tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SkyWest Inc

SKYW
Thêm vào danh sách theo dõi
109.640USD
-4.110-3.61%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.27BVốn hóa
10.26P/E TTM

Tình hình tài chính của SKYW

Theo dõi tình hình tài chính của SkyWest Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của SkyWest Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
2.55/2.66
Doanh thu / Dự báo
1.10B/1.12B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.06B
15.03%
EPS(YoY)
10.62
32.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.16%2.55
2.38%2.54
-5.71%2.28
29.48%2.89
58.20%2.98
65.97%2.48
461.30%2.42
297.03%2.23
434.79%1.88
434.84%1.50
146.22%0.43
--0.56
--0.35
---0.45
---0.93
--2.38
----
----
----
----
Doanh thu
6.52%1.10B
6.82%1.01B
8.48%1.02B
15.04%1.05B
19.39%1.04B
18.02%948.46M
25.62%944.40M
19.14%912.79M
19.50%867.12M
16.16%803.61M
10.35%751.79M
-2.95%766.17M
-9.19%725.64M
-5.89%691.83M
-12.34%681.25M
6.00%789.44M
21.63%799.09M
37.53%735.15M
31.80%777.16M
62.80%744.78M
Lợi nhuận ròng
-16.27%100.70M
1.13%101.69M
-6.39%91.16M
29.71%116.36M
59.13%120.27M
66.76%100.55M
455.93%97.38M
282.10%89.71M
390.16%75.58M
373.20%60.30M
137.19%17.52M
-51.46%23.48M
-71.42%15.42M
-224.46%-22.07M
-1187.35%-47.10M
399.50%48.37M
-12.97%53.95M
-50.60%17.73M
109.33%4.33M
-71.23%9.68M
Biên lợi nhuận ròng
-21.40%9.13%
-5.33%10.04%
-13.71%8.90%
12.75%11.08%
33.29%11.62%
41.29%10.60%
342.55%10.31%
220.72%9.83%
310.19%8.72%
335.20%7.50%
133.70%2.33%
--3.06%
--2.12%
---3.19%
---6.91%
--5.17%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.88%61.13%
-0.55%62.66%
-5.36%60.06%
-4.83%61.28%
-0.19%62.94%
-2.44%63.01%
12.91%63.45%
10.29%64.39%
6.85%63.07%
12.64%64.58%
1.16%56.20%
--58.38%
--59.03%
--57.34%
--55.56%
--57.34%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.97%30.98%
-9.42%32.59%
-13.47%32.39%
-14.62%33.06%
-12.91%34.80%
-13.25%35.98%
-12.51%37.43%
-11.18%38.72%
-10.75%39.96%
-9.06%41.47%
-6.16%42.78%
--43.59%
--44.77%
--45.60%
--45.59%
--45.77%
----
----
----
----
Doanh thu
6.52%1.10B
6.82%1.01B
8.48%1.02B
15.04%1.05B
19.39%1.04B
18.02%948.46M
25.62%944.40M
19.14%912.79M
19.50%867.12M
16.16%803.61M
10.35%751.79M
-2.95%766.17M
-9.19%725.64M
-5.89%691.83M
-12.34%681.25M
6.00%789.44M
21.63%799.09M
37.53%735.15M
31.80%777.16M
62.80%744.78M
Lợi nhuận hoạt động
-8.40%155.83M
-11.26%123.69M
-6.86%134.20M
32.49%174.14M
42.20%170.13M
40.07%139.38M
421.60%144.08M
166.65%131.44M
275.52%119.64M
2215.35%99.51M
178.78%27.62M
-34.78%49.29M
-64.04%31.86M
-109.04%-4.70M
-206.41%-35.06M
363.94%75.58M
9979.86%88.60M
146.33%52.05M
206.22%32.95M
114.09%16.29M
Lợi nhuận ròng
-16.27%100.70M
1.13%101.69M
-6.39%91.16M
29.71%116.36M
59.13%120.27M
66.76%100.55M
455.93%97.38M
282.10%89.71M
390.16%75.58M
373.20%60.30M
137.19%17.52M
-51.46%23.48M
-71.42%15.42M
-224.46%-22.07M
-1187.35%-47.10M
399.50%48.37M
-12.97%53.95M
-50.60%17.73M
109.33%4.33M
-71.23%9.68M
Tài sản ngắn hạn
-3.51%1.02B
-5.46%1.01B
-2.32%1.09B
-3.02%1.10B
-4.81%1.06B
0.16%1.07B
-1.31%1.12B
-2.39%1.13B
-5.75%1.12B
-14.59%1.07B
-17.46%1.13B
-7.94%1.16B
-2.77%1.18B
16.79%1.25B
28.33%1.37B
15.09%1.26B
7.61%1.22B
7.33%1.07B
8.73%1.07B
12.22%1.10B
Tổng nợ ngắn hạn
23.51%1.80B
15.29%1.63B
16.65%1.67B
18.19%1.55B
10.10%1.46B
7.97%1.42B
13.98%1.43B
9.00%1.31B
13.55%1.32B
13.90%1.31B
6.97%1.25B
3.95%1.21B
-2.71%1.17B
0.86%1.15B
-1.85%1.17B
1.95%1.16B
8.03%1.20B
20.19%1.14B
26.85%1.19B
32.31%1.14B
Tổng tài sản
