tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Champion Homes Inc

SKY
Thêm vào danh sách theo dõi
81.630USD
+1.810+2.27%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.48BVốn hóa
21.63P/E TTM

Tình hình tài chính của SKY

Theo dõi tình hình tài chính của Champion Homes Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Champion Homes Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.87
Doanh thu / Dự báo
--/702.32M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.66B
7.26%
EPS(YoY)
3.68
6.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-15.25%0.54
-9.35%0.97
8.78%1.03
43.14%1.13
1216.25%0.63
31.55%1.07
18.98%0.95
-11.73%0.79
-95.24%0.05
-43.94%0.81
--0.80
--0.90
--1.01
--1.45
--4.59
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.62%621.28M
1.81%656.61M
10.95%684.43M
11.71%701.32M
10.72%593.87M
15.28%644.92M
32.88%616.88M
35.07%627.78M
9.12%536.36M
-3.93%559.46M
-42.46%464.24M
-35.97%464.77M
-22.97%491.53M
8.91%582.32M
53.91%806.83M
42.27%725.88M
42.55%638.12M
41.61%534.69M
62.62%524.23M
86.69%510.20M
Lợi nhuận ròng
-18.36%29.68M
-11.70%54.34M
6.33%58.20M
41.26%64.69M
1203.73%36.35M
31.01%61.54M
19.85%54.73M
-10.68%45.79M
-95.17%2.79M
-43.28%46.97M
-68.31%45.67M
-56.24%51.27M
-33.47%57.75M
22.46%82.81M
184.08%144.09M
173.07%117.15M
156.26%86.80M
213.08%67.62M
189.98%50.72M
261.33%42.90M
Biên lợi nhuận ròng
-18.60%5.17%
-12.45%8.53%
-2.09%8.78%
29.00%9.41%
1121.31%6.35%
16.03%9.74%
-8.84%8.97%
-33.87%7.29%
-95.58%0.52%
-40.96%8.40%
--9.84%
--11.03%
--11.75%
--14.22%
--17.04%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-3.21%24.85%
-6.57%26.22%
1.83%27.46%
3.48%27.07%
39.99%25.67%
11.16%28.07%
7.46%26.96%
-6.25%26.16%
-36.14%18.34%
-15.53%25.25%
--25.09%
--27.90%
--28.72%
--29.90%
--32.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.40%5.56%
1.67%5.63%
6.24%5.80%
0.52%5.95%
2.85%6.20%
-1.40%5.54%
632.92%5.46%
669.81%5.92%
657.95%6.03%
583.42%5.62%
--0.74%
--0.77%
--0.80%
--0.82%
--3.38%
----
----
----
----
----
Doanh thu
4.62%621.28M
1.81%656.61M
10.95%684.43M
11.71%701.32M
10.72%593.87M
15.28%644.92M
32.88%616.88M
35.07%627.78M
9.12%536.36M
-3.93%559.46M
-42.46%464.24M
-35.97%464.77M
-22.97%491.53M
8.91%582.32M
53.91%806.83M
42.27%725.88M
42.55%638.12M
41.61%534.69M
62.62%524.23M
86.69%510.20M
Lợi nhuận hoạt động
-14.69%35.96M
-14.20%62.47M
12.20%74.81M
41.77%78.52M
443.62%42.16M
29.60%72.81M
28.14%66.68M
-6.49%55.39M
-88.72%7.75M
-45.07%56.18M
-72.64%52.03M
-62.28%59.23M
-40.71%68.77M
11.87%102.27M
179.75%190.19M
173.10%157.05M
148.68%116.00M
232.44%91.41M
217.40%67.99M
335.79%57.51M
Lợi nhuận ròng
-18.36%29.68M
-11.70%54.34M
6.33%58.20M
41.26%64.69M
1203.73%36.35M
31.01%61.54M
19.85%54.73M
-10.68%45.79M
-95.17%2.79M
-43.28%46.97M
-68.31%45.67M
-56.24%51.27M
-33.47%57.75M
22.46%82.81M
184.08%144.09M
173.07%117.15M
156.26%86.80M
213.08%67.62M
189.98%50.72M
261.33%42.90M
Tài sản ngắn hạn
3.84%1.13B
9.46%1.12B
9.69%1.11B
14.30%1.12B
18.32%1.09B
17.30%1.02B
3.70%1.01B
-9.55%975.93M
-12.00%918.30M
-13.43%870.16M
-4.72%977.94M
18.91%1.08B
33.39%1.04B
58.37%1.01B
75.91%1.03B
61.36%907.43M
56.52%782.26M
39.49%634.71M
27.58%583.43M
36.55%562.37M
Tổng nợ ngắn hạn
0.89%455.34M
4.41%411.56M
2.35%428.53M
11.30%465.99M
15.84%451.31M
16.17%394.16M
72.19%418.68M
70.24%418.69M
56.52%389.60M
30.36%339.30M
-32.94%243.15M
-33.57%245.94M
-28.90%248.92M
-8.22%260.28M
25.34%362.57M
28.36%370.24M
32.80%350.11M
