tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Skywater Technology Inc

SKYT
Thêm vào danh sách theo dõi
30.620USD
-0.100-0.33%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.51BVốn hóa
12.92P/E TTM

Tình hình tài chính của SKYT

Theo dõi tình hình tài chính của Skywater Technology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Skywater Technology Inc

Mới phát hành
Th05 8, 2026
EPS / Dự báo
-0.25/-0.11
Doanh thu / Dự báo
160.69M/146.07M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
442.14M
29.18%
EPS(YoY)
2.47
1821.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-64.19%-0.25
-1022.42%-0.16
9275.17%2.98
-418.31%-0.21
-26.35%-0.15
93.50%-0.01
119.53%0.03
79.15%-0.04
-24.73%-0.12
-207.42%-0.22
---0.16
---0.19
---0.10
---0.07
---0.91
----
----
----
----
----
Doanh thu
162.15%160.69M
126.58%171.04M
60.68%150.74M
-36.72%59.06M
-23.03%61.30M
-4.63%75.49M
30.99%93.82M
33.69%93.33M
20.49%79.64M
21.61%79.15M
36.88%71.62M
47.26%69.81M
37.35%66.09M
68.91%65.09M
49.40%52.33M
15.10%47.41M
0.04%48.12M
-3.12%38.53M
6.13%35.02M
--41.19M
Lợi nhuận ròng
-67.57%-12.31M
-1045.80%-7.78M
9424.67%144.01M
-425.99%-9.98M
-28.21%-7.34M
93.42%-679.00K
119.98%1.51M
77.92%-1.90M
-34.07%-5.73M
-239.30%-10.32M
-9.06%-7.57M
33.95%-8.59M
74.27%-4.27M
88.74%-3.04M
49.97%-6.94M
-86.34%-13.01M
-490.75%-16.61M
-119.84%-27.04M
-738.57%-13.87M
---6.98M
Biên lợi nhuận ròng
31.58%-6.94%
-760.62%-3.88%
3337.54%96.29%
-1365.50%-15.00%
-74.41%-10.14%
105.53%0.59%
130.39%2.80%
89.05%-1.02%
-7.81%-5.82%
-182.42%-10.61%
---9.22%
---9.35%
---5.40%
---3.76%
---23.28%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-13.97%20.01%
-41.56%14.94%
11.41%24.03%
0.63%18.45%
42.70%23.26%
68.48%25.56%
9.20%21.57%
-23.19%18.34%
-34.58%16.30%
-40.33%15.17%
--19.75%
--23.87%
--24.92%
--25.43%
--6.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
53.38%32.51%
39.54%34.11%
20.63%26.88%
-14.61%22.28%
-18.99%21.20%
6.43%24.45%
-31.34%22.28%
-22.92%26.09%
-23.22%26.17%
-31.74%22.97%
--32.45%
--33.85%
--34.08%
--33.65%
--31.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
162.15%160.69M
126.58%171.04M
60.68%150.74M
-36.72%59.06M
-23.03%61.30M
-4.63%75.49M
30.99%93.82M
33.69%93.33M
20.49%79.64M
21.61%79.15M
36.88%71.62M
47.26%69.81M
37.35%66.09M
68.91%65.09M
49.40%52.33M
15.10%47.41M
0.04%48.12M
-3.12%38.53M
6.13%35.02M
--41.19M
Lợi nhuận hoạt động
-31.20%-5.28M
-97.36%70.00K
66.79%7.85M
-562.71%-6.48M
-82.74%-4.02M
144.58%2.65M
212.36%4.71M
139.45%1.40M
-101.00%-2.20M
-557.22%-5.95M
17.52%-4.19M
67.96%-3.55M
92.66%-1.09M
109.07%1.30M
62.93%-5.08M
34.62%-11.08M
-993.26%-14.91M
-195.66%-14.36M
-3324.94%-13.71M
---16.94M
Lợi nhuận ròng
-67.57%-12.31M
-1045.80%-7.78M
9424.67%144.01M
-425.99%-9.98M
-28.21%-7.34M
93.42%-679.00K
119.98%1.51M
77.92%-1.90M
-34.07%-5.73M
-239.30%-10.32M
-9.06%-7.57M
33.95%-8.59M
74.27%-4.27M
88.74%-3.04M
49.97%-6.94M
-86.34%-13.01M
-490.75%-16.61M
-119.84%-27.04M
-738.57%-13.87M
---6.98M
Tài sản ngắn hạn
21.10%182.08M
46.28%193.20M
70.47%238.63M
29.23%155.94M
5.15%150.35M
-9.77%132.08M
12.89%139.98M
1.86%120.67M
32.58%142.99M
25.59%146.38M
60.15%124.00M
48.88%118.46M
44.94%107.85M
56.66%116.55M
-1.15%77.43M
-39.15%79.57M
6.02%74.41M
-2.84%74.40M
-21.73%78.33M
--130.76M
Tổng nợ ngắn hạn
178.13%354.13M
109.96%324.02M
122.36%355.87M
10.21%147.60M
-14.42%127.32M
7.03%154.33M
25.10%160.04M
2.68%133.92M
21.36%148.78M
9.10%144.20M
75.14%127.93M
101.40%130.43M
122.04%122.60M
176.71%132.17M
32.35%73.04M
-3.30%64.76M
-26.87%55.22M
-44.67%47.77M
-44.38%55.19M
--66.98M
Tổng tài sản
124.29%732.90M
133.90%733.91M
149.79%787.03M
15.25%334.69M
4.64%326.76M
-0.94%313.77M
5.13%315.08M
-2.79%290.42M
6.64%312.28M
3.59%316.76M
10.61%299.71M
7.98%298.74M
7.79%292.83M
16.00%305.76M
-0.27%270.95M
-13.21%276.65M