3.32%7.41B
3.26%7.35B
3.45%7.39B
3.70%7.21B
3.04%7.17B
1.88%7.11B
1.62%7.14B
-1.45%6.96B
-2.15%6.96B
-3.47%6.98B
-5.24%7.03B
-5.30%7.06B
-3.01%7.12B
1.19%7.23B
4.05%7.41B
7.40%7.45B
4.93%7.34B
3.69%7.15B
3.46%7.13B
2.69%6.94B
Tổng các khoản nợ
1.29%4.65B
-0.56%4.61B
-1.93%4.64B
-2.35%4.54B
-2.95%4.59B
-3.69%4.64B
-3.70%4.73B
-5.63%4.65B
-4.58%4.73B
-3.68%4.82B
-3.04%4.91B
-2.69%4.92B
-0.66%4.96B
2.93%5.00B
4.29%5.07B
8.11%5.06B
5.24%4.99B
3.10%4.86B
2.32%4.86B
2.30%4.68B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.93%2.76B
10.43%2.73B
14.02%2.75B
15.87%2.68B
15.74%2.58B
14.29%2.47B
13.97%2.41B
8.18%2.31B
3.43%2.23B
-3.01%2.16B
-9.97%2.11B
-10.82%2.14B
-8.01%2.16B
-2.52%2.23B
3.53%2.35B
5.93%2.40B
4.27%2.35B
4.96%2.29B
5.98%2.27B
3.51%2.26B
Thu nhập hoạt động ròng
13.54%291.86M
-15.52%144.48M
24.53%231.50M
52.93%280.78M
55.50%257.06M
8.48%171.02M
-17.17%185.90M
2.64%183.60M
-9.58%165.31M
4.96%157.65M
64.01%224.43M
39.47%178.88M
-6.14%182.82M
632.41%150.20M
-5.54%136.84M
-31.88%128.26M
-27.08%194.77M
-91.14%20.51M
70.71%144.87M
233.69%188.27M
Đầu tư ròng
66.57%-102.48M
-25.29%-82.83M
-20.98%-132.63M
-240.75%-146.55M
-306.35%-306.55M
-11833.03%-66.11M
-30.15%-109.63M
-378.50%-43.01M
-212.66%-75.44M
-118.27%-554.00K
-108.88%-84.23M
97.08%-8.99M
115.50%66.96M
102.43%3.03M
86.64%-40.33M
-43.64%-307.98M
-608.37%-431.92M
-2.69%-124.67M
28.50%-301.74M
-12.36%-214.40M
Tài chính thuần
-114.18%-173.81M
22.71%-118.48M
21.82%-20.73M
-31.78%-138.03M
36.64%-81.15M
-22.26%-153.30M
77.38%-26.52M
34.12%-104.75M
38.97%-128.09M
30.99%-125.39M
-262.08%-117.25M
-229.79%-159.00M
-340.62%-209.87M
-298.06%-181.69M
-122.57%-32.38M
355.82%122.50M
195.56%87.22M
196.67%91.74M
6.54%143.46M
-147.70%-47.89M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, tổng doanh thu đạt 4.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.53B.

Tài sản ngắn hạn của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, tài sản ngắn hạn là 1.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.32.

Tổng tài sản của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của SkyWest Inc là 7.39B, bao gồm 1.09B tài sản ngắn hạn và 6.30B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, tổng nghĩa vụ của SkyWest Inc là 4.64B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, tổng vốn chủ sở hữu của SkyWest Inc là 2.75B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.02.

Thu nhập hoạt động thuần của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của SkyWest Inc là 617.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.85.

Giá trị đầu tư ròng của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, giá trị đầu tư ròng của SkyWest Inc là -651.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.11.

Giá trị huy động vốn ròng của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, giá trị huy động vốn ròng của SkyWest Inc là -393.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.46.

Thu nhập ròng của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, lợi nhuận ròng là 428.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.63.

Biên lợi nhuận ròng của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.30.

Biên lợi nhuận gộp của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của SkyWest Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của SkyWest Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 617.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.