tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sky Harbour Group Corp

SKYH
Thêm vào danh sách theo dõi
10.700USD
+0.230+2.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
366.56MVốn hóa
18.39P/E TTM

SKYH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sky Harbour Group Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
22.42%-3.92M
285.53%4.56M
22.10%-906.00K
9.40%-944.00K
-14.00%-5.05M
-67.12%-2.46M
-118.61%-1.16M
11.54%-1.04M
2.70%-4.43M
33.36%-1.47M
45.60%-532.00K
91.67%-1.18M
55.20%-4.55M
-16.95%-2.21M
57.12%-978.00K
-1105.46%-14.14M
-699.06%-10.16M
---1.89M
---2.28M
---1.17M
---1.27M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.69%-8.97M
142.29%6.74M
77.52%-4.65M
244.85%14.36M
56.95%-9.13M
-22.23%-15.95M
-934.95%-20.70M
354.93%4.16M
-141.97%-21.20M
-877.30%-13.05M
35.32%-2.00M
-115.91%-1.63M
55.10%-8.76M
74.56%-1.33M
12.61%-3.09M
469.44%10.26M
-853.76%-19.51M
---5.25M
---3.54M
---2.78M
---2.05M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
81.35%1.99M
149.56%1.97M
175.54%1.78M
138.63%1.53M
74.72%1.10M
25.64%789.00K
-3.58%646.00K
21.13%642.00K
39.78%629.00K
153.23%628.00K
352.70%670.00K
31.84%530.00K
210.34%450.00K
72.01%248.00K
-44.98%148.00K
34.45%402.00K
-51.18%145.00K
--144.17K
--269.00K
--299.00K
--297.00K
Các mục phi tiền mặt khác
104.18%2.40M
59.59%2.09M
34.01%1.71M
45.28%1.71M
50.38%1.17M
2666.67%1.31M
1824.32%1.28M
1210.38%1.18M
2394.12%780.00K
-218.75%-51.00K
-1380.00%-74.00K
98.90%-106.00K
-134.69%-34.00K
-120.54%-16.00K
44.44%-5.00K
-87481.82%-9.63M
-44.94%98.00K
--77.90K
---9.00K
---11.00K
--178.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-2.67%-2.00M
18369.70%6.09M
71.11%1.31M
674.80%1.91M
-4.62%-1.95M
-98.09%33.00K
-59.67%765.00K
-88.08%246.00K
-107.59%-1.86M
153.30%1.73M
-35.21%1.90M
1942.86%2.06M
81.45%-896.00K
-78.29%681.00K
219.30%2.93M
-108.85%-112.00K
-1715.72%-4.83M
--3.14M
--917.00K
--1.27M
--299.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-53.69%-813.00K
8.71%-1.26M
72.88%1.36M
39.67%257.00K
24.75%-529.00K
-23.70%-1.38M
-67.36%789.00K
117.73%184.00K
0.28%-703.00K
-423.00%-1.11M
13.47%2.42M
-160.80%-1.04M
79.86%-705.00K
-153.27%-213.00K
10042.86%2.13M
-335.50%-398.00K
-286.31%-3.50M
--399.87K
--21.00K
--169.00K
---906.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
16.37%-1.19M
421.12%7.35M
-129.17%-55.00K
2069.74%1.65M
-22.79%-1.42M
-33.66%1.41M
97.65%-24.00K
-97.17%76.00K
-70.71%-1.15M
452.47%2.13M
-449.15%-1.02M
2315.70%2.68M
63.85%-676.00K
-82.03%385.00K
1.03%293.00K
-132.70%-121.00K
-474.75%-1.87M
--2.14M
--290.00K
--370.00K
--499.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---14.00K
---3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
22.42%-3.92M
285.53%4.56M
22.10%-906.00K
9.40%-944.00K
-14.00%-5.05M
-67.12%-2.46M
-118.61%-1.16M
11.54%-1.04M
2.70%-4.43M
33.36%-1.47M
45.60%-532.00K
91.67%-1.18M
55.20%-4.55M
-16.95%-2.21M
57.12%-978.00K
-1105.46%-14.14M
-699.06%-10.16M
---1.89M
---2.28M
---1.17M
---1.27M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-47.98%1.62M
93.36%1.81M
134.02%1.47M
603.31%2.55M
857.67%3.12M
449.41%934.00K
62.11%629.00K
964.71%362.00K
86.29%326.00K
-58.02%170.00K
140.99%388.00K
-92.89%34.00K
2816.67%175.00K
-96.09%405.00K
-94.02%161.00K
-71.27%478.00K
-99.53%6.00K
--10.37M
--2.69M
--1.66M
--1.27M
Chi phí vốn
-53.27%1.62M
94.22%1.82M
130.36%1.47M
658.56%2.75M
965.95%3.48M
450.00%935.00K
64.69%639.00K
964.71%362.00K
86.29%326.00K
-58.02%170.00K
140.99%388.00K
-92.89%34.00K
2816.67%175.00K
-96.09%405.00K
-94.02%161.00K
-71.27%478.00K
-99.53%6.00K
--10.37M
--2.69M
--1.66M
--1.27M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-47.98%1.62M
93.36%1.81M
134.02%1.47M
603.31%2.55M
857.67%3.12M
449.41%934.00K
62.11%629.00K
964.71%362.00K
86.29%326.00K
-58.02%170.00K
140.99%388.00K
-92.89%34.00K
2816.67%175.00K
-96.09%405.00K
-94.02%161.00K
-71.27%478.00K
-99.53%6.00K
--10.37M
--2.69M
--1.66M
--1.27M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
---31.68M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--1.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-602.93%-94.82M
-102.05%-53.00K
429.79%31.04M
-195.59%-28.56M
-56.43%18.85M
398.27%2.58M
-127.30%-9.41M
174.24%29.88M
-7.46%43.27M
-102.42%-865.00K
574.56%34.47M
-2532.11%-40.24M
128.07%46.76M
--35.68M
---7.26M
---1.53M
---166.56M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-50.70%-30.49M
27.26%-16.18M
47.24%-19.06M
