tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Skywater Technology Inc

SKYT
Thêm vào danh sách theo dõi
30.620USD
-0.100-0.33%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.51BVốn hóa
12.92P/E TTM

SKYT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Skywater Technology Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-50.15%27.90M
-2722.61%-36.07M
-429.65%-47.19M
-117.83%-1.67M
1526.27%55.97M
-104.03%-1.28M
491.79%14.32M
235.03%9.35M
64.60%-3.92M
482.95%31.74M
-146.52%-3.65M
-125.47%-6.92M
-2.72%-11.09M
55.05%-8.29M
222.15%7.85M
86.29%-3.07M
-28.11%-10.79M
-507.40%-18.44M
---6.43M
---22.39M
---8.42M
-32.09%4.53M
--6.67M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-79.35%-11.15M
-1596.84%-6.63M
5425.39%145.15M
-827.43%-8.86M
-34.24%-6.22M
105.27%443.00K
139.79%2.63M
85.36%-955.00K
-29.89%-4.63M
-243.46%-8.40M
-1.58%-6.60M
46.43%-6.52M
77.35%-3.57M
90.65%-2.45M
49.87%-6.50M
-95.74%-12.18M
-667.02%-15.75M
-129.62%-26.16M
---12.96M
---6.22M
---2.05M
-242.40%-11.39M
---3.33M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
215.18%14.20M
162.04%14.14M
199.59%12.48M
11.69%4.54M
-11.06%4.50M
-25.84%5.40M
-41.26%4.17M
-43.61%4.06M
-31.11%5.07M
-2.32%7.28M
0.13%7.09M
0.11%7.21M
13.84%7.35M
5.43%7.45M
1.71%7.08M
5.03%7.20M
-0.37%6.46M
22.86%7.07M
--6.96M
--6.85M
--6.48M
30.54%5.75M
--4.41M
Thuế hoãn lại
-1976.92%-732.00K
718.90%2.08M
-15993.55%-29.93M
-13.56%-67.00K
169.64%39.00K
157.47%254.00K
-129.63%-186.00K
-59.46%-59.00K
---56.00K
-261.31%-442.00K
-175.70%-81.00K
-161.67%-37.00K
100.00%0.00
112.33%274.00K
-69.43%107.00K
101.72%60.00K
88.39%-197.00K
-175.22%-2.22M
--350.00K
---3.49M
---1.70M
752.10%2.95M
---453.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-2564.00%-11.09M
-6344.44%-9.86M
-23816.17%-118.82M
-108.12%-62.00K
41.07%450.00K
93.70%-153.00K
-50.10%501.00K
-61.16%764.00K
-87.30%319.00K
-263.00%-2.43M
474.63%1.00M
1088.44%1.97M
1359.88%2.51M
-88.37%1.49M
16.25%-268.00K
97.80%-199.00K
103.03%172.00K
414.42%12.80M
---320.00K
---9.05M
---5.68M
-182.78%-4.07M
---1.44M
Thay đổi trong vốn lưu động
-38.42%34.06M
-309.52%-38.02M
-1235.43%-58.68M
-87.79%439.00K
926.54%55.31M
-127.39%-9.28M
177.30%5.17M
131.82%3.59M
64.82%-6.69M
303.81%33.90M
-216.64%-6.69M
-16275.36%-11.30M
-305.28%-19.02M
-66.97%-16.63M
371.40%5.73M
99.58%-69.00K
18.65%-4.69M
-193.65%-9.96M
---2.11M
---16.30M
---5.77M
652.23%10.64M
---1.93M
-Thay đổi các khoản phải thu
28.24%19.61M
24.26%18.11M
-225.03%-62.25M
-29.44%8.36M
18.24%15.29M
241.42%14.58M
-239.68%-19.15M
212.25%11.84M
288.12%12.93M
3.94%-10.31M
-413.75%-5.64M
-1024.73%-10.55M
-7894.19%-6.88M
-149.79%-10.73M
206.33%1.80M
85.93%-938.00K
-102.63%-86.00K
-130.89%-4.30M
---1.69M
---6.67M
--3.27M
134.01%13.91M
---40.89M
-Thay đổi hàng tồn kho
-409.84%-976.00K
1054.72%1.01M
-707.07%-1.12M
-11.44%836.00K
245.16%315.00K
-108.11%-106.00K
129.49%184.00K
156.94%944.00K
77.61%-217.00K
128.79%1.31M
24.00%-624.00K
-7436.36%-1.66M
74.79%-969.00K
-12508.33%-4.54M
52.79%-821.00K
-101.07%-22.00K
5.37%-3.84M
98.89%-36.00K
---1.74M
--2.06M
---4.06M
-32.84%-3.24M
---2.44M
-Thay đổi chi phí trả trước
---3.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
277.20%22.27M
-433.54%-21.35M
97.38%23.97M
323.82%17.11M
-15.46%-12.56M
-124.39%-4.00M
95.48%12.14M
-468.90%-7.65M
---10.88M
198.20%16.41M
-41.72%6.21M
-167.54%-1.34M
----
---16.70M
--10.66M
--1.99M
--4.06M
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-560.26%-3.95M
261.25%18.96M
-521.33%-11.48M
