M
48.21%14.63M
56.87%12.57M
111.94%16.87M
9.89%13.05M
4.35%9.87M
-3.03%8.01M
-17.77%7.96M
5.79%11.87M
15.95%9.46M
12.17%8.26M
22.14%9.68M
57.75%11.22M
15.33%8.16M
51.51%7.37M
103.81%7.92M
64.11%7.11M
75.09%7.07M
Lợi nhuận hoạt động
-296.88%-504.00K
183.41%186.00K
-124.42%-781.00K
-76.96%256.00K
88.24%-223.00K
361.70%3.20M
80.83%1.05M
210.66%1.11M
-2.43%-1.90M
-92.74%-1.22M
370.73%579.00K
-1056.19%-1.00M
-519.40%-1.85M
-145.25%-634.00K
-87.19%123.00K
-78.87%105.00K
-192.86%-299.00K
153.80%1.40M
46.79%960.00K
1255.81%497.00K
Lợi nhuận ròng
-1057.50%-766.00K
129.21%163.00K
-136.78%-1.12M
-91.04%80.00K
73.78%-558.00K
312.05%3.04M
157.06%856.00K
177.05%893.00K
-7.20%-2.13M
-91.47%-1.44M
566.00%333.00K
-1969.35%-1.16M
-403.81%-1.98M
-155.03%-750.00K
21.95%50.00K
-95.27%62.00K
-303.09%-394.00K
216.98%1.36M
-92.29%41.00K
884.43%1.31M
Tài sản ngắn hạn
-26.43%26.41M
-1.95%28.78M
10.18%32.79M
62.63%35.90M
80.03%29.35M
91.39%29.76M
39.67%24.26M
51.99%22.08M
-1.94%16.30M
-5.49%15.55M
0.11%17.37M
-7.69%14.53M
43.33%16.63M
25.33%16.45M
60.45%17.35M
39.24%15.73M
31.28%11.60M
69.00%13.13M
54.44%10.81M
93.25%11.30M
Tổng nợ ngắn hạn
-61.40%12.69M
-45.96%13.93M
-23.29%17.86M
169.98%32.88M
65.33%25.77M
31.87%23.29M
-28.96%13.77M
-27.79%12.18M
-7.40%15.59M
25.30%17.66M
43.21%19.38M
47.52%16.86M
129.36%16.84M
48.78%14.09M
69.49%13.53M
26.90%11.43M
8.20%7.34M
64.40%9.47M
53.32%7.99M
63.13%9.01M
Tổng tài sản
-16.17%47.79M
0.11%50.05M
12.36%53.99M
48.08%57.02M
52.07%50.00M
48.54%48.05M
19.09%40.85M
22.32%38.50M
-2.02%32.88M
-5.00%32.35M
-0.55%34.30M
-3.02%31.48M
18.19%33.56M
80.83%34.05M
115.07%34.49M
100.34%32.46M
109.70%28.39M
52.52%18.83M
40.94%16.04M
58.09%16.20M
Tổng các khoản nợ
-26.36%30.83M
-7.52%32.42M
11.81%36.76M
24.76%41.86M
13.16%35.06M
15.70%32.88M
-0.75%28.93M
24.82%33.55M
11.00%30.98M
6.70%28.42M
9.96%29.14M
8.79%26.88M
33.35%27.91M
140.16%26.63M
171.50%26.50M
103.92%24.71M
93.64%20.93M
12.35%11.09M
3.81%9.76M
36.88%12.12M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.95%16.97M
17.98%17.63M
13.57%17.23M
206.12%15.16M
685.80%14.95M
285.88%15.17M
131.13%11.92M
7.70%4.95M
-66.33%1.90M
-47.01%3.93M
-35.41%5.16M
-40.67%4.60M
-24.33%5.65M
-4.16%7.42M
27.28%7.99M
89.72%7.75M
173.24%7.46M
212.64%7.74M
217.72%6.28M
192.55%4.08M
Thu nhập hoạt động ròng
121.01%1.52M
-16.90%1.82M
-159.76%-2.51M
-87.32%-7.22M
182.60%2.19M
61.31%4.20M
52.08%-565.00K
-392.97%-3.85M
-454.75%-2.65M
164.74%2.60M
26.59%-1.18M
55.94%-782.00K
-63.60%747.00K
549.32%984.00K
-356.96%-1.61M
-1195.62%-1.77M
723.71%2.05M
54.94%-219.00K
1046.97%625.00K
88.39%-137.00K
Đầu tư ròng
-496.99%-528.00K
82.65%-450.00K
70.21%-418.00K
256.47%133.00K
-1203.02%-2.59M
-3321.95%-1.40M
39.62%-477.00K
-304.76%-85.00K
80.59%-199.00K
93.88%-41.00K
-5.33%-790.00K
94.44%-21.00K
-138.93%-1.02M
28.50%-670.00K
-119.30%-750.00K
-127.71%-378.00K
0.23%-429.00K
-444.77%-937.00K
-260.00%-342.00K
8.29%-166.00K
Tài chính thuần
-122.73%-1.70M
54.14%-510.00K
66.40%-750.00K
76.96%7.50M
-132.87%-1.11M
37.53%-2.23M
-55.01%1.38M
1565.74%4.24M
73.13%3.38M
-663.46%-3.57M
44.70%3.07M
-112.08%-289.00K
183.29%1.95M
-132.08%-468.00K
307.12%2.12M
105.41%2.39M
-503.09%-2.35M
7578.95%1.46M
-204.27%-1.02M
4.20%1.17M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, tổng doanh thu đạt 62.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.35M.

Tài sản ngắn hạn của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 28.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.95.

Tổng tài sản của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Solesence Ord Shs là 50.05M, bao gồm 28.78M tài sản ngắn hạn và 21.28M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Solesence Ord Shs là 32.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.52.

Tổng vốn chủ sở hữu của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Solesence Ord Shs là 17.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Solesence Ord Shs là 1.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.37.

Giá trị đầu tư ròng của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Solesence Ord Shs là -2.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.98.

Giá trị huy động vốn ròng của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Solesence Ord Shs là 10.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 365.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.52.

Thu nhập ròng của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, lợi nhuận ròng là 1.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.73.

Biên lợi nhuận ròng của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là 2.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.35.

Biên lợi nhuận gộp của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 25.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.31.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 205.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 10.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Solesence Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solesence Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.