-116.83%-19.20M
-123.08%-20.23M
-28.02%-22.24M
-132.84%-36.13M
37.89%-8.86M
11.70%-9.07M
-81.62%-17.37M
7.71%-15.52M
-71.56%-14.26M
17.37%-10.27M
---9.56M
---16.81M
---8.31M
---12.43M
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2722.62%-126.93M
65.50%-18.04M
122.76%10.51M
-343.48%-50.31M
-113.28%-4.50M
-184.02%-52.27M
-348.64%-46.17M
139.17%20.66M
-6.72%33.87M
-171.58%-18.41M
176.61%18.57M
-411.18%-52.74M
120.29%36.31M
348.05%25.71M
-800.33%-24.24M
-520.07%-10.32M
-13960.80%-178.99M
---10.37M
---2.69M
---1.66M
---1.27M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
15152.50%174.91M
-81.29%14.02M
-549.38%-5.23M
-143.64%-295.00K
-488.63%-1.16M
35.29%74.93M
-73.33%-806.00K
1602.22%676.00K
--299.00K
--55.38M
-150.49%-465.00K
---45.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-99.54%921.00K
-100.00%0.00
100.55%51.87M
---850.67K
--201.43M
--27.00K
--25.86M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
41625.06%178.97M
3528.18%14.84M
6.58%-412.00K
3.51%-440.00K
3.36%-431.00K
65.33%-433.00K
5.16%-441.00K
-850.00%-456.00K
---446.00K
---1.25M
---465.00K
---48.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--166.59M
--165.65M
--165.00K
---3.82M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--477.00K
-100.00%0.00
--0.00
212.22%281.00K
--0.00
32.89%76.16M
--0.00
--90.00K
----
--57.31M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--60.69M
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.93%55.00K
--0.00
49433.33%1.49M
--1.47M
--497.00K
-100.00%0.00
--3.00K
----
--0.00
--3.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-521.07%-4.54M
4.42%-822.00K
-1221.10%-4.82M
69.37%-136.00K
-0.27%-731.00K
26.93%-860.00K
---365.00K
---444.00K
---729.00K
---1.18M
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-97.43%918.00K
100.00%0.00
-129.72%-8.82M
---167.44M
--35.78M
---138.00K
--29.68M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
15152.50%174.91M
-81.29%14.02M
-549.38%-5.23M
-143.64%-295.00K
-488.63%-1.16M
35.29%74.93M
-73.33%-806.00K
1602.22%676.00K
--299.00K
--55.38M
-150.49%-465.00K
---45.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-99.54%921.00K
-100.00%0.00
100.55%51.87M
---850.67K
--201.43M
--27.00K
--25.86M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-60.76%37.02M
-50.82%36.47M
-73.75%32.10M
-18.00%83.65M
30.57%94.36M
101.76%74.17M
537.37%122.30M
39.44%102.01M
74.57%72.27M
105.43%36.76M
-54.52%19.19M
9.77%73.16M
-79.70%41.40M
-91.76%17.89M
105.00%42.19M
184.93%66.65M
283143.06%203.94M
--217.04M
--20.58M
--23.39M
--72.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
511.42%44.06M
-97.27%551.00K
109.07%4.37M
-353.98%-51.55M
-136.01%-10.71M
-43.13%20.19M
-373.96%-48.14M
137.61%20.30M
-6.35%29.74M
51.08%35.51M
172.33%17.57M
-120.65%-53.97M
123.13%31.76M
279.34%23.50M
-112.37%-24.29M
-770.39%-24.46M
-688.77%-137.29M
---13.10M
--196.46M
---2.81M
--23.32M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-3.07%81.08M
-60.76%37.02M
-50.82%36.47M
-73.75%32.10M
-18.00%83.65M
30.57%94.36M
101.76%74.17M
537.37%122.30M
39.44%102.01M
74.57%72.27M
105.43%36.76M
-54.52%19.19M
9.77%73.16M
-79.70%41.40M
-91.76%17.89M
105.00%42.19M
184.93%66.65M
--203.93M
--217.04M
--20.58M
--23.39M
Dòng tiền tự do
34.99%-5.54M
180.94%2.75M
-31.96%-2.38M
-162.82%-3.69M
-79.25%-8.53M
-106.76%-3.40M
-95.87%-1.80M
-15.84%-1.40M
-0.59%-4.76M
37.18%-1.64M
19.23%-920.00K
91.71%-1.21M
53.51%-4.73M
78.67%-2.61M
77.10%-1.14M
-415.26%-14.62M
-299.61%-10.17M
---12.25M
---4.97M
---2.84M
---2.54M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Sky Harbour Group Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Sky Harbour Group Corp đã tạo ra -2.34M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Sky Harbour Group Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Sky Harbour Group Corp đã tăng 74.32% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Sky Harbour Group Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Sky Harbour Group Corp đã chi 9.51M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Sky Harbour Group Corp đã thay đổi như thế nào?

Sky Harbour Group Corp đã sử dụng 7.33M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với SKYH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Sky Harbour Group Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -11.85M, phản ánh sự thay đổi -4.30% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.