-361.53%-19.52M
110.69%858.00K
-38.54%-11.76M
210.96%2.72M
264.68%7.46M
-202.49%-8.03M
-108.24%-8.49M
290.02%876.00K
47.48%2.05M
-24.03%-2.65M
-1158.70%-4.08M
51.93%-461.00K
23.27%1.39M
-147.05%-2.14M
-80.18%385.00K
---959.00K
--1.13M
--4.55M
262.10%1.94M
---1.20M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-105.62%-2.89M
-636.86%-54.76M
-190.55%-7.81M
28.22%-6.34M
8813.90%51.41M
-121.23%-7.43M
215.38%8.62M
-182.69%-8.84M
88.75%-590.00K
1737.58%34.99M
-37.30%-7.47M
-25.74%-3.13M
-95.42%-5.25M
-62.02%-2.14M
-729.86%-5.44M
-13.98%-2.49M
81.51%-2.68M
45.18%-1.32M
--864.00K
---2.18M
---14.51M
-105.46%-2.41M
--44.08M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-50.15%27.90M
-2722.61%-36.07M
-429.65%-47.19M
-117.83%-1.67M
1526.27%55.97M
-104.03%-1.28M
491.79%14.32M
235.03%9.35M
64.60%-3.92M
482.95%31.74M
-146.52%-3.65M
-125.47%-6.92M
-2.72%-11.09M
55.05%-8.29M
222.15%7.85M
86.29%-3.07M
-28.11%-10.79M
-507.40%-18.44M
---6.43M
---22.39M
---8.42M
-32.09%4.53M
--6.67M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-33.48%10.10M
232.66%6.08M
-86.32%1.72M
212.72%3.59M
633.48%15.18M
-176.28%-4.59M
901.11%12.57M
635.90%1.15M
-32.44%2.07M
4.98%6.01M
-78.57%1.26M
-85.13%156.00K
-36.35%3.06M
1017.95%5.73M
-65.90%5.86M
-86.65%1.05M
-10.80%4.81M
-102.78%-624.00K
--17.19M
--7.86M
--5.40M
481.44%22.46M
--3.86M
Chi phí vốn
-33.48%10.10M
391.43%6.71M
-86.36%1.72M
206.58%3.59M
633.48%15.18M
-77.28%1.37M
903.66%12.61M
193.48%1.17M
-32.44%2.07M
4.98%6.01M
-78.57%1.26M
-61.96%399.00K
-36.35%3.06M
313.28%5.73M
-66.20%5.86M
-86.65%1.05M
-10.80%4.81M
-93.83%1.39M
--17.34M
--7.86M
--5.40M
481.44%22.46M
--3.86M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-38.73%9.05M
191.89%5.47M
-92.95%830.00K
227.99%2.64M
1073.15%14.77M
-225.22%-5.95M
837.58%11.78M
430.86%804.00K
-55.84%1.26M
-17.00%4.75M
-78.57%1.26M
-123.16%-243.00K
-35.41%2.85M
658.83%5.73M
-64.96%5.86M
-86.41%1.05M
-14.75%4.41M
-105.06%-1.02M
--16.73M
--7.72M
--5.18M
441.00%20.25M
--3.74M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
154.24%1.05M
-54.98%615.00K
11.53%890.00K
177.03%953.00K
-49.08%413.00K
8.50%1.37M
--798.00K
-13.78%344.00K
280.75%811.00K
--1.26M
--0.00
--399.00K
-46.75%213.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
82.65%400.00K
-81.82%401.00K
--462.00K
--138.00K
--219.00K
1753.78%2.21M
--119.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
---86.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
---69.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
33.48%-10.10M
-232.66%-6.08M
-601.34%-88.19M
-212.72%-3.59M
-633.48%-15.18M
176.28%4.59M
-901.11%-12.57M
-635.90%-1.15M
32.44%-2.07M
-4.98%-6.01M
78.57%-1.26M
85.13%-156.00K
36.35%-3.06M
-1017.95%-5.73M
65.90%-5.86M
86.65%-1.05M
10.80%-4.81M
102.78%624.00K
---17.19M
---7.86M
---5.40M
-481.44%-22.46M
---3.86M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-123.87%-18.79M
769.78%34.49M
20055.34%116.90M
134.52%3.40M
-210.24%-8.39M
79.15%-5.15M
-90.46%580.00K
-204.49%-9.84M
474.15%7.61M
-171.12%-24.69M
266.79%6.08M
8.75%9.42M
-122.30%-2.04M
55.88%34.72M
88.80%-3.64M
-90.45%8.66M
-13.93%9.12M
219.84%22.27M
---32.52M
--90.63M
--10.60M
2205.96%6.96M
--302.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-123.26%-19.38M
1074.54%34.32M
2057.94%125.07M
95.98%-249.00K
-216.75%-8.68M
110.70%2.92M
39.64%-6.39M
-778.75%-6.20M
260.91%7.43M
-227.81%-27.30M
-95.19%-10.58M
-90.10%913.00K
-152.49%-4.62M
-9.03%21.36M
82.66%-5.42M
169.94%9.22M
-31.13%8.80M
