tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sky Harbour Group Corp

SKYH
Thêm vào danh sách theo dõi
10.700USD
+0.230+2.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
366.56MVốn hóa
18.39P/E TTM

Tình hình tài chính của SKYH

Theo dõi tình hình tài chính của Sky Harbour Group Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Sky Harbour Group Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.16
Doanh thu / Dự báo
--/9.42M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
27.54M
86.57%
EPS(YoY)
0.56
131.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.56%-0.16
160.69%0.28
92.51%-0.06
121.51%0.52
75.73%-0.19
9.74%-0.47
-5872.02%-0.74
354.04%0.23
-88.68%-0.78
-1570.53%-0.52
---0.01
--0.05
---0.41
--0.04
---0.27
----
----
----
----
----
Doanh thu
56.00%8.72M
73.57%8.06M
78.23%7.30M
82.09%6.59M
132.65%5.59M
107.42%4.64M
63.75%4.10M
109.38%3.62M
117.16%2.40M
267.49%2.24M
480.51%2.50M
322.49%1.73M
178.84%1.11M
55.79%609.00K
7.21%431.00K
3.81%409.00K
1.79%397.00K
--390.92K
--402.00K
--394.00K
Lợi nhuận ròng
12.52%-5.58M
171.26%9.62M
89.88%-1.88M
202.95%17.45M
66.34%-6.38M
-27.70%-13.50M
-9716.93%-18.55M
640.49%5.76M
-205.68%-18.94M
-2105.88%-10.57M
69.17%-189.00K
-93.86%778.00K
60.69%-6.20M
110.04%527.00K
82.68%-613.00K
555.90%12.66M
-670.43%-15.76M
---5.25M
---3.54M
---2.78M
Biên lợi nhuận ròng
36.98%-102.83%
124.36%83.70%
87.39%-63.72%
89.38%217.91%
81.50%-163.17%
41.07%-343.56%
-532.35%-505.22%
221.68%115.06%
-11.42%-881.82%
-165.94%-582.98%
---79.90%
---94.56%
---791.42%
---219.21%
---998.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.30%65.74%
-7.87%65.46%
-31.62%68.38%
-33.83%66.17%
-29.84%70.16%
-28.95%71.05%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
53.26%46.99%
1.11%30.91%
-18.87%30.29%
-19.49%29.81%
-20.47%30.66%
-28.40%30.57%
-28.16%37.33%
-28.34%37.03%
-22.41%38.56%
-12.82%42.70%
--51.97%
--51.68%
--49.69%
--48.98%
--48.46%
----
----
----
----
----
Doanh thu
56.00%8.72M
73.57%8.06M
78.23%7.30M
82.09%6.59M
132.65%5.59M
107.42%4.64M
63.75%4.10M
109.38%3.62M
117.16%2.40M
267.49%2.24M
480.51%2.50M
322.49%1.73M
178.84%1.11M
55.79%609.00K
7.21%431.00K
3.81%409.00K
1.79%397.00K
--390.92K
--402.00K
--394.00K
Lợi nhuận hoạt động
-2.17%-6.97M
-11.72%-6.00M
-57.87%-7.68M
-51.84%-7.53M
-30.61%-6.82M
-15.12%-5.37M
-43.10%-4.86M
-16.77%-4.96M
-11.53%-5.22M
-29.13%-4.66M
25.20%-3.40M
12.97%-4.25M
16.00%-4.68M
31.18%-3.61M
-41.12%-4.54M
-103.63%-4.88M
-317.05%-5.58M
---5.25M
---3.22M
---2.40M
Lợi nhuận ròng
12.52%-5.58M
171.26%9.62M
89.88%-1.88M
202.95%17.45M
66.34%-6.38M
-27.70%-13.50M
-9716.93%-18.55M
640.49%5.76M
-205.68%-18.94M
-2105.88%-10.57M
69.17%-189.00K
-93.86%778.00K
60.69%-6.20M
110.04%527.00K
82.68%-613.00K
555.90%12.66M
-670.43%-15.76M
---5.25M
---3.54M
---2.78M
Tài sản ngắn hạn
38.11%291.00M
-56.01%123.47M
-56.79%102.41M
-32.29%167.82M
-11.86%210.71M
15.72%280.69M
27.59%237.02M
32.00%247.87M
25.70%239.06M
3.82%242.56M
-29.54%185.76M
-30.10%187.78M
-31.20%190.19M
--233.63M
--263.64M
--268.62M
--276.45M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
14.51%32.52M
35.09%37.36M
16.11%24.62M
13.34%29.48M
105.54%28.40M
65.20%27.66M
52.50%21.20M
94.30%26.02M
5.75%13.82M
18.02%16.74M
-11.72%13.90M
-27.08%13.39M
8.23%13.06M
--14.18M
--15.75M
--18.36M
--12.07M
----
----
----
Tổng tài sản
38.07%764.47M
6.58%593.18M
22.16%558.03M
23.09%568.14M
24.59%553.67M