36.58%283.61M
48.30%289.28M
62.40%288.44M
Tổng tài sản
1.00%2.13B
3.77%2.11B
4.59%2.12B
8.16%2.15B
9.73%2.11B
8.99%2.04B
21.48%2.03B
22.84%1.99B
23.08%1.92B
23.66%1.87B
10.72%1.67B
17.79%1.62B
26.58%1.56B
41.52%1.51B
49.22%1.51B
39.23%1.37B
34.50%1.23B
29.34%1.07B
21.80%1.01B
24.81%986.40M
Tổng các khoản nợ
-1.30%558.61M
2.54%522.09M
0.77%539.54M
7.90%578.77M
12.97%565.97M
13.79%509.17M
62.75%535.42M
64.16%536.38M
51.94%500.97M
32.29%447.46M
-22.02%328.98M
-23.97%326.74M
-19.48%329.72M
1.04%338.25M
21.45%421.88M
14.96%429.75M
17.24%409.51M
14.00%334.77M
7.86%347.35M
24.18%373.81M
Tổng vốn chủ sở hữu
1.85%1.57B
4.18%1.59B
5.96%1.58B
8.25%1.57B
8.58%1.54B
7.48%1.53B
11.35%1.49B
12.38%1.45B
15.36%1.42B
21.18%1.42B
23.44%1.34B
36.81%1.29B
49.43%1.23B
60.01%1.17B
63.77%1.09B
54.03%943.58M
45.11%825.11M
37.80%733.38M
30.65%662.98M
25.20%612.58M
Thu nhập hoạt động ròng
14.56%52.70M
98.35%99.99M
26.83%75.88M
-11.01%75.30M
1025.64%46.01M
-43.66%50.41M
10.22%59.83M
13.04%84.62M
-92.17%4.09M
4.68%89.48M
-76.52%54.28M
57.85%74.86M
-13.14%52.18M
13.19%85.48M
305.64%231.14M
48.64%47.42M
19.95%60.07M
88.92%75.52M
80.11%56.98M
-0.93%31.91M
Đầu tư ròng
-6.59%-11.88M
39.61%-7.52M
70.82%-3.93M
-272.87%-33.86M
1.00%-11.14M
95.84%-12.46M
90.96%-13.47M
64.54%-9.08M
31.44%-11.26M
-2303.66%-299.78M
-1018.80%-149.02M
-35.02%-25.61M
-81.47%-16.42M
-62.50%-12.47M
-121.01%-13.32M
-105.78%-18.97M
83.73%-9.05M
-6442.98%-7.67M
-17120.00%-6.03M
-609.70%-9.22M
Tài chính thuần
-737.15%-60.14M
-192.39%-54.19M
-109.70%-56.02M
-151.72%-51.86M
-203.61%-7.18M
-495.35%-18.53M
-13260.59%-26.72M
-2044.02%-20.60M
975.51%6.93M
112.18%4.69M
-0.49%203.00K
-146.74%-961.00K
-155.81%-792.00K
-1016.79%-38.49M
100.75%204.00K
14.35%2.06M
1035.20%1.42M
110.76%4.20M
-519.92%-27.35M
139.74%1.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, tổng doanh thu đạt 2.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.48B.

Tài sản ngắn hạn của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, tài sản ngắn hạn là 1.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.84.

Tổng tài sản của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Champion Homes Inc là 2.13B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 1.00B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, tổng nghĩa vụ của Champion Homes Inc là 558.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Champion Homes Inc là 1.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Champion Homes Inc là 260.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.79.

Giá trị đầu tư ròng của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, giá trị đầu tư ròng của Champion Homes Inc là -57.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, giá trị huy động vốn ròng của Champion Homes Inc là -222.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -204.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.90.

Thu nhập ròng của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, lợi nhuận ròng là 206.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.28.

Biên lợi nhuận ròng của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.96.

Biên lợi nhuận gộp của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Champion Homes Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Champion Homes Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 260.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.