7.68%271.68M
0.15%263.60M
-2.27%271.69M
--318.75M
Tổng các khoản nợ
103.89%545.05M
114.99%538.10M
138.22%587.28M
21.03%282.73M
5.71%267.33M
-2.25%250.28M
6.32%246.53M
-0.96%233.59M
7.45%252.88M
1.70%256.06M
-1.27%231.88M
-1.32%235.85M
4.99%235.35M
23.62%251.79M
25.85%234.87M
7.05%239.02M
-12.75%224.17M
-23.08%203.67M
-28.67%186.63M
--223.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
216.06%187.85M
208.41%195.81M
191.37%199.75M
-8.54%51.97M
0.06%59.44M
4.59%63.49M
1.07%68.55M
-9.64%56.82M
3.36%59.40M
12.46%60.70M
87.99%67.83M
67.11%62.88M
20.97%57.47M
-9.93%53.98M
-57.58%36.08M
-60.59%37.63M
1129.89%47.51M
3883.27%59.93M
420.67%85.06M
--95.47M
Thu nhập hoạt động ròng
-50.15%27.90M
-2722.61%-36.07M
-429.65%-47.19M
-117.83%-1.67M
1526.27%55.97M
-104.03%-1.28M
491.79%14.32M
235.03%9.35M
64.60%-3.92M
482.95%31.74M
-146.52%-3.65M
-125.47%-6.92M
-2.72%-11.09M
55.05%-8.29M
222.15%7.85M
86.29%-3.07M
-28.11%-10.79M
-507.40%-18.44M
---6.43M
---22.39M
Đầu tư ròng
33.48%-10.10M
-232.66%-6.08M
-601.34%-88.19M
-212.72%-3.59M
-633.48%-15.18M
176.28%4.59M
-901.11%-12.57M
-635.90%-1.15M
32.44%-2.07M
-4.98%-6.01M
78.57%-1.26M
85.13%-156.00K
36.35%-3.06M
-1017.95%-5.73M
65.90%-5.86M
86.65%-1.05M
10.80%-4.81M
102.78%624.00K
---17.19M
---7.86M
Tài chính thuần
-123.87%-18.79M
769.78%34.49M
20055.34%116.90M
134.52%3.40M
-210.24%-8.39M
79.15%-5.15M
-90.46%580.00K
-204.49%-9.84M
474.15%7.61M
-171.12%-24.69M
266.79%6.08M
8.75%9.42M
-122.30%-2.04M
55.88%34.72M
88.80%-3.64M
-90.45%8.66M
-13.93%9.12M
219.84%22.27M
---32.52M
--90.63M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, tổng doanh thu đạt 442.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 342.27M.

Tài sản ngắn hạn của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, tài sản ngắn hạn là 193.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.49.

Tổng tài sản của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Skywater Technology Inc là 733.91M, bao gồm 193.20M tài sản ngắn hạn và 540.71M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, tổng nghĩa vụ của Skywater Technology Inc là 538.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Skywater Technology Inc là 195.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.29.

Thu nhập hoạt động thuần của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Skywater Technology Inc là -2.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.27.

Giá trị đầu tư ròng của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, giá trị đầu tư ròng của Skywater Technology Inc là -113.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -908.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Skywater Technology Inc là 146.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2254.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1821.97.

Thu nhập ròng của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, lợi nhuận ròng là 118.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1850.48.

Biên lợi nhuận ròng của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, biên lợi nhuận ròng là 27.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3896.65.

Biên lợi nhuận gộp của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.35.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 34.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 97.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 886.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 23.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3048.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Skywater Technology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Skywater Technology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -139.27.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.