tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solid Biosciences Inc

SLDB
Thêm vào danh sách theo dõi
8.050USD
-0.440-5.18%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
792.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của SLDB

Theo dõi tình hình tài chính của Solid Biosciences Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Solid Biosciences Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.52/-0.43
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.99
34.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
12.74%-0.52
47.34%-0.53
38.60%-0.48
31.53%-0.42
7.04%-0.59
0.79%-1.00
24.50%-0.79
51.10%-0.61
58.55%-0.64
23.82%-1.01
---1.05
---1.25
---1.54
---1.32
---141.30
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
71.65%6.17M
-42.28%1.93M
--3.15M
--3.54M
--3.59M
Lợi nhuận ròng
-44.44%-56.74M
-16.88%-49.79M
-39.88%-45.78M
-57.47%-39.48M
-61.63%-39.28M
-109.47%-42.60M
-55.98%-32.73M
-1.80%-25.07M
19.18%-24.30M
-34.22%-20.34M
-2.79%-20.98M
1.85%-24.63M
-18.72%-30.07M
18.59%-15.15M
-13.50%-20.41M
-34.22%-25.09M
-49.87%-25.33M
12.89%-18.61M
15.36%-17.98M
1.54%-18.70M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---875.09%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-84.00%0.10%
-78.86%0.31%
-50.34%0.32%
-36.80%0.65%
-34.39%0.64%
57.49%1.46%
-26.03%0.64%
13.33%1.03%
--0.98%
--0.93%
--0.87%
--0.91%
--0.19%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
71.65%6.17M
-42.28%1.93M
--3.15M
--3.54M
--3.59M
Lợi nhuận hoạt động
-43.08%-57.31M
-23.83%-49.40M
-36.60%-48.06M
-50.04%-41.69M
-49.10%-40.05M
-79.19%-39.90M
-52.21%-35.18M
-3.28%-27.79M
15.14%-26.86M
22.98%-22.27M
-9.38%-23.11M
-12.76%-26.91M
-24.77%-31.66M
-54.99%-28.91M
-17.20%-21.13M
-27.71%-23.86M
-50.25%-25.37M
12.62%-18.65M
15.05%-18.03M
1.52%-18.68M
Lợi nhuận ròng
-44.44%-56.74M
-16.88%-49.79M
-39.88%-45.78M
-57.47%-39.48M
-61.63%-39.28M
-109.47%-42.60M
-55.98%-32.73M
-1.80%-25.07M
19.18%-24.30M
-34.22%-20.34M
-2.79%-20.98M
1.85%-24.63M
-18.72%-30.07M
18.59%-15.15M
-13.50%-20.41M
-34.22%-25.09M
-49.87%-25.33M
12.89%-18.61M
15.36%-17.98M
1.54%-18.70M
Tài sản ngắn hạn
26.60%396.79M
30.61%205.46M
36.41%244.85M
41.01%278.64M
46.32%313.41M
21.25%157.30M
21.00%179.49M
17.99%197.61M
12.38%214.19M
-40.93%129.73M
0.57%148.35M
-1.74%167.47M
-4.03%190.60M
-1.34%219.64M
-38.23%147.51M
-33.18%170.44M
-27.59%198.61M
40.09%222.61M
779.21%238.81M
485.91%255.08M
Tổng nợ ngắn hạn
5.23%30.28M
10.63%33.47M
59.02%36.34M
103.20%29.85M
100.70%28.78M
108.42%30.26M
44.50%22.85M
-7.42%14.69M
-29.34%14.34M
-35.50%14.52M
-6.55%15.82M
-26.95%15.87M
-6.67%20.29M
-4.63%22.51M
-24.92%16.93M
-3.67%21.72M
-4.75%21.74M
-3.59%23.60M
52.67%22.54M
71.21%22.55M
Tổng tài sản
22.97%422.89M
23.26%232.54M
29.31%273.91M
33.47%308.29M
38.29%343.90M
14.38%188.66M
14.67%211.83M
12.83%230.98M
8.32%248.69M
-36.62%164.94M
0.14%184.73M
-1.81%204.72M
10.61%229.59M
11.99%260.25M
-25.91%184.47M
-21.58%208.50M
-27.24%207.56M
35.76%232.38M
514.51%248.99M
358.67%265.86M
Tổng các khoản nợ
-1.38%48.76M
2.17%52.53M
24.91%55.97M
32.50%50.00M
30.23%49.44M
33.69%51.42M
10.99%44.80M
-7.95%37.74M
-17.11%37.97M
-20.85%38.46M
-2.02%40.37M
-11.39%40.99M
107.76%45.80M
101.03%48.59M
60.79%41.20M
65.70%46.26M
-31.70%22.05M
-38.16%24.17M
40.12%25.62M
61.85%27.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
27.06%374.13M
31.16%180.01M
30.49%217.95M
33.66%258.29M
39.74%294.46M
8.51%137.25M
15.70%167.02M
18.03%193.25M
14.66%210.72M
-40.25%126.48M
0.76%144.36M
0.92%163.73M
-0.93%183.79M
1.66%211.67M
-35.86%143.28M
-31.82%162.24M
-26.68%185.51M
57.63%208.21M
904.74%223.36M
484.43%237.94M
Thu nhập hoạt động ròng
-48.29%-47.23M
-80.65%-53.55M
-41.18%-33.47M
-74.28%-37.41M
-26.43%-31.85M
-42.37%-29.64M
-32.47%-23.71M
21.84%-21.47M
10.01%-25.19M
39.61%-20.82M
12.39%-17.90M
-72.98%-27.46M
-2.96%-28.00M
-65.18%-34.48M
-10.88%-20.43M
7.15%-15.88M
-27.26%-27.19M
-1697.09%-20.87M
-18.38%-18.42M
-30.85%-17.10M
Đầu tư ròng
262.98%44.76M
21.90%47.01M
-312.06%-45.27M
-532.38%-32.73M
28.65%-27.46M
-14.86%38.57M
55.40%-10.99M
89.27%-5.18M
-203.30%-38.49M
-31.47%45.30M
-265.24%-24.64M
19.07%-48.23M
-1.28%37.26M
119.05%66.10M
120.56%14.91M
-22.33%-59.59M
107937.14%37.74M
50393.33%30.18M
-90537.50%-72.51M
-15229.50%-48.72M
Tài chính thuần
25.98%239.03M
-25.89%5.14M
-63.88%1.18M
-132.02%-1.60M
76.92%189.73M
1274.26%6.94M
--3.26M
91.06%5.00M
--107.24M
-99.32%505.00K
100.00%0.00
3484.93%2.62M
-100.00%0.00
113137.88%74.74M
-133.33%-1.00K
130.67%73.00K
-99.98%22.00K
-99.95%66.00K
--3.00K
---238.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, tài sản ngắn hạn là 205.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.61.

Tổng tài sản của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Solid Biosciences Inc là 232.54M, bao gồm 205.46M tài sản ngắn hạn và 27.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, tổng nghĩa vụ của Solid Biosciences Inc là 52.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Solid Biosciences Inc là 180.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.16.

Thu nhập hoạt động thuần của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Solid Biosciences Inc là -179.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.14.

Giá trị đầu tư ròng của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, giá trị đầu tư ròng của Solid Biosciences Inc là -58.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, giá trị huy động vốn ròng của Solid Biosciences Inc là 194.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.79.

Thu nhập ròng của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, lợi nhuận ròng là -174.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -109.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -82.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.36.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Solid Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Solid Biosciences Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -179.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.14.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.