-30.36%23.48M
---31.27M
---13.18M
--12.78M
1220.64%33.72M
--2.55M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
66.88%2.10M
303.03%266.00K
143.14%2.85M
---534.00K
-0.08%1.26M
--66.00K
-87.36%1.17M
-100.00%0.00
-68.27%1.26M
-100.00%0.00
415.67%9.28M
--9.45M
--3.97M
--16.17M
--1.80M
----
----
100.00%0.00
--0.00
--104.21M
----
---4.08M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--31.00K
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---14.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
5.25%-1.52M
93.06%-100.00K
-1213.71%-11.02M
205.40%4.18M
-48.15%-1.60M
-155.26%-1.44M
-111.37%-839.00K
-319.13%-3.96M
22.08%-1.08M
192.81%2.61M
33640.91%7.38M
-68.63%-946.00K
-530.43%-1.39M
-132.64%-2.81M
98.25%-22.00K
-40.95%-561.00K
114.77%322.00K
86.12%-1.21M
---1.26M
---398.00K
---2.18M
-286.41%-8.70M
---2.25M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-123.87%-18.79M
769.78%34.49M
20055.34%116.90M
134.52%3.40M
-210.24%-8.39M
79.15%-5.15M
-90.46%580.00K
-204.49%-9.84M
474.15%7.61M
-171.12%-24.69M
266.79%6.08M
8.75%9.42M
-122.30%-2.04M
55.88%34.72M
88.80%-3.64M
-90.45%8.66M
-13.93%9.12M
219.84%22.27M
---32.52M
--90.63M
--10.60M
2205.96%6.96M
--302.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
23.24%23.22M
49.37%30.89M
168.89%49.37M
156.14%51.23M
2.51%18.84M
19.24%20.68M
13.50%18.36M
44.52%20.00M
-38.78%18.38M
86.08%17.35M
47.42%16.18M
115.07%13.84M
132.45%30.02M
10.22%9.32M
-83.01%10.97M
52.63%6.43M
73.71%12.92M
-54.05%8.46M
--64.60M
--4.22M
--7.44M
1126.32%18.41M
--1.50M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-103.06%-992.00K
-316.90%-7.67M
-895.78%-18.48M
-13.48%-1.86M
1899.38%32.39M
-277.61%-1.84M
98.80%2.32M
-170.15%-1.64M
110.01%1.62M
-95.00%1.04M
170.70%1.17M
-48.49%2.34M
-149.69%-16.18M
364.30%20.70M
97.06%-1.65M
-92.48%4.54M
-101.30%-6.48M
140.64%4.46M
---56.15M
--60.39M
---3.22M
-453.45%-10.97M
--3.10M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-56.61%22.23M
23.24%23.22M
49.37%30.89M
168.89%49.37M
156.14%51.23M
2.51%18.84M
19.24%20.68M
13.50%18.36M
44.52%20.00M
-38.78%18.38M
86.08%17.35M
47.42%16.18M
115.07%13.84M
132.45%30.02M
10.22%9.32M
-83.01%10.97M
52.63%6.43M
73.71%12.92M
--8.46M
--64.60M
--4.22M
61.48%7.44M
--4.61M
Dòng tiền tự do
-56.36%17.80M
-1518.23%-42.79M
-2960.41%-48.91M
-164.30%-5.26M
780.41%40.78M
-110.28%-2.64M
134.83%1.71M
211.68%8.18M
57.64%-5.99M
283.56%25.73M
-346.49%-4.91M
-77.74%-7.32M
9.33%-14.15M
29.30%-14.02M
108.38%1.99M
86.38%-4.12M
-12.92%-15.61M
-10.54%-19.82M
---23.77M
---30.25M
---13.82M
-740.08%-17.93M
--2.80M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Skywater Technology Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Skywater Technology Inc đã tạo ra -28.97M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Skywater Technology Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Skywater Technology Inc đã tăng -256.90% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Skywater Technology Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Skywater Technology Inc đã chi 27.21M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Skywater Technology Inc đã thay đổi như thế nào?

Skywater Technology Inc đã sử dụng 146.39M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SKYT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Skywater Technology Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -56.17M, phản ánh sự thay đổi -880.06% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.