38.38%556.56M
37.27%456.81M
37.66%461.58M
36.09%444.39M
21.44%402.20M
-0.56%332.78M
-1.35%335.31M
-6.10%326.54M
--331.20M
--334.64M
--339.91M
--347.77M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
48.93%599.45M
6.17%421.21M
10.33%394.18M
17.28%401.09M
22.22%402.52M
46.97%396.74M
45.97%357.28M
38.99%342.01M
39.38%329.33M
15.94%269.95M
3.95%244.76M
3.39%246.06M
-7.80%236.28M
--232.83M
--235.45M
--237.98M
--256.27M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
9.17%165.01M
7.60%171.97M
64.62%163.86M
39.70%167.04M
31.37%151.15M
20.85%159.82M
13.09%99.53M
33.97%119.57M
27.46%115.06M
34.43%132.25M
-11.27%88.01M
-12.43%89.26M
-1.35%90.27M
--98.38M
--99.19M
--101.93M
--91.51M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
22.42%-3.92M
285.53%4.56M
22.10%-906.00K
9.40%-944.00K
-14.00%-5.05M
-67.12%-2.46M
-118.61%-1.16M
11.54%-1.04M
2.70%-4.43M
33.36%-1.47M
45.60%-532.00K
91.67%-1.18M
55.20%-4.55M
-16.95%-2.21M
57.12%-978.00K
-1105.46%-14.14M
-699.06%-10.16M
---1.89M
---2.28M
---1.17M
Đầu tư ròng
-2722.62%-126.93M
65.50%-18.04M
122.76%10.51M
-343.48%-50.31M
-113.28%-4.50M
-184.02%-52.27M
-348.64%-46.17M
139.17%20.66M
-6.72%33.87M
-171.58%-18.41M
176.61%18.57M
-411.18%-52.74M
120.29%36.31M
348.05%25.71M
-800.33%-24.24M
-520.07%-10.32M
-13960.80%-178.99M
---10.37M
---2.69M
---1.66M
Tài chính thuần
15152.50%174.91M
-81.29%14.02M
-549.38%-5.23M
-143.64%-295.00K
-488.63%-1.16M
35.29%74.93M
-73.33%-806.00K
1602.22%676.00K
--299.00K
--55.38M
-150.49%-465.00K
---45.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-99.54%921.00K
-100.00%0.00
100.55%51.87M
---850.67K
--201.43M
--27.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, tổng doanh thu đạt 27.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.76M.

Tài sản ngắn hạn của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, tài sản ngắn hạn là 123.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.01.

Tổng nghĩa vụ của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, tổng nghĩa vụ của Sky Harbour Group Corp là 421.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Sky Harbour Group Corp là 171.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Sky Harbour Group Corp là -28.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.29.

Giá trị đầu tư ròng của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, giá trị đầu tư ròng của Sky Harbour Group Corp là -62.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.96.

Giá trị huy động vốn ròng của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, giá trị huy động vốn ròng của Sky Harbour Group Corp là 7.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.24.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.66.

Thu nhập ròng của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, lợi nhuận ròng là 18.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.60.

Biên lợi nhuận ròng của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, biên lợi nhuận ròng là 26.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 107.31.

Biên lợi nhuận gộp của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, biên lợi nhuận gộp là 67.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Sky Harbour Group Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Sky Harbour Group Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